For those seeking a relaxing yet impactful stay, I highly recommend Eco-Resort P…
The resort’s elegant design blends seamlessly with the natural (33)___________, offering breathtaking views of the lush jungle and serene marine habitats. They actively support ecotourism by promoting local conservation efforts and protecting endangered species, while ensuring that their activities don’t (34)___________ harmful pollutants or contribute to destruction.
One of the resort’s most impressive features is its dedication to protecting marine life. They have launched campaigns to combat overfishing and are actively involved in efforts to (35)___________ marine species to local waters. By staying here, you are supporting a place that practices sustainable hospitality and offers an incentive for others to follow suit, encouraging visitors to (36)___________ environmentally harmful practices.
Question 31. A. minimum B. zero C. lacking D. neutral
Question 32. A. conscious B. elegant C. powered D. endangered
Question 33. A. hospitality B. scenery C. element D. habitat
Question 34. A. emit B. give C. bring D. do
Question 35. A. put B. include C. reintroduce D. breed
Question 36. A. convince B. boycott C. extinct D. punish
MỌI NGƯỜI GIÚP EM CÂU NÀY VỚI Ạ, EM CẢM ƠN MỌI NGƯỜI
Chào các em học sinh lớp 12 thân mến!
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau phân tích và giải bài tập điền từ vào chỗ trống này nhé. Đây là dạng bài rất quan trọng để củng cố từ vựng và kỹ năng đọc hiểu ngữ cảnh của chúng ta. Các em hãy đọc kỹ đoạn văn, hiểu nội dung chính và sau đó xem xét từng câu hỏi một cách cẩn thận.
Đoạn văn này đang giới thiệu về Eco-Resort Phú Quốc, một khu nghỉ dưỡng thân thiện với môi trường, hướng tới du khách quan tâm đến bảo vệ thiên nhiên.
Chúng ta cùng đi vào phân tích từng câu hỏi nhé:
Question 31. “This eco-friendly resort is designed to minimize its carbon footprint and is entirely carbon (31)___________, making it an ideal destination for…”
- Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói rằng khu nghỉ dưỡng được thiết kế để “giảm thiểu lượng khí thải carbon” (minimize its carbon footprint). Điều này gợi ý rằng nó hướng tới mục tiêu không gây hại hoặc cân bằng lượng khí thải carbon.
- Xét các lựa chọn:
- A. minimum: “Carbon minimum” không phải là một cụm từ thông dụng. Chúng ta thường nói “minimum carbon footprint”.
- B. zero: “Carbon zero” có thể được dùng, nhưng “carbon neutral” (trung hòa carbon) là thuật ngữ chính xác và phổ biến hơn trong lĩnh vực môi trường.
- C. lacking: “Carbon lacking” không phù hợp về mặt ngữ pháp và nghĩa.
- D. neutral: “Carbon neutral” (trung hòa carbon) là một thuật ngữ rất phổ biến và chính xác. Nó có nghĩa là lượng khí thải carbon thải ra được cân bằng bởi lượng khí carbon được loại bỏ hoặc bù đắp.
- Đáp án: D. neutral. Khu nghỉ dưỡng hoàn toàn trung hòa carbon.
Question 32. “…making it an ideal destination for (32)___________ travelers who care about preserving the environment.”
- Phân tích ngữ cảnh: Câu này mô tả loại du khách mà khu nghỉ dưỡng này hướng đến. Đó là những du khách “quan tâm đến việc bảo tồn môi trường” (care about preserving the environment).
- Xét các lựa chọn:
- A. conscious: “Conscious travelers” (những du khách có ý thức) là cụm từ hoàn hảo ở đây, ý chỉ những người nhận thức được các vấn đề môi trường và đưa ra những lựa chọn có trách nhiệm. Cụm từ “environmentally conscious” cũng rất phổ biến.
- B. elegant: “Elegant” (thanh lịch, trang nhã) mô tả phong cách hoặc vẻ đẹp, không liên quan đến ý thức môi trường của du khách.
- C. powered: “Powered” (được cung cấp năng lượng) thường dùng để nói về thiết bị (ví dụ: solar-powered – chạy bằng năng lượng mặt trời), không dùng để mô tả tính cách con người.
- D. endangered: “Endangered” (có nguy cơ tuyệt chủng) dùng để chỉ các loài động thực vật, không phải loại du khách.
- Đáp án: A. conscious. Khu nghỉ dưỡng là điểm đến lý tưởng cho những du khách có ý thức.
Question 33. “The resort’s elegant design blends seamlessly with the natural (33)___________, offering breathtaking views of the lush jungle and serene marine habitats.”
- Phân tích ngữ cảnh: Thiết kế của khu nghỉ dưỡng “hòa quyện hoàn hảo với tự nhiên” (blends seamlessly with the natural…) và sau đó miêu tả “những khu rừng rậm tươi tốt và môi trường sống biển thanh bình” (lush jungle and serene marine habitats) cùng với “những khung cảnh ngoạn mục” (breathtaking views). Điều này ám chỉ cảnh quan thiên nhiên xung quanh.
- Xét các lựa chọn:
- A. hospitality: “Hospitality” (sự hiếu khách) là về cách đối xử với khách, không phải về cảnh quan thiên nhiên.
- B. scenery: “Scenery” (phong cảnh, cảnh quan) là từ rất phù hợp để mô tả các đặc điểm tự nhiên của một khu vực tạo nên vẻ đẹp tổng thể (như rừng rậm, biển).
- C. element: “Element” (yếu tố). Mặc dù có “natural elements” (các yếu tố tự nhiên), nhưng “natural element” một mình không diễn tả được toàn bộ khung cảnh xung quanh tốt bằng “scenery” trong ngữ cảnh này.
- D. habitat: “Habitat” (môi trường sống) là nơi sinh sống tự nhiên của động vật, thực vật. Dù đoạn văn có nhắc đến “marine habitats”, nhưng từ cần điền ở đây là để chỉ tổng thể khung cảnh mà khu nghỉ dưỡng hòa mình vào, “scenery” phù hợp hơn.
- Đáp án: B. scenery. Thiết kế của khu nghỉ dưỡng hòa mình vào phong cảnh thiên nhiên.
Question 34. “…while ensuring that their activities don’t (34)___________ harmful pollutants or contribute to destruction.”
- Phân tích ngữ cảnh: Khu nghỉ dưỡng thân thiện môi trường, nên các hoạt động của họ phải đảm bảo không “thải ra” hoặc “tạo ra” các chất gây ô nhiễm.
- Xét các lựa chọn:
- A. emit: “Emit” (phát ra, thải ra) là từ hoàn hảo để nói về việc sản xuất và thải ra khí, chất thải, hoặc bức xạ.
- B. give: “Give pollutants” không phải là cách diễn đạt tự nhiên trong tiếng Anh.
- C. bring: “Bring pollutants” (mang theo chất gây ô nhiễm) có nghĩa là vận chuyển, không phải sản sinh ra.
- D. do: “Do pollutants” là sai ngữ pháp và không có nghĩa.
- Đáp án: A. emit. Đảm bảo các hoạt động không thải ra các chất ô nhiễm độc hại.
Question 35. “They have launched campaigns to combat overfishing and are actively involved in efforts to (35)___________ marine species to local waters.”
- Phân tích ngữ cảnh: Khu nghỉ dưỡng bảo vệ sinh vật biển, chống đánh bắt quá mức. Mục tiêu là đưa các loài sinh vật biển trở lại hoặc phục hồi chúng ở vùng biển địa phương.
- Xét các lựa chọn:
- A. put: “Put marine species” (đặt các loài sinh vật biển) quá chung chung và không diễn tả đúng ý nghĩa tái thiết lập quần thể.
- B. include: “Include marine species” (bao gồm các loài sinh vật biển) không phù hợp với ngữ cảnh bảo tồn và đưa trở lại.
- C. reintroduce: “Reintroduce” (tái đưa vào, tái thả) là thuật ngữ chính xác trong sinh học và bảo tồn, nghĩa là đưa một loài động vật hoặc thực vật trở lại nơi chúng từng sinh sống.
- D. breed: “Breed” (sinh sản, nhân giống) là một phần của quá trình tái thả, nhưng “reintroduce” mô tả mục tiêu tổng thể là đưa chúng trở lại vùng nước địa phương.
- Đáp án: C. reintroduce. Nỗ lực tái thả các loài sinh vật biển vào vùng nước địa phương.
Question 36. “…encouraging visitors to (36)___________ environmentally harmful practices.”
- Phân tích ngữ cảnh: Khu nghỉ dưỡng thực hành du lịch bền vững và muốn khuyến khích người khác làm theo. Do đó, họ sẽ khuyến khích du khách “tẩy chay” hoặc “tránh” các hành vi gây hại cho môi trường.
- Xét các lựa chọn:
- A. convince: “Convince” (thuyết phục). Bạn thuyết phục ai đó ngừng các hành vi, chứ không phải thuyết phục các hành vi. “Convince environmentally harmful practices” không có nghĩa.
- B. boycott: “Boycott” (tẩy chay) nghĩa là từ chối mua, sử dụng hoặc tham gia vào một cái gì đó như một hình thức phản đối. Điều này rất phù hợp với việc khuyến khích du khách chủ động tránh xa hoặc từ chối các hành vi gây hại môi trường.
- C. extinct: “Extinct” (tuyệt chủng) là một tính từ, không phải động từ phù hợp ở đây.
- D. punish: “Punish” (trừng phạt). Mặc dù các hành vi gây hại có thể bị trừng phạt, nhưng ở đây là khuyến khích du khách không thực hiện hoặc tẩy chay chúng. “Boycott” mang ý nghĩa chủ động không tham gia.
- Đáp án: B. boycott. Khuyến khích du khách tẩy chay các hành vi gây hại môi trường.
Hy vọng phần giải thích chi tiết này giúp các em hiểu rõ hơn về cách làm bài và các từ vựng liên quan đến chủ đề môi trường nhé! Chúc các em học tốt!
Đáp án:
1. D (cụm cố định về môi trường)
2. A (có ý thức về môi trường)
3.B (hòa hợp vs cảnh quan thiên nhiên)
4.A (thải ra các chất gây ô nhiễm)
5.C ( tái du nhập các sinh vật biển)
6. B ( lên án các hành động gây hại môi trường (từ này mình k chắc lm, bạn tra lại cho chuẩn nhé)
Giải thích các bước giải:
\(31. D\)
\(-\) carbon neutral : trung hòa carbon
\(32. A\)
\(-\) environmentally conscious travelers : những du khách có ý thức bảo vệ môi trường
\(33. B\)
\(-\) natural scenery : phong cảnh thiên nhiên
\(34. A\)
\(-\) emit pollutants : thải chất gây ô nhiễm
\(35. C\)
\(-\) reintroduce species to … : tái thả/tái đưa các loài trở lại môi trường sống
\(36. B\)
\(-\) boycott harmful practices : tẩy chay các hoạt động gây hại môi trường

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment