Four phrases/ sentences have been removed from the text below. For each question…
your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks from 37 to 40.
Environmental pollution is one of the impacts of human activities on the Earth. There are four types of pollution,
namely, (37) .
Most of the air pollution results from the buring of fossil fuels, motor vehicles, factories, aircraft and rockets. (38)
. Air pollution also contributes to the greenhouse effect.
Soil pollution is a result of dumping plastic or other waste in the ground and the overuse of chemicals in growing
crops. The long-term effects of soild pollution are contaminated vegetation and the decrease of soild fertility.
Water pollution is a result of dumping pollutants such as oil and other chemicals in rivers, (39) . Rubbish
blockages in rivers can also cause pollution.
The effects of water pollution include the destruction of rivers, lakes and the pollution of grounwater, surface water and
seawater. 8
10
Environmenal pollution is becoming an increasingly serious problem or threat that needs to be taken care of as
soon as possible, (40) .
A. Air pollution, soil pollution, water pollution and noise pollution.
B. This can cause acid rain which damages water, soild and plants
C. Not only for the sake of the environment, but also for the people that live in it.
D. Which makes the water unclean or contaminated.
Question 37 Question 38 Question 39 Question 40
Chào các em học sinh lớp 8 thân mến!
Hôm nay, cô/thầy sẽ cùng các em giải bài tập điền từ vào chỗ trống dưới đây để củng cố kiến thức về chủ đề “Ô nhiễm môi trường” nhé. Đây là một chủ đề rất quan trọng và gần gũi với cuộc sống của chúng ta.
Hãy cùng đọc kỹ đoạn văn và các lựa chọn A, B, C, D để tìm ra câu trả lời phù hợp nhất cho mỗi chỗ trống.
***
Đoạn văn:
Environmental pollution is one of the impacts of human activities on the Earth. There are four types of pollution, namely, (37) .
Most of the air pollution results from the burning of fossil fuels, motor vehicles, factories, aircraft and rockets. (38) . Air pollution also contributes to the greenhouse effect.
Soil pollution is a result of dumping plastic or other waste in the ground and the overuse of chemicals in growing crops. The long-term effects of soil pollution are contaminated vegetation and the decrease of soil fertility.
Water pollution is a result of dumping pollutants such as oil and other chemicals in rivers, (39) . Rubbish blockages in rivers can also cause pollution.
The effects of water pollution include the destruction of rivers, lakes and the pollution of groundwater, surface water and seawater.
Environmental pollution is becoming an increasingly serious problem or threat that needs to be taken care of as soon as possible, (40) .
Các lựa chọn:
A. Air pollution, soil pollution, water pollution and noise pollution.
B. This can cause acid rain which damages water, soil and plants.
C. Not only for the sake of the environment, but also for the people that live in it.
D. Which makes the water unclean or contaminated.
***
Bây giờ chúng ta sẽ đi vào phân tích từng câu một nhé!
Phân tích và Giải thích:
Câu 37:
Đoạn văn bắt đầu bằng câu: “Environmental pollution is one of the impacts of human activities on the Earth. There are four types of pollution, namely, (37) .”
-
Từ khóa ở đây là “four types of pollution, namely” (bốn loại ô nhiễm, cụ thể là…). Điều này cho thấy chỗ trống cần liệt kê các loại ô nhiễm.
-
Chúng ta nhìn vào các lựa chọn:
-
A. Air pollution, soil pollution, water pollution and noise pollution. (Ô nhiễm không khí, ô nhiễm đất, ô nhiễm nước và ô nhiễm tiếng ồn.) – Đây là một danh sách các loại ô nhiễm, hoàn toàn phù hợp với cấu trúc và ý nghĩa của câu.
-
B, C, D đều không phải là danh sách các loại ô nhiễm mà là các câu giải thích hoặc nêu hậu quả.
-
-
Kết luận: Lựa chọn A phù hợp nhất vì nó liệt kê đúng các loại ô nhiễm.
Đáp án cho câu 37: A
Câu 38:
Đoạn văn nói: “Most of the air pollution results from the burning of fossil fuels, motor vehicles, factories, aircraft and rockets. (38) . Air pollution also contributes to the greenhouse effect.”
-
Câu trước chỗ trống nói về nguyên nhân chính của ô nhiễm không khí. Câu sau chỗ trống nói “Air pollution also contributes to the greenhouse effect” (Ô nhiễm không khí cũng góp phần gây ra hiệu ứng nhà kính).
-
Điều này có nghĩa là chỗ trống (38) nên là một hậu quả khác của ô nhiễm không khí, hoặc một chi tiết bổ sung về ô nhiễm không khí, liên quan đến nguyên nhân đã nêu ở câu trước.
-
Chúng ta nhìn vào các lựa chọn còn lại:
-
B. This can cause acid rain which damages water, soil and plants. (Điều này có thể gây ra mưa axit làm hỏng nước, đất và thực vật.) – “This” ở đây ám chỉ ô nhiễm không khí (do đốt nhiên liệu hóa thạch). Mưa axit là một hậu quả trực tiếp và nghiêm trọng của ô nhiễm không khí. Hậu quả này rất phù hợp để đặt giữa hai câu nói về ô nhiễm không khí và tác động của nó (góp phần vào hiệu ứng nhà kính).
-
C và D không liên quan đến ô nhiễm không khí hoặc không phù hợp về ngữ cảnh.
-
-
Kết luận: Lựa chọn B là hợp lý nhất, bổ sung thêm một tác hại quan trọng của ô nhiễm không khí (mưa axit), nối liền hai ý về nguyên nhân và tác động của ô nhiễm không khí.
Đáp án cho câu 38: B
Câu 39:
Đoạn văn nói: “Water pollution is a result of dumping pollutants such as oil and other chemicals in rivers, (39) . Rubbish blockages in rivers can also cause pollution.”
-
Câu này đang nói về ô nhiễm nước và liệt kê các nguyên nhân: “dumping pollutants such as oil and other chemicals in rivers” (đổ các chất gây ô nhiễm như dầu và các hóa chất khác xuống sông). Chỗ trống (39) có thể là một chi tiết bổ sung hoặc giải thích thêm cho nguyên nhân này.
-
Chúng ta nhìn vào các lựa chọn còn lại:
-
D. Which makes the water unclean or contaminated. (Điều này làm cho nước không sạch hoặc bị ô nhiễm.) – Mệnh đề quan hệ “Which” ở đây ám chỉ hành động “dumping pollutants such as oil and other chemicals in rivers”. Việc đổ chất thải này làm cho nước không sạch hoặc bị ô nhiễm. Điều này giải thích rõ hơn hậu quả trực tiếp của việc đổ chất thải và hoàn toàn khớp với chủ đề ô nhiễm nước.
-
C không phù hợp với ngữ cảnh đang nói về nguyên nhân cụ thể của ô nhiễm nước.
-
-
Kết luận: Lựa chọn D giải thích thêm hậu quả trực tiếp của hành động đổ chất thải vào sông, làm cho ý nghĩa của câu hoàn chỉnh và rõ ràng hơn về ô nhiễm nước.
Đáp án cho câu 39: D
Câu 40:
Đoạn văn kết thúc bằng câu: “Environmental pollution is becoming an increasingly serious problem or threat that needs to be taken care of as soon as possible, (40) .”
-
Câu này là một câu kết luận, nhấn mạnh sự nghiêm trọng của ô nhiễm môi trường và sự cần thiết phải giải quyết nó nhanh chóng.
-
Chúng ta chỉ còn lại lựa chọn C.
-
C. Not only for the sake of the environment, but also for the people that live in it. (Không chỉ vì môi trường mà còn vì những người sống trong đó.) – Câu này giải thích lý do tại sao việc giải quyết ô nhiễm môi trường là cần thiết và khẩn cấp. Nó nhấn mạnh lợi ích kép của việc hành động: vì môi trường VÀ vì con người. Điều này rất phù hợp với một câu kết luận mang tính kêu gọi hoặc nhấn mạnh tầm quan trọng.
-
-
Kết luận: Lựa chọn C hoàn hảo để kết thúc đoạn văn, đưa ra lý do và tầm quan trọng của việc giải quyết vấn đề ô nhiễm môi trường.
Đáp án cho câu 40: C
***
Tóm tắt đáp án:
-
Question 37: A
-
Question 38: B
-
Question 39: D
-
Question 40: C
Các em thấy đó, để làm tốt dạng bài này, chúng ta cần đọc kỹ cả câu trước và câu sau chỗ trống, tìm từ khóa, và xem xét nghĩa tổng thể của đoạn văn để chọn được câu phù hợp nhất về mặt ngữ pháp, ngữ nghĩa và logic.
Hy vọng bài giải thích này giúp các em hiểu rõ hơn về cách làm bài và kiến thức về ô nhiễm môi trường. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô/thầy nhé!
Chúc các em học tốt!
\(37. A\)
\(->\) Trước chỗ trống có: “There are four types of pollution, namely,…” \(->\) liệt kê
\(->\) Chọn \(A\), liệt kê các loại ô nhiễm
\(38. B\)
\(->\) Nói về air pollution \(->\) hậu quả tiếp theo
\(39. D\)
\(->\) “dumping pollutants… in rivers, …” \(->\) cần bổ sung thêm nghĩa về tác hại đối với nước
\(40. C\)
\(->\) Câu kết \(->\) mở rộng ý nghĩa
\(\color{#3f51b1}{\text{2}color{#7b5fac}{\text{9}color{#f1d0d5}{\text{0}color{l}{\text{2}\)
\(37.\) A
\(-\) liệt kê 4 loại ô nhiễm
\(-\) many + liệt kê
\(38.\) B
\(-\) This can + V : kết quả
\(-\) which + V : mệnh đề quan hệ
\(39.\) D
\(-\) , which + V… : mệnh đề quan hệ bổ sung
\(40.\) C
\(-\) Not only… but also… : không chỉ … mà còn….

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment