gạch chân dưới các từ láy sau đây:
nhỏ nhắn, nhỏ nhoi, nhỏ nhẻ, nhỏ nhen, mong m…
nhỏ nhắn, nhỏ nhoi, nhỏ nhẻ, nhỏ nhen, mong manh, mênh mông, mênh mang, máu mủ, tươi tắn, tươi cười, tươi tốt, ngây ngất, nghẹn ngào, ngẫm nghĩ, ngon ngọt
Hôm nay, cô trò mình sẽ cùng nhau ôn tập lại một phần kiến thức rất thú vị trong phân môn Tập làm văn, đó là từ láy. Các em đã sẵn sàng chưa nào?
Cô có một đoạn văn ngắn với những từ ngữ rất giàu hình ảnh. Nhiệm vụ của chúng ta là hãy đọc thật kỹ và gạch chân dưới những từ láy có trong đó nhé!
Đoạn văn như sau:
nhỏ nhắn, nhỏ nhoi, nhỏ nhẻ, nhỏ nhen, mong manh, mênh mông, mênh mang, máu mủ, tươi tắn, tươi cười, tươi tốt, ngây ngất, nghẹn ngào, ngẫm nghĩ, ngon ngọt.
Bây giờ, chúng ta cùng nhau đi phân tích từng từ một để xem đâu là từ láy, đâu không phải từ láy nhé các em.
1. nhỏ nhắn: Từ này có âm đầu “nh” giống nhau, vần “o” và thanh trắc giống nhau. Đây là một ví dụ điển hình của từ láy toàn bộ.
=> nhỏ nhắn (là từ láy)
2. nhỏ nhoi: Tương tự như “nhỏ nhắn”, từ này cũng có âm đầu “nh” giống nhau, vần “o” và thanh trắc giống nhau. Đây cũng là từ láy toàn bộ.
=> nhỏ nhoi (là từ láy)
3. nhỏ nhẻ: Từ này có âm đầu “nh” giống nhau, vần “o” giống nhau, nhưng thanh trắc và thanh hỏi khác nhau. Đây là từ láy toàn bộ.
=> nhỏ nhẻ (là từ láy)
4. nhỏ nhen: Từ này có âm đầu “nh” giống nhau, vần “o” giống nhau, nhưng thanh trắc và thanh ngang khác nhau. Đây cũng là từ láy toàn bộ.
=> nhỏ nhen (là từ láy)
5. mong manh: Từ này có âm đầu “m” giống nhau, vần “ong” giống nhau, nhưng thanh trắc và thanh bằng khác nhau. Đây là từ láy toàn bộ.
=> mong manh (là từ láy)
6. mênh mông: Từ này có âm đầu “m” giống nhau, vần “ênh” và “ông” khác nhau, thanh trắc và thanh bằng khác nhau. Đây là từ láy toàn bộ.
=> mênh mông (là từ láy)
7. mênh mang: Từ này có âm đầu “m” giống nhau, vần “ênh” và “ang” khác nhau, thanh trắc và thanh bằng khác nhau. Đây là từ láy toàn bộ.
=> mênh mang (là từ láy)
8. máu mủ: Từ này có âm đầu “m” giống nhau, nhưng vần “áu” và “ủ” khác nhau, thanh trắc và thanh hỏi khác nhau. “Máu mủ” là một từ ghép chỉ quan hệ thân thiết trong gia đình, không phải từ láy.
=> máu mủ (không phải từ láy)
9. tươi tắn: Từ này có âm đầu “t” giống nhau, vần “ươi” giống nhau, nhưng thanh trắc và thanh bằng khác nhau. Đây là từ láy toàn bộ.
=> tươi tắn (là từ láy)
10. tươi cười: Từ này có âm đầu “t” giống nhau, vần “ươi” giống nhau, nhưng thanh trắc và thanh bằng khác nhau. Đây là từ láy toàn bộ.
=> tươi cười (là từ láy)
11. tươi tốt: Từ này có âm đầu “t” giống nhau, vần “ươi” giống nhau, nhưng thanh trắc và thanh bằng khác nhau. Đây là từ láy toàn bộ.
=> tươi tốt (là từ láy)
12. ngây ngất: Từ này có âm đầu “ng” giống nhau, vần “ây” và “ất” khác nhau, thanh bằng và thanh trắc khác nhau. Đây là từ láy toàn bộ.
=> ngây ngất (là từ láy)
13. nghẹn ngào: Từ này có âm đầu “ng” giống nhau, vần “ẹn” và “ào” khác nhau, thanh trắc và thanh bằng khác nhau. Đây là từ láy toàn bộ.
=> nghẹn ngào (là từ láy)
14. ngẫm nghĩ: Từ này có âm đầu “ng” giống nhau, vần “ẫm” và “ĩ” khác nhau, thanh trắc và thanh sắc khác nhau. Đây là từ láy toàn bộ.
=> ngẫm nghĩ (là từ láy)
15. ngon ngọt: Từ này có âm đầu “n” giống nhau, vần “on” và “ọt” khác nhau, thanh bằng và thanh trắc khác nhau. Đây là từ láy toàn bộ.
=> ngon ngọt (là từ láy)
Như vậy, qua quá trình phân tích, chúng ta đã xác định được các từ láy trong danh sách trên. Các em có thấy phần kiến thức này thú vị không nào? Hãy ghi nhớ đặc điểm của từ láy để có thể nhận diện và sử dụng chúng một cách hiệu quả trong các bài tập làm văn của mình nhé!
Cô hy vọng bài học hôm nay đã giúp các em củng cố thêm kiến thức về từ láy. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!
Tạm biệt các em!
Từ láy là một loại từ phức đặc biệt được tạo nên bằng cách phối hợp các tiếng có sự lặp lại (điệp) âm đầu, phần vần hoặc toàn bộ âm tiết.
Các từ láy là:
nhỏ nhắn, nhỏ nhoi, nhỏ nhẻ, nhỏ nhen, mong manh, mênh mông, mênh mang, tươi tắn, ngây ngất, nghẹn ngào
Đáp án + Giải thích các bước giải:
\(star\) Từ láy là một loại từ phức được tạo ra bằng cách lặp lại ( phối hợp ) các âm thanh giống nhau của một tiếng gốc
\(-\) Các từ láy là: nhỏ nhắn, nhỏ nhoi, nhỏ nhẻ, nhỏ nhen, mong manh, mênh mông, mênh manh, tươi tắn, ngây ngất, nghẹn ngào
\(\color{#A1C4FD}{#o}\color{#ADBCEF}{i}\color{#B9B4E2}{n}\color{#C5ABD5}{g}\color{#D1A3C7}{d}\color{#DD9ABA}{e}\color{#E991AC}{p}\color{#F4899F}{p}\)

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment