Ghi công thức của cấu trúc “be looking forward to” ở dạng chủ động và bị động. Đ…
Chào các em học sinh lớp 8 thân mến!
Hôm nay, cô/thầy sẽ cùng các em tìm hiểu một cấu trúc rất thú vị và phổ biến trong tiếng Anh, đó là “be looking forward to”. Cấu trúc này dùng để diễn tả sự mong đợi, háo hức chờ đợi một điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai. Nào, chúng ta hãy cùng phân tích chi tiết nhé!
I. Cấu trúc “be looking forward to” ở dạng chủ động (Active Voice)
Đây là dạng phổ biến nhất của cấu trúc này, dùng để diễn tả chính bản thân chủ ngữ (người hoặc vật) đang mong đợi điều gì đó.
1. Ý nghĩa:
“Be looking forward to” có nghĩa là “mong đợi”, “háo hức chờ đợi”, “trông mong” một sự kiện, một dịp nào đó trong tương lai với cảm giác vui vẻ, tích cực.
2. Công thức:
Chủ ngữ (S) + be (am/is/are) + looking forward to + V-ing / Cụm danh từ (Noun Phrase)
Lưu ý quan trọng: Từ “to” trong cấu trúc này là một giới từ, chứ không phải là dấu hiệu của động từ nguyên mẫu (infinitive “to + V”). Vì vậy, động từ theo sau “to” phải luôn ở dạng V-ing (gerund) hoặc là một cụm danh từ.
3. Ví dụ:
-
Ví dụ 1 (với V-ing):
Giả sử các em đang rất háo hức đi cắm trại vào cuối tuần.
Chúng ta sẽ nói:
“I am looking forward to going camping this weekend.”
(Tôi đang rất mong được đi cắm trại cuối tuần này.) -
Ví dụ 2 (với Cụm danh từ):
Giả sử các em đang rất mong chờ kỳ nghỉ hè sắp tới.
Chúng ta sẽ nói:
“She is looking forward to her summer holiday.”
(Cô ấy đang rất mong chờ kỳ nghỉ hè của mình.) -
Ví dụ 3:
Các bạn trong lớp đang trông mong buổi liên hoan cuối năm học.
“We are looking forward to the school party.”
(Chúng tôi đang mong chờ buổi tiệc của trường.)
II. Cấu trúc “be looking forward to” ở dạng bị động (Passive Voice)
Đây là một dạng ít phổ biến và thường nghe khá gượng gạo trong tiếng Anh tự nhiên. Lý do là vì “look forward to” chủ yếu diễn tả cảm xúc, thái độ của chủ ngữ đối với một sự kiện, chứ không phải một hành động tác động trực tiếp lên đối tượng theo nghĩa bị động thông thường.
Tuy nhiên, nếu chúng ta muốn biến đổi một câu chủ động có “be looking forward to” sang dạng bị động, thì sự vật/sự kiện được mong đợi sẽ trở thành chủ ngữ của câu bị động.
1. Ý nghĩa:
Khi chuyển sang bị động, cấu trúc này có nghĩa là “một sự kiện/điều gì đó đang được mong đợi (bởi ai đó)”.
2. Công thức:
Chủ ngữ (là Object của câu chủ động) + be (am/is/are) + being + looked forward to + (by + Tác nhân/Subject của câu chủ động)
Lưu ý: Dạng bị động của thì tiếp diễn (Continuous Passive) là “be + being + V3/ed”.
3. Ví dụ:
-
Ví dụ 1 (chuyển từ ví dụ chủ động 1):
Câu chủ động: “I am looking forward to going camping this weekend.”
(Tôi đang rất mong được đi cắm trại cuối tuần này.)Nếu biến đổi một cách máy móc sang bị động:
“Going camping this weekend is being looked forward to by me.”
(Việc đi cắm trại cuối tuần này đang được tôi mong đợi.)Các em có thấy câu bị động này nghe hơi… không tự nhiên không? Trong giao tiếp hàng ngày, người bản xứ rất ít khi dùng cách diễn đạt này.
-
Ví dụ 2 (chuyển từ ví dụ chủ động 2):
Câu chủ động: “She is looking forward to her summer holiday.”
(Cô ấy đang rất mong chờ kỳ nghỉ hè của mình.)Dạng bị động:
“Her summer holiday is being looked forward to by her.”
(Kỳ nghỉ hè của cô ấy đang được cô ấy mong đợi.)Tương tự như trên, câu này cũng khá gượng gạo và không thông dụng.
-
Ví dụ 3 (chuyển từ ví dụ chủ động 3):
Câu chủ động: “We are looking forward to the school party.”
(Chúng tôi đang mong chờ buổi tiệc của trường.)Dạng bị động:
“The school party is being looked forward to by us.”
(Buổi tiệc của trường đang được chúng tôi mong đợi.)
Lời khuyên của cô/thầy: Mặc dù về mặt ngữ pháp, cấu trúc bị động của “be looking forward to” có thể được tạo ra, nhưng cô/thầy khuyên các em chỉ nên sử dụng cấu trúc chủ động để diễn tả sự mong đợi một cách tự nhiên và chính xác nhất trong giao tiếp tiếng Anh nhé!
Cô/thầy hi vọng bài giảng chi tiết này sẽ giúp các em nắm vững hơn về cấu trúc “be looking forward to”. Hãy luyện tập đặt câu thật nhiều để làm quen và sử dụng thành thạo cấu trúc này nhé!
Chúc các em học tốt!
\(bb***\)\(\text{Dạng chủ động}\)\(:\)
\(-\) Cấu trúc: tobe + look forward to + V-ing / N: mong chờ (làm) cái gì
\(Ex:\) I am looking forward to playing football with my friends tomorrow.
(Tôi đang mong chờ được chơi đá bóng với những người bạn của mình vào ngày mai)
\(bb***\)\(\text{Dạng bị động}\)\(:\)
\(-\) Cấu trúc: tobe + look forward to + being + V3/ed: sb được mong chờ làm gì
\(Ex:\) He is looking forward to being promoted.
(Anh ấy đang được mong chờ để thăng chức)
-Chủ động:S+be+looking forward to+V_ing/Noun
VD:She is looking forward to her birthday.
-Bị động:S+be+looking forward to+being+V3/V_ed
VD:They are looking forward to being choose for the exam.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment