Ghi hộ em tất cả ngữ pháp tiếng anh từ unit1-unit12 sách global sucess ạ em cần …
—
Mục lục nhanh:
Unit 1: My hobbies
Unit 2: Health
Unit 3: Community service
Unit 4: Music and arts
Unit 5: Vietnamese food and drink
Unit 6: The first university in Viet Nam
Unit 7: Traffic
Unit 8: Films
Unit 9: Festivals around the world
Unit 10: Energy sources
Unit 11: Science and technology
Unit 12: My future career
—
UNIT 1: MY HOBBIES
1. Verbs of liking/disliking + Gerund (V-ing)
Đây là cấu trúc dùng để diễn tả sở thích, cảm xúc của chúng ta đối với một hành động nào đó. Các động từ thường dùng: love, like, enjoy, fancy (thích), dislike, hate, don’t mind (không ngại).
Cấu trúc:
S + love/like/enjoy/fancy/dislike/hate/don’t mind + V-ing (+ O)
Ví dụ:
I love listening to music. (Tôi thích nghe nhạc.)
She enjoys drawing cartoons. (Cô ấy thích vẽ truyện tranh.)
They don’t mind playing sports. (Họ không ngại chơi thể thao.)
My brother hates doing the laundry. (Anh trai tôi ghét giặt quần áo.)
Lưu ý:
Sau các động từ này, chúng ta dùng động từ thêm “-ing” (danh động từ – Gerund).
2. It is/They are + adjective + to-infinitive
Cấu trúc này dùng để đưa ra nhận xét, đánh giá về một hành động, sự việc.
Cấu trúc:
It is + adjective + to + V (nguyên mẫu)
They are + adjective + to + V (nguyên mẫu) (ít dùng hơn trong trường hợp này)
Ví dụ:
It is interesting to collect stamps. (Thật thú vị khi sưu tầm tem.)
It is easy to learn English with a good teacher. (Thật dễ dàng để học tiếng Anh với một giáo viên giỏi.)
It is difficult to play the piano well. (Thật khó để chơi piano giỏi.)
—
UNIT 2: HEALTH
1. Modal verb: should/shouldn’t
Chúng ta dùng should và shouldn’t để đưa ra lời khuyên hoặc gợi ý.
Cấu trúc:
Khẳng định: S + should + V (nguyên mẫu)
Phủ định: S + shouldn’t + V (nguyên mẫu)
Nghi vấn: Should + S + V (nguyên mẫu)?
Ví dụ:
You should eat more fruits and vegetables. (Bạn nên ăn nhiều trái cây và rau củ hơn.)
He shouldn’t stay up late. (Anh ấy không nên thức khuya.)
Should I go to the doctor? (Tôi có nên đi khám bác sĩ không?)
2. Countable and Uncountable Nouns (Danh từ đếm được và không đếm được)
Danh từ đếm được (Countable Nouns):
Là những thứ có thể đếm được bằng số. Chúng có dạng số ít và số nhiều.
Ví dụ: an apple (một quả táo) -> three apples (ba quả táo); a book (một cuốn sách) -> two books (hai cuốn sách).
Danh từ không đếm được (Uncountable Nouns):
Là những thứ không thể đếm riêng lẻ từng cái. Chúng thường ở dạng số ít và không có dạng số nhiều.
Ví dụ: water (nước), rice (gạo), sugar (đường), money (tiền), information (thông tin).
Để đếm danh từ không đếm được, chúng ta dùng các đơn vị đo lường: a bottle of water, a kilo of rice, a cup of coffee.
3. Quantifiers: some/any, how much/how many, a lot of/lots of
a. some/any:
Some:
dùng trong câu khẳng định cho cả danh từ đếm được số nhiều và danh từ không đếm được. Cũng dùng trong câu hỏi mời mọc hoặc đề nghị.
Ví dụ: I have some books. (Tôi có vài cuốn sách.) There is some water in the bottle. (Có một ít nước trong chai.) Would you like some tea? (Bạn có muốn một chút trà không?)
Any:
dùng trong câu phủ định và câu hỏi cho cả danh từ đếm được số nhiều và danh từ không đếm được.
Ví dụ: I don’t have any books. (Tôi không có cuốn sách nào.) Is there any water in the bottle? (Có chút nước nào trong chai không?)
b. how much/how many:
How many + Countable Noun (số nhiều) + do/does/did + S + V?
: Hỏi số lượng cho danh từ đếm được.
Ví dụ: How many apples do you want? (Bạn muốn bao nhiêu quả táo?)
How much + Uncountable Noun + do/does/did + S + V?
: Hỏi số lượng cho danh từ không đếm được.
Ví dụ: How much water do you drink every day? (Bạn uống bao nhiêu nước mỗi ngày?)
c. a lot of/lots of:
Có nghĩa là “nhiều”, dùng được cho cả danh từ đếm được số nhiều và danh từ không đếm được trong câu khẳng định, phủ định, nghi vấn (thường dùng trong khẳng định và trả lời). A lot of và lots of có nghĩa tương tự nhau.
Ví dụ: She has a lot of friends. (Cô ấy có nhiều bạn bè.) There is lots of milk in the fridge. (Có nhiều sữa trong tủ lạnh.)
—
UNIT 3: COMMUNITY SERVICE
1. The Present Perfect (Thì Hiện tại Hoàn thành)
Thì Hiện tại Hoàn thành dùng để diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng còn liên quan đến hiện tại, hoặc hành động đã bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại.
Cấu trúc:
Khẳng định: S + have/has + V3/ed
Phủ định: S + haven’t/hasn’t + V3/ed
Nghi vấn: Have/Has + S + V3/ed?
Lưu ý: have dùng với I, You, We, They và danh từ số nhiều; has dùng với He, She, It và danh từ số ít.
Cách dùng:
a. Diễn tả kinh nghiệm, trải nghiệm đã từng xảy ra: Thường đi với ever (đã từng) và never (chưa bao giờ).
Ví dụ: Have you ever visited Ha Long Bay? (Bạn đã từng thăm Vịnh Hạ Long chưa?)
I have never seen such a beautiful movie. (Tôi chưa bao giờ xem một bộ phim đẹp như vậy.)
b. Diễn tả hành động xảy ra trong quá khứ nhưng không rõ thời gian cụ thể:
Ví dụ: She has finished her homework. (Cô ấy đã hoàn thành bài tập về nhà rồi.)
c. Diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại: Thường đi với for (trong khoảng thời gian) và since (kể từ khi).
Ví dụ: I have lived here for five years. (Tôi đã sống ở đây được 5 năm rồi.)
He has studied English since 2020. (Anh ấy đã học tiếng Anh kể từ năm 2020.)
Các trạng từ thường đi kèm:
just (vừa mới), already (rồi), yet (chưa – trong câu phủ định và nghi vấn), ever, never, for, since, so far, recently, lately.
Ví dụ với trạng từ:
I have just finished my lunch. (Tôi vừa mới ăn trưa xong.)
She has already seen that film. (Cô ấy đã xem bộ phim đó rồi.)
Have you finished your project yet? (Bạn đã hoàn thành dự án của mình chưa?)
I haven’t met him yet. (Tôi vẫn chưa gặp anh ấy.)
—
UNIT 4: MUSIC AND ARTS
1. Comparisons of Adjectives (So sánh của tính từ)
Để so sánh hai hoặc nhiều vật, người, hoặc sự vật, chúng ta dùng các dạng so sánh của tính từ.
a. So sánh hơn (Comparative Adjectives):
Dùng để so sánh hai vật/người.
Cấu trúc: S1 + V + Adj-er + than + S2 (Đối với tính từ ngắn: 1 âm tiết hoặc 2 âm tiết kết thúc bằng -y)
Ví dụ: My house is bigger than yours. (Nhà của tôi lớn hơn nhà bạn.)
She is happier than her sister. (Cô ấy hạnh phúc hơn em gái mình.)
Cấu trúc: S1 + V + more + Adj + than + S2 (Đối với tính từ dài: 2 âm tiết trở lên không kết thúc bằng -y)
Ví dụ: This painting is more beautiful than that one. (Bức tranh này đẹp hơn bức kia.)
He is more intelligent than his classmates. (Anh ấy thông minh hơn các bạn cùng lớp.)
b. So sánh nhất (Superlative Adjectives):
Dùng để so sánh ba vật/người trở lên, chỉ ra cái nổi bật nhất.
Cấu trúc: S + V + the + Adj-est + (in/of…) (Đối với tính từ ngắn)
Ví dụ: He is the tallest student in the class. (Anh ấy là học sinh cao nhất lớp.)
This is the busiest street in the city. (Đây là con phố đông đúc nhất thành phố.)
Cấu trúc: S + V + the most + Adj + (in/of…) (Đối với tính từ dài)
Ví dụ: That is the most expensive car I’ve ever seen. (Đó là chiếc xe đắt nhất mà tôi từng thấy.)
She is the most talented artist in our group. (Cô ấy là nghệ sĩ tài năng nhất trong nhóm của chúng tôi.)
c. Các tính từ bất quy tắc (Irregular Adjectives):
Good -> better -> best
Bad -> worse -> worst
Far -> farther/further -> farthest/furthest
Many/Much -> more -> most
Little -> less -> least
—
UNIT 5: VIETNAMESE FOOD AND DRINK
1. Expressions of Quantity: a little/a few
Chúng ta dùng a little và a few để nói về số lượng nhỏ.
a. A little:
Dùng với danh từ không đếm được.
Ví dụ: I have a little money left. (Tôi còn một ít tiền.)
Please add a little sugar to my coffee. (Làm ơn cho thêm một chút đường vào cà phê của tôi.)
b. A few:
Dùng với danh từ đếm được số nhiều.
Ví dụ: She has a few friends in her new school. (Cô ấy có vài người bạn ở trường mới.)
There are a few books on the table. (Có vài cuốn sách trên bàn.)
Lưu ý:
little (không có ‘a’) và few (không có ‘a’) cũng có nghĩa là “ít” nhưng mang ý nghĩa tiêu cực hơn, gần như không có.
Ví dụ: I have little money (Tôi có rất ít tiền, gần như không có đủ dùng).
He has few friends (Anh ấy có rất ít bạn bè, gần như cô độc).
2. too/either, so/neither
Đây là các cấu trúc dùng để thể hiện sự đồng tình, đồng ý với một câu nói trước đó.
a. too/either (cũng vậy/cũng không):
Too:
dùng trong câu khẳng định, đứng cuối câu.
Ví dụ: I like pho. -> I like pho, too. (Tôi cũng thích phở.)
She can sing. -> Her sister can sing, too. (Em gái cô ấy cũng biết hát.)
Either:
dùng trong câu phủ định, đứng cuối câu.
Ví dụ: I don’t like durian. -> I don’t like durian, either. (Tôi cũng không thích sầu riêng.)
He can’t speak French. -> His brother can’t speak French, either. (Anh trai anh ấy cũng không biết nói tiếng Pháp.)
b. so/neither (cũng vậy/cũng không):
Các cấu trúc này trang trọng hơn và có đảo ngữ.
So + trợ động từ/động từ to be/động từ khuyết thiếu + S:
dùng cho câu khẳng định.
Ví dụ: I am hungry. -> So am I. (Tôi cũng vậy.)
She likes ice cream. -> So does her friend. (Bạn của cô ấy cũng vậy.)
He can play the guitar. -> So can I. (Tôi cũng có thể.)
Neither + trợ động từ/động từ to be/động từ khuyết thiếu + S:
dùng cho câu phủ định.
Ví dụ: I am not tired. -> Neither am I. (Tôi cũng không mệt.)
They don’t eat meat. -> Neither do we. (Chúng tôi cũng không ăn thịt.)
He cannot swim. -> Neither can his brother. (Anh trai anh ấy cũng không thể.)
—
UNIT 6: THE FIRST UNIVERSITY IN VIET NAM
1. The Past Simple Passive (Thể Bị động ở thì Quá khứ Đơn)
Thể bị động dùng khi chúng ta muốn nhấn mạnh hành động hoặc đối tượng bị tác động bởi hành động, hơn là người thực hiện hành động.
Cấu trúc:
Khẳng định: S + was/were + V3/ed (+ by O)
Phủ định: S + wasn’t/weren’t + V3/ed (+ by O)
Nghi vấn: Was/Were + S + V3/ed (+ by O)?
Lưu ý: was dùng với I, He, She, It và danh từ số ít; were dùng với You, We, They và danh từ số nhiều.
Ví dụ:
The Temple of Literature was built in 1070. (Văn Miếu được xây dựng vào năm 1070.)
Many important historical events were recorded in these books. (Nhiều sự kiện lịch sử quan trọng đã được ghi lại trong những cuốn sách này.)
The ancient city was discovered by archaeologists. (Thành phố cổ đã được khám phá bởi các nhà khảo cổ học.)
The windows weren’t broken last night. (Những cửa sổ không bị vỡ đêm qua.)
Cách chuyển từ câu chủ động sang bị động:
Chủ động: Columbus discovered America in 1492. (Columbus đã khám phá ra châu Mỹ vào năm 1492.)
Bị động: America was discovered by Columbus in 1492. (Châu Mỹ đã được khám phá bởi Columbus vào năm 1492.)
—
UNIT 7: TRAFFIC
1. The Future Simple (Thì Tương lai Đơn)
Thì tương lai đơn dùng để diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai.
Cấu trúc:
Khẳng định: S + will + V (nguyên mẫu)
Phủ định: S + won’t + V (nguyên mẫu)
Nghi vấn: Will + S + V (nguyên mẫu)?
Cách dùng:
a. Diễn tả quyết định tức thời, đột xuất:
Ví dụ: Oh, I forgot my keys. I’ll go back and get them. (Ồ, tôi quên chìa khóa rồi. Tôi sẽ quay lại lấy.)
b. Diễn tả dự đoán không có căn cứ rõ ràng: Thường đi kèm với I think, I believe, perhaps, probably.
Ví dụ: I think it will rain tomorrow. (Tôi nghĩ ngày mai trời sẽ mưa.)
c. Diễn tả lời hứa, đề nghị, lời mời:
Ví dụ: I’ll help you with your homework. (Tôi sẽ giúp bạn làm bài tập về nhà.)
2. Be going to
Be going to cũng dùng để diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai, nhưng có sự khác biệt so với will.
Cấu trúc:
Khẳng định: S + am/is/are + going to + V (nguyên mẫu)
Phủ định: S + am/is/are not + going to + V (nguyên mẫu)
Nghi vấn: Am/Is/Are + S + going to + V (nguyên mẫu)?
Cách dùng:
a. Diễn tả kế hoạch, dự định đã được sắp xếp từ trước:
Ví dụ: We are going to visit our grandparents next weekend. (Chúng tôi sẽ đi thăm ông bà vào cuối tuần tới.)
b. Diễn tả dự đoán có căn cứ, bằng chứng rõ ràng ở hiện tại:
Ví dụ: Look at those dark clouds! It’s going to rain. (Nhìn những đám mây đen kia kìa! Trời sắp mưa rồi.)
—
UNIT 8: FILMS
1. The Present Continuous for Future (Thì Hiện tại Tiếp diễn cho tương lai)
Thì Hiện tại Tiếp diễn có thể dùng để diễn tả một kế hoạch hoặc sự sắp xếp đã được định trước trong tương lai gần, thường có thời gian cụ thể.
Cấu trúc: S + am/is/are + V-ing
Cách dùng:
Diễn tả một sự sắp xếp đã được lên kế hoạch và chắc chắn sẽ xảy ra trong tương lai gần.
Ví dụ:
I am meeting my friends at the cinema tonight. (Tôi sẽ gặp bạn bè ở rạp chiếu phim tối nay.)
They are flying to London tomorrow morning. (Họ sẽ bay đến London vào sáng mai.)
What are you doing this weekend? (Bạn sẽ làm gì vào cuối tuần này?)
So sánh với ‘be going to’ và ‘will’:
Will: quyết định tức thời, dự đoán không căn cứ.
Be going to: kế hoạch có chủ ý, dự đoán có căn cứ.
Present Continuous: kế hoạch đã được sắp xếp, có thời gian cụ thể, gần như chắc chắn xảy ra.
—
UNIT 9: FESTIVALS AROUND THE WORLD
1. Used to + V (nguyên mẫu)
Cấu trúc này dùng để diễn tả một thói quen hoặc hành động đã từng xảy ra thường xuyên trong quá khứ, nhưng bây giờ không còn nữa.
Cấu trúc:
Khẳng định: S + used to + V (nguyên mẫu)
Phủ định: S + didn’t use to + V (nguyên mẫu)
Nghi vấn: Did + S + use to + V (nguyên mẫu)?
Ví dụ:
I used to play football a lot when I was young. (Tôi từng chơi bóng đá rất nhiều khi còn nhỏ.)
There used to be a cinema here, but now there’s a supermarket. (Từng có một rạp chiếu phim ở đây, nhưng giờ là một siêu thị.)
She didn’t use to like spicy food, but now she does. (Cô ấy từng không thích đồ ăn cay, nhưng bây giờ thì có.)
Did you use to live in Ha Noi? (Bạn từng sống ở Hà Nội phải không?)
2. When/While + Past Simple/Past Continuous
Chúng ta dùng when và while để kết nối hai hành động xảy ra trong quá khứ.
a. When:
Thường đi với thì Quá khứ Đơn để diễn tả một hành động ngắn, cắt ngang một hành động dài hơn (thì Quá khứ Tiếp diễn) hoặc hai hành động nối tiếp nhau.
Cấu trúc 1: When + S + V(quá khứ đơn), S + V(quá khứ tiếp diễn)
Ví dụ: When the phone rang, I was studying. (Khi điện thoại reo, tôi đang học bài.)
Cấu trúc 2: S + V(quá khứ tiếp diễn) when + S + V(quá khứ đơn)
Ví dụ: I was walking home when I saw an accident. (Tôi đang đi bộ về nhà thì tôi thấy một vụ tai nạn.)
Cấu trúc 3 (hai hành động nối tiếp): When + S + V(quá khứ đơn), S + V(quá khứ đơn)
Ví dụ: When he came home, he had dinner. (Khi anh ấy về nhà, anh ấy ăn tối.)
b. While:
Thường đi với thì Quá khứ Tiếp diễn để diễn tả một hành động dài đang diễn ra, và có thể bị hành động khác cắt ngang (Quá khứ Đơn) hoặc hai hành động dài diễn ra song song.
Cấu trúc 1: While + S + V(quá khứ tiếp diễn), S + V(quá khứ đơn)
Ví dụ: While I was reading a book, my sister called me. (Trong khi tôi đang đọc sách, em gái tôi gọi cho tôi.)
Cấu trúc 2: While + S + V(quá khứ tiếp diễn), S + V(quá khứ tiếp diễn)
Ví dụ: While I was cooking, my brother was watching TV. (Trong khi tôi đang nấu ăn, anh trai tôi đang xem TV.)
—
UNIT 10: ENERGY SOURCES
1. The First Conditional (Câu điều kiện loại 1)
Câu điều kiện loại 1 dùng để diễn tả một điều kiện có thật hoặc có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai và kết quả của nó.
Cấu trúc:
If + S + V(Hiện tại Đơn), S + will + V (nguyên mẫu)
Hoặc đảo ngược mệnh đề:
S + will + V (nguyên mẫu) if + S + V(Hiện tại Đơn)
Ví dụ:
If it rains tomorrow, we will stay at home. (Nếu ngày mai trời mưa, chúng ta sẽ ở nhà.)
If you study hard, you will pass the exam. (Nếu bạn học chăm chỉ, bạn sẽ đỗ kỳ thi.)
We will save electricity if we turn off the lights. (Chúng ta sẽ tiết kiệm điện nếu chúng ta tắt đèn.)
Lưu ý:
Mệnh đề “if” dùng thì Hiện tại Đơn, mệnh đề chính dùng thì Tương lai Đơn.
Có thể dùng các động từ khuyết thiếu khác thay cho “will” như can, may, might, should để diễn tả khả năng, lời khuyên, v.v.
Ví dụ: If you need help, you can ask me. (Nếu bạn cần giúp đỡ, bạn có thể hỏi tôi.)
2. Connectors of Cause and Effect (Các liên từ chỉ nguyên nhân và kết quả)
Chúng ta dùng các liên từ này để chỉ ra nguyên nhân hoặc kết quả của một hành động, sự việc.
a. Because (bởi vì):
Chỉ nguyên nhân. Đứng trước mệnh đề chỉ nguyên nhân.
Cấu trúc: S + V + because + S + V
Ví dụ: I’m tired because I didn’t sleep well last night. (Tôi mệt vì tôi đã không ngủ ngon đêm qua.)
Because it was raining, we stayed indoors. (Bởi vì trời mưa, chúng tôi đã ở trong nhà.)
b. So (vì vậy):
Chỉ kết quả. Đứng trước mệnh đề chỉ kết quả.
Cấu trúc: S + V + , so + S + V
Ví dụ: It was raining, so we stayed indoors. (Trời mưa, vì vậy chúng tôi đã ở trong nhà.)
She studied hard, so she passed the exam. (Cô ấy học chăm chỉ, vì vậy cô ấy đã đỗ kỳ thi.)
—
UNIT 11: SCIENCE AND TECHNOLOGY
1. Relative Clauses (Mệnh đề quan hệ)
Mệnh đề quan hệ dùng để cung cấp thêm thông tin về một danh từ đứng trước nó (được gọi là tiền ngữ), làm cho câu rõ ràng và cụ thể hơn. Trong sách lớp 7, chúng ta tập trung vào các mệnh đề quan hệ xác định (defining relative clauses).
Cấu trúc:
Chúng ta dùng các đại từ quan hệ (relative pronouns) để bắt đầu mệnh đề quan hệ:
-
Who:
Dùng thay cho danh từ chỉ người, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề quan hệ.
-
Which:
Dùng thay cho danh từ chỉ vật/sự vật, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.
-
That:
Dùng thay cho cả người và vật, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Có thể dùng thay cho \(who\) và \(which\) trong mệnh đề quan hệ xác định.
Ví dụ:
Người:
The man who is standing over there is my teacher. (Người đàn ông đang đứng đằng kia là giáo viên của tôi.)
I know a girl that speaks five languages. (Tôi biết một cô gái nói được năm thứ tiếng.)
Vật/Sự vật:
This is the book which I bought yesterday. (Đây là cuốn sách mà tôi đã mua hôm qua.)
The phone that has a broken screen is mine. (Chiếc điện thoại có màn hình bị vỡ là của tôi.)
Lưu ý:
Trong mệnh đề quan hệ xác định, chúng ta không dùng dấu phẩy để ngăn cách mệnh đề quan hệ với mệnh đề chính.
Khi đại từ quan hệ làm tân ngữ trong mệnh đề quan hệ, chúng ta có thể lược bỏ nó.
Ví dụ: This is the book (which/that) I bought yesterday. (Đây là cuốn sách tôi đã mua hôm qua.)
The man (who/that) you met yesterday is my uncle. (Người đàn ông bạn gặp hôm qua là chú tôi.)
—
UNIT 12: MY FUTURE CAREER
1. Gerunds (V-ing) and Infinitives (To-V)
Chúng ta đã học về động từ theo sau là V-ing ở Unit 1. Bây giờ chúng ta sẽ mở rộng hơn và học về động từ theo sau bởi To-V và cả hai.
a. Verbs followed by Gerunds (V-ing):
Một số động từ theo sau là V-ing. (Review từ Unit 1)
Ví dụ: enjoy, finish, mind, keep, avoid, suggest, spend (time).
I enjoy working with children. (Tôi thích làm việc với trẻ em.)
She spends a lot of time reading books. (Cô ấy dành nhiều thời gian đọc sách.)
b. Verbs followed by Infinitives (to-V):
Một số động từ theo sau là to-V (động từ nguyên mẫu có ‘to’).
Ví dụ: want, wish, decide, plan, hope, expect, agree, promise, refuse, learn.
I want to become a doctor in the future. (Tôi muốn trở thành bác sĩ trong tương lai.)
They decided to go on a trip. (Họ quyết định đi du lịch.)
He hopes to study abroad. (Anh ấy hy vọng sẽ đi du học.)
c. Verbs followed by both Gerunds and Infinitives (with/without change in meaning):
Một số động từ có thể theo sau bởi cả V-ing hoặc to-V mà không làm thay đổi nghĩa hoặc thay đổi rất ít:
Ví dụ: like, love, hate, start, begin, continue, prefer.
I like to swim. / I like swimming. (Tôi thích bơi lội.)
It started to rain. / It started raining. (Trời bắt đầu mưa.)
Một số động từ theo sau bởi V-ing hoặc to-V sẽ thay đổi nghĩa:
Ví dụ: remember, forget, stop, try. (Đây là kiến thức nâng cao hơn một chút, các em có thể tham khảo thêm.)
Remember to call me. (Hãy nhớ gọi cho tôi – hành động gọi chưa xảy ra)
I remember calling him. (Tôi nhớ là đã gọi cho anh ấy rồi – hành động gọi đã xảy ra)
2. How long…? (with Present Perfect)
Chúng ta dùng How long…? để hỏi về khoảng thời gian mà một hành động đã diễn ra, thường đi kèm với thì Hiện tại Hoàn thành.
Cấu trúc:
How long + have/has + S + V3/ed…?
Ví dụ:
How long have you lived in this city? (Bạn đã sống ở thành phố này bao lâu rồi?)
Trả lời: I have lived here for ten years. / I have lived here since 2013.
How long has she worked as a teacher? (Cô ấy đã làm giáo viên bao lâu rồi?)
Trả lời: She has worked as a teacher since 2020.
—
Vậy là chúng ta đã cùng nhau điểm qua tất cả các điểm ngữ pháp quan trọng từ Unit 1 đến Unit 12 của sách Global Success lớp 7 rồi đấy các em. Hãy đọc kỹ, xem lại các ví dụ và luyện tập thường xuyên để nắm vững kiến thức nhé. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô! Chúc các em học tốt và đạt kết quả cao trong môn tiếng Anh!
Cô giáo của các em.
UNIT 1: HOBBIES
1. Thì hiện tại đơn (Present Simple)
Công thức:
(+) S + V(s/es)
(-) S + don’t/doesn’t + V
(?) Do/Does + S + V?
VD:
I play football.
She likes reading.
2. Like / Love / Hate + V-ing
Cấu trúc:
S + like/love/hate + V-ing
VD:
I like drawing.
She hates cooking.
UNIT 2: HEALTH
1. Imperatives (Câu mệnh lệnh)
V (nguyên mẫu)
Don’t + V
VD:
Eat more vegetables.
Don’t stay up late.
2. Should / Shouldn’t
S + should/shouldn’t + V
VD:
You should exercise.
You shouldn’t eat junk food.
UNIT 3: COMMUNITY SERVICE
1. Past Simple (Quá khứ đơn)
(+) S + V2/ed
(-) S + didn’t + V
(?) Did + S + V?
VD:
I helped old people.
She didn’t go yesterday.
2. Because / So
Because + lý do
So + kết quả
VD:
I stayed home because it rained.
It rained, so I stayed home.
UNIT 4: MUSIC AND ARTS
1. Comparisons (So sánh)
So sánh hơn:
S + be + adj-er + than
So sánh nhất:
S + be + the + adj-est
VD:
This song is better.
She is the best singer.
UNIT 5: FOOD AND DRINK
1. Countable & Uncountable nouns
Countable: apple, book
Uncountable: rice, water
2. Some / Any
Some: câu khẳng định
Any: phủ định / nghi vấn
VD:
I have some milk.
Do you have any sugar?
UNIT 6: A VISIT TO A SCHOOL
1. Present Continuous (Hiện tại tiếp diễn)
S + am/is/are + V-ing
VD:
I am studying now.
She is reading.
2. Present Simple vs Continuous
Hiện tại đơn: thói quen
Tiếp diễn: đang xảy ra
UNIT 7: TRAFFIC
1. It indicating distance
It is + khoảng cách + from…to…
VD:
It is 5 km from my house to school.
2. Used to (đã từng)
S + used to + V
VD:
I used to walk to school.
UNIT 8: FILMS
1. Adjectives ending in -ed / -ing
-ed: cảm xúc
-ing: gây cảm xúc
VD:
I am bored.
The film is boring.
UNIT 9: FESTIVALS
1. Wh-questions
What, Where, When, Why, How
VD:
Where do you live?
Why do you like it?
UNIT 10: ENERGY SOURCES
1. Future Simple (Tương lai đơn)
S + will + V
VD:
I will travel.
We will save energy.
UNIT 11: TRAVELLING
1. Future with “going to”
S + am/is/are + going to + V
VD:
I am going to visit Hanoi.
2. Will vs Going to
Will: quyết định ngay
Going to: có kế hoạch trước
UNIT 12: ENGLISH-SPEAKING COUNTRIES
1. Present Perfect (Hiện tại hoàn thành)
S + have/has + V3
VD:
I have visited Hanoi.
She has lived here for 2 years.
2. For / Since
For + khoảng thời gian
Since + mốc thời gian
VD:
for 2 years
since 202
\( *** \) Ngữ pháp quan trọng nhất (bn nên coi kĩ )
+ Present Simple
+ Present Continuous
+ Past Simple
+ Future (will + going to)
+ Present Perfect
+ Comparisons
+ Modal verbs (should)
+ Some / Any
Đáp án:
Giải thích các bước giải:
sách global sucess lớp 7
unit 1 : sở thích + v-ing
unit 2 : should, mệnh lệnh
unit 3 : quá khứ + hiện tại hoàn thành
unit 4: so sánh
unit 5 : danh từ
unit 6 : quá khứ
unit 7 : used to
unit 8 : -ed/-ing
unit 9 : wh-questions
unit 10 : will+ bị động
unit 11:might
unit 12 : so sánh bằng

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment