giải hộ đi mọi người
V. Read the following passage and choose the best answer to…
V. Read the following passage and choose the best answer to fill in each blank.
The re-occurrence of new technology over the years has helped us change the way we live and (21) _________ daily activities. Most of this development is as a (22) _________ of inventing and creating new ways to reduce our daily stress and live an improved life. The transportation industry is one of the important areas where new technological advancement takes (23) _________. We now see cars that drive themselves along predetermined routes. Trains that will use new magnetic rail systems. An amazing new “hyperloop” train that will speed 800 miles per hour. All these innovations are not just a form of illusion, they are set to happen within the next coming years (24) _________ have already started transporting us. This has increased the level of some industries like vehicle transport companies and car shipping carriers. It has also made truck production company, and fleet management (25) _________ efficient.
21.
A. do
B. make
C. have
D. create
22.
A. answer
B. reason
C. result
D. cause
23.
A. up
B. off
C. part
D. place
24.
A. but
B. or
C. and
D. so
25.
A. less
B. little
C. more
D. as
Chào các em học sinh lớp 7 yêu quý!
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau “giải mã” một bài tập đọc điền từ vào chỗ trống. Đây là dạng bài rất quan trọng để các em luyện tập từ vựng, ngữ pháp và khả năng hiểu văn bản tiếng Anh. Các em hãy cùng cô phân tích từng câu một nhé!
Đoạn văn:
The re-occurrence of new technology over the years has helped us change the way we live and (21) _________ daily activities. Most of this development is as a (22) _________ of inventing and creating new ways to reduce our daily stress and live an improved life. The transportation industry is one of the important areas where new technological advancement takes (23) _________. We now see cars that drive themselves along predetermined routes. Trains that will use new magnetic rail systems. An amazing new “hyperloop” train that will speed 800 miles per hour. All these innovations are not just a form of illusion, they are set to happen within the next coming years (24) _________ have already started transporting us. This has increased the level of some industries like vehicle transport companies and car shipping carriers. It has also made truck production company, and fleet management (25) _________ efficient.
—
Phân tích từng câu hỏi và lựa chọn đáp án đúng:
21. The re-occurrence of new technology over the years has helped us change the way we live and (21) _________ daily activities.
- A. do
- B. make
- C. have
- D. create
Giải thích:
Ở đây, chúng ta cần một động từ đi kèm với cụm danh từ “daily activities” (các hoạt động hàng ngày). Trong tiếng Anh, cụm từ thông dụng nhất để nói về việc thực hiện các hoạt động là “do activities”.
- “do” thường đi với các hoạt động, công việc, bài tập (ví dụ: do homework, do chores, do exercise, do business, do activities).
- “make” thường dùng khi tạo ra cái gì đó mới, hoặc gây ra một tác động (ví dụ: make a cake, make a decision, make a noise).
- “have” có nghĩa là sở hữu, trải nghiệm, hoặc ăn uống (ví dụ: have a car, have fun, have breakfast).
- “create” có nghĩa là sáng tạo, tạo ra cái gì đó hoàn toàn mới.
Với ý nghĩa “thực hiện các hoạt động hàng ngày”, “do” là lựa chọn chính xác nhất. Công nghệ giúp chúng ta thay đổi cách chúng ta sống và thực hiện các hoạt động hàng ngày.
Đáp án đúng: A. do
—
22. Most of this development is as a (22) _________ of inventing and creating new ways to reduce our daily stress and live an improved life.
- A. answer
- B. reason
- C. result
- D. cause
Giải thích:
Cụm từ “as a ______ of” thường được dùng để chỉ mối quan hệ nhân quả, tức là điều gì đó là hậu quả hay kết quả của một hành động khác. Ở đây, sự phát triển công nghệ là kết quả của việc sáng tạo ra các cách mới để giảm căng thẳng và cải thiện cuộc sống.
- “answer” (câu trả lời) không phù hợp về nghĩa.
- “reason” (lý do) thường dùng trong cụm “the reason for…” hoặc “for this reason”. “as a reason of” không phải là cụm từ đúng.
- “result” (kết quả). Cụm từ “as a result of” có nghĩa là “kết quả của”, “do bởi”. Đây là cụm từ hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh, diễn tả rằng sự phát triển này là hệ quả của việc sáng tạo.
- “cause” (nguyên nhân) thường dùng trong cụm “the cause of something”. “as a cause of” không phải là cụm từ đúng. Hơn nữa, sự phát triển là kết quả, không phải nguyên nhân của việc sáng tạo.
Vậy, “as a result of” là cụm từ chính xác nhất.
Đáp án đúng: C. result
—
23. The transportation industry is one of the important areas where new technological advancement takes (23) _________.
- A. up
- B. off
- C. part
- D. place
Giải thích:
Chúng ta cần một từ để hoàn thành cụm động từ “takes ______” mang nghĩa là “xảy ra”, “diễn ra”.
- “take up” có nhiều nghĩa: bắt đầu một sở thích, chiếm không gian/thời gian. (Không phù hợp ở đây).
- “take off” có nghĩa là cất cánh (máy bay), thành công nhanh chóng, cởi bỏ (quần áo). (Không phù hợp).
- “take part” có nghĩa là tham gia vào. (Không phù hợp).
- “take place” là một cụm động từ cố định có nghĩa là “xảy ra”, “diễn ra”. Đây là cụm từ hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh, nghĩa là “những tiến bộ công nghệ mới diễn ra (ở) ngành giao thông vận tải”.
Đáp án đúng: D. place
—
24. All these innovations are not just a form of illusion, they are set to happen within the next coming years (24) _________ have already started transporting us.
- A. but
- B. or
- C. and
- D. so
Giải thích:
Câu này đang nối hai vế có ý nghĩa liên quan đến thời điểm xảy ra của các đổi mới:
Vế 1: “they are set to happen within the next coming years” (chúng sẽ xảy ra trong vài năm tới)
Vế 2: “have already started transporting us” (hoặc đã bắt đầu vận chuyển chúng ta rồi)
Tác giả muốn nói rằng những đổi mới này sẽ diễn ra trong vài năm tới HOẶC trên thực tế đã bắt đầu diễn ra rồi. Điều này thể hiện một sự lựa chọn hoặc hai khả năng có thể cùng tồn tại.
- “but” (nhưng) diễn tả sự đối lập. Hai vế không đối lập hoàn toàn.
- “or” (hoặc) diễn tả sự lựa chọn, một trong hai khả năng, hoặc các khả năng song song/thay thế. Đây là từ nối phù hợp nhất.
- “and” (và) diễn tả sự bổ sung, cùng xảy ra. Không phải “sẽ xảy ra VÀ đã xảy ra”, mà là “sẽ xảy ra HOẶC đã bắt đầu xảy ra”.
- “so” (vì vậy) diễn tả kết quả. Không phù hợp.
Đáp án đúng: B. or
—
25. It has also made truck production company, and fleet management (25) _________ efficient.
- A. less
- B. little
- C. more
- D. as
Giải thích:
Đoạn văn đang nói về những tiến bộ của công nghệ và những ảnh hưởng tích cực của nó. Câu trước đó cũng đã nói rằng công nghệ “has increased the level of some industries” (đã nâng cao trình độ của một số ngành). Do đó, việc công nghệ làm cho các công ty sản xuất xe tải và quản lý đội xe trở nên hiệu quả hơn là hợp lý với ngữ cảnh tích cực này.
- “less” (ít hơn) mang ý nghĩa tiêu cực, trái ngược với ý chung của đoạn văn.
- “little” (ít) dùng với danh từ không đếm được và không phù hợp về ngữ pháp ở đây (ta cần tính từ so sánh).
- “more” (hơn) là từ phù hợp nhất, nghĩa là công nghệ đã làm cho các ngành này trở nên hiệu quả hơn.
- “as” (như là, bằng) thường dùng trong cấu trúc so sánh bằng “as…as”. Không phù hợp ở đây.
Đáp án đúng: C. more
—
Tổng kết các đáp án đúng:
- 21. A. do
- 22. C. result
- 23. D. place
- 24. B. or
- 25. C. more
Hy vọng qua phần giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách làm bài tập điền từ và nắm vững các cụm từ, cấu trúc ngữ pháp quan trọng. Hãy luôn đọc kỹ đoạn văn, phân tích ngữ cảnh và ý nghĩa để chọn được đáp án chính xác nhất nhé!
Chúc các em học tốt!
\(21.A\)
\(-\) S \(+\) V(s/es)
\(-\) do activity(v): thực hiện hoạt động hàng ngày
\(22.C\)
\(-\) result of sth: kết quả
\(-\) reason of sth: lý do
\(-\) cause of sth: nguyên nhân
\(-\) answer of sth: câu trả lời
\(23.D\)
\(-\) take place: diễn ra
\(24.B\)
\(-\) cl or cl: hoặc
\(25.C\)
\(-\) more \(+\) long-adj
\(-\) efficient(adj): có hiệu quả
29th01.
21, A
– do activities (colloc.) : thực hiện các hoạt động
22, C
– as a result of .. : là kết quả của
23, D
– take place (phr.v) : diễn ra, tổ chức
24, C
– Dùng “and” nối 2 mệnh đề bổ sung ý cho nhau (“những đổi mới này sẽ diễn ra trong một vài năm tới và đã bắt đầu đưa chúng ta đi lại rồi”)
– but -> nối 2 mệnh đề ý trái ngược nhau
– or -> chỉ sự lựa chọn
– so -> chỉ nguyên nhân – kết quả
25, C
– more adj -> so sánh hơn
– Dựa vào nghĩa câu: “Nó cũng khiến các công ty sản xuất xe tải và quản lý đội xe trở nên hiệu quả hơn“
– less -> so sánh kém
– little + uncountable n : rất ít .. (gần như không có)
– as -> so sánh bằng

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment