giải thích chi tiết + cấu trúc câu nếu có
Read the situations and make sentences…
Read the situations and make sentences with needn’t have.
1. Paul went out. He took an umbrella because he thought it was going to rain. But it didn’t rain.
He needn’t have taken an umbrella.
2. Linda bought some eggs when she went shopping. When she got home, she found that she already had plenty of eggs.
She ………………..
3. A colleague got angry with you at work. He should at you which you think was unnecessary.
Later you say to him: You ……………………..
4. Brian had money problems, so he sold his car. A few days later he won some money in a lottery.
He …………………..
5. We took a camcorder with us on holiday, but we didn’t use it in the end.
We ……………………
6. I thought I was going to miss my train, so I rushed to the station. But the train was late and in the end I had to wait twenty minutes
I …………………………….
Chúng ta sẽ đi qua từng bài tập để hiểu rõ hơn về cách sử dụng của nó nhé.
Bài tập 1:
Situation: Paul went out. He took an umbrella because he thought it was going to rain. But it didn’t rain.
Giải thích: Trong tình huống này, Paul đã mang ô đi vì anh ấy nghĩ trời sẽ mưa. Tuy nhiên, trời lại không mưa. Điều này có nghĩa là việc mang ô là một hành động không cần thiết.
Câu trả lời mẫu: He needn’t have taken an umbrella.
Cấu trúc:
Subject + needn’t have + past participle (V3/ed)
Trong câu này:
- Subject: He (Paul)
- needn’t have: Diễn tả hành động không cần thiết
- taken: Quá khứ phân từ của động từ “take”
Dịch nghĩa: Anh ấy lẽ ra không cần phải mang ô.
Bài tập 2:
Situation: Linda bought some eggs when she went shopping. When she got home, she found that she already had plenty of eggs.
Giải thích: Linda đã mua trứng khi đi mua sắm. Về nhà, cô ấy phát hiện ra mình đã có rất nhiều trứng rồi. Như vậy, việc mua thêm trứng là không cần thiết.
Hoàn thành câu: She ………………..
Cấu trúc và lời giải:
Chúng ta áp dụng cấu trúc Subject + needn’t have + past participle.
- Subject: She (Linda)
- needn’t have: Cấu trúc chung
- bought: Quá khứ phân từ của động từ “buy”
Câu trả lời: She needn’t have bought some eggs.
Dịch nghĩa: Cô ấy lẽ ra không cần phải mua trứng.
Bài tập 3:
Situation: A colleague got angry with you at work. He should at you which you think was unnecessary.
Giải thích: Một đồng nghiệp đã tức giận với bạn ở chỗ làm. Anh ấy đã la mắng bạn, điều mà bạn nghĩ là không cần thiết. Đây là một tình huống giả định về những gì bạn nói với đồng nghiệp đó sau này, khi bạn muốn bày tỏ sự không hài lòng về hành động của anh ấy.
Hoàn thành câu: Later you say to him: You ……………………..
Cấu trúc và lời giải:
Trong trường hợp này, chúng ta muốn nói rằng hành động la mắng là không cần thiết. Chúng ta sẽ dùng cấu trúc Subject + needn’t have + past participle. Tuy nhiên, vì chúng ta đang nói trực tiếp với đồng nghiệp, nên chúng ta sẽ dùng ngôi “you” làm chủ ngữ.
- Subject: You (đồng nghiệp)
- needn’t have: Cấu trúc chung
- shouted: Quá khứ phân từ của động từ “shout”
Câu trả lời: You needn’t have shouted at me.
Dịch nghĩa: Anh lẽ ra không cần phải la mắng tôi.
Bài tập 4:
Situation: Brian had money problems, so he sold his car. A few days later he won some money in a lottery.
Giải thích: Brian gặp vấn đề về tiền bạc nên đã bán xe. Vài ngày sau, anh ấy trúng xổ số. Điều này có nghĩa là việc bán xe là một hành động không cần thiết, vì anh ấy sẽ có tiền sau đó.
Hoàn thành câu: He …………………..
Cấu trúc và lời giải:
Áp dụng cấu trúc Subject + needn’t have + past participle.
- Subject: He (Brian)
- needn’t have: Cấu trúc chung
- sold: Quá khứ phân từ của động từ “sell”
Câu trả lời: He needn’t have sold his car.
Dịch nghĩa: Anh ấy lẽ ra không cần phải bán xe.
Bài tập 5:
Situation: We took a camcorder with us on holiday, but we didn’t use it in the end.
Giải thích: Chúng ta đã mang máy quay phim đi nghỉ mát, nhưng cuối cùng lại không sử dụng nó. Điều này cho thấy việc mang máy quay phim là không cần thiết.
Hoàn thành câu: We ……………………
Cấu trúc và lời giải:
Sử dụng cấu trúc Subject + needn’t have + past participle.
- Subject: We
- needn’t have: Cấu trúc chung
- taken: Quá khứ phân từ của động từ “take”
Câu trả lời: We needn’t have taken a camcorder with us.
Dịch nghĩa: Chúng ta lẽ ra không cần phải mang máy quay phim đi.
Bài tập 6:
Situation: I thought I was going to miss my train, so I rushed to the station. But the train was late and in the end I had to wait twenty minutes
Giải thích: Tôi đã nghĩ mình sẽ lỡ tàu nên đã vội vã đến ga. Nhưng tàu lại đến muộn và cuối cùng tôi phải chờ 20 phút. Điều này có nghĩa là việc vội vã đến ga là không cần thiết.
Hoàn thành câu: I ……………………………..
Cấu trúc và lời giải:
Áp dụng cấu trúc Subject + needn’t have + past participle.
- Subject: I
- needn’t have: Cấu trúc chung
- rushed: Quá khứ phân từ của động từ “rush”
Câu trả lời: I needn’t have rushed to the station.
Dịch nghĩa: Tôi lẽ ra không cần phải vội vã đến ga.
Tóm lại, cấu trúc “needn’t have + past participle” được dùng để:
– Nói về một hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng lẽ ra không cần thiết phải làm.
– Diễn tả sự hối tiếc hoặc cảm giác lãng phí vì đã làm điều gì đó mà không có lý do.
Các em hãy luyện tập thật nhiều với cấu trúc này để sử dụng nó một cách tự tin nhé! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô.
cấu trúc : s + needn’t have + PII
1. paul went out . he took an umbrella …… he needn’t have taken an umbrella .
2. linda bought some eggs …… she needn’t have bought any eggs .
3. a colleague got angry …. she needn’t have shouted at me .
4. brian had money problems ……… he needn’t have sold this car.
5. we took a camcorder …… we needn’t have taken a camcorder
6. i thought i was going to miss my train …….. i needn’t have rushed to the station .
làm ơn 5 sao và cảm ơn ạ !

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment