giúp dịch tiế đi đề khó quá
Extra
Restroom
Cricus
Vehicle
Extra
Restroom
Cricus
Vehicle
Chào các em học sinh lớp 6 yêu quý của cô!
Cô hiểu là đôi khi việc học từ vựng mới có thể hơi khó một chút, nhưng đừng lo lắng nhé! Đây là những từ rất thông dụng và chúng ta sẽ cùng nhau “giải mã” chúng ngay bây giờ!
Chúng ta hãy cùng đi từng từ một nhé:
1. Extra
– Phát âm: /ˈɛkstrə/ (đọc gần giống như “éc-xtra”)
– Nghĩa tiếng Việt: Thêm, phụ, bổ sung, thừa.
– Giải thích chi tiết:
Từ “extra” dùng để chỉ một cái gì đó nhiều hơn bình thường, hoặc được thêm vào ngoài phần chính. Nó có thể là một phần bổ sung, hoặc một cái gì đó dư ra.
– Ví dụ để dễ hiểu hơn:
• “Do you want some extra cheese on your pizza?” (Con có muốn thêm phô mai vào pizza không?)
• “I have an extra pen. You can borrow it.” (Cô có một cái bút thừa/dư. Con có thể mượn.)
• “The teacher gave us some extra homework.” (Cô giáo giao cho chúng tôi bài tập về nhà bổ sung/thêm.)
2. Restroom
– Phát âm: /ˈrɛstruːm/ (đọc gần giống như “rét-rum”)
– Nghĩa tiếng Việt: Nhà vệ sinh, phòng vệ sinh.
– Giải thích chi tiết:
Đây là một cách nói lịch sự và phổ biến ở Mỹ để chỉ nhà vệ sinh, đặc biệt là ở những nơi công cộng như trường học, nhà hàng, trung tâm thương mại, sân bay… Nó tương tự như “toilet” hay “washroom”.
– Ví dụ:
• “Excuse me, where is the restroom?” (Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu ạ?)
• “The school has many clean restrooms for students.” (Trường học có nhiều nhà vệ sinh sạch sẽ cho học sinh.)
3. Circus
– Phát âm: /ˈsɜːrkəs/ (đọc gần giống như “sơ-kợt-s”)
– Nghĩa tiếng Việt: Rạp xiếc, gánh xiếc.
– Giải thích chi tiết:
“Circus” là nơi diễn ra các buổi biểu diễn giải trí đặc biệt, thường có các chú hề, ảo thuật gia, người nhào lộn, người đi dây, và đôi khi có cả động vật được huấn luyện biểu diễn. Các buổi biểu diễn này thường diễn ra trong một cái lều lớn hoặc một tòa nhà đặc biệt.
– Ví dụ:
• “We went to the circus last weekend and saw many clowns.” (Cuối tuần trước chúng tôi đi xem xiếc và thấy nhiều chú hề.)
• “The circus tent was very big and colorful.” (Cái lều xiếc rất to và đầy màu sắc.)
4. Vehicle
– Phát âm: /ˈviːɪkəl/ (đọc gần giống như “vi-a-cồl” hoặc “vi-hikel”)
– Nghĩa tiếng Việt: Phương tiện giao thông, xe cộ.
– Giải thích chi tiết:
Từ “vehicle” là một từ chung để chỉ bất kỳ loại máy móc nào dùng để chở người hoặc hàng hóa từ nơi này đến nơi khác. Nó bao gồm ô tô (cars), xe máy (motorcycles), xe buýt (buses), xe đạp (bicycles), tàu hỏa (trains), máy bay (airplanes), v.v…
– Ví dụ:
• “A car is a common vehicle.” (Ô tô là một phương tiện giao thông phổ biến.)
• “Please drive your vehicle carefully.” (Hãy lái phương tiện của bạn cẩn thận.)
• “Many types of vehicles are used for public transport.” (Nhiều loại phương tiện được sử dụng cho giao thông công cộng.)
Vậy tóm lại, các từ chúng ta vừa học có nghĩa là:
– Extra: Thêm, phụ, bổ sung, thừa
– Restroom: Nhà vệ sinh, phòng vệ sinh
– Circus: Rạp xiếc, gánh xiếc
– Vehicle: Phương tiện giao thông, xe cộ
Thấy chưa, đâu có khó đúng không nào? Khi gặp từ mới, chúng ta cứ bình tĩnh tra từ điển hoặc hỏi thầy cô, bạn bè nhé!
Hãy cố gắng học thuộc và dùng các từ này đặt câu nữa nhé! Đó là cách tốt nhất để nhớ từ lâu.
Nếu có gì thắc mắc, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!
Chúc các em học tốt!
Cô giáo của các em.
tiếng anh tiếng việt
Extra : thêm
Restroom : phòng vệ sinh
Cricus : rạp xiếc
Vehicle : xe cộ
\(@\) Extra: thêm.
\(@\) Restroom: nhà vệ sinh.
\(@\) Circus: rạp xiếc.
\(@\) Vehicle: phương tiện giao thông.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment