Giúp mình làm câu này với ạ
He secured a high – paying job subsequent to his suc…
He secured a high – paying job subsequent to his successful acquisition of advanced technical skills.(Perfect Participle)
——> Having…..
Mình ghi là
Having advanced technical skills, he secured a high-paying job subsequent.
Được không mọi người
Đầu tiên, cô sẽ đưa ra câu trả lời đúng và sau đó giải thích chi tiết từng phần nhé.
Câu trả lời đúng:
Having successfully acquired advanced technical skills, he secured a high-paying job.
Bây giờ, chúng ta sẽ đi vào phần giải thích chi tiết:
1. Phân tích câu gốc:
“He secured a high-paying job subsequent to his successful acquisition of advanced technical skills.”
- Mệnh đề chính: “He secured a high-paying job” (Anh ấy đã có được một công việc lương cao). Đây là hành động thứ hai, xảy ra sau.
-
Cụm trạng ngữ chỉ thời gian/nguyên nhân: “subsequent to his successful acquisition of advanced technical skills.”
- “subsequent to” có nghĩa là “sau khi”.
- “his successful acquisition of advanced technical skills” có nghĩa là “việc anh ấy đã mua/có được thành công các kỹ năng kỹ thuật tiên tiến”. Đây là một danh từ hóa của hành động “acquiring” (có được/đạt được) và nó là hành động xảy ra trước.
Như vậy, câu gốc muốn nói: Sau khi anh ấy đã thành công có được các kỹ năng kỹ thuật tiên tiến, anh ấy đã có được một công việc lương cao.
2. Khái niệm về Perfect Participle (Phân từ hoàn thành):
-
Cấu trúc:
Having + Past Participle (V3/ed) - Công dụng: Perfect Participle được dùng để chỉ một hành động đã hoàn thành trước một hành động khác trong quá khứ hoặc hiện tại. Nó thường mang ý nghĩa nguyên nhân – kết quả, hoặc đơn giản là một chuỗi hành động xảy ra tuần tự.
- Lưu ý quan trọng: Chủ ngữ của cụm phân từ hoàn thành phải giống với chủ ngữ của mệnh đề chính. (Ở đây, cả hai hành động đều do “he” thực hiện).
3. Phân tích lỗi sai trong câu trả lời của em:
Em ghi là: “Having advanced technical skills, he secured a high-paying job subsequent.”
-
Lỗi thứ nhất (và quan trọng nhất): “Having advanced technical skills”
- Cụm từ này có nghĩa là “Có (sở hữu) các kỹ năng kỹ thuật tiên tiến”. Nó diễn tả một trạng thái sở hữu, chứ không phải một hành động đã hoàn thành.
- Trong khi đó, câu gốc sử dụng “successful acquisition of advanced technical skills” – nhấn mạnh vào quá trình/hành động “có được” (acquire) các kỹ năng đó một cách thành công, và hành động này đã kết thúc trước khi có việc làm.
-
Để diễn tả hành động “có được/đạt được” đã hoàn thành, chúng ta phải dùng Perfect Participle của động từ “acquire”, tức là
Having acquired. - Tính từ “successful” từ câu gốc có thể được giữ lại và chuyển thành trạng từ “successfully” để bổ nghĩa cho động từ “acquired”.
-
Lỗi thứ hai: “subsequent” ở cuối câu
- Khi chúng ta đã sử dụng Perfect Participle (Having + V3), bản thân nó đã ngụ ý về một hành động xảy ra trước, tức là “sau khi hành động A hoàn thành, hành động B xảy ra”.
- Vì vậy, từ “subsequent” (có nghĩa là “sau đó” hoặc “theo sau”) trở nên dư thừa và không cần thiết khi đặt ở cuối câu hoặc bất kỳ vị trí nào khác trong câu đã biến đổi. Cụm từ “Having…” đã thể hiện rõ mối quan hệ thời gian rồi.
4. Quá trình biến đổi câu đúng:
-
Bước 1: Xác định hành động xảy ra trước.
Là “his successful acquisition of advanced technical skills” -> chuyển thành động từ “acquire” và thêm trạng từ “successfully”. -
Bước 2: Áp dụng Perfect Participle.
Having + successfully + acquired-> Having successfully acquired -
Bước 3: Xác định tân ngữ cho hành động này.
Là “advanced technical skills”. -
Bước 4: Nối với mệnh đề chính.
Mệnh đề chính giữ nguyên: “he secured a high-paying job”. -
Bước 5: Loại bỏ từ/cụm từ dư thừa.
Loại bỏ “subsequent to” và “subsequent” vì ý nghĩa đã được bao hàm trong cụm Perfect Participle.
Kết quả cuối cùng: Having successfully acquired advanced technical skills, he secured a high-paying job.
Ví dụ minh họa thêm để em dễ hình dung:
“Because he had finished his homework, he went out to play.”
——> Having finished his homework, he went out to play.
(Sau khi làm xong bài tập về nhà, anh ấy đi chơi.)
Hy vọng phần giải thích chi tiết này đã giúp em hiểu rõ hơn về Perfect Participle và cách áp dụng nó nhé. Cứ luyện tập nhiều, em sẽ quen và làm đúng dạng bài này thôi!
Chúc em học tốt!
– Bạn dùng đúng cấu trúc Having + \(V3\)
– Nhưng sai ở động từ và ý nghĩa
\(⇒\) Câu của bạn chưa đúng hẳn, vì bị sai nghĩa và thiếu logic thời gian.
Câu gốc: “He secured a high-paying job subsequent to his successful acquisition of advanced technical skills.”
\(→\) Dịch: Sau khi đã học được kỹ năng, anh ấy mới có việc.
Câu bạn viết: Having advanced technical skills, he secured a high-paying job subsequent.
\(→\) Sai vì:
– “having advanced technical skills” = đang có sẵn kỹ năng, không phải đã đạt được kỹ năng
– “subsequent” dùng không đúng vị trí (thiếu “to something”)
\(⇒\) Câu đúng nên là: Having successfully acquired advanced technical skills, he secured a high-paying job.
Giải thích:
– “Having + V3” = hành động xảy ra trước
– “acquired” = “đạt được / học được” (đúng nghĩa với câu gốc)
\(Đáp\) \(án:\) Having successfully acquired advanced technical skills, he secured a high-paying job.
→ Em ghi sai – vì advanced nó đang là adj bổ nghĩa cho cụm danh từ phía sau technical skills
——————————————————
Công thức:
Phân từ hoàn thành – having + V3/ed –
→ Diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một hành động khác trong quá khứ.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment