Giúp mình với ạ!
Rewrite the following sentences using the Passive Voice
1. The …
Rewrite the following sentences using the Passive Voice
1. The shop assistant has just ironed your shirt this morning
2. The authority should ban smoking in all plublic places
3. Nobody told me about meeting today
4. We have just done our English project
5. The hurricane completely destroyed the town
Trước khi đi vào chi tiết, cô muốn nhắc lại một chút về câu bị động:
Câu bị động (Passive Voice) được dùng khi chúng ta muốn nhấn mạnh hành động hoặc đối tượng bị tác động bởi hành động, chứ không phải người thực hiện hành động đó (hoặc người thực hiện không quan trọng, không rõ ràng).
Công thức cơ bản của câu bị động là:
Chủ ngữ (là tân ngữ của câu chủ động) + Be (chia theo thì của câu chủ động) + Quá khứ phân từ (V3/ed) + (by + tác nhân)
Bây giờ, chúng ta sẽ cùng giải quyết từng câu một nhé!
1. The shop assistant has just ironed your shirt this morning.
Đây là câu ở thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect).
- Chủ ngữ (Subject): The shop assistant (người thực hiện hành động)
- Động từ (Verb): has just ironed (vừa mới là/ủi)
- Tân ngữ (Object): your shirt (đối tượng chịu tác động)
- Trạng từ: this morning
Các bước chuyển sang câu bị động:
- Đưa tân ngữ “your shirt” lên làm chủ ngữ mới: Your shirt
-
Xác định thì của câu chủ động: Hiện tại hoàn thành (has just ironed).
Vậy, động từ “be” sẽ được chia ở thì hiện tại hoàn thành: has/have been.
Vì “your shirt” là số ít, ta dùng has been. -
Chuyển động từ chính “ironed” sang dạng quá khứ phân từ (V3): ironed (động từ này vốn dĩ đã ở dạng V3 rồi).
Chúng ta sẽ giữ nguyên vị trí của trạng từ “just” giữa “has” và “been”. - Thêm “by + tác nhân” nếu cần: “by the shop assistant”. Trong trường hợp này, việc ai là áo có thể quan trọng hoặc không, nhưng ta cứ giữ lại để đầy đủ.
- Thêm phần còn lại của câu: “this morning”.
Câu bị động:
Your shirt has just been ironed by the shop assistant this morning.
Giải thích thêm: Ở đây, hành động “là/ủi áo” được nhấn mạnh, và việc ai làm hành động đó ít quan trọng hơn hoặc đã rõ ràng.
2. The authority should ban smoking in all public places.
Đây là câu chứa động từ khuyết thiếu (Modal Verb) “should”.
- Chủ ngữ: The authority (chính quyền/cơ quan có thẩm quyền)
- Động từ: should ban (nên cấm)
- Tân ngữ: smoking (việc hút thuốc)
- Trạng ngữ chỉ nơi chốn: in all public places
Các bước chuyển sang câu bị động:
- Đưa tân ngữ “smoking” lên làm chủ ngữ mới: Smoking
-
Với động từ khuyết thiếu (modal verbs) như “should”, công thức bị động sẽ là: Modal + be + V3.
Vậy, ta sẽ có: should be. - Chuyển động từ chính “ban” sang dạng quá khứ phân từ (V3): banned.
- Thêm “by + tác nhân”: “by the authority”. (Trong nhiều trường hợp, khi tác nhân là “authority” hay “government” đã được ngầm hiểu hoặc không cần nhấn mạnh, chúng ta có thể bỏ qua “by + tác nhân” này).
- Thêm phần còn lại của câu: “in all public places”.
Câu bị động:
Smoking should be banned by the authority in all public places.
(Hoặc: Smoking should be banned in all public places. – khi không cần nhấn mạnh “by the authority”)
Giải thích thêm: Câu này nhấn mạnh việc “hút thuốc” nên bị cấm, không cần quá chú trọng việc ai là người cấm, vì đó là trách nhiệm của “the authority” rồi.
3. Nobody told me about meeting today.
Đây là một câu ở thì Quá khứ đơn (Simple Past) và có chủ ngữ là “Nobody” (không ai cả).
- Chủ ngữ: Nobody (không ai)
- Động từ: told (kể/nói)
- Tân ngữ: me (tôi)
- Trạng ngữ: about meeting today (về cuộc họp hôm nay)
Các bước chuyển sang câu bị động:
- Đưa tân ngữ “me” lên làm chủ ngữ mới. Khi “me” làm chủ ngữ, nó sẽ biến thành I.
-
Xác định thì của câu chủ động: Quá khứ đơn (told).
Vậy, động từ “be” sẽ được chia ở thì quá khứ đơn: was/were.
Vì chủ ngữ mới là “I”, ta dùng was. - Khi chủ ngữ của câu chủ động là “Nobody”, câu bị động sẽ mang ý nghĩa phủ định. Vì vậy, “was” sẽ trở thành wasn’t (was not).
- Chuyển động từ chính “told” sang dạng quá khứ phân từ (V3): told (động từ này đã ở dạng V3 rồi).
- Không sử dụng “by nobody”. Khi chủ ngữ của câu chủ động là “nobody”, chúng ta biến câu bị động thành phủ định và bỏ qua “by + nobody”.
- Thêm phần còn lại của câu: “about meeting today”. (Thường thì sẽ là “about the meeting today” vì “meeting” ở đây là một sự kiện cụ thể).
Câu bị động:
I wasn’t told about the meeting today.
Giải thích thêm: Câu này nhấn mạnh rằng “tôi” không được thông báo về cuộc họp, chứ không phải việc “ai” là người không thông báo.
4. We have just done our English project.
Đây là câu ở thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect).
- Chủ ngữ: We (chúng tôi)
- Động từ: have just done (vừa mới làm/hoàn thành)
- Tân ngữ: our English project (dự án tiếng Anh của chúng tôi)
Các bước chuyển sang câu bị động:
- Đưa tân ngữ “our English project” lên làm chủ ngữ mới: Our English project
-
Xác định thì của câu chủ động: Hiện tại hoàn thành (have just done).
Vậy, động từ “be” sẽ được chia ở thì hiện tại hoàn thành: has/have been.
Vì “our English project” là số ít, ta dùng has been. -
Chuyển động từ chính “done” sang dạng quá khứ phân từ (V3): done (động từ này vốn dĩ đã ở dạng V3 rồi).
Chúng ta sẽ giữ nguyên vị trí của trạng từ “just” giữa “has” và “been”. - Thêm “by + tác nhân”: “by us”. (Trong nhiều trường hợp, khi chủ ngữ là “we” hoặc “they” đã ngầm hiểu, chúng ta có thể bỏ qua “by + tác nhân” này).
Câu bị động:
Our English project has just been done by us.
(Hoặc: Our English project has just been done. – khi không cần nhấn mạnh “by us”)
Giải thích thêm: Câu này tập trung vào việc “dự án tiếng Anh” đã được hoàn thành, chứ không phải việc “ai” là người hoàn thành.
5. The hurricane completely destroyed the town.
Đây là câu ở thì Quá khứ đơn (Simple Past).
- Chủ ngữ: The hurricane (cơn bão)
- Động từ: completely destroyed (phá hủy hoàn toàn)
- Tân ngữ: the town (thị trấn)
Các bước chuyển sang câu bị động:
- Đưa tân ngữ “the town” lên làm chủ ngữ mới: The town
-
Xác định thì của câu chủ động: Quá khứ đơn (destroyed).
Vậy, động từ “be” sẽ được chia ở thì quá khứ đơn: was/were.
Vì “the town” là số ít, ta dùng was. -
Chuyển động từ chính “destroyed” sang dạng quá khứ phân từ (V3): destroyed (động từ này vốn dĩ đã ở dạng V3 rồi).
Trạng từ “completely” thường đứng trước động từ chính hoặc giữa “be” và V3 trong câu bị động: “was completely destroyed”. - Thêm “by + tác nhân”: “by the hurricane”. Trong trường hợp này, tác nhân “cơn bão” rất quan trọng để giải thích nguyên nhân, nên chúng ta cần giữ lại.
Câu bị động:
The town was completely destroyed by the hurricane.
Giải thích thêm: Câu này nhấn mạnh việc “thị trấn” bị phá hủy và ai/cái gì đã gây ra sự phá hủy đó.
Cô hy vọng với phần giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách chuyển đổi câu chủ động sang câu bị động trong các thì khác nhau. Hãy luyện tập thật nhiều để thành thạo ngữ pháp này nhé!
Nếu có bất kỳ thắc mắc nào khác, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!
\(1\)
Your shirt has just been ironed by the shop assistant this morning
\(has\) \(been + V3\)
\(2\)
Smoking should be banned in all public places by the authority
\(should\) \(be + V3\)
\(3\)
I was not told about the meeting today
\(was/were + V3\)
\(4\)
Our English project has just been done
\(has/have\) \(been + V3\)
\(5\)
The town was completely destroyed by the hurricane
\(was/were + V3\)
\(***\)Cấu trúc :
\(-\)Câu chủ động:\(\\\) \(S + V + O\)\(\\\) \(-\)Câu bị động:\(\\\) \(O + be + V3/V-ed + (by + S)\)
1. Your shirt has just been ironed this morning by the shop assistant
– BĐ HTHT : S have/has been V3/ed (by O)
– adv thời gian + by O
2. Smoking should be banned in all public places by the authority
– BĐ ĐTKT (should) : S should be V3/ed (by O)
3. I wasn’t told about the meeting today
– BĐ QKĐ : S was/were (not) V3/ed (by O)
– nobody -> bỏ by O
4. Our English project has just been done
– BĐ HTHT : S have/has been V3/ed (by O)
– we -> bỏ by O
5. The town was completely destroyed by the hurricane
– BĐ QKĐ : S was/were (not) V3/ed (by O)

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment