GIÚP MÌNH VỚI AI ĐÚNG VÀ NHANH CHO HAY NHẤT
Câu 1:Chọn từ phát âm khác với các t…
Câu 1:Chọn từ phát âm khác với các từ còn lại
A. product B.customer C.hurry D.flute ( giải thích )
Câu 2: Chọn từ khác trọng âm với các từ còn lại
A.official B. seasonal C. violent D. technical ( giải thích )
Câu 3: Tìm Lỗi sai và sửa
a, The (A) information about (B) the natural disasters (C) were (D) updated every hour.
b,The (A) shopping mall is a (B) great place (C) for buying clothes, meeting friends, and (D) eat good food
c, The (A) local authorities (B) often are (C) ready to help (D) whenever a disaster occurs
Câu 4 : Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi
a, We spent two hours wandering in the park yesterday.
= It took………….
b, In the past, people prepared for natural disasters less carefully than they do now.
= Now, people prepare…………………………………….
c, She doesn’t get there on time. She may get troubles. (UNLESS)
—
Câu 1: Chọn từ phát âm khác với các từ còn lại
Đề bài: A. product B. customer C. hurry D. flute
Chọn D. flute
Giải thích:
- A. product /prɒdʌkt/: Chữ ‘u’ được phát âm là /ʌ/ (âm ‘á’ ngắn trong tiếng Việt).
- B. customer /ˈkʌstəmər/: Chữ ‘u’ được phát âm là /ʌ/.
- C. hurry /ˈhʌri/: Chữ ‘u’ được phát âm là /ʌ/.
- D. flute /fluːt/: Chữ ‘u’ được phát âm là /uː/ (âm ‘u’ dài, như trong “blue” hay “moon”).
Như vậy, các từ A, B, C có phần ‘u’ phát âm là /ʌ/, còn từ D có phần ‘u’ phát âm là /uː/. Do đó, D. flute là từ có phát âm khác.
—
Câu 2: Chọn từ khác trọng âm với các từ còn lại
Đề bài: A. official B. seasonal C. violent D. technical
Chọn A. official
Giải thích:
- A. official /əˈfɪʃəl/: Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.
- B. seasonal /ˈsiːzənəl/: Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất.
- C. violent /ˈvaɪələnt/: Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất.
- D. technical /ˈtɛknɪkəl/: Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất.
Các từ B, C, D có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất, trong khi từ A có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai. Do đó, A. official là từ có trọng âm khác.
—
Câu 3: Tìm Lỗi sai và sửa
a, The (A) information about (B) the natural disasters (C) were (D) updated every hour.
- Lỗi sai: (D) were
- Sửa thành: (D) was
- Giải thích: Danh từ “information” (thông tin) là một danh từ không đếm được (uncountable noun). Danh từ không đếm được luôn được coi là số ít và đi với động từ số ít. Do đó, “were” (động từ số nhiều) phải được sửa thành “was” (động từ số ít).
- Câu đúng: The information about the natural disasters was updated every hour.
b, The (A) shopping mall is a (B) great place (C) for buying clothes, meeting friends, and (D) eat good food
- Lỗi sai: (D) eat
- Sửa thành: (D) eating
- Giải thích: Trong một danh sách các hành động (liệt kê), các yếu tố phải có cấu trúc ngữ pháp tương đồng (parallel structure). Ở đây, chúng ta có “buying clothes” và “meeting friends” đều là dạng gerund (V-ing). Do đó, “eat” phải được sửa thành “eating” để giữ sự song song về cấu trúc.
- Câu đúng: The shopping mall is a great place for buying clothes, meeting friends, and eating good food.
c, The (A) local authorities (B) often are (C) ready to help (D) whenever a disaster occurs
- Lỗi sai: (B) often are
- Sửa thành: (B) are often
- Giải thích: Trạng từ tần suất (adverbs of frequency) như “often”, “usually”, “always”, “sometimes” thường đứng SAU động từ “to be” (am, is, are, was, were) nhưng đứng TRƯỚC động từ thường. Trong câu này, “are” là động từ “to be”, vậy nên “often” phải đứng sau “are”.
- Câu đúng: The local authorities are often ready to help whenever a disaster occurs.
—
Câu 4: Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi
a, We spent two hours wandering in the park yesterday.
= It took us two hours to wander in the park yesterday.
- Giải thích: Cấu trúc “spend time doing something” (dành thời gian làm gì) có thể được viết lại bằng cấu trúc “It takes/took + someone + time + to do something” (ai đó mất bao nhiêu thời gian để làm gì).
- “We spent two hours” chuyển thành “It took us two hours”.
- “wandering” (dạng V-ing) chuyển thành “to wander” (dạng to-V).
b, In the past, people prepared for natural disasters less carefully than they do now.
= Now, people prepare for natural disasters more carefully than they did in the past.
- Giải thích: Câu gốc so sánh rằng trong quá khứ, mọi người chuẩn bị ít cẩn thận hơn so với hiện tại. Khi viết lại, chúng ta đảo ngược so sánh để nói về hiện tại: hiện tại mọi người chuẩn bị cẩn thận hơn so với quá khứ.
- “less carefully than” (ít cẩn thận hơn) trở thành “more carefully than” (cẩn thận hơn).
- Lưu ý thì của động từ: “do now” (hiện tại) và “did in the past” (quá khứ đơn).
c, She doesn’t get there on time. She may get troubles. (UNLESS)
= Unless she gets there on time, she may get troubles.
- Giải thích: “Unless” có nghĩa là “if not” (nếu không). Chúng ta dùng “unless” để diễn tả một điều kiện tiêu cực.
- Câu gốc: “Cô ấy không đến đó đúng giờ. Cô ấy có thể gặp rắc rối.”
- Khi dùng “unless”, mệnh đề đi sau “unless” phải ở dạng khẳng định, nhưng ý nghĩa là phủ định.
- “If she doesn’t get there on time” trở thành “Unless she gets there on time”. (Nếu không đến đúng giờ = Trừ khi cô ấy đến đúng giờ).
—
Cô hy vọng phần giải thích chi tiết này sẽ giúp em hiểu bài rõ hơn nhé! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi cô nhé. Em làm tốt lắm!
\(color{#ffc0cb}{J}color{#fac6ce}{a}color{#f6cbd2}{m}color{#f1d0d5}{e}color{#ebd6d9}{s}\)
Câu \(1:\)
\(->\) D. flute (/uː/ còn lại /ʌ/)
Câu \(2:\)
\(->\) A. official (trọng âm \(2\) còn lại \(1\))
Câu \(3:\)
\(a)\)
(D) were \(->\) was
\(-\) Danh từ không đếm được dùng động từ số ít
\(b)\)
(D) eat \(->\) eating
\(-\) Cấu trúc liệt kê song song: buying, meeting, and eating
\(c)\)
(B) often are \(->\) are often
\(-\) Trạng từ tần suất đứng sau động từ tobe
Câu \(4:\)
\(a) \)
\(->\) It took us two hours to wander in the park yesterday
Cấu trúc: Spend time doing \(->\) Take s.b time to do
\(b) \)
\(->\) Now, people prepare for natural disasters more carefully than they did in the past
Đảo ngược nghĩa so sánh kém \(->\) so sánh hơn
\(c)\)
\(->\) Unless she gets there on time, she may get/have troubles
Unless = If.. not
\(1.D\)
\(-\) Phát âm là /uː/, còn lại là /ʌ/
\(2.A\)
\(-\) Âm \(2\), còn lại âm \(1\)
\(3.\)
\(a,D =>\) was
\(-\) Information là danh từ không đếm được \(=>\) số ít
\(b,D =>\) eating
\(-\) For + V-ing
\(c,B =>\) are often
\(-\) Trạng từ tần suất đứng sau to be
\(4.\)
\(a,\) It took us two hours to wander in the park yesterday.
\(-\) It takes \(+\) O \(+\) time \(+\) to V
\(b,\) Now, people prepare for natural disasters more carefully than they did in the past.
\(-\) Ss hơn tính từ dài: More \(+\) adj \(/\) adv \(+\) than
\(c,\) Unless she gets there on time, she may get into trouble.
\(-\) Unless \(=\) If… not…

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment