giúp t vs nhá , xíu t đi học rồi
bt1. Tìm các từ có nét nghĩa sau đây .
a, Giới…
bt1. Tìm các từ có nét nghĩa sau đây .
a, Giới
– Nơi tiếp giáp
– Kiêng kị , cấm
-Đồ kim khí
– Khoảng giữa
-Tên loại cây
b,Gian
– Lừa dối
– Khoảng giữa
– Khó khăn
Đây là một bài tập rất hay để chúng ta mở rộng vốn từ và hiểu sâu hơn về nghĩa của từ trong tiếng Việt. Tiếng Việt của chúng ta rất phong phú, nhiều từ có thể có nhiều nghĩa khác nhau, hoặc là một phần của các từ ghép mang nghĩa khác nhau.
Chúng ta cùng bắt đầu nào!
Bài 1: Tìm các từ có nét nghĩa sau đây.
a, Từ “Giới”
Ở đây, chúng ta tìm các từ Hán Việt có chứa yếu tố “giới” hoặc từ thuần Việt “giới” mang các nét nghĩa tương ứng.
- Nét nghĩa 1: Nơi tiếp giáp
Đây là nét nghĩa phổ biến của từ “giới” (chữ Hán là 界), thường chỉ ranh giới, vùng đất tiếp nối giữa hai khu vực.
Các từ có thể là:- Biên giới: Đường phân chia lãnh thổ giữa các quốc gia.
- Ranh giới: Đường phân chia các khu vực, vùng đất.
- Địa giới: Ranh giới về mặt địa lý.
- Nét nghĩa 2: Kiêng kị, cấm
Nét nghĩa này của từ “giới” (chữ Hán là 戒) thường xuất hiện trong các khái niệm về quy tắc, luật lệ, những điều cần tránh.
Các từ có thể là:- Giới luật: Những điều răn, luật cấm trong tôn giáo (nhất là Phật giáo).
- Giới cấm: Những điều bị cấm, bị hạn chế.
- Giới răn: Điều răn dạy phải làm hoặc phải kiêng cữ.
- Nét nghĩa 3: Đồ kim khí
Nét nghĩa này khá đặc biệt và ít phổ biến hơn. “Giới” (chữ Hán là Dạng cổ, nhưng thường không đứng một mình với nghĩa này mà nằm trong từ ghép) có thể được hiểu là những vật dụng, đồ dùng làm bằng kim loại, đặc biệt là các loại vũ khí sắc bén.
Từ có thể là:- Kim giới: Đây là một từ Hán Việt cổ, dùng để chỉ một loại binh khí, vũ khí bằng kim loại sắc bén (như đao, kiếm, dao găm). Tuy nhiên, “giới” ở đây không hoàn toàn có nghĩa là “kim khí” mà là “vật sắc nhọn”, khi đi với “kim” (kim loại) thì thành “vật kim loại sắc nhọn”.
Lưu ý thêm: Nét nghĩa này của “giới” không thông dụng bằng các nét nghĩa trên. “Kim giới” là một từ Hán Việt cổ, “kim” đã có nghĩa là “kim loại”.
- Nét nghĩa 4: Khoảng giữa
Nét nghĩa này của “giới” (chữ Hán là 界, cũng như nét nghĩa “nơi tiếp giáp”) thường chỉ một không gian, một khoảng cách, một giới hạn nào đó.
Các từ có thể là:- Giới hạn: Phạm vi, mức độ mà sự vật, hiện tượng không thể vượt quá.
- Giới tuyến: Đường phân chia, đường ranh giới (cũng có ý nghĩa “khoảng giữa” hai vùng).
- Thời giới: Khoảng thời gian, giới hạn thời gian (ít dùng hơn).
- Giữa: (Đây là từ thuần Việt, không phải Hán Việt “giới”, nhưng có nét nghĩa tương đồng). Tuy nhiên, nếu đề bài muốn từ có yếu tố “giới” thì “giữa” không phù hợp. Các từ như “giới hạn”, “giới tuyến” thể hiện một khoảng không gian hoặc thời gian được xác định.
- Nét nghĩa 5: Tên loại cây
Có một loài cây mà tên của nó chứa từ “giới”.
Từ có thể là:- Cây giới (còn gọi là cây tía tô cảnh, cây é tía): Một loại cây thân thảo, lá màu tía, thường dùng làm cảnh hoặc làm thuốc trong Đông y.
b, Từ “Gian”
Với từ “gian”, chúng ta cũng tìm các từ có chứa yếu tố “gian” mang các nét nghĩa tương ứng.
- Nét nghĩa 1: Lừa dối
Nét nghĩa này của “gian” thường đi kèm với hành vi không trung thực, không thật thà.
Các từ có thể là:- Gian dối: Không thật thà, lừa gạt.
- Gian lận: Có hành vi không trung thực để đạt được lợi ích bất chính.
- Gian xảo: Xảo quyệt, ranh mãnh để lừa gạt người khác.
- Gian ác: Ác độc, tàn nhẫn và xảo quyệt.
- Nét nghĩa 2: Khoảng giữa
Nét nghĩa này của “gian” thường dùng để chỉ một phần không gian trong kiến trúc, đặc biệt là trong ngôi nhà truyền thống.
Các từ có thể là:- Gian nhà: Khoảng không gian giữa hai cột hoặc hai vách trong một ngôi nhà.
- Gian phòng: Một phòng trong nhà.
- Gian bếp: Khu vực bếp nấu ăn.
- Gian hàng: Khu vực trưng bày, bán hàng.
- Nét nghĩa 3: Khó khăn
Nét nghĩa này của “gian” thường đi kèm với những thử thách, vất vả, đòi hỏi sự kiên trì.
Các từ có thể là:- Gian khổ: Vất vả, khó khăn, cực nhọc.
- Gian nan: Khó khăn, nguy hiểm, đòi hỏi nhiều công sức để vượt qua.
- Gian truân: Vất vả, trải qua nhiều khó khăn, thử thách.
- Gian lao: Khó khăn và vất vả (tương tự gian khổ, gian nan).
Hy vọng phần giải thích này giúp em hiểu rõ bài tập và kịp giờ học nhé! Cố gắng học tốt và đừng ngần ngại hỏi nếu có bất kỳ thắc mắc nào khác!
Chúc em một buổi học vui vẻ và hiệu quả!
Thân ái,
Cô/Thầy giáo Ngữ Văn.
\( a, \) giới:
\( – \) Nơi tiếp giáp: ranh giới, biên giới
\( – \) Kiêng kị, cấm: giới hạn
\( – \) Đồ kim khí: giới đao
\( – \) Khoảng giữa: trung giới
\( – \) Tên loại cây: cây giới
\( b, \) gian:
\( – \) Lừa dối: gian dối, gian trá, gian xảo
\( – \) Khoảng giữa: không gian, trung gian
\( – \) Khó khăn: gian nan, gian khổ, gian truân
\(1.\)
\(a.\) Giới
\(-\) Nơi tiếp giáp: ranh giới
\(-\) Kiêng kị, cấm: giới luật, giới sát sinh
\(-\) Đồ kim khí: binh khí, khí giới
\(-\) Khoảng giữa: trung giới
\(-\) Tên loại cây: cây giới
\(b.\) Gian
\(-\) Lừa dối: gian dối, gian trá
\(-\) Khoảng giữa: gian nhà
\(-\) Khó khăn: gian nan, gian khổ

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment