Give the correct form of the word given to complete the sentence.
1. Young child…
1. Young children are expected to show _____________ to their parents. (obey)
2. When cycling on the roads, remember: _____________ first. (safe)
3. Children should avoid _____________ foods such as hamburger and chips. (health)
4. Most road accidents happen because the motorists drive _____________. (care)
5. It is unsafe and _____________ to pass another vehicle on the left. (legal)
cứu mình lẹ cb ơi
Chào cả lớp! Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau chữa bài tập về Word Form nhé. Đây là một dạng bài rất quan trọng giúp các em mở rộng vốn từ và sử dụng từ ngữ chính xác hơn trong câu. Cô sẽ giải thích thật chi tiết từng câu một để các em nắm rõ nhé.
Chúng ta hãy bắt đầu với câu đầu tiên!
1. Young children are expected to show _____________ to their parents. (obey)
Ở câu này, chúng ta có từ gốc là (obey). “Obey” là một động từ, có nghĩa là “vâng lời, tuân lệnh”.
Chúng ta cần điền một từ vào chỗ trống sau cụm “show _________”. Sau động từ “show” (thể hiện, bày tỏ) thường là một danh từ để chỉ cái mà mình thể hiện ra.
Vậy, chúng ta cần tìm dạng danh từ của “obey”. Danh từ của “obey” là obedience, có nghĩa là “sự vâng lời, sự tuân thủ”.
Khi đó, câu sẽ thành: Young children are expected to show obedience to their parents.
Tạm dịch: Những đứa trẻ nhỏ được mong đợi là thể hiện sự vâng lời đối với cha mẹ của chúng.
Đây là điều mà chúng ta đều biết, đúng không nào?
2. When cycling on the roads, remember: _____________ first. (safe)
Từ gốc ở đây là (safe). “Safe” là một tính từ, có nghĩa là “an toàn”.
Cụm từ “___________ first” là một thành ngữ rất phổ biến, có nghĩa là “Cái gì đó là ưu tiên hàng đầu”. Để diễn tả “Cái gì đó”, chúng ta cần một danh từ.
Vậy, chúng ta cần tìm dạng danh từ của “safe”. Danh từ của “safe” là safety, có nghĩa là “sự an toàn”.
Khi đó, câu sẽ thành: When cycling on the roads, remember: Safety first.
Tạm dịch: Khi đạp xe trên đường, hãy nhớ: An toàn là trên hết.
Đây là một lời nhắc nhở rất quan trọng khi tham gia giao thông đó các em!
3. Children should avoid _____________ foods such as hamburger and chips. (health)
Từ gốc của chúng ta là (health). “Health” là một danh từ, có nghĩa là “sức khỏe”.
Chỗ trống đứng trước danh từ “foods” (thức ăn). Để bổ nghĩa cho danh từ, chúng ta cần một tính từ.
Thức ăn như hamburger và khoai tây chiên thường được coi là không tốt cho sức khỏe. Vậy chúng ta cần một tính từ mang nghĩa “không tốt cho sức khỏe”.
Tính từ của “health” là “healthy” (khỏe mạnh, tốt cho sức khỏe). Để diễn tả nghĩa ngược lại, chúng ta thêm tiền tố “un-” vào, tạo thành unhealthy, có nghĩa là “không tốt cho sức khỏe, không lành mạnh”.
Khi đó, câu sẽ thành: Children should avoid unhealthy foods such as hamburger and chips.
Tạm dịch: Trẻ em nên tránh những thức ăn không lành mạnh như hamburger và khoai tây chiên.
Các em nhớ ăn uống lành mạnh để có sức khỏe tốt nhé!
4. Most road accidents happen because the motorists drive _____________. (care)
Từ gốc là (care). “Care” có thể là danh từ (sự cẩn thận) hoặc động từ (quan tâm, chăm sóc).
Trong câu này, chỗ trống đứng sau động từ “drive” (lái xe). Để bổ nghĩa cho động từ, miêu tả cách thức hành động diễn ra, chúng ta cần một trạng từ.
Tai nạn giao thông xảy ra thường là do người lái xe không cẩn thận. Vậy chúng ta cần một trạng từ mang nghĩa “một cách bất cẩn”.
Tính từ của “care” là “careful” (cẩn thận). Trạng từ của “careful” là “carefully” (một cách cẩn thận). Để diễn tả nghĩa ngược lại, chúng ta thêm hậu tố “-less” vào để tạo thành tính từ “careless” (bất cẩn), sau đó thêm hậu tố “-ly” để thành trạng từ carelessly (một cách bất cẩn).
Khi đó, câu sẽ thành: Most road accidents happen because the motorists drive carelessly.
Tạm dịch: Hầu hết các vụ tai nạn giao thông xảy ra bởi vì người lái xe lái xe một cách bất cẩn.
5. It is unsafe and _____________ to pass another vehicle on the left. (legal)
Từ gốc ở đây là (legal). “Legal” là một tính từ, có nghĩa là “hợp pháp”.
Trong câu này, chỗ trống được nối với từ “unsafe” (không an toàn) bằng liên từ “and”. Điều này có nghĩa là chúng ta cần một từ loại tương đương với “unsafe”, tức là một tính từ.
Nếu việc vượt xe khác ở bên trái là “không an toàn”, thì khả năng cao nó cũng “không hợp pháp” theo luật giao thông. Chúng ta cần một tính từ mang nghĩa “không hợp pháp”.
Để tạo nghĩa phủ định cho tính từ “legal”, chúng ta thêm tiền tố “il-” vào, tạo thành illegal, có nghĩa là “bất hợp pháp, không hợp pháp”.
Khi đó, câu sẽ thành: It is unsafe and illegal to pass another vehicle on the left.
Tạm dịch: Việc vượt xe khác ở bên trái là không an toàn và bất hợp pháp.
Vậy là chúng ta đã hoàn thành bài chữa chi tiết cho 5 câu này rồi!
Các em nhớ rằng, khi làm bài tập Word Form, hãy luôn:
- Xác định từ loại của từ gốc.
- Xác định vị trí chỗ trống trong câu cần điền từ loại gì (danh từ, tính từ, trạng từ, động từ…).
- Suy nghĩ về nghĩa của câu để chọn tiền tố, hậu tố phù hợp (ví dụ: tiền tố phủ định như un-, in-, il-, im-, ir-).
Cô hy vọng bài giải này sẽ giúp các em hiểu rõ hơn về cách làm dạng bài này. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!
Cố gắng học tốt nha cả lớp!
\(1.\) obedience
\(-\) show sth: thể hiện cái gì
\(-\) obedience (n): sự ngoan ngoãn, vâng lời
\(2.\) safety
\(-\) safety first: an toàn là trên hết (cụm cố định)
\(3.\) unhealthy
\(-\) adj + N
\(-\) avoid + N/V-ing: tránh cái gì/làm gì
\(-\) unhealthy (adj): không lành mạnh
\(4.\) carelessly
\(-\) V + adv
\(-\) carelessly (adv): 1 cách cẩu thả
\(5.\) illegal
\(-\) tobe + adj
\(-\) illegal (adj): bất hợp pháp
\(Đáp\) \(án:\)
1. obedience
show sth: cho thấy, thể hiện cái gì
obedience (n) sự nghe lời, vâng lời
2. safety
safety first: an toàn là đầu tiên /trên hết
3. unhealthy
adj +N
unhealthy (a) không lành mạnh, không tốt cho sức khỏe
4. carelessly
V + ADV
carelessly (adv) một cách bất cẩn
5. illegal
be + adj
illegal (a) trái phép, bất hợp pháp

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment