Give the correct form of the word given to complete the sentence.
6. My ________…
6. My _____________ was delayed for over two hours due to bad weather. (fly)
7. Everyone should _____________ obey traffic rules for their own safety. (strict)
8. The policeman _____________ the car to stop with a flashlight. (sign)
9. Signs with red circles are mostly _____________ – that means you can’t do something. (prohibit)
10. This _____________ sign indicates that traffic lights are ahead. (warn)
11. It’s _____________ to drive in the rush hours on the roads. (danger)
cứuuuuuu lẹ a
Để làm tốt dạng bài này, điều quan trọng nhất là các em phải nhìn vào vị trí của ô trống trong câu để xác định xem loại từ nào cần điền vào đó. Sau đó, chúng ta sẽ biến đổi từ gốc (được cho trong ngoặc) sang dạng đúng.
Câu 6: My _____________ was delayed for over two hours due to bad weather. (fly)
- Phân tích:
- Trong câu này, các em thấy có từ “My” (của tôi) đứng trước ô trống. “My” là một tính từ sở hữu, và sau tính từ sở hữu luôn là một danh từ.
- Chúng ta có động từ “was delayed” (bị trì hoãn). Vậy, chủ ngữ của câu phải là một cái gì đó có thể bị trì hoãn, và nó phải là một danh từ.
- Từ gốc được cho là “fly” (bay) – đây là một động từ.
- Biến đổi: Chúng ta cần một danh từ từ động từ “fly”. “Fly” khi là động từ có nghĩa là bay, nhưng khi biến thành danh từ chỉ “chuyến bay” thì nó sẽ là “flight”.
- Đáp án:
My flight was delayed for over two hours due to bad weather. - Giải thích: “Flight” là danh từ, có nghĩa là “chuyến bay”. Cả câu có nghĩa là: “Chuyến bay của tôi đã bị trì hoãn hơn hai giờ do thời tiết xấu.”
Câu 7: Everyone should _____________ obey traffic rules for their own safety. (strict)
- Phân tích:
- Trong câu này, các em thấy ô trống đứng trước động từ “obey” (tuân thủ). Khi chúng ta muốn miêu tả cách thức một hành động được thực hiện, chúng ta cần dùng trạng từ.
- Từ gốc được cho là “strict” (nghiêm khắc, chặt chẽ) – đây là một tính từ.
- Biến đổi: Để biến tính từ “strict” thành trạng từ, chúng ta thường thêm hậu tố “-ly” vào cuối. Vậy, “strict” sẽ thành “strictly”.
- Đáp án:
Everyone should strictly obey traffic rules for their own safety. - Giải thích: “Strictly” là trạng từ, có nghĩa là “một cách nghiêm ngặt/chặt chẽ”. Cả câu có nghĩa là: “Mọi người nên tuân thủ nghiêm ngặt các luật giao thông vì sự an toàn của chính mình.”
Câu 8: The policeman _____________ the car to stop with a flashlight. (sign)
- Phân tích:
- Trong câu này, “The policeman” là chủ ngữ, “the car” là tân ngữ, và ô trống nằm ở vị trí của động từ chính trong câu.
- Từ gốc được cho là “sign” – từ này có thể là danh từ (dấu hiệu, biển báo) hoặc động từ (ký tên, ra hiệu).
- Trong ngữ cảnh này, người cảnh sát đã “làm gì đó” với chiếc xe bằng đèn pin, tức là anh ấy đã ra hiệu cho chiếc xe dừng lại. Hành động này đã xảy ra (hành động đã hoàn thành trong quá khứ).
- Biến đổi: Chúng ta cần dạng động từ của “sign” và nó phải ở thì quá khứ đơn vì đây là một hành động đã xảy ra. Động từ “sign” (ra hiệu) khi chia ở thì quá khứ đơn sẽ là “signaled” (hoặc “signalled” theo Anh-Anh).
- Đáp án:
The policeman signaled the car to stop with a flashlight. - Giải thích: “Signaled” là động từ ở thì quá khứ đơn, có nghĩa là “ra hiệu”. Cả câu có nghĩa là: “Người cảnh sát đã ra hiệu cho chiếc xe dừng lại bằng đèn pin.”
Câu 9: Signs with red circles are mostly _____________ – that means you can’t do something. (prohibit)
- Phân tích:
- Trong câu này, ô trống đứng sau động từ “are” và sau trạng từ “mostly”. Nó đang miêu tả tính chất của “Signs” (các biển báo). Vậy, chúng ta cần một tính từ.
- Từ gốc được cho là “prohibit” (cấm) – đây là một động từ.
- Biến đổi: Chúng ta cần một tính từ có nghĩa là “có tính chất cấm đoán” hoặc “cấm”.
Chúng ta có thể dùng “prohibitory” (mang tính chất cấm đoán, ngăn cấm) để miêu tả loại biển báo, hoặc “prohibited” (bị cấm) nếu muốn nói về hành động. Trong ngữ cảnh này, biển báo “mang tính chất cấm đoán” nên “prohibitory” là phù hợp nhất. - Đáp án:
Signs with red circles are mostly prohibitory – that means you can’t do something. - Giải thích: “Prohibitory” là tính từ, có nghĩa là “mang tính cấm đoán, ngăn cấm”. Cả câu có nghĩa là: “Các biển báo có vòng tròn màu đỏ chủ yếu là biển báo cấm – điều đó có nghĩa là bạn không thể làm điều gì đó.”
Câu 10: This _____________ sign indicates that traffic lights are ahead. (warn)
- Phân tích:
- Trong câu này, ô trống đứng trước danh từ “sign” (biển báo) và đứng sau “This” (tính từ chỉ định). Vị trí này cần một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ “sign”.
- Từ gốc được cho là “warn” (cảnh báo) – đây là một động từ.
- Biến đổi: Chúng ta cần một tính từ từ động từ “warn” để miêu tả một loại biển báo. Tính từ mang nghĩa “cảnh báo” được tạo ra bằng cách thêm “-ing” vào động từ, tạo thành phân từ hiện tại được dùng như một tính từ: “warning”.
- Đáp án:
This warning sign indicates that traffic lights are ahead. - Giải thích: “Warning” là tính từ (dạng phân từ hiện tại), có nghĩa là “cảnh báo”. Cả câu có nghĩa là: “Biển báo cảnh báo này chỉ ra rằng có đèn giao thông ở phía trước.”
Câu 11: It’s _____________ to drive in the rush hours on the roads. (danger)
- Phân tích:
- Trong câu này, cấu trúc “It’s + tính từ + to V” rất phổ biến để diễn tả tính chất của một hành động. Vậy, sau “It’s” (It is), chúng ta cần một tính từ.
- Từ gốc được cho là “danger” (sự nguy hiểm) – đây là một danh từ.
- Biến đổi: Để biến danh từ “danger” thành tính từ, chúng ta thêm hậu tố “-ous”. Vậy, “danger” sẽ thành “dangerous”.
- Đáp án:
It’s dangerous to drive in the rush hours on the roads. - Giải thích: “Dangerous” là tính từ, có nghĩa là “nguy hiểm”. Cả câu có nghĩa là: “Việc lái xe vào giờ cao điểm trên đường rất nguy hiểm.”
Các em thấy đấy, việc hiểu rõ các loại từ và cách chúng biến đổi lẫn nhau là chìa khóa để làm tốt dạng bài này. Cô mong rằng bài giải chi tiết này sẽ giúp các em hiểu bài hơn và tự tin hơn khi gặp các bài tập tương tự nhé!
Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nha!
\(6.\)flight
\(-\) Tính từ sở hữu \(+\) \(N\)
\(7.\)strictly
\(-\) Trợ động từ \(+ Adv\) \(+\) \(V\)
\(8.\)signaled
\(-\) \(S + V-ed\)
\(9.\)prohibitive
\(-\) \(Tobe\) \(+\) \(Adj\)
\(10.\) warning
\(-\) \(Adj\)\(/\)\(N\) bổ trợ \(+\) \(N\) chính
\(11.\)dangerous
\(-\) \(It\) \(is + Adj +\) to \(V\)
Đáp án :
6 . Flight (n) : Chuyến bay
7 . Stricily (adv) : Nghiêm khắc
8 . Signed (v-past) : Ra hiệu
9 . Prohibitory (adj) : Cấm
10 . Warning (adj/n) : Biển báo /Cảnh báo
11 . Dangerous (adj) : Nguy hiểm

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment