Grammar focus task:
Without looking back at the text, complete the sentences wit…
Without looking back at the text, complete the sentences with an appropriate form (active or passive) of the verb in brackets.
\(1.\) I suspect that a very high proportion of the population ………………………. to the clarinet at some stage … (expose)
\(2.\) This ………………………. their enjoyment and understanding of our idiosyncratic performance. (assist)
\(3.\) Virtually every piece we played ………………………. with shouts of applause and a standing ovation. (greet)
\(4.\) …. there are always a certain number of appalling performances which ………………………. tiny audiences. (attract)
\(5.\) The concert ………………………. well in advance, as it has done every year since, … (sell out)
\(6.\) We have now ………………………. more than once by the Australian Broadcasting Corporation, … (play)
\(7.\) Now what ………………………. the world’s most famous amateur orchestra is about to perform in London. (become)
Chào các em học sinh lớp 12 yêu quý!
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải quyết một bài tập ngữ pháp quan trọng, tập trung vào việc phân biệt và sử dụng đúng thể chủ động (active voice) và bị động (passive voice), cũng như lựa chọn thì (tense) phù hợp cho động từ. Đây là một kỹ năng rất cần thiết để các em có thể diễn đạt ý tưởng một cách chính xác và linh hoạt trong tiếng Anh.
Hãy cùng phân tích từng câu một nhé. Khi làm bài này, điều quan trọng là các em phải xác định được chủ ngữ đang thực hiện hành động (chủ động) hay nhận hành động (bị động), và sau đó mới chọn thì phù hợp với ngữ cảnh.
— BÀI GIẢI CHI TIẾT —
\(1.\) I suspect that a very high proportion of the population ………………………. to the clarinet at some stage … (expose)
- Phân tích:
- Chủ ngữ là “a very high proportion of the population” (một tỷ lệ rất cao dân số).
- Động từ là “expose” (tiếp xúc, phơi bày).
- Dân số không tự phơi bày mình một cách chủ động ra nhạc cụ, mà được phơi bày / tiếp xúc với nhạc cụ đó. Do đó, chúng ta cần dùng thể bị động.
- Cụm từ “at some stage” (ở một giai đoạn nào đó) cho thấy đây là một kinh nghiệm đã xảy ra trong quá khứ nhưng có thể vẫn còn liên quan đến hiện tại (ảnh hưởng đến sự hiểu biết của họ hiện nay). Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) phù hợp để diễn tả một hành động đã xảy ra trong quá khứ và có liên hệ với hiện tại.
- Đáp án: has been exposed
- Giải thích:
Đây là câu bị động (passive voice) vì chủ ngữ “the population” không tự thực hiện hành động “expose” mà nhận hành động đó (được tiếp xúc). Thì hiện tại hoàn thành (present perfect) “has been exposed” được dùng để diễn tả một kinh nghiệm đã xảy ra trong quá khứ (“at some stage”) và kết quả của nó (việc đã từng tiếp xúc) vẫn còn liên quan đến hiện tại.
\(2.\) This ………………………. their enjoyment and understanding of our idiosyncratic performance. (assist)
- Phân tích:
- Chủ ngữ là “This” (điều này, ám chỉ việc đã được tiếp xúc với kèn clarinet ở câu trước).
- Động từ là “assist” (hỗ trợ).
- “This” (điều này) thực hiện hành động “assist” (hỗ trợ) cho sự thưởng thức và hiểu biết của họ. Do đó, chúng ta cần dùng thể chủ động.
- Câu này diễn tả một sự thật chung, một hậu quả hoặc một chức năng của điều được nói đến ở câu trước. Thì hiện tại đơn (Simple Present) phù hợp cho những sự thật và thói quen.
- Đáp án: assists
- Giải thích:
Đây là câu chủ động (active voice) vì chủ ngữ “This” (ám chỉ việc đã tiếp xúc với nhạc cụ) là nguyên nhân, thực hiện hành động “assist” (hỗ trợ). Thì hiện tại đơn “assists” được dùng để diễn tả một sự thật chung hoặc một kết quả thường thấy của việc tiếp xúc đó.
\(3.\) Virtually every piece we played ………………………. with shouts of applause and a standing ovation. (greet)
- Phân tích:
- Chủ ngữ là “Virtually every piece we played” (Hầu như mọi bản nhạc chúng tôi đã chơi).
- Động từ là “greet” (chào đón, đón nhận).
- Các bản nhạc không tự chào đón mà được chào đón/đón nhận bằng tiếng vỗ tay. Do đó, chúng ta cần dùng thể bị động.
- Mệnh đề “we played” (chúng tôi đã chơi) dùng thì quá khứ đơn, cho thấy sự kiện này diễn ra trong quá khứ. Vì vậy, việc các bản nhạc được chào đón cũng phải ở thì quá khứ.
- Đáp án: was greeted
- Giải thích:
Đây là câu bị động (passive voice) vì chủ ngữ “every piece” không thể tự “greet” mà được “greeted” bởi tiếng vỗ tay. Thì quá khứ đơn “was greeted” được sử dụng vì hành động này xảy ra trong quá khứ, tương ứng với “we played” trong mệnh đề quan hệ.
\(4.\) …. there are always a certain number of appalling performances which ………………………. tiny audiences. (attract)
- Phân tích:
- Chủ ngữ của mệnh đề quan hệ là “which” (thay thế cho “a certain number of appalling performances” – một số màn trình diễn kinh khủng).
- Động từ là “attract” (thu hút).
- Những màn trình diễn này thực hiện hành động “attract” (thu hút) khán giả. Do đó, chúng ta cần dùng thể chủ động.
- Cụm từ “there are always” (luôn luôn có) chỉ ra một sự thật chung, một điều thường xuyên xảy ra. Thì hiện tại đơn (Simple Present) phù hợp cho sự thật và thói quen.
- Đáp án: attract
- Giải thích:
Đây là câu chủ động (active voice) vì chủ ngữ “which” (ám chỉ “appalling performances”) thực hiện hành động “attract” (thu hút) khán giả. Thì hiện tại đơn “attract” được sử dụng do sự hiện diện của trạng từ “always” (luôn luôn), chỉ một sự thật chung hoặc một điều thường xuyên xảy ra.
\(5.\) The concert ………………………. well in advance, as it has done every year since, … (sell out)
- Phân tích:
- Chủ ngữ là “The concert” (buổi hòa nhạc).
- Động từ là “sell out” (bán hết vé).
- Buổi hòa nhạc không tự bán mình, mà được bán hết vé. Trong tiếng Anh, khi nói về vé bán hết, chúng ta thường dùng “be sold out” ở thể bị động hoặc “sell out” ở thể chủ động nhưng với nghĩa là vé đã hết (động từ intransitive, không cần tân ngữ). Tuy nhiên, cách dùng phổ biến và rõ ràng nhất ở đây là bị động.
- Mệnh đề “as it has done every year since” (như nó đã làm mỗi năm kể từ đó) ngụ ý rằng sự kiện “bán hết vé” này đã xảy ra trong quá khứ. Do đó, thì quá khứ đơn (Simple Past) là phù hợp.
- Đáp án: was sold out
- Giải thích:
Đây là câu bị động (passive voice) vì “The concert” nhận hành động “sold out” (vé được bán hết). Thì quá khứ đơn “was sold out” được dùng để diễn tả một sự kiện đã xảy ra và hoàn thành trong quá khứ, phù hợp với ngữ cảnh “as it has done every year since” – ám chỉ một sự kiện đã lặp lại trong quá khứ.
\(6.\) We have now ………………………. more than once by the Australian Broadcasting Corporation, … (play)
- Phân tích:
- Chủ ngữ là “We” (chúng tôi – có lẽ là ban nhạc/dàn nhạc).
- Động từ là “play” (chơi nhạc).
- Ở đây, “We” không tự chơi (theo nghĩa biểu diễn), mà được (âm nhạc của chúng tôi) phát sóng/chơi bởi đài phát thanh. Do đó, chúng ta cần dùng thể bị động.
- Cụm từ “We have now…” và “more than once” (hơn một lần) chỉ ra một hành động đã xảy ra trong quá khứ và có liên hệ với hiện tại, hoặc tiếp diễn đến hiện tại. Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) là lựa chọn chính xác.
- Đáp án: been played
- Giải thích:
Đây là câu bị động (passive voice) vì “We” (ám chỉ âm nhạc hoặc màn trình diễn của chúng tôi) được “played” (phát sóng) bởi Australian Broadcasting Corporation. Thì hiện tại hoàn thành “have now been played” được sử dụng vì “now” và “more than once” cho thấy hành động đã xảy ra trong quá khứ và có kết quả hoặc sự liên quan đến hiện tại.
\(7.\) Now what ………………………. the world’s most famous amateur orchestra is about to perform in London. (become)
- Phân tích:
- Chủ ngữ là “what” (thứ/điều gì đó đã trở thành dàn nhạc).
- Động từ là “become” (trở thành).
- Động từ “become” là một động từ nối (linking verb) và luôn được dùng ở thể chủ động (active voice), vì chủ ngữ thực hiện hành động “trở thành” một cái gì đó.
- Sự “trở thành” dàn nhạc nổi tiếng này phải diễn ra trong quá khứ, và kết quả của nó là “bây giờ” dàn nhạc đó “sắp biểu diễn”. Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) phù hợp để diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ và có ảnh hưởng, liên quan đến hiện tại.
- Đáp án: has become
- Giải thích:
Đây là câu chủ động (active voice) vì động từ “become” luôn được dùng ở thể chủ động, diễn tả sự thay đổi trạng thái của chủ ngữ. Thì hiện tại hoàn thành “has become” được dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng kết quả của nó vẫn còn liên quan đến hiện tại (“Now what… is about to perform”).
Các em thấy đó, việc xác định đúng thể (active/passive) và thì (tense) đòi hỏi sự chú ý đến chủ ngữ, động từ và các từ ngữ chỉ thời gian trong câu. Hãy luyện tập thật nhiều để thành thạo kỹ năng này nhé!
Chúc các em học tốt!
\(1.\) has been exposed
\(->\) S \(+\) has\(/\)have \(+\) been \(+\) V3\(/\)ed
\(->\) ”một tỉ lệ rất cao dân số đã từng được tiếp xúc với kèn clarinet”
\(2.\) assists
\(->\) S \(+\) V\((\)s\(/\)es\()\)
\(->\) ”Điều này hỗ trợ sự thưởng thức và hiểu biết của họ…”
\(3.\) was greeted
\(->\) S \(+\) was\(/\)were \(+\) V3\(/\)ed
\(->\) ”hầu như mọi tiết mục chúng tôi chơi đều được chào đón bằng tiếng vỗ tay…”
\(4.\) attract
\(->\) S \(+\) V \((\)số nhiều\()\)
\(->\) ”một số lượng nhất định những màn trình diễn tệ hại thu hút lượng khán giả nhỏ”
\(5.\) has been sold out
\(->\) S \(+\) has\(/\)have \(+\) been \(+\) V3\(/\)ed
\(->\) ”Buổi hòa nhạc đã bán hết vé từ lâu…”
\(6.\) been played
\(->\) have\(/\)has \(+\) been \(+\) V3\(/\)ed
\(->\) Câu đầy đủ: We have now been played more than once by the Australian Broadcasting Corporation
\(->\) Đây là bị động
\(7.\) is
\(->\) S \(+\) be \(+\) …
\(->\) Câu đầy đủ: Now what is the world’s most famous amateur orchestra about to perform in London
Đáp án \(+\) Giải thích các bước giải:
\(1.\) Bị động.
\(→\) has been exposed.
\(2.\) Chủ động.
\(→\) assisted.
\(3.\) Bị động ở thì quá khứ đơn.
\(→\) was greeted.
\(4.\) Chủ động ở thì hiện tại đơn.
\(→\) attract.
\(5.\) Bị động.
\(→\) had been sold out.
\(6.\) Bị động ở thì hiện tại hoàn thành.
\(***\) Cấu trúc: have \(+\) been \(+\) V3/Ved
\(→\) been played.
\(7.\) Chủ động ở thì hiện tại hoàn thành.
\(→\) has become.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment