Had it not been for her meticulous preparation, the presentation would have been…
A. fiasco
B. breakthrough
C. masterpiece
D. revelation
Chào các em học sinh lớp 6 yêu quý!
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải một bài tập tiếng Anh thú vị để nâng cao vốn từ vựng và khả năng đọc hiểu nhé. Các em đã sẵn sàng chưa nào?
Câu hỏi của chúng ta là:
Had it not been for her meticulous preparation, the presentation would have been a complete ______.
A. fiasco
B. breakthrough
C. masterpiece
D. revelation
Để giải quyết bài này, chúng ta sẽ đi từng bước một nhé:
Bước 1: Phân tích cấu trúc câu và ý nghĩa tổng thể
Chúng ta có câu: “Had it not been for her meticulous preparation, the presentation would have been a complete ______.”
-
“Had it not been for…”: Đây là một cấu trúc câu điều kiện đảo ngữ (Inversion in Conditional Sentences) thường dùng để diễn tả một điều kiện trái với thực tế trong quá khứ. Cấu trúc này có nghĩa tương đương với “If it had not been for…” hay “Without…” (Nếu không nhờ có… thì…).
-
“her meticulous preparation”: “Meticulous” (adj) có nghĩa là tỉ mỉ, kỹ lưỡng, cẩn thận đến từng chi tiết nhỏ. “Preparation” (n) là sự chuẩn bị. Vậy, “meticulous preparation” có nghĩa là sự chuẩn bị vô cùng kỹ lưỡng, cẩn thận.
-
“…the presentation would have been a complete ______.”: Phần này nói về kết quả nếu không có sự chuẩn bị kỹ lưỡng đó.
Tóm lại: Cả câu có nghĩa là “Nếu không nhờ có sự chuẩn bị kỹ lưỡng của cô ấy, buổi thuyết trình đã có thể trở thành một sự ______ hoàn toàn.”
Vì sự chuẩn bị của cô ấy là “meticulous” (tỉ mỉ, cẩn thận), tức là một điều tốt, giúp buổi thuyết trình thành công. Vậy thì, nếu KHÔNG CÓ sự chuẩn bị tốt đó, buổi thuyết trình chắc chắn sẽ có một kết quả không tốt, một sự thất bại.
Bước 2: Xem xét nghĩa của từng lựa chọn
Bây giờ, chúng ta hãy cùng xem nghĩa của từng từ một nhé:
A. fiasco (n.): Một thất bại hoàn toàn và đáng xấu hổ, một thảm họa. (Ví dụ: The concert was a complete fiasco due to technical problems. – Buổi hòa nhạc là một thất bại hoàn toàn do sự cố kỹ thuật.)
-
Từ này rất phù hợp với ý nghĩa “thất bại hoàn toàn” mà chúng ta đang tìm kiếm. Nếu không có sự chuẩn bị kỹ lưỡng, buổi thuyết trình sẽ thất bại hoàn toàn.
B. breakthrough (n.): Một sự khám phá hoặc phát triển đột phá, một bước tiến quan trọng. (Ví dụ: Scientists made a major breakthrough in cancer research. – Các nhà khoa học đã đạt được một đột phá lớn trong nghiên cứu ung thư.)
-
Từ này mang nghĩa tích cực, thể hiện sự thành công, tiến bộ. Điều này không phù hợp với ý nghĩa “thất bại” mà chúng ta cần điền vào chỗ trống.
C. masterpiece (n.): Một tác phẩm kiệt xuất, một công trình nghệ thuật tuyệt vời, một thành tựu xuất sắc. (Ví dụ: The painting is considered a masterpiece of the Renaissance. – Bức tranh được coi là một kiệt tác của thời Phục hưng.)
-
Từ này cũng mang nghĩa tích cực, chỉ sự hoàn hảo, xuất sắc. Điều này không phù hợp với ngữ cảnh của câu.
D. revelation (n.): Một sự tiết lộ, một sự phát hiện bất ngờ hoặc một sự thật được làm sáng tỏ. (Ví dụ: The book was a revelation to me. – Cuốn sách là một sự khám phá đối với tôi.)
-
Từ này chỉ việc khám phá ra một điều gì đó mới mẻ, bất ngờ, nhưng nó không mô tả chất lượng tổng thể của buổi thuyết trình là thành công hay thất bại. Nó không phù hợp với “a complete ______” để diễn tả một kết quả tổng thể xấu.
Bước 3: Chọn đáp án chính xác
Dựa trên phân tích, từ “fiasco” (thất bại hoàn toàn) là từ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống, vì nếu không có sự chuẩn bị kỹ lưỡng (meticulous preparation), buổi thuyết trình sẽ trở thành một thảm họa, một thất bại hoàn toàn.
Vậy, câu hoàn chỉnh của chúng ta sẽ là:
“Had it not been for her meticulous preparation, the presentation would have been a complete fiasco.”
Đáp án đúng là A. fiasco.
Các em nhớ nhé: Khi làm bài tập điền từ, chúng ta cần đọc kỹ cả câu, hiểu rõ ngữ cảnh và nghĩa của từng lựa chọn. Chúc các em học tốt!
\(***\) \(color{#c7ddff}{t}color{#9fc2ff}{a}color{#6ea2ff}{n}color{#2f6fe6}{}color{#2a4f8f}{h}\)
\(Answer\)
\(to\) \(A\)
\(Reason\)
\(-\) trans : Nếu không có sự chuẩn bị tỉ mỉ của cô ấy thì bài thuyết trình đã trở thành một thất bại hoàn toàn
\(-\) fiasco ( n ) : sự thất bại thảm hại
\(to\) Câu này sử dụng câu điều kiện loại \(3\) ẩn ý đảo ngữ.Vế sau diễn tả một giả định trái ngược với quá khứ \(to\) chỗ trống cần một từ mang nghĩa tiêu cực,thất bại
\(#Nyanko\)
\(to\) \(A\)
\(+\) Had it not been for… \(=\) If it had not been for… \(=\) Nếu không nhờ có…
\(@\) a complete fiasco \(=\) một sự thất bại hoàn toàn
\(***\) Fiasco: thất bại thảm hại
\(***\) Breakthrough: đột phá, thành công lớn
\(***\) Masterpiece: kiệt tác, rất xuất sắc
\(***\) Revelation: sự khám phá/ tiết lộ bất ngờ
\(@\) Tạm dịch: Nếu không có sự chuẩn bị tỉ mỉ của cô ấy thì bài thuyết trình đã trở thành một thất bại hoàn toàn.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment