Having made a point of staying away, Doctor Agrippa decided to flutter around us…
Chào các em học sinh lớp 9 thân mến!
Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau giải một bài tập biến đổi câu rất thú vị, đòi hỏi các em phải nắm vững cấu trúc ngữ pháp và cách sử dụng thành ngữ trong tiếng Anh nhé. Chúng ta bắt đầu nào!
Đề bài:
Original sentence: Having made a point of staying away, Doctor Agrippa decided to flutter around us.
Rewrite using the given word: (ATTENDANCE)
Target sentence: Doctor Agrippa, who surprisingly had kept well out of our way, made ________ on us.
Phân tích đề bài và hướng dẫn giải:
Bước 1: Phân tích câu gốc (Original sentence)
-
“Having made a point of staying away”: Đây là một cụm phân từ hoàn thành (perfect participle clause) dùng để chỉ một hành động đã hoàn tất trước hành động chính trong câu. Cụm từ “make a point of + V-ing” có nghĩa là “coi trọng việc gì đó”, “làm gì đó một cách có chủ ý” hoặc “luôn làm gì đó”. Vậy, vế này có nghĩa là “Sau khi đã cố tình tránh xa/luôn tránh mặt.”
-
“Doctor Agrippa decided to flutter around us.”: “Doctor Agrippa quyết định lảng vảng xung quanh chúng tôi.” Động từ “flutter around” ở đây gợi ý một sự xuất hiện không cố định, có thể là do dự, hoặc bất ngờ xuất hiện sau một thời gian vắng mặt.
-
Tóm lại ý nghĩa câu gốc: Bác sĩ Agrippa, người đã cố tình tránh xa chúng tôi, cuối cùng lại quyết định xuất hiện/lảng vảng xung quanh chúng tôi.
Bước 2: Phân tích câu cần điền (Target sentence)
-
“Doctor Agrippa, who surprisingly had kept well out of our way,”: Phần này tương đương với vế đầu của câu gốc. “who surprisingly had kept well out of our way” có nghĩa là “người mà ngạc nhiên thay đã tránh xa chúng tôi”. “Keep out of one’s way” cũng có nghĩa là tránh mặt ai đó.
-
“…made ________ on us.”: Đây là phần chúng ta cần điền vào. Chúng ta cần một cụm từ điền vào chỗ trống sao cho nó diễn đạt ý “xuất hiện”, “có mặt” hoặc “ghé thăm”, và phải sử dụng từ ATTENDANCE.
Bước 3: Tìm cụm từ thích hợp với từ gợi ý (ATTENDANCE)
-
Từ “ATTENDANCE” là danh từ, có nghĩa là “sự có mặt”, “sự tham dự”.
-
Chúng ta cần một cụm động từ (verb phrase) hoặc thành ngữ (idiom) có nghĩa là “có mặt”, “xuất hiện”, “ghé thăm” và phải đi với cấu trúc “made ______ on us”.
-
Khi nghĩ đến việc ai đó “có mặt” hoặc “xuất hiện”, chúng ta có thể nghĩ đến cụm từ “make an appearance” (xuất hiện, trình diện). Tuy nhiên, đề bài yêu cầu dùng ATTENDANCE.
-
Trong tiếng Anh, có một cách diễn đạt trang trọng hơn hoặc cổ điển hơn một chút để nói về việc ai đó “xuất hiện” hoặc “có mặt” ở một nơi nào đó, đó là “make one’s attendance”. Cụm này có nghĩa là “hiện diện”, “có mặt”.
-
Vì chủ ngữ là “Doctor Agrippa” (ngôi thứ ba số ít, nam giới), nên chúng ta sẽ dùng đại từ sở hữu là “his”.
-
Vậy, cụm từ cần điền sẽ là “his attendance”.
Bước 4: Hoàn thành câu
Khi ghép lại, chúng ta có câu hoàn chỉnh là:
Doctor Agrippa, who surprisingly had kept well out of our way, made his attendance on us.
Giải thích ý nghĩa của câu đã hoàn thành:
Câu này có nghĩa là: “Bác sĩ Agrippa, người mà ngạc nhiên thay đã tránh mặt chúng tôi rất kỹ, cuối cùng đã có mặt/ghé thăm chúng tôi.” Điều này hoàn toàn phù hợp với ý nghĩa của câu gốc: “Sau khi đã cố tình tránh xa, bác sĩ Agrippa lại quyết định lảng vảng xung quanh chúng tôi.”
Đáp án cuối cùng:
Doctor Agrippa, who surprisingly had kept well out of our way, made his attendance on us.
Bài học rút ra:
-
Nắm vững các cụm động từ và thành ngữ (idioms) là rất quan trọng để có thể biến đổi câu linh hoạt.
-
Chú ý đến ngữ cảnh và sắc thái nghĩa của từng từ để chọn cụm từ phù hợp nhất.
-
Đôi khi, các từ đồng nghĩa hoặc các cách diễn đạt tương đương có thể giúp chúng ta tìm ra đáp án.
Các em nhớ ôn tập kỹ các cụm từ này nhé! Chúc các em học tốt!
2011
Ans : an attendance
– make + an attendance on + O
– attendance (n) : sự có mặt, sự tham dự
– make an attendance on someone : đến gặp / xuất hiện trước ai
\(@\) Trans : Bác sĩ Agrippa, người trước đó cố tình tránh xa chúng tôi, lại đến gặp chúng tôi.
\(-\) an attendance
\(-\) Doctor Agrippa, who surprisingly had kept well out of our way, made an attendance on us.
\(-\) make an attendance on someone: đến gặp ai đó
\(-\) attendance (danh từ): sự có mặt
\(-\) Bác sĩ Agrippa, người mà đáng ngạc nhiên là vẫn tránh xa chúng tôi, đã đến khám cho chúng tôi.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment