Hãy hoàn thành mỗi câu sao cho nghĩa của nó giống với câu đầu tiên.
1.The land i…
1.The land is so polluted that we won’t be able to grow crops soon.
->It is such…
2. Many people don’t know how to cook a nourishing meal despite knowing the importance of eating healthily.
->Although…
Cô rất vui được hướng dẫn các em giải bài tập này. Đây là dạng bài viết lại câu rất quan trọng, giúp các em nắm vững cấu trúc ngữ pháp và cách diễn đạt ý nghĩa linh hoạt hơn. Chúng ta hãy cùng nhau đi qua từng câu nhé!
—
Câu 1:
Đề bài: The land is so polluted that we won’t be able to grow crops soon.
->It is such…
Phân tích đề bài:
Câu gốc sử dụng cấu trúc “so + tính từ + that + mệnh đề” (quá… đến nỗi mà…). Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh mức độ của một tính từ hoặc trạng từ.
Chúng ta cần chuyển sang cấu trúc “such + (a/an) + tính từ + danh từ + that + mệnh đề” (một cái gì đó quá… đến nỗi mà…). Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh mức độ của một danh từ (thường đi kèm với tính từ mô tả nó).
Cách giải:
1. Xác định “tính từ” và “danh từ” trong câu gốc có thể dùng với “such”.
Trong câu “The land is so polluted“, “polluted” là tính từ, “land” là danh từ.
2. Áp dụng cấu trúc “such + (a/an) + tính từ + danh từ”.
“Land” là danh từ không đếm được (uncountable noun), nên chúng ta không dùng “a/an”.
Vậy, chúng ta sẽ có “such polluted land”.
3. Ghép lại với phần còn lại của câu.
Lời giải chi tiết:
Khi sử dụng “It is such…”, chúng ta cần một cụm danh từ sau “such”.
Từ “polluted” (ô nhiễm) là tính từ miêu tả cho “land” (đất đai).
Chúng ta sẽ ghép chúng lại thành cụm danh từ: “polluted land“.
Vì “land” là danh từ không đếm được, chúng ta không dùng “a” hay “an”.
Vậy, phần đầu của câu sẽ là: “It is such polluted land“.
Phần “that we won’t be able to grow crops soon” giữ nguyên.
Đáp án cuối cùng:
It is such polluted land that we won’t be able to grow crops soon.
—
Câu 2:
Đề bài: Many people don’t know how to cook a nourishing meal despite knowing the importance of eating healthily.
->Although….
Phân tích đề bài:
Câu gốc sử dụng “despite + V-ing/cụm danh từ” để diễn tả sự đối lập, tương phản (mặc dù…).
Chúng ta cần chuyển sang cấu trúc “Although + mệnh đề (chủ ngữ + động từ + …)” cũng để diễn tả sự đối lập, tương phản.
Cách giải:
1. Xác định mệnh đề chính trong câu gốc.
Mệnh đề chính là “Many people don’t know how to cook a nourishing meal.”
2. Chuyển cụm “despite knowing the importance of eating healthily” thành một mệnh đề có chủ ngữ và động từ, phù hợp với “Although”.
– Chủ ngữ của hành động “knowing” (biết) ở đây chính là “Many people”.
– Động từ “knowing” sẽ chuyển về dạng động từ nguyên mẫu có chia thì, phù hợp với chủ ngữ “Many people” và thì hiện tại đơn của câu gốc.
-> “Many people know the importance of eating healthily.”
3. Ghép “Although” với mệnh đề vừa chuyển đổi, và sau đó là mệnh đề chính của câu gốc. Lưu ý dấu phẩy giữa hai mệnh đề.
Lời giải chi tiết:
Cấu trúc “despite + V-ing” (mặc dù làm gì) cần được biến đổi thành một mệnh đề hoàn chỉnh “although + chủ ngữ + động từ”.
Cụm “despite knowing the importance of eating healthily” (mặc dù biết tầm quan trọng của việc ăn uống lành mạnh) có chủ ngữ ngầm là “Many people”.
Chúng ta sẽ biến đổi thành mệnh đề: “Many people know the importance of eating healthily“.
Khi dùng “Although”, mệnh đề này sẽ đứng đầu câu.
Phần còn lại của câu gốc “Many people don’t know how to cook a nourishing meal” sẽ là mệnh đề chính. Chúng ta cần thay “Many people” bằng đại từ “they” để tránh lặp từ và câu văn mượt mà hơn.
Đáp án cuối cùng:
Although many people know the importance of eating healthily, they don’t know how to cook a nourishing meal.
—
Cô hy vọng phần giải thích chi tiết này giúp các em hiểu rõ hơn về cách viết lại câu và các cấu trúc ngữ pháp liên quan nhé. Hãy luyện tập thật nhiều để thành thạo hơn!
\(1.\) It is such a polluted land that we won’t be able to grow crops soon
\(-\) It is such \(+\) (a/an) \(+\) adj \(+\) N \(+\) that \(+\) S \(+\) V: thật là … đến nỗi mà
\(->\) Dùng để nhấn mạnh t/c sự việc/vật
\(-\) to V: chỉ mục đích
\(2.\) Although many people know the importance of eating healthily, they don’t know how to cook a nourishing meal
\(-\) Although/Though/Eventhough cl1, cl2: mặc dù
\(->\) Despite/In spite of \(+\) Ving/N, cl2
\(@2901\)
\(#pv\)
\(1.\) It is such polluted land that we won’t be able to grow crops soon.
\(-\) It + be + such + (a/an) + adj + N(s,es) + that + clause: quá đến nỗi mà
\(2.\) Although many people know the importance of eating healthily, they don’t know how to cook a nourishing meal.
\(-\) although + mệnh đề tương phản: mặc dù

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment