hãy phân loại từ encourage(danh từ, động từ,…)
dịch nghĩa từ này
đặt 3 câu với…
dịch nghĩa từ này
đặt 3 câu với từ này
Phân loại từ:
“Encourage” chủ yếu được sử dụng như một động từ (verb). Tuy nhiên, nó cũng có danh từ phái sinh là “encouragement”.
Dịch nghĩa:
Trong tiếng Việt, “encourage” có nghĩa là khuyến khích, động viên, cổ vũ.
Đặt 3 câu với từ “encourage”:
Câu 1:
My parents always encourage me to study hard.
Dịch nghĩa: Bố mẹ tôi luôn khuyến khích tôi học tập chăm chỉ.
Giải thích: Trong câu này, “encourage” đóng vai trò là động từ, diễn tả hành động bố mẹ động viên con cái học tập.
Câu 2:
The teacher’s kind words encouraged the shy student to speak up.
Dịch nghĩa: Những lời nói tử tế của giáo viên đã động viên học sinh nhút nhát lên tiếng.
Giải thích: Ở đây, “encouraged” là động từ ở thì quá khứ đơn, cho thấy hành động động viên đã xảy ra trong quá khứ.
Câu 3:
We need to encourage healthy eating habits among children.
Dịch nghĩa: Chúng ta cần khuyến khích những thói quen ăn uống lành mạnh ở trẻ em.
Giải thích: Trong câu này, “encourage” là động từ ở dạng nguyên thể, đi sau động từ khuyết thiếu “need to”.
Lưu ý thêm:
Danh từ “encouragement” có nghĩa là sự khuyến khích, động viên.
Ví dụ: His encouragement helped me a lot. (Sự động viên của anh ấy đã giúp tôi rất nhiều.)
Các em về nhà ôn tập kỹ bài học hôm nay nhé. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô.
*phân loại từ:
+ encourage (verb – động từ)
*nghĩa của từ:
-encourage có nghĩa là:
+ khuyến khích, động viên cổ vũ ai làm điều gì
+ thúc đẩy sự phát triển hoặc xảy ra của 1 điều gì đó
*cấu trúc thường gặp:
-encourage + someone + to + V
+ my parents encouraged me to study harder
→ bố mẹ khuyên tôi học hành chăm chỉ hơn
*ba câu ví dụ:
1. my teacher encouraged me to speak english every day
→ giáo viên của tôi khuyến khích tôi nói tiếng anh mỗi ngày
2. parents should encourage their children to read books
→ cha mẹ nên khuyến khích con cái đọc sách
3. regular exercise encourages good health
→ tập thể dục thường xuyên giúp thúc đẩy sức khỏe tốt
CHÚC BẠN HỌC TỐT Ạ!
Encourage: động từ
Nghĩa: khuyến khích, động viên, cổ vũ, khích lệ
Cấu trúc thường gặp: encourage \(+\) somebody \(+\) to do \(+\) something
Câu:
My parents always encourage me to study hard
\(->\) Bố mẹ mình luôn khuyến khích mình học tập chăm chỉ
The teacher encourage his students to ask questions freely
\(->\) Giáo viên động viên các học sinh tự do đặt câu hỏi
Good results will encourage us to try even harder
\(->\) Kết quả tốt sẽ tiếp thêm động lực để chúng mình cố gắng nhiều hơn nữa

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment