He __________ a new strategy to improve organic reach.
A. create
B. creates
C. c…
A. create
B. creates
C. created
D. creating
An effective SEO article must include __________ relevant to the topic.
A. inform
B. informative
C. information
D. informed
Chúng ta bắt đầu với câu đầu tiên:
Câu 1: He __________ a new strategy to improve organic reach.
A. create
B. creates
C. created
D. creating
Để làm đúng câu này, chúng ta cần xem xét thì của động từ. Chủ ngữ của chúng ta là “He”, đây là ngôi thứ ba số ít.
Chúng ta hãy phân tích các lựa chọn:
- A. create: Đây là dạng nguyên thể của động từ. Nó thường đi với các chủ ngữ số nhiều hoặc các đại từ “I”, “you”, “we”, “they”. Với chủ ngữ “He”, chúng ta cần chia động từ. Do đó, A sai.
- B. creates: Đây là dạng chia động từ ở thì hiện tại đơn cho chủ ngữ ngôi thứ ba số ít (“He”, “She”, “It”). Thì hiện tại đơn thường được dùng để diễn tả một thói quen, một sự thật hiển nhiên, hoặc một hành động lặp đi lặp lại. Trong ngữ cảnh này, việc “anh ấy tạo ra một chiến lược mới” có thể là một hành động đang diễn ra hoặc đã xảy ra và mang tính chất quan trọng ở thời điểm hiện tại. Việc thêm “-s” vào động từ “create” là hoàn toàn chính xác với chủ ngữ “He”.
- C. created: Đây là dạng chia động từ ở thì quá khứ đơn. Thì quá khứ đơn dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Nếu chúng ta chọn đáp án này, câu sẽ có nghĩa là “Anh ấy đã tạo ra một chiến lược mới”. Tuy không sai về mặt ngữ pháp, nhưng trong nhiều trường hợp, khi nói về việc phát triển hoặc đề xuất một chiến lược, thì hiện tại đơn hoặc hiện tại hoàn thành thường được ưu tiên hơn nếu nó vẫn còn liên quan đến hiện tại. Tuy nhiên, nếu ngữ cảnh câu trước đó nói về một sự việc đã xảy ra, thì “created” vẫn là một lựa chọn khả dĩ.
- D. creating: Đây là dạng động từ hiện tại phân từ. Nó thường được dùng trong các cấu trúc thì tiếp diễn (ví dụ: He is creating…) hoặc làm một danh động từ (gerund). Đứng một mình sau chủ ngữ mà không có trợ động từ “to be”, dạng “-ing” này không phù hợp để hoàn thành câu. Do đó, D sai.
Xét về mặt ngữ cảnh thông thường khi nói về việc “tạo ra một chiến lược mới”, thì hiện tại đơn (B. creates) là lựa chọn phổ biến nhất để diễn tả một hành động đang được thực hiện, một sự thật hoặc một việc làm quan trọng ở thời điểm hiện tại. Nếu câu này nằm trong một đoạn văn nói về một sự kiện đã xảy ra trong quá khứ, thì (C. created) cũng có thể đúng. Tuy nhiên, trong một bài tập trắc nghiệm độc lập mà không có thêm ngữ cảnh, đáp án (B. creates) thường được xem là đáp án chính xác nhất vì nó phù hợp với quy tắc chia động từ ở thì hiện tại đơn cho chủ ngữ ngôi thứ ba số ít.
Vậy, đáp án chính xác cho câu này là B. creates.
Bây giờ, chúng ta chuyển sang câu thứ hai:
Câu 2: An effective SEO article must include __________ relevant to the topic.
A. inform
B. informative
C. information
D. informed.
Đối với câu này, chúng ta cần xác định loại từ phù hợp để điền vào chỗ trống. Cấu trúc của câu là: Chủ ngữ + động từ khuyết thiếu + động từ chính + tân ngữ. Ở đây, “include” là động từ chính. Sau động từ “include” là một cụm danh từ hoặc một mệnh đề.
Chúng ta cần một danh từ hoặc một cụm danh từ để diễn tả cái gì đó mà bài báo SEO cần bao gồm. Hãy xem xét các lựa chọn:
- A. inform: Đây là một động từ, có nghĩa là “thông báo”, “cung cấp thông tin”. Sau động từ “include” mà không có cấu trúc đặc biệt, chúng ta không thể dùng động từ nguyên thể ở đây. Do đó, A sai.
- B. informative: Đây là một tính từ, có nghĩa là “có tính thông tin”, “mang tính cung cấp thông tin”. Tính từ đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho nó. Tuy nhiên, ở đây, chúng ta cần một cái gì đó để “bao gồm” (include), và cái đó phải là một danh từ. Nếu dùng “informative” ở đây, nó sẽ cần một danh từ theo sau, ví dụ “informative content”. Vì vậy, B không phù hợp để đứng một mình trong chỗ trống này.
- C. information: Đây là một danh từ không đếm được, có nghĩa là “thông tin”. Cụm từ “include information” có nghĩa là “bao gồm thông tin”. “Thông tin” là thứ mà một bài báo SEO hiệu quả chắc chắn phải có. “Relevant to the topic” (liên quan đến chủ đề) bổ nghĩa cho “information”. Cấu trúc “include information relevant to the topic” là hoàn toàn hợp lý và đúng ngữ pháp.
- D. informed: Đây có thể là dạng quá khứ phân từ của động từ “inform” hoặc tính từ có nghĩa là “được thông báo”, “biết thông tin”. Dùng trong trường hợp này, nó có nghĩa là “đã được thông báo” hoặc “biết thông tin”. Một bài báo SEO không thể “được thông báo” hoặc “biết thông tin”. Do đó, D sai.
Dựa trên phân tích, chúng ta cần một danh từ để điền vào chỗ trống để tạo thành cụm “bao gồm thông tin”.
Vậy, đáp án chính xác cho câu này là C. information.
Hy vọng các em đã hiểu rõ cách làm bài và có thể áp dụng cho những câu tương tự nhé! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô.
\(star\) đáp án:
\(B.\) creates
\(C.\) information
.
\(star\) giải thích:
\(#\) He là chủ ngữ số ít, thì hiện tại đơn tả hành động thường xuyên → động từ thêm s/es → creates.
cấu trúc thì hiện tại đơn :
\(+)\) S + V (s/es) + O
\(-)\) S + do / does + not + V (nguyên thể) +O
\(?)\) Do / does + S + V (nguyên thể) +O?
\(#\) Sau include cần danh từ làm tân ngữ.
Information (n) : thông tin.
Đáp án: C. created
*các đáp án còn lại:
→A. create = tạo ra → Động từ nguyên mẫu, không phù hợp ở đây.
→B. creates = tạo ra → Dùng cho hiện tại đơn, nhưng câu này nói về hành động đã xảy ra.
→D. creating = đang tạo ra → Dạng V-ing, không thể đứng một mình sau He.
trans: He created a new strategy to improve organic reach
→ Anh ấy đã tạo ra một chiến lược mới để cải thiện lượng tiếp cận tự nhiên
→ Chọn C
2. An effective SEO article must include __________ relevant to the topic.
Đáp án: C. information
*các đáp án khác:
→A. inform = cung cấp thông tin → Động từ.
→B. informative = giàu thông tin, bổ ích → Tính từ.
→D. informed = có hiểu biết / được thông báo → Tính từ.
trans: An effective SEO article must include information relevant to the topic.
→ Một bài viết SEO hiệu quả phải bao gồm những thông tin liên quan đến chủ đề.
→ Chọn C

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment