He __________ a new strategy to improve organic reach. A. create B…
A. create
B. creates
C. created
D. creating
An effective SEO article must include __________ relevant to the topic.
A. inform
B. informative
C. information
D. informed
Chào các em học sinh lớp 9 yêu quý! Hôm nay, thầy/cô sẽ cùng các em giải quyết chi tiết hai câu hỏi trắc nghiệm tiếng Anh rất hay này nhé. Đây đều là những kiến thức nền tảng về ngữ pháp và từ loại mà chúng ta thường xuyên gặp trong các bài kiểm tra.
Câu hỏi thứ nhất:
Đáp án đúng: C. created
Giải thích chi tiết:
- Xét về mặt cấu trúc câu, chỗ trống cần điền là một động từ chính để tạo thành vị ngữ cho chủ ngữ “He”. Do đó, chúng ta loại ngay đáp án D (creating) vì đây là dạng động từ thêm đuôi -ing, không thể đứng độc lập làm vị ngữ nếu không đi kèm động từ to be.
- Để phân biệt giữa các đáp án A (create), B (creates) và C (created), chúng ta cần dựa vào ngữ cảnh của câu. Câu này mang ý nghĩa kể lại một sự việc đã hoàn thành trong quá khứ (“a new strategy to improve organic reach” – một chiến lược mới để cải thiện lượng truy cập tự nhiên). Vì hành động này đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ, chúng ta phải dùng thì Quá khứ đơn (Past Simple).
- Do đó, động từ “create” phải được chia ở quá khứ thành “created”.
Câu hỏi thứ hai:
Đáp án đúng: C. information
Giải thích chi tiết:
- Trong câu này, vị trí cần điền nằm sau động từ “include” (bao gồm). Theo quy tắc ngữ pháp, sau động từ “include” thường là một tân ngữ đóng vai trò là danh từ (Noun) hoặc cụm danh từ.
- Chúng ta hãy phân loại các đáp án:
- A. inform (Động từ: thông báo)
- B. informative (Tính từ: nhiều thông tin, bổ ích)
- C. information (Danh từ không đếm được: thông tin)
- D. informed (Tính từ/Quá khứ phân từ: đã được thông tin)
- Vì cần một danh từ làm tân ngữ, đáp án chính xác duy nhất là “information”. Cụm từ “relevant information” có nghĩa là thông tin có liên quan.
Hy vọng phần giải thích chi tiết trên sẽ giúp các em hiểu rõ bản chất vấn đề và không bao giờ mất điểm ở những câu hỏi dạng này nữa. Chúc các em học tập thật tốt!
\(star\) đáp án:
\(B.\) creates
\(C.\) information
.
\(star\) giải thích:
\(#\) He là chủ ngữ số ít, thì hiện tại đơn tả hành động thường xuyên → động từ thêm s/es → creates.
cấu trúc thì hiện tại đơn :
\(+)\) S + V (s/es) + O
\(-)\) S + do / does + not + V (nguyên thể) +O
\(?)\) Do / does + S + V (nguyên thể) +O?
\(#\) Sau include cần danh từ làm tân ngữ.
Information (n) : thông tin.
Đáp án: C. created
*các đáp án còn lại:
→A. create = tạo ra → Động từ nguyên mẫu, không phù hợp ở đây.
→B. creates = tạo ra → Dùng cho hiện tại đơn, nhưng câu này nói về hành động đã xảy ra.
→D. creating = đang tạo ra → Dạng V-ing, không thể đứng một mình sau He.
trans: He created a new strategy to improve organic reach
→ Anh ấy đã tạo ra một chiến lược mới để cải thiện lượng tiếp cận tự nhiên
→ Chọn C
2. An effective SEO article must include __________ relevant to the topic.
Đáp án: C. information
*các đáp án khác:
→A. inform = cung cấp thông tin → Động từ.
→B. informative = giàu thông tin, bổ ích → Tính từ.
→D. informed = có hiểu biết / được thông báo → Tính từ.
trans: An effective SEO article must include information relevant to the topic.
→ Một bài viết SEO hiệu quả phải bao gồm những thông tin liên quan đến chủ đề.
→ Chọn C

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment