He decided to quit his job and start his own business. (MAKE) → He _____________…
Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau giải một bài tập biến đổi câu rất thú vị, giúp các em củng cố kiến thức về cấu trúc câu và cách dùng từ nhé.
Đề bài:
He decided to quit his job and start his own business. (MAKE) → He __________________________________________________________________.
Phân tích đề bài và hướng dẫn giải:
1. Bước 1: Xác định động từ chính trong câu gốc và ý nghĩa của câu.
Câu gốc là: “He decided to quit his job and start his own business.”
Động từ chính là “decided” (quá khứ đơn của “decide”), có nghĩa là “quyết định”. Cả câu có nghĩa là: “Anh ấy đã quyết định nghỉ việc và bắt đầu công việc kinh doanh của riêng mình.”
2. Bước 2: Phân tích từ gợi ý (MAKE).
Từ gợi ý là “MAKE”. Chúng ta biết rằng “make” thường được dùng để tạo thành các cụm động từ (collocations) với danh từ, mang ý nghĩa tương đương với một động từ khác.
Chẳng hạn:
- make a choice = choose
- make a plan = plan
- make an effort = try hard
3. Bước 3: Tìm cụm từ với “MAKE” tương đương với “decide”.
Động từ “decide” có danh từ tương ứng là “decision” (sự quyết định).
Vậy, cụm từ với “make” có nghĩa là “quyết định” chính là “make a decision“.
4. Bước 4: Biến đổi động từ chính và giữ nguyên thì (tense).
Trong câu gốc, “decided” đang ở thì Quá khứ đơn (Past Simple).
Khi chúng ta thay “decided” bằng “make a decision”, chúng ta cũng cần chia “make” ở thì Quá khứ đơn. Quá khứ đơn của “make” là “made“.
Vậy, “He decided” sẽ trở thành “He made a decision“.
5. Bước 5: Xử lý phần còn lại của câu.
Phần còn lại của câu gốc là “to quit his job and start his own business”. Đây là một cụm động từ nguyên mẫu có “to” (infinitive with to), có chức năng bổ nghĩa, diễn tả nội dung của quyết định.
Cấu trúc “make a decision” thường đi kèm với “to + V (nguyên mẫu)” để chỉ ra nội dung của quyết định đó.
Ví dụ: He made a decision to study abroad. (Anh ấy đã đưa ra quyết định đi du học.)
Vì vậy, chúng ta có thể giữ nguyên phần này sau “make a decision”.
Kết quả cuối cùng:
Ghép các phần lại, chúng ta có câu hoàn chỉnh:
He made a decision to quit his job and start his own business.
Giải thích chi tiết các bước làm:
-
Nhận diện động từ gốc: Động từ cần biến đổi trong câu là “decided”. Đây là dạng quá khứ đơn của “decide” (quyết định).
-
Tìm cụm danh từ tương ứng: Danh từ của “decide” là “decision” (sự quyết định).
-
Sử dụng từ gợi ý “MAKE”: Trong tiếng Anh, chúng ta thường dùng cụm “make a decision” để diễn tả hành động đưa ra một quyết định, tương đương với động từ “decide”.
-
Đảm bảo cùng thì: Vì “decided” trong câu gốc ở thì quá khứ đơn (Past Simple), chúng ta cũng phải chia động từ “make” ở thì quá khứ đơn, là “made”. Vậy, “decided” được thay thế bằng “made a decision”.
-
Giữ nguyên cấu trúc bổ ngữ: Cụm “to quit his job and start his own business” là cụm động từ nguyên mẫu có “to” bổ nghĩa cho động từ “decided”, nói rõ nội dung của quyết định. Cấu trúc “make a decision” cũng thường đi với “to + V (nguyên mẫu)” để chỉ ra nội dung của quyết định. Do đó, phần này được giữ nguyên.
Bài làm hoàn chỉnh:
He made a decision to quit his job and start his own business.
Lưu ý quan trọng:
Bài tập này kiểm tra khả năng của các em trong việc nhận biết và sử dụng các cụm động từ (collocations) phổ biến trong tiếng Anh, đặc biệt là những cụm bắt đầu bằng “make”, “take”, “do”, “have”… Nắm vững các cụm từ này sẽ giúp câu văn của các em tự nhiên và chính xác hơn rất nhiều đấy!
Chúc các em học tốt!
đáp án:
he made a decision to quit his job and start his own business
ta có make a decision to do sth = decide to do sth (quyết định làm gì)
có decided \(->\) QKĐ
\(->\) make \(->\) made (phù hợp tthì)
—————–
trans: anh ấy quyết định sẽ bỏ công việc của mình và bắt đầu chạy một doanh nghiệp
Đáp án:
⇒ He made a decision to quit his job and start his own business
Tạm dịch: Anh ấy đã quyết định nghỉ việc và bắt đầu kinh doanh riêng
ta có: make a deciion=decide to: quyết định

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment