Hello everyone ! My house is (1)…… but very cozy .There are two bedrooms,a k…
1. A.messy B.small C.big D. dirty
2.A.to spending B.to spend C.spending D.spend
3.A.sit B. will sit C.sat D.sits
4. A.or B.and C.because D.so
Chào các em học sinh yêu quý của cô!
Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau giải một bài tập nhỏ nhưng rất thú vị về việc miêu tả ngôi nhà và cuộc sống gia đình nhé. Bài tập này sẽ giúp các em củng cố kiến thức về từ vựng và ngữ pháp đã học.
Chúng ta cùng đọc lại đoạn văn và điền vào chỗ trống nhé:
“Hello everyone ! My house is (1)…… but very cozy .There are two bedrooms,a kitchen,a bathroom,and a livingroom.I love (2)…… time with my family here .The garden is full of colorful flowers,and we often (3)….. there to enyoy the fresh air .My farvorite place is my bedroom (4)…..it is quiet and comfortale.I feel happy and safe in my lovely family”
Bây giờ chúng ta sẽ cùng phân tích từng câu một nào!
Câu 1: “My house is (1)…… but very cozy.”
Ở câu này, chúng ta cần chọn một tính từ phù hợp để miêu tả ngôi nhà. Các em để ý từ “but” (nhưng) nhé. Từ “but” thường dùng để diễn tả sự đối lập, tương phản giữa hai ý.
- A. messy (bừa bộn): Một ngôi nhà bừa bộn thường không “cozy” (ấm cúng) đâu đúng không?
- B. small (nhỏ): “Small but cozy” (nhỏ nhưng ấm cúng) là một cách nói rất phổ biến và hợp lý. Một ngôi nhà nhỏ thường dễ tạo cảm giác ấm cúng hơn.
- C. big (lớn): “Big but cozy” nghe không đối lập mạnh bằng “small but cozy”. Nhà lớn thường được miêu tả là rộng rãi, thoáng đãng hơn.
- D. dirty (bẩn): Nhà bẩn thì chắc chắn không thể “cozy” được rồi!
Vậy, đáp án hợp lý nhất ở đây là B. small.
Chúng ta có câu hoàn chỉnh: “My house is small but very cozy.” (Ngôi nhà của tôi nhỏ nhưng rất ấm cúng.)
Câu 2: “I love (2)…… time with my family here.”
Các em nhớ lại cấu trúc của động từ “love” (yêu, thích) nhé. Sau “love”, chúng ta có thể dùng:
- love + V-ing (gerund): dùng để nói về việc mình thích làm một điều gì đó nói chung, một thói quen hoặc sở thích. Ví dụ: I love reading books.
- love + to V (infinitive): cũng dùng để nói về việc mình thích làm gì, đôi khi có thể nhấn mạnh hơn vào một hành động cụ thể hoặc một sở thích. Ví dụ: I love to swim in the summer.
Trong trường hợp này, hành động “dành thời gian với gia đình” là một hoạt động chung, thường xuyên, nên cả V-ing và to V đều có thể dùng về mặt ngữ pháp. Tuy nhiên, trong các bài tập trắc nghiệm, chúng ta cần tìm đáp án phù hợp nhất hoặc được sử dụng phổ biến hơn trong ngữ cảnh cụ thể.
- A. to spending: Sai ngữ pháp. “to” phải đi với động từ nguyên mẫu (spend), không phải V-ing.
- B. to spend: Đúng ngữ pháp. “I love to spend time…”
- C. spending: Đúng ngữ pháp. “I love spending time…”
- D. spend: Sai ngữ pháp. Sau “love” không phải là động từ nguyên mẫu không “to”.
Cả B và C đều đúng về mặt ngữ pháp. Tuy nhiên, ở cấp độ lớp 6 và trong nhiều trường hợp, “love + V-ing” thường được ưu tiên khi nói về một hoạt động yêu thích nói chung, một thói quen. “Spending” thể hiện tính liên tục và hành động đang diễn ra hoặc thường xuyên một cách tự nhiên. Do đó, C. spending là lựa chọn tự nhiên và chính xác nhất trong ngữ cảnh này.
Chúng ta có câu hoàn chỉnh: “I love spending time with my family here.” (Tôi thích dành thời gian với gia đình mình ở đây.)
Câu 3: “The garden is full of colorful flowers, and we often (3)….. there to enjoy the fresh air.”
Ở đây, các em để ý từ “often” (thường xuyên). “Often” là một trạng từ chỉ tần suất, cho biết một hành động xảy ra lặp đi lặp lại, thường xuyên. Khi diễn tả một thói quen, một hành động thường xuyên ở hiện tại, chúng ta dùng thì hiện tại đơn (Simple Present).
Chủ ngữ của câu là “we” (chúng tôi/chúng ta), là một chủ ngữ số nhiều.
- A. sit: Là dạng động từ nguyên mẫu, dùng cho thì hiện tại đơn với chủ ngữ số nhiều (I, you, we, they). Chính xác!
- B. will sit: Là thì tương lai đơn. Không phù hợp với “often” vì “often” diễn tả hành động hiện tại thường xuyên.
- C. sat: Là thì quá khứ đơn. Không phù hợp với “often”.
- D. sits: Là thì hiện tại đơn, nhưng dùng cho chủ ngữ số ít (he, she, it) phải thêm “s” hoặc “es”. Sai với chủ ngữ “we” là số nhiều.
Vậy, đáp án đúng là A. sit.
Chúng ta có câu hoàn chỉnh: “The garden is full of colorful flowers, and we often sit there to enjoy the fresh air.” (Khu vườn tràn ngập hoa đầy màu sắc, và chúng tôi thường ngồi ở đó để tận hưởng không khí trong lành.)
Câu 4: “My favorite place is my bedroom (4)…..it is quiet and comfortable.”
Chúng ta cần một liên từ (conjunction) để nối hai mệnh đề này. Mệnh đề thứ hai “it is quiet and comfortable” (nó yên tĩnh và thoải mái) đang giải thích lý do tại sao “my bedroom” (phòng ngủ của tôi) là nơi yêu thích.
- A. or (hoặc): Dùng để đưa ra lựa chọn. Không phù hợp ở đây.
- B. and (và): Dùng để thêm thông tin. Không phù hợp để giải thích lý do.
- C. because (bởi vì): Dùng để đưa ra lý do, nguyên nhân. Chính xác!
- D. so (vì vậy/do đó): Dùng để đưa ra kết quả, hậu quả. Không phù hợp ở đây. Nếu dùng “so”, câu sẽ là “My favorite place is my bedroom, so it is quiet and comfortable” (Phòng ngủ của tôi là nơi yêu thích, vì vậy nó yên tĩnh và thoải mái) – nghe không đúng nghĩa logic.
Vậy, đáp án đúng là C. because.
Chúng ta có câu hoàn chỉnh: “My favorite place is my bedroom because it is quiet and comfortable.” (Nơi yêu thích của tôi là phòng ngủ của tôi bởi vì nó yên tĩnh và thoải mái.)
Tóm tắt đáp án:
- (1) B. small
- (2) C. spending
- (3) A. sit
- (4) C. because
Các em thấy không, việc hiểu rõ nghĩa của từ và nắm vững ngữ pháp cơ bản sẽ giúp chúng ta hoàn thành bài tập một cách dễ dàng và chính xác!
Chúc các em học tốt và luôn yêu thích môn Tiếng Anh nhé!
Cô giáo của các em.
Đáp án:
Giaỉ thích:
\(1\). \(text{B}\)
Cấu trúc thì hiện tại đơn dạng tobe:
S + be + adj/N
S + be not + adj/N
Be + S + adj/N?
Cấu trúc:
S + be + adj/N + but + clause: Hai ý trái ngược nhau
Dịch: Ngôi nhà của tôi nhỏ nhưng rất ấm cúng
\(2\). \(text{C}\)
Cấu trúc:
S + love + V-ing + O
Dịch: Tôi thích dành thời gian với gia đình ở đây
\(3\). \(text{A}\)
Cấu trúc thì hiện tại đơn dạng V:
S + V/Vs/Ves + O
S + don’t/doesn’t + V + O
Do/Does + S + V + O
Cấu trúc:
S + often + V/Vs/Ves + O
Dịch: Chúng tôi thường ngồi ở đó để tận hưởng không khí trong lành
\(4\). \(text{C}\)
Cấu trúc because (bởi vì):
S + V + O + because + clause
Dịch: Nơi em thích nhất là phòng ngủ vì nó yên tĩnh và thoải mái
\(\color{#f4a261}{P}\color{#f3a06b}{e}\color{#f29d75}{r}\color{#f19a80}{l}\color{#ef978a}{i}\color{#ee9495}{c}\color{#ec919f}{a} \quad \color{#ea8faa}{E}\color{#e88cb4}{n}\color{#e689bf}{d}\color{#e386c9}{f}\color{#e083d3}{i}\color{#dd81dd}{e}\color{#da7ee7}{l}\color{#d77cf0}{d}\)
\(\boxed{\boxed{\text{kaprii0201.}}}\)
____________________________________________________________
\(1.\) \(bbB.\) small
\(to Trans:\) Nhà của tớ tuy nhỏ nhưng rất ấm cúng.
\(\Longrightarrow\) “but” chỉ sự đối lập giữa hai vế câu.
\(2.\) \(bbC.\) spending
\(to Trans:\) Tớ thích dành thời gian với gia đình của mình ở nơi đây.
\(\Longrightarrow\) love \(+\) V-ing
\(3.\) \(bbA.\) sit
\(to Trans:\) Khu vườn thì đầy hoa sặc sỡ, và chúng tớ thường ngồi ở đó để tận hưởng bầu không khí trong lành.
\(\Longrightarrow\) often \(+\) V bare
\(4.\) \(bbC.\) because
\(to Trans:\) Nơi yêu thích nhất của tớ là phòng ngủ bởi vì nó rất yên tĩnh và thoải mái.
\(\Longrightarrow\) “because” giải thích lí do vì sao tác giả lại thích phòng ngủ.
____________________________________________________
\(\color{#cc3a63}{\text{Have a nice day}}\)

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment