Hello, _______ name is Ben. (A. I / B. My / C. You)How do you _______ your name?…
Xin chào các em học sinh lớp 3 yêu quý!
Cô rất vui được hướng dẫn các em giải những bài tập Tiếng Anh thú vị này. Chúng ta hãy cùng nhau tìm hiểu kỹ từng câu một nhé. Hãy nhớ lắng nghe thật kỹ và suy nghĩ cùng cô!
Bài 1: Hello, _______ name is Ben. (A. I / B. My / C. You)
Đáp án đúng là: B. My
Giải thích:
Các em nhớ nhé, khi chúng ta muốn nói “tên của tôi” hay “cái gì đó thuộc về tôi”, chúng ta sẽ dùng từ “My”.
- “I” (Tôi) là đại từ nhân xưng, dùng khi chúng ta nói về chính mình làm một việc gì đó, ví dụ: “I am Ben.” (Tôi là Ben.)
- “My” (Của tôi) là tính từ sở hữu, dùng để chỉ sự sở hữu, ví dụ: “My name” (Tên của tôi), “My book” (Quyển sách của tôi).
- “You” (Bạn/Các bạn) là đại từ nhân xưng, dùng để nói về người đối diện.
Vậy nên, để nói “Tên của tôi là Ben”, chúng ta phải dùng “My”. Câu đúng là: “Hello, My name is Ben.”
Bài 2: How do you _______ your name? (A. spell / B. stand / C. sit)
Đáp án đúng là: A. spell
Giải thích:
Khi có ai đó muốn biết tên của chúng ta được viết ra như thế nào, từng chữ cái một, họ sẽ hỏi “How do you spell your name?”
- “Spell” (đánh vần) có nghĩa là đọc từng chữ cái của một từ. Ví dụ: “How do you spell ‘Ben’?” – “B-E-N.”
- “Stand” (đứng) là một hành động dùng chân để đứng lên.
- “Sit” (ngồi) là một hành động dùng mông để ngồi xuống.
Rõ ràng là “stand” và “sit” không liên quan gì đến việc hỏi về tên phải không nào? Vậy nên, câu đúng là: “How do you spell your name?”
Bài 3: Is that your school? – Yes, it _______. (A. are / B. isn’t / C. is)
Đáp án đúng là: C. is
Giải thích:
Các em còn nhớ cách trả lời câu hỏi “Yes/No” không?
Khi câu hỏi bắt đầu bằng “Is that…?” (Kia có phải là…?), và chúng ta muốn trả lời là “Đúng vậy” (Yes), chúng ta sẽ dùng “is” để kết thúc câu trả lời ngắn gọn.
- “Is” dùng cho chủ ngữ số ít (it, he, she). Vì “school” là số ít, và trong câu trả lời ngắn gọn chúng ta thay “school” bằng “it”, nên chúng ta dùng “is”.
- “Are” dùng cho chủ ngữ số nhiều (they, we, you) hoặc với “you”.
- “Isn’t” là viết tắt của “is not” (không phải là), dùng khi chúng ta muốn trả lời “No” (Không).
Vậy nên, câu trả lời đúng là: “Yes, it is.”
Bài 4: How old is he? – He is _______ years old. (A. fine / B. eight / C. thanks)
Đáp án đúng là: B. eight
Giải thích:
Câu hỏi “How old is he?” có nghĩa là “Anh ấy bao nhiêu tuổi?”. Khi hỏi về tuổi, chúng ta cần một con số để trả lời.
- “Fine” (khỏe, tốt) thường dùng để trả lời câu hỏi “How are you?” (Bạn khỏe không?). Ví dụ: “I’m fine, thank you.”
- “Eight” (số 8) là một con số, dùng để chỉ tuổi.
- “Thanks” (cảm ơn) là một từ để bày tỏ lòng biết ơn.
Vậy nên, để nói tuổi, chúng ta dùng con số. Câu đúng là: “He is eight years old.” (Anh ấy 8 tuổi.)
Bài 5: Close your _______, please. (A. book / B. name / C. hello)
Đáp án đúng là: A. book
Giải thích:
Động từ “Close” có nghĩa là “đóng lại”. Chúng ta chỉ có thể đóng những vật có thể mở ra và đóng lại.
- “Book” (quyển sách) là một vật chúng ta có thể đóng lại. Ví dụ: “Close your book.” (Đóng sách lại.)
- “Name” (tên) là một từ dùng để gọi một người, một vật, không phải là thứ có thể đóng lại.
- “Hello” (xin chào) là một lời chào, không phải là thứ có thể đóng lại.
Vậy nên, câu đúng là: “Close your book, please.”
Các em giỏi lắm! Cô hy vọng qua bài giảng này, các em đã hiểu rõ hơn về cách dùng từ và cấu trúc câu trong Tiếng Anh nhé. Hãy cố gắng luyện tập thật nhiều để Tiếng Anh của chúng ta ngày càng giỏi hơn!
Chào tạm biệt các em!
\(bbn\)
\(1.\) \(bbB\) \(to\) giới thiệu bản thân dùng my bởi vì my là tính từ sở hữu và đi dược với danh từ,các đáp án còn lại là chủ ngữ và không đi được với danh từ
\(2.\) \(bbA\) \(to\) đáp án còn lại không phù hợp bởi vì stand là đứng còn sit là ngồi,không liên quan đến câu hỏi
\(3.\) \(bbC\)
\(star\) câu khẳng định\(:\) yes,it is
câu phủ định\(:\) no,it isn’t
\(4.\) \(bbB\) \(to\) vì câu trên là nói về tuổi nên cần chọn con số
\(5.\) \(bbA\) \(to\) vì tính từ sở hữu(your) chỉ đi với danh từ
Hello, My name is Ben.
\(-\) Trước danh từ cần tính từ sở hữu \(->\) B
How do you spell your name?
\(-\) spell\(:\) đánh vần \(to\) A
\(to\) Bạn đánh vần tên bạn như thế nào \(?\)
Is that your school? – Yes, it is.
\(-\) Vì câu trả lời yes nên không dùng isn’t \(to\) C
How old is he? – He is eight years old.
\(-\) câu hỏi đang hỏi về tuổi nên chọn B
Close your book, please.
\(-\) Vui lòng đóng cuốn sách lại. \(to\) A

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment