Helo :3
Rất quan trọng…mình muốn người giúp mình cách giải (hoặc tips) phần …
Rất quan trọng…mình muốn người giúp mình cách giải (hoặc tips) phần “Fill in each blank with ONE suitable word” , 2 loại viết lại câu ( Similar meaning và using the word in the capital letters and complete the second sentence ) và phần chữa lỗi sai.
Mình rất mong đợi vì thứ 6 này mình sẽ thi HSG Anh nên…mình phải tập trung 3 phần yếu của mình
Nếu ai giúp mình thì mình cảm ơn nha <3
Chào em học sinh giỏi tương lai!
Cô/Thầy rất vui được giúp em ôn tập cho kỳ thi HSG Anh sắp tới. Kỳ thi này rất quan trọng, và việc tập trung vào những phần mình còn yếu là chiến lược rất đúng đắn. Đừng lo lắng nhé, chúng ta sẽ cùng nhau “mài giũa” những kỹ năng này. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết và các tips cho 3 dạng bài mà em muốn tập trung:
***
PHẦN 1: FILL IN EACH BLANK WITH ONE SUITABLE WORD (Điền một từ thích hợp vào chỗ trống)
Dạng bài này kiểm tra rất nhiều kỹ năng cùng lúc: từ vựng, ngữ pháp, cụm từ cố định (collocations), giới từ, thì, liên từ, v.v. Điều quan trọng nhất là em phải tìm ĐÚNG MỘT TỪ phù hợp nhất.
♦ CÁC BƯỚC VÀ TIPS LÀM BÀI:
- Đọc toàn bộ đoạn văn/câu trước tiên để nắm ngữ cảnh: Đừng vội điền ngay. Việc đọc lướt giúp em hiểu chủ đề, ý chính, và ngữ điệu chung. Điều này rất quan trọng để chọn từ có nghĩa phù hợp.
- Xác định loại từ cần điền: Đây là bước cực kỳ quan trọng. Hãy nhìn vào các từ đứng trước và đứng sau chỗ trống để suy ra từ loại (Part of Speech) cần điền:
- Danh từ (Noun): Thường đứng sau mạo từ (a/an/the), tính từ sở hữu (my, his, their), tính từ, hoặc giới từ.
- Động từ (Verb): Thường đứng sau chủ ngữ, hoặc sau trợ động từ (can, may, do, did, has, have, is, are…). Cần chú ý thì và thể (chủ động/bị động), số ít/số nhiều.
- Tính từ (Adjective): Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đó, hoặc đứng sau động từ liên kết (be, seem, look, feel…).
- Trạng từ (Adverb): Thường bổ nghĩa cho động từ, tính từ, hoặc trạng từ khác. Thường kết thúc bằng “-ly” nhưng không phải lúc nào cũng vậy (e.g., well, fast, hard).
- Giới từ (Preposition): (in, on, at, with, for, from, of, by…). Thường đi kèm với danh từ/cụm danh từ để chỉ thời gian, địa điểm, cách thức, v.v. hoặc là một phần của cụm động từ (phrasal verb).
- Liên từ (Conjunction): (and, but, or, so, because, although, when, while…). Dùng để nối các từ, cụm từ, hoặc mệnh đề.
- Mạo từ (Article): (a, an, the).
- Đại từ (Pronoun): (he, she, it, they, which, who, that…).
- Tìm cụm từ cố định (Collocations) hoặc cụm động từ (Phrasal verbs): Tiếng Anh có rất nhiều cụm từ đi liền với nhau và mang ý nghĩa đặc biệt (e.g., “take care of,” “pay attention to,” “make a decision,” “interested in,” “good at”). Nếu chỗ trống nằm trong một cụm như vậy, việc điền từ sẽ dễ hơn rất nhiều.
- Kiểm tra ngữ pháp:
- Thì (Tense): Thời điểm xảy ra hành động (hiện tại, quá khứ, tương lai) và mối liên hệ giữa các hành động.
- Sự hòa hợp chủ ngữ-động từ (Subject-Verb Agreement): Chủ ngữ số ít thì động từ số ít, chủ ngữ số nhiều thì động từ số nhiều.
- Thể (Voice): Chủ động hay bị động?
- Số ít/số nhiều: Danh từ đếm được/không đếm được.
- Kiểm tra nghĩa (Semantics): Sau khi đã chọn được một từ phù hợp về ngữ pháp và từ loại, hãy đặt nó vào chỗ trống và đọc lại toàn bộ câu/đoạn văn để xem nghĩa có hợp lý, tự nhiên không.
- Không bao giờ để trống: Dù không chắc chắn, hãy đoán. Em không mất điểm nếu sai, nhưng mất điểm nếu bỏ trống.
♦ VÍ DỤ MINH HỌA:
Ví dụ 1: “My sister is very keen ____ learning new languages.”
- Phân tích: “keen” là tính từ, thường đi với giới từ để diễn tả sự yêu thích, đam mê. Cụm từ cố định là “keen on“.
- Loại từ cần điền: Giới từ.
- Từ cần điền: on
Ví dụ 2: “Although it was raining ____, they decided to go for a walk.”
- Phân tích: “raining” là động từ. Từ cần điền bổ nghĩa cho động từ này, nói rõ mức độ mưa. Cần một trạng từ. “heavily” là trạng từ phù hợp.
- Loại từ cần điền: Trạng từ.
- Từ cần điền: heavily
Ví dụ 3: “Many people believe that reading books is one of the best ____ to gain knowledge.”
- Phân tích: “one of the best” + danh từ số nhiều. “to gain knowledge” là mục đích. Cần một danh từ số nhiều chỉ “cách thức”. “ways” là phù hợp.
- Loại từ cần điền: Danh từ số nhiều.
- Từ cần điền: ways
***
PHẦN 2: SENTENCE REWRITING (Viết lại câu)
Phần này có hai dạng chính như em đã nói. Cả hai đều kiểm tra khả năng vận dụng ngữ pháp, từ vựng và cấu trúc câu để diễn đạt cùng một ý nghĩa nhưng bằng cách khác.
2a. SIMILAR MEANING (Viết lại câu đồng nghĩa):
Dạng này yêu cầu em viết lại câu sao cho nghĩa của câu mới hoàn toàn giống với câu gốc, nhưng sử dụng cấu trúc hoặc từ vựng khác.
♦ TIPS LÀM BÀI:
- Đọc kỹ và hiểu rõ câu gốc: Nắm vững ý nghĩa cốt lõi, các mối quan hệ (nguyên nhân-kết quả, nhượng bộ, điều kiện, mục đích), thì, thể, v.v.
- Xác định cấu trúc ngữ pháp trọng tâm:
- Cấu trúc so sánh: (as…as, more…than, the most, less…than).
- Câu điều kiện: (If, Unless, Provided that…).
- Câu tường thuật: (Reported speech).
- Câu bị động/chủ động: (Passive/Active voice).
- Mệnh đề quan hệ: (who, which, that, whose, where, when, why).
- Các cấu trúc đặc biệt: (It takes…to do something, S + be + too + adj + to V, S + be + adj + enough + to V, S + be + so + adj + that…).
- Động từ khuyết thiếu (Modal verbs): (must, should, can, could, may, might, have to, needn’t).
- Tìm từ đồng nghĩa/trái nghĩa hoặc cụm từ tương đương: Đôi khi chỉ cần thay thế một vài từ khóa.
- Chú ý giới từ, liên từ: Một sự thay đổi nhỏ về giới từ hay liên từ có thể thay đổi hoàn toàn ý nghĩa câu.
- Đọc lại câu đã viết: Đảm bảo câu mới đúng ngữ pháp, đúng chính tả, và quan trọng nhất là ĐỒNG NGHĨA HOÀN TOÀN với câu gốc.
♦ VÍ DỤ MINH HỌA:
Ví dụ 1 (Động từ khuyết thiếu/cấu trúc tương đương):
Original: “It’s unnecessary for you to finish the report today.”
New sentence: “You don’t have to finish the report today.”
- Giải thích: “unnecessary for you to do something” có nghĩa là “bạn không cần phải làm gì đó”. Cấu trúc tương đương là “don’t have to” (không cần thiết).
Ví dụ 2 (Thì/cấu trúc thời gian):
Original: “I haven’t seen her for five years.”
New sentence: “The last time I saw her was five years ago.”
- Giải thích: “haven’t seen for X years” (đã không gặp trong X năm) tương đương với “lần cuối cùng tôi gặp cô ấy là X năm trước”.
Ví dụ 3 (Cấu trúc nhượng bộ):
Original: “Although he studied hard, he didn’t pass the exam.”
New sentence: “In spite of studying hard, he didn’t pass the exam.”
- Giải thích: “Although + mệnh đề” tương đương với “In spite of/Despite + V-ing/cụm danh từ”.
2b. USING THE WORD IN CAPITAL LETTERS AND COMPLETE THE SECOND SENTENCE (Viết lại câu dùng từ cho sẵn):
Dạng này khó hơn một chút vì em bị bó buộc phải sử dụng một từ cho sẵn (thường là viết hoa) và không được thay đổi dạng của từ đó (trừ khi nó là động từ và em phải chia thì cho phù hợp với câu mới).
♦ TIPS LÀM BÀI:
- Đọc kỹ câu gốc và từ cho sẵn: Hiểu rõ nghĩa của câu gốc và ý nghĩa cơ bản của từ được cho.
- Nghĩ về các cấu trúc, cụm từ, thành ngữ đi kèm với từ cho sẵn: Đây là chìa khóa. Từ cho sẵn thường gợi ý một cấu trúc ngữ pháp cụ thể hoặc một cụm từ cố định mà em cần dùng.
- Ví dụ: Nếu từ cho sẵn là ENOUGH, em có thể nghĩ đến cấu trúc “adj/adv + enough to V” hoặc “enough + noun + to V”.
- Ví dụ: Nếu từ cho sẵn là SUCH, em có thể nghĩ đến “such a/an + adj + noun + that…” hoặc “such + adj + plural noun/uncountable noun + that…”.
- Ví dụ: Nếu từ cho sẵn là PREFER, em có thể nghĩ đến “prefer V-ing to V-ing” hoặc “prefer to V rather than V”.
- Xác định sự thay đổi về ngữ pháp:
- Có cần chuyển từ câu chủ động sang bị động không?
- Có cần thay đổi thì không (ví dụ: từ quá khứ đơn sang hiện tại hoàn thành)?
- Có cần chuyển đổi loại từ không (danh từ sang tính từ, tính từ sang trạng từ, v.v.)?
- Giữ nguyên từ cho sẵn: TUYỆT ĐỐI không thay đổi dạng của từ cho sẵn (trừ khi nó là động từ và em phải chia thì hoặc thêm -ing).
- Kiểm tra ngữ pháp và nghĩa: Đảm bảo câu mới đúng ngữ pháp, đúng chính tả, và truyền tải ĐÚNG nghĩa của câu gốc.
♦ VÍ DỤ MINH HỌA:
Ví dụ 1 (Cấu trúc “too…to” vs. “enough to”):
Original: “He is too young to go to school.”
Word: ENOUGH
New sentence: “He is not old enough to go to school.”
- Giải thích: “too young to” (quá trẻ để) có nghĩa là “không đủ tuổi để”. Ta dùng cấu trúc “not + adj + enough to V”. Từ “ENOUGH” được giữ nguyên.
Ví dụ 2 (Thì hiện tại hoàn thành):
Original: “We started learning English three years ago.”
Word: HAVE
New sentence: “We have been learning English for three years.”
- Giải thích: “started … ago” thường được chuyển sang thì hiện tại hoàn thành “have been V-ing / have V-ed for…”. Từ “HAVE” được dùng làm trợ động từ.
Ví dụ 3 (So sánh):
Original: “No one in the class is taller than John.”
Word: TALLEST
New sentence: “John is the tallest student in the class.”
- Giải thích: So sánh hơn với “no one” thường được viết lại bằng so sánh nhất. Từ “TALLEST” được dùng với mạo từ “the”.
***
PHẦN 3: CHỮA LỖI SAI (Error Correction/Finding)
Phần này kiểm tra sự tỉ mỉ và kiến thức ngữ pháp sâu rộng của em. Lỗi sai có thể nằm ở bất cứ đâu: từ vựng, ngữ pháp, chính tả, cách dùng từ, v.v.
♦ TIPS LÀM BÀI:
- Đọc toàn bộ câu một cách chậm rãi, từng từ một: Đừng đọc nhanh mà bỏ sót. Hãy hình dung mình là một “thám tử” đi tìm lỗi.
- Rà soát từng khía cạnh ngữ pháp:
- Thì (Tense): Các động từ đã đúng thì chưa? Có phù hợp với các trạng từ chỉ thời gian (yesterday, now, since, for, when…) không? Có sự kết hợp thì (sequence of tenses) đúng chưa?
- Sự hòa hợp chủ ngữ-động từ (Subject-Verb Agreement): Chủ ngữ số ít thì động từ chia số ít (thêm -s/es ở HTĐ, dùng is/was), chủ ngữ số nhiều thì động từ chia số nhiều (không thêm -s/es ở HTĐ, dùng are/were). Cẩn thận với các cụm như “one of the…” (chủ ngữ là “one” => động từ số ít).
- Mạo từ (Articles – a, an, the, zero article): Có cần dùng mạo từ không? Dùng “a/an” hay “the”? “A/an” dùng cho danh từ đếm được số ít, “the” dùng cho danh từ xác định hoặc duy nhất. Không dùng mạo từ khi nào (danh từ số nhiều chung chung, danh từ không đếm được chung chung, tên riêng, v.v.)?
- Giới từ (Prepositions): Các giới từ đi kèm động từ, tính từ, danh từ đã đúng chưa? (e.g., interested in, good at, depend on, proud of).
- Loại từ (Word Form): Cần danh từ, tính từ, trạng từ hay động từ ở vị trí đó? (e.g., “beautiful” (adj) vs. “beautifully” (adv), “success” (n) vs. “successful” (adj)).
- Đại từ (Pronouns): Đại từ có phù hợp về số (số ít/số nhiều), cách (chủ ngữ/tân ngữ/sở hữu) và giới tính không?
- Câu bị động/chủ động (Active/Passive Voice): Chủ ngữ thực hiện hành động (chủ động) hay chịu tác động của hành động (bị động)?
- Cấu trúc song song (Parallelism): Trong các danh sách hoặc so sánh, các yếu tố có cùng cấu trúc ngữ pháp không? (e.g., “He likes swimming, reading, and to play tennis.” -> Lỗi, phải là “swimming, reading, and playing tennis.”)
- Liên từ (Conjunctions): Các liên từ (and, but, or, because, although…) có phù hợp về nghĩa và cấu trúc không?
- Các lỗi thường gặp khác: Lỗi chính tả, từ dễ gây nhầm lẫn (affect/effect, then/than, advise/advice, everyday/every day), lặp từ không cần thiết.
- Xác định lỗi và cách sửa: Khi tìm thấy một từ hoặc cụm từ nghi ngờ, hãy nghĩ xem tại sao nó sai và từ/cụm từ đúng phải là gì.
- Đọc lại câu đã sửa: Đảm bảo câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp và nghĩa.
♦ VÍ DỤ MINH HỌA:
Ví dụ 1 (Lỗi thì):
Câu gốc: “I didn’t see him since last week.”
- Phân tích: “Since last week” là dấu hiệu của thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect). “Didn’t see” là thì Quá khứ đơn (Simple Past). Có sự không hòa hợp về thì.
- Lỗi: didn’t see
- Sửa: haven’t seen
Ví dụ 2 (Lỗi loại từ):
Câu gốc: “She sings very good.”
- Phân tích: “Sings” là động từ. Từ bổ nghĩa cho động từ phải là trạng từ. “Good” là tính từ. Trạng từ tương ứng là “well”.
- Lỗi: good
- Sửa: well
Ví dụ 3 (Lỗi hòa hợp chủ ngữ-động từ):
Câu gốc: “One of the students are absent today.”
- Phân tích: Chủ ngữ của câu là “One” (một người) chứ không phải “students”. “One” là chủ ngữ số ít, nên động từ phải chia ở dạng số ít.
- Lỗi: are
- Sửa: is
Ví dụ 4 (Lỗi mạo từ):
Câu gốc: “He goes to the school by bike every day.”
- Phân tích: Khi nói về mục đích chính của việc đến trường (đi học), ta không dùng mạo từ “the”. (go to school, go to church, go to hospital). Nếu đến thăm, đón ai đó thì mới dùng “the”.
- Lỗi: the school
- Sửa: school
***
TỔNG KẾT VÀ LỜI KHUYÊN CUỐI CÙNG:
Em thân mến,
Những dạng bài này đòi hỏi sự luyện tập kiên trì và một kiến thức ngữ pháp, từ vựng vững chắc. Để cải thiện nhanh chóng, em hãy:
- Làm thật nhiều bài tập: Tìm các đề thi HSG Anh các năm trước, các sách luyện thi có đáp án chi tiết và giải thích.
- Ghi chép lại lỗi sai: Khi làm xong, hãy xem lại những câu em làm sai, ghi lại lỗi và cách sửa vào một cuốn sổ riêng. Dần dần em sẽ thấy các lỗi đó lặp lại và em sẽ tránh được chúng.
- Học cụm từ và cấu trúc: Đừng chỉ học từ đơn lẻ. Học từ trong ngữ cảnh, học các cụm từ cố định (collocations), phrasal verbs, các cấu trúc ngữ pháp đặc biệt.
- Đọc tiếng Anh thường xuyên: Đọc báo, truyện, sách tiếng Anh để tăng cường từ vựng và cảm nhận ngữ pháp tự nhiên.
- Giữ bình tĩnh: Trong phòng thi, hãy hít thở sâu, đọc kỹ đề bài và không hoảng sợ.
Cô/Thầy tin rằng với sự quyết tâm và nỗ lực của em, em sẽ làm tốt trong kỳ thi sắp tới. Cố gắng lên nhé! Chúc em may mắn và đạt kết quả cao nhất!
Yêu em! <3
fill 1 word:đọc cả->câu đoán->lại từ->ưu tiên giới từ(in,on,at, từ nối cụm cố định(because,but,so)
Rewrite:nhìn dạng->đổi công thức(because<->because of,athough<->despite too….to…<->so that,chủ động) giữ nguyên nghĩa
\(Đáp\) \(án:\)
\(\text{ở ý 1: nếu bạn muốn làm phần “Fill in each blank with ONE suitable }\)
\(word”\)\(bn\) \(cần:\)
\(-\) \(\text{xác định vị trí từ cần điền – từ đằng trc và từ đằng sau từ cần điền}\)
\(-\) \(\text{xác định đc cấu trúc câu nếu quen để điền từ}\)
\(VD: \)
\(\text{My name is Lan. I am twelve (1) … old and I am in grade 7. I live (2)…}\)
\(\text{a small house with my parents in Hanoi. (3) … school starts at 7:30 a.m}\)
\(\text{and finishes at 11:30 a.m…}\)
\(GT:\)
\(->\)\(\text{ở đay cậu thấy ở số (1) có chữ “old” ở sau và số đằng trc nên}\)
\(\text{chữ bn cần điền là “years”}\)
\(->\) \(\text{ở số 2 thấy có chữ “live” nên theo cấu trúc câu thì bn cần}\)
\(\text{điền chữ “in”}\)
\(->\) \(…\)
\(\text{Ở phần “rewrite”, bn cần chú ý:}\)
\(-\) \(\text{thứ nhất, ở dạng thường, người ta chỉ bắt viết lại theo đúng}\)
\(\text{ngữ pháp/nghĩa, bn cần thuộc đầy đủ các cấu trúc và viết/sắp xếp}\)
\(\text{lại cho đúng(dạng này người ta thường dễ sẽ cho bạn khoảng trống}\)
\(\text{để tự viết lại theo ý bản thân)}\)
\(-\) \(\text{thứ hai, nếu đề cho cho sẵn chữ đầu tiên hoặc chủ ngữ, việc bn}\)
\(\text{cần làm là viết lại đúng theo vế còn lại mà không làm thay đổi ý}\)
\(nghĩa\) \(nội\) \(dung\)
\(VD:\)
\(\text{The mechanic repaired my car.}\)
\(-\) \(\text{My car _______}\)
Đáp án:
\(\text{- my car was repaired by the mechanic.}\)
\(\color(#00FFFF){\fr{–w}}\color(#33EFFF){\fr{h}}\color(#33CCFF){\fr{a}}\color(#3399FF){\fr{t}} \color(#3366FF){\fr{2}}\color(#3333FF){\fr{5}}\color(#5A00FF){\fr{3}}\color(#5A00FF){\fr{7–}}\)

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment