Her _______ humour endeared her to readers who appreciated nothing more than a s…
a. cascading
b. casual
c. caustic
d. castigating
Giải thích hết cho mình nghĩa tất cả các đáp án với ạ
Rất vui được hướng dẫn em giải bài tập này! Đây là một câu hỏi rất hay, đòi hỏi chúng ta phải hiểu rõ nghĩa của từ vựng và cách chúng được sử dụng trong ngữ cảnh.
Hãy cùng phân tích câu hỏi nhé:
Her _______ humour endeared her to readers who appreciated nothing more than a sharp turn of phrases.
Để chọn được từ thích hợp, chúng ta cần xem xét cả ý nghĩa của từ cần điền và mối liên hệ của nó với các phần còn lại của câu, đặc biệt là cụm từ “a sharp turn of phrases” (những cách diễn đạt sắc sảo, khéo léo, hoặc thâm thúy).
Bây giờ, chúng ta hãy cùng xem xét từng đáp án một nhé:
a. cascading
- Ý nghĩa:
- (Nghĩa đen) Chảy xuống như thác nước, đổ xuống dồn dập. Ví dụ: “cascading waterfall” (thác nước chảy).
- (Nghĩa bóng) Xảy ra liên tục, dồn dập, hoặc lan truyền. Ví dụ: “cascading failures” (hàng loạt lỗi xảy ra liên tiếp).
- Trong ngữ cảnh: “cascading humour” không phải là một cụm từ thông dụng hay phù hợp. Hài hước không “chảy xuống” hay “xảy ra dồn dập” theo cách này để làm ai đó yêu mến. Nó không liên quan đến sự sắc sảo trong cách diễn đạt.
- Kết luận: Loại bỏ.
b. casual
- Ý nghĩa:
- Bình thường, thoải mái, không trang trọng. Ví dụ: “casual clothes” (quần áo thường ngày).
- Ngẫu nhiên, không cố ý, không nghiêm túc. Ví dụ: “casual remark” (nhận xét bâng quơ).
- Trong ngữ cảnh: “Casual humour” (sự hài hước bình thường, thoải mái) có thể khiến người đọc yêu mến, nhưng nó không nhất thiết phải liên quan đến “a sharp turn of phrases” (những cách diễn đạt sắc sảo). “Sharp” ở đây ngụ ý sự thông minh, tinh tế và đôi khi là chua cay, châm biếm, điều mà “casual” không thể hiện đầy đủ.
- Kết luận: Không phải là lựa chọn tốt nhất.
c. caustic
- Ý nghĩa:
- (Nghĩa đen) Ăn da, có tính chất ăn mòn (như hóa chất). Ví dụ: “caustic soda” (xút ăn da).
- (Nghĩa bóng) Cực kỳ gay gắt, châm biếm sâu cay, chua chát, có tính phê phán mạnh mẽ nhưng thường rất thông minh và sắc sảo. Nó có thể “đốt cháy” hoặc “gây đau” bằng lời nói.
- Trong ngữ cảnh: “Caustic humour” (sự hài hước chua cay, châm biếm sắc sảo) rất phù hợp với cụm từ “a sharp turn of phrases“. Những người đọc yêu thích sự sắc sảo trong cách dùng từ, sự thông minh trong lời nói chắc chắn sẽ đánh giá cao kiểu hài hước này. Kiểu hài hước này, dù có thể gay gắt, nhưng lại thường rất được yêu thích bởi sự thông minh và tinh tế của nó. Việc nó “endeared her to readers” (khiến người đọc yêu mến cô ấy) là hoàn toàn hợp lý, vì sự thông minh và sắc sảo thường rất hấp dẫn.
- Kết luận: Đây là đáp án phù hợp nhất.
d. castigating
- Ý nghĩa: (Động từ) Chỉ trích, khiển trách một cách gay gắt, nặng nề; trừng phạt. Ví dụ: “The principal castigated the students for cheating.” (Hiệu trưởng khiển trách nặng nề các học sinh vì gian lận). “Castigating” ở đây là dạng tính từ của động từ này, có nghĩa là “có tính chất chỉ trích gay gắt”.
- Trong ngữ cảnh: “Castigating humour” có nghĩa là sự hài hước mang tính chất chỉ trích, lên án gay gắt. Mặc dù nó có thể dùng “sharp turn of phrases”, nhưng “castigating” thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn, hướng tới việc khiển trách hoặc trừng phạt, và ít khi được dùng để mô tả một loại hình hài hước mà lại “endeared” (khiến người khác yêu mến) một cách rộng rãi. Sự chỉ trích gay gắt thường khó khiến người khác yêu mến bằng sự châm biếm sắc sảo và thông minh như “caustic”.
- Kết luận: Không phù hợp bằng “caustic”.
Vậy, đáp án chính xác là: c. caustic
Giải thích chi tiết cho đáp án đúng:
Câu gốc là: “Her caustic humour endeared her to readers who appreciated nothing more than a sharp turn of phrases.”
Khi ta chọn caustic, câu có nghĩa là: “Sự hài hước châm biếm, sắc sảo của cô ấy đã khiến cô ấy được yêu mến bởi những độc giả, những người đánh giá cao nhất những cách diễn đạt thông minh và tinh tế.”
Sự hài hước caustic chính là kiểu hài hước gay gắt, châm biếm sâu cay nhưng lại rất thông minh và đòi hỏi cách dùng từ ngữ khéo léo, sắc sảo. Điều này hoàn toàn trùng khớp với việc độc giả “appreciated nothing more than a sharp turn of phrases”. Họ không chỉ thích mà còn cực kỳ đánh giá cao những lối diễn đạt tài tình, chính xác và đôi khi là có phần “độc địa” đó. Vì vậy, “caustic” là từ mô tả chính xác và phù hợp nhất cho loại hài hước này trong ngữ cảnh câu đã cho.
Hy vọng phần giải thích này đã giúp em hiểu rõ hơn về câu hỏi và cách chọn đáp án đúng nhé!
Chúc em học tốt!
Chọn \(C.\) Caustic
\(->\) Her \(+\) adj\(+\) N \(+\) V \(+\) O \(+\) who \(+\) V \(+ …\)
\(->\) castigate \(+\) somebody/something \(+\) for \(+\) something
\(->\) Trans: Lối hài hước châm biếm của cô ấy khiến cô được độc giả yêu mến, những người không gì thích hơn những cách dùng từ sắc sảo
\(@\) cascading humour \(=\) sự hài hước tuôn xuống \(->\) không hợp
\(@\) casual humour \(=\) sự hài hước tự nhiên \(/\) thoải mái \(->\) không sát nghĩa
\(@\) caustic humour \(=\) sự hài hước châm biếm, sắc bén \(->\) hợp nhất
\(@\) castigating humour \(=\) sự hài hước mang tính chỉ trích \(->\) không tự nhiên
\(=>\) \(ccbb(C)\)
\(-\) caustic humour / caustic wit : lối hài hước châm biếm
\(-\) appreciate \(+\) N/V-ing : đánh giá cao, thích cái gì
\(-\) Trans : Khiếu hài hước đầy châm biếm đã khiến cô được yêu mến bởi những độc giả vốn đặc biệt ưa thích sự sắc sảo.
\(—\)
\(a.\) cascading\((adj)\) : mô tả cái gì đó chảy xuống liên tục như thác nước, hoặc diễn ra theo chuỗi dây chuyền nối tiếp nhau.
\(b.\) casual\((adj)\) : chỉ sự bình thường, tự nhiên, thoải mái, không trang trọng
\(c.\) caustic\((adj)\) : chỉ thái độ/lời nói châm biếm, mỉa mai, chua cay nhưng sắc sảo; trong hóa học có nghĩa là bazo ăn mòn.
\(d.\) castigating\((adj)\) : mang tính chất chỉ trích, trừng phạt hoặc khiển trách nặng lời.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment