Here / be / some / tips / help / you / keep fit.
______________________________…
___________________________________________________________________ .
Exercise / daily / at least / an hour.
___________________________________________________________________ .
You / can / ride / bike / run / or / go / swim.
___________________________________________________________________ .
4. Eat / right / foods / drink / enough / water.
___________________________________________________________________ .
You / should / eat / colour / vegetables / and / lean meat.
___________________________________________________________________ .
6. Avoid / eat / much / fast food / and / sugar.
___________________________________________________________________ .
Get / enough / sleep / night / be / good / for / you.
___________________________________________________________________ .
Six / to / eight / hour / of sleep / can / help / body / recharge.
___________________________________________________________________ .
Stay / motivated / be / good / you / as well.
___________________________________________________________________ .
10. This / help / you / be / happy / positive.
___________________________________________________________________
Chào các em học sinh lớp 7 thân mến!
Cô/Thầy rất vui được đồng hành cùng các em trong tiết học tiếng Anh ngày hôm nay. Chúng ta sẽ cùng nhau “ghép nối” các từ rời rạc để tạo thành những câu văn hoàn chỉnh và thật ý nghĩa nhé. Đây là một dạng bài tập rất hay giúp các em nắm vững cấu trúc ngữ pháp và cách dùng từ trong tiếng Anh đấy!
Hãy cùng bắt đầu nào!
1. Here / be / some / tips / help / you / keep fit.
Giải thích chi tiết:
- Khi muốn giới thiệu điều gì đó, chúng ta thường dùng cấu trúc “Here + be”. Vì chủ ngữ ở đây là “some tips” (một vài lời khuyên) là danh từ số nhiều, nên động từ “be” sẽ được chia thành “are”.
- Cụm từ “to help” (để giúp) là dạng động từ nguyên mẫu có “to” dùng để chỉ mục đích. “help you keep fit” có nghĩa là “giúp bạn giữ dáng/khỏe mạnh”.
Đáp án: Here are some tips to help you keep fit.
2. Exercise / daily / at least / an hour.
Giải thích chi tiết:
- Đây là một câu mệnh lệnh (imperative sentence) đưa ra lời khuyên hoặc hướng dẫn. Vì vậy, động từ “Exercise” (tập thể dục) sẽ đứng đầu câu ở dạng nguyên mẫu.
- “daily” là trạng từ chỉ tần suất, đứng sau động từ.
- “at least an hour” có nghĩa là “ít nhất một giờ”. Chúng ta cần thêm giới từ “for” phía trước để chỉ khoảng thời gian.
Đáp án: Exercise daily for at least an hour.
3. You / can / ride / bike / run / or / go / swim.
Giải thích chi tiết:
- “You” là chủ ngữ, “can” là động từ khuyết thiếu (modal verb), sau “can” động từ chính phải ở dạng nguyên mẫu.
- “ride bike”: Chúng ta cần thêm mạo từ “a” hoặc “your” trước “bike” để câu có nghĩa đầy đủ hơn. “ride a bike” (đạp xe đạp) là cách nói thông thường.
- “go swim”: Khi nói về các hoạt động giải trí có sử dụng động từ “go”, chúng ta thường dùng cấu trúc “go + V-ing”. Vì vậy, “go swim” sẽ thành “go swimming”.
- “run” và “go swimming” được nối với nhau bằng liên từ “or” (hoặc).
Đáp án: You can ride a bike, run, or go swimming.
4. Eat / right / foods / drink / enough / water.
Giải thích chi tiết:
- Tương tự như câu số 2, đây là một câu mệnh lệnh đưa ra lời khuyên.
- “right foods”: Để diễn tả “đúng loại thức ăn” hoặc “thức ăn lành mạnh”, chúng ta thường dùng “the right foods” hoặc “healthy foods”. Ở đây, chúng ta có thể dùng “the right foods”.
- “drink enough water”: “enough” là tính từ bổ nghĩa cho danh từ “water” (đủ nước).
- Hai hành động “eat the right foods” và “drink enough water” được nối với nhau bằng liên từ “and” (và).
Đáp án: Eat the right foods and drink enough water.
5. You / should / eat / colour / vegetables / and / lean meat.
Giải thích chi tiết:
- “You” là chủ ngữ, “should” là động từ khuyết thiếu, sau “should” động từ “eat” giữ nguyên dạng nguyên mẫu.
- “colour vegetables”: Để diễn tả rau củ có nhiều màu sắc, chúng ta dùng tính từ “colorful” (nhiều màu sắc) bổ nghĩa cho “vegetables”.
- “lean meat” là cụm danh từ có nghĩa là “thịt nạc”.
- Hai thành phần “colorful vegetables” và “lean meat” được nối với nhau bằng liên từ “and”.
Đáp án: You should eat colorful vegetables and lean meat.
6. Avoid / eat / much / fast food / and / sugar.
Giải thích chi tiết:
- Đây là một câu mệnh lệnh. Động từ “Avoid” (tránh) đứng đầu câu ở dạng nguyên mẫu.
- Sau động từ “avoid”, động từ theo sau phải ở dạng V-ing. Vì vậy, “eat” sẽ chuyển thành “eating”.
- “much fast food”: “much” được dùng với danh từ không đếm được. “fast food” ở đây được xem là danh từ không đếm được khi nói về số lượng.
- “sugar” cũng là danh từ không đếm được.
- “fast food” và “sugar” được nối bằng “and”.
Đáp án: Avoid eating much fast food and sugar.
7. Get / enough / sleep / night / be / good / for / you.
Giải thích chi tiết:
- Để câu văn mạch lạc và rõ nghĩa hơn, chúng ta sẽ biến cụm “Get enough sleep at night” thành một danh động từ (gerund) đóng vai trò làm chủ ngữ cho vế sau. “Get” sẽ thành “Getting”.
- “night”: Chúng ta cần thêm giới từ “at” để tạo thành cụm trạng ngữ chỉ thời gian “at night” (vào ban đêm).
- Chủ ngữ “Getting enough sleep at night” là một hành động, được coi là số ít, nên động từ “be” sẽ chia thành “is”.
- “good for you” có nghĩa là “tốt cho bạn”.
Đáp án: Getting enough sleep at night is good for you.
8. Six / to / eight / hour / of sleep / can / help / body / recharge.
Giải thích chi tiết:
- “Six to eight hour”: Khi nói về số lượng từ hai trở lên, danh từ “hour” phải ở dạng số nhiều là “hours”. Vậy cụm này sẽ là “Six to eight hours of sleep” (sáu đến tám giờ ngủ).
- “can” là động từ khuyết thiếu.
- “help body recharge”: Khi dùng động từ “help” với một tân ngữ (body) và một động từ khác (recharge), chúng ta thường thêm tính từ sở hữu “your” hoặc mạo từ “the” trước “body” để làm rõ đó là “cơ thể của bạn” hoặc “cơ thể nói chung”. “help your body recharge” (giúp cơ thể bạn nạp năng lượng).
Đáp án: Six to eight hours of sleep can help your body recharge.
9. Stay / motivated / be / good / you / as well.
Giải thích chi tiết:
- Tương tự như câu số 7, để biến cụm “Stay motivated” thành chủ ngữ cho vế sau, chúng ta chuyển động từ “Stay” thành danh động từ “Staying”. “motivated” là tính từ có nghĩa là “có động lực”.
- Chủ ngữ “Staying motivated” được coi là số ít, nên động từ “be” sẽ chia thành “is”.
- “good you”: Cần thêm giới từ “for” để tạo thành cụm “good for you” (tốt cho bạn).
- “as well” là một trạng ngữ có nghĩa là “cũng vậy”.
Đáp án: Staying motivated is good for you as well.
10. This / help / you / be / happy / positive.
Giải thích chi tiết:
- “This” là chủ ngữ số ít, ở thì hiện tại đơn, nên động từ “help” phải thêm “s” thành “helps”.
- Cấu trúc “help + tân ngữ + động từ nguyên mẫu” (giúp ai đó làm gì). “help you be” (giúp bạn trở nên).
- “happy positive”: Hai tính từ này cần được nối với nhau bằng liên từ “and” để diễn tả hai trạng thái song song.
Đáp án: This helps you be happy and positive.
Cô/Thầy hy vọng qua bài tập này, các em đã hiểu rõ hơn về cách sắp xếp từ thành câu và áp dụng các quy tắc ngữ pháp. Hãy nhớ luyện tập thường xuyên để tiếng Anh của mình ngày càng tốt hơn nhé! Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô/thầy.
Hẹn gặp lại các em trong các bài học tiếp theo!
\(1.\) Here are some tips to help you keep fit.
\(@\) here are + N + to V : đây là những gì … để làm gì
\(@\) HTĐ với Be : S + is/am/are + O
\(-\) Trans : Đây là một số mẹo giúp bạn giữ dáng/giữ cơ thể khỏe mạnh
\(2.\) Exercise daily for at least an hour.
\(@\) for + khoảng thời gian
\(-\) Trans : Hãy tập thể dục hằng ngày ít nhất một giờ.
\(3.\) You can ride a bike, run, or go swimming.
\(@\) can + V nguyên mẫu : có thể làm gì
\(-\) Trans : Bạn có thể đạp xe, chạy bộ hoặc đi bơi.
\(4.\) Eat the right foods and drink enough water.
\(@\) mạo từ + adj + N
\(-\) Trans : Hãy ăn những thực phẩm phù hợp và uống đủ nước.
\(5.\) You should eat colourful vegetables and lean meat.
\(@\) should + V nguyên mẫu : nên làm gì
\(-\) Trans : Bạn nên ăn rau củ nhiều màu sắc và thịt nạc.
\(6.\) Avoid eating too much fast food and sugar.
\(@\) avoid + V-ing : tránh làm gì
\(-\) Trans : Hãy tránh ăn quá nhiều thức ăn nhanh và đường.
\(7.\) Getting enough sleep at night is good for you.
\(@\) V-ing đứng đầu câu làm chủ ngữ.
\(@\) HTĐ với Be : S + is/am/are + O
\(-\) Trans : Ngủ đủ giấc vào ban đêm rất tốt cho bạn.
\(8.\) Six to eight hours of sleep can help your body recharge.
\(@\) help + O + V nguyên mẫu
\(@\) can + V nguyên mẫu : có thể làm gì
\(-\) Trans : Ngủ từ 6 đến 8 tiếng có thể giúp cơ thể bạn phục hồi năng lượng.
\(9.\) Staying motivated is good for you as well.
\(@\) V-ing đứng đầu câu làm chủ ngữ.
\(@\) HTĐ với Be : S + is/am/are + O
\(-\) Trans : Duy trì động lực cũng tốt cho bạn.
\(10.\) This helps you be happy and positive.
\(@\) help + O + V nguyên mẫu
\(-\) Trans : Điều này giúp bạn vui vẻ và tích cực.
\(PIET!?A\)
\(1. \)Here are some tips to help you keep fit.
Here + be + N + to V.
\(2.\) Exercise daily for at least an hour.
V + daily + for + time.
\(3. \)You can ride a bike, run, or go swimming.
S + can + V + or + V.
\(4. \)Eat right foods and drink enough water.
V + N + and + V + N.
\(5. \)You should eat colourful vegetables and lean meat.
S + should + V.
\(6. \)Avoid eating much fast food and sugar.
Avoid + V-ing.
\(7. \)Getting enough sleep at night is good for you.
V-ing + be + adj + for + O.
\(8. \)Six to eight hours of sleep can help your body recharge.
S + can + help + O + V.
\(9.\) Staying motivated is good for you as well.
V-ing + be + adj + for + O.
\(10. \)This helps you be happy and positive.
S + help + O + V/adj.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment