Hi, thứ 4 là mình sẽ thi HSG cấp trường môn Tiếng Anh mà cũng nhiều mục mình vữn…
Hi, thứ 4 là mình sẽ thi HSG cấp trường môn Tiếng Anh mà cũng nhiều mục mình vững rồi còn mấy mục như SUBJUNCTIVE, MỆNH ĐỀ QUAN HỆ, ĐỘNG TỪ KHIẾM KHUYẾT mình làm đề toàn sai gần 1 nửa, với các mục như ĐẢO NGỮ,CONNECTIVES thì dài quá mình học không vào, làm bài cũng phải lật lại phần khái niệm thế mà vẫn sai. Nhất là mục Gerund and infinitive verbs, cái này thì dễ rồi nhưng nhiều từ lạ(không hẳn là nhiều nhưng mấy từ này không có theo chủ đề gì hết với lại nó liên quan đến cấu trúc nên mình cũng không học nổi). mình tính để thứ 2, thứ 3 học mấy cái collocations với phrasal verbs(mấy cái này mình nắm tầm 30% thôi. Mình làm đề thì cũng được tầm 14₫ gì đó(chưa tính nghe, viết, nói) phần nói thì mình loanh quanh 5.5-6.0 IELTS, listening theo FCE thì cũng không khó quá á. LẦN ĐẦU MÌNH THI HSG MÔN TIẾNG ANH, CÁC BẠN CÓ KINH NGHIỆM CHO MÌNH XIN TIP HỌC MẤY CÁI MỤC NGỮ PHÁP ẤY VỚI, VỚI TRÌNH ĐỘ CỦA MÌNH CỠ NÀY THÌ ĐI THI ĐƯỢC BAO NHIÊU ĐIỂM Ạ.
Chào em! Rất vui khi em đã tin tưởng và tìm đến cô để xin lời khuyên cho kỳ thi HSG cấp trường sắp tới. Cô hiểu rằng em đang rất lo lắng và muốn đạt kết quả tốt nhất, đặc biệt đây là lần đầu em thi HSG môn Tiếng Anh. Với vai trò là giáo viên tiếng Anh lớp 8, cô sẽ cố gắng đưa ra những lời khuyên chi tiết và hữu ích nhất cho em nhé!
Trước hết, cô muốn khen ngợi tinh thần học tập và sự chủ động của em. Em đã tự mình đánh giá được những điểm mạnh, điểm yếu, và có chiến lược ôn tập riêng. Đó là một thái độ rất tốt!
Với thời gian chỉ còn thứ 2 và thứ 3 để ôn tập trước khi thi vào thứ 4, chúng ta cần có một kế hoạch thật thông minh và hiệu quả, tập trung vào những gì có thể cải thiện được trong thời gian ngắn ngủi này.
I. Phân tích tình hình và Chiến lược ôn tập cấp tốc (2 ngày cuối):
1. Các mục ngữ pháp còn yếu (Subjunctive, Mệnh đề quan hệ, Động từ khuyết thiếu, Đảo ngữ, Connectives, Gerunds & Infinitives với từ lạ):
- Nguyên tắc chung: Trong 2 ngày, không thể “học thuộc lòng” hay “cày nát” tất cả. Mục tiêu của em là nhận diện được các dạng bài, hiểu nguyên tắc cơ bản nhất, và hạn chế sai sót ở những cấu trúc phổ biến nhất. Đừng cố gắng nhồi nhét những trường hợp quá đặc biệt hoặc phức tạp mà ít khi xuất hiện trong đề thi cấp trường.
- Subjunctive (Thức giả định):
- Tập trung vào 2 dạng phổ biến nhất:
– Giả định ở hiện tại với các động từ/tính từ yêu cầu, đề nghị, quan trọng (suggest, recommend, demand, important, necessary…) + that + S + V (nguyên mẫu không “to”).
– Giả định với “wish” và “if only” (ước cho hiện tại, quá khứ, tương lai) và “As if / As though”. - Xem lại các ví dụ minh họa và làm nhanh 5-10 câu trắc nghiệm dạng này để củng cố.
- Tập trung vào 2 dạng phổ biến nhất:
- Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses):
- Xem kỹ lại sự khác biệt giữa mệnh đề quan hệ xác định và không xác định (dấu phẩy).
– Cách dùng who, whom, which, whose, that, where, when, why.
– Đặc biệt lưu ý khi nào dùng “that” và khi nào không dùng “that” (trong mệnh đề không xác định, sau giới từ).
– Trường hợp rút gọn mệnh đề quan hệ (dùng V-ing, V-ed, to-V). Đây là phần thường gây nhầm lẫn và thường xuất hiện trong đề thi HSG. - Làm khoảng 10-15 bài tập trắc nghiệm hoặc viết lại câu có liên quan.
- Xem kỹ lại sự khác biệt giữa mệnh đề quan hệ xác định và không xác định (dấu phẩy).
- Động từ khuyết thiếu (Modal Verbs):
- Tập trung vào ý nghĩa và cách dùng cơ bản của:
– Can/could, may/might: khả năng, xin phép, dự đoán.
– Must/have to: sự cần thiết, bắt buộc.
– Should/ought to: lời khuyên.
– Will/would: dự đoán, lời mời, yêu cầu.
– Must have + V3/ed, Couldn’t have + V3/ed, Should have + V3/ed: dự đoán/lời khuyên trong quá khứ. Đây là dạng nâng cao thường thấy trong đề thi HSG. - Làm bài tập nhận diện ý nghĩa trong ngữ cảnh.
- Tập trung vào ý nghĩa và cách dùng cơ bản của:
- Đảo ngữ (Inversion):
- Với thời gian ngắn, em chỉ nên tập trung vào một vài cấu trúc đảo ngữ phổ biến và dễ nhớ nhất:
– Đảo ngữ với cụm trạng từ chỉ nơi chốn/phương hướng (Here is…, There goes…, Away flew…).
– Đảo ngữ với “Only when/after/by…”, “Not until…”.
– Đảo ngữ với các trạng từ phủ định (Never, Rarely, Seldom, Little, Hardly…when, No sooner…than).
– Đảo ngữ trong câu điều kiện (Should, Were, Had). - Đừng cố gắng học hết tất cả các trường hợp, chỉ cần nắm vững những cấu trúc này để không bị mất điểm oan.
- Với thời gian ngắn, em chỉ nên tập trung vào một vài cấu trúc đảo ngữ phổ biến và dễ nhớ nhất:
- Connectives (Liên từ/Trạng từ nối):
- Cái này em thấy dài và dễ sai vì em cố gắng “học thuộc” mà không hiểu ý nghĩa. Cách học hiệu quả là hiểu rõ chức năng của từng loại:
– Nối ý bổ sung: and, also, moreover, furthermore, in addition, besides.
– Nối ý tương phản: but, however, although, though, even though, in spite of, despite, on the other hand, nevertheless.
– Nối ý nguyên nhân – kết quả: because, since, as, so, therefore, as a result, consequently.
– Nối ý liệt kê/thứ tự: first, then, next, finally.
– Nối ý ví dụ: for example, for instance. - Hãy đọc thật nhiều câu ví dụ và tự phân tích chức năng của từ nối. Khi làm bài, hãy đọc kỹ ngữ cảnh của hai vế câu để chọn từ nối phù hợp nhất.
- Cái này em thấy dài và dễ sai vì em cố gắng “học thuộc” mà không hiểu ý nghĩa. Cách học hiệu quả là hiểu rõ chức năng của từng loại:
- Gerunds and Infinitives (Danh động từ và Động từ nguyên mẫu):
- Đây là phần rộng và dễ gây nhầm lẫn nhất. Với 2 ngày, em cần tập trung vào:
– Các động từ đi sau là Gerund (admit, avoid, consider, deny, enjoy, finish, imagine, mind, practice, suggest…).
– Các động từ đi sau là Infinitive có “to” (agree, decide, demand, expect, hope, manage, plan, promise, refuse, want…).
– Các động từ có thể theo sau bởi cả hai, nhưng nghĩa khác nhau (remember, forget, stop, regret, try). Đây là mục “tủ” của đề thi HSG.
– Các động từ theo sau bởi tân ngữ + Infinitive có “to” (advise sb to do, allow sb to do, encourage sb to do, force sb to do, permit sb to do, tell sb to do…).
– Các cấu trúc đặc biệt khác: prefer V-ing to V-ing, would rather V than V, It’s no use V-ing, It’s worth V-ing, be busy V-ing, can’t help V-ing, look forward to V-ing, spend time V-ing, have difficulty V-ing. - Đối với “những từ lạ” mà em gặp, có thể đó là những động từ ít phổ biến nhưng vẫn thuộc các nhóm trên. Thay vì cố gắng nhớ từng từ một, hãy tập trung vào các nhóm phổ biến trước. Nếu gặp từ lạ trong đề thi, hãy thử suy luận dựa trên cấu trúc hoặc loại trừ.
- Làm nhiều bài tập trắc nghiệm và điền từ để củng cố.
- Đây là phần rộng và dễ gây nhầm lẫn nhất. Với 2 ngày, em cần tập trung vào:
2. Collocations và Phrasal verbs:
- Em nói chỉ nắm 30%. Đây là phần cần thời gian tích lũy, nên trong 2 ngày cuối, đừng quá căng thẳng.
- Chiến lược:
- Ưu tiên số 1: Xem lại các collocations và phrasal verbs đã xuất hiện trong các đề thi thử, đề thi HSG năm trước của trường em (nếu có) hoặc các đề thi HSG cấp huyện/tỉnh. Thường thì các đề thi sẽ có những cụm từ “quen thuộc” hoặc có tính chu kỳ.
- Ưu tiên số 2: Học những phrasal verbs và collocations theo chủ đề gần gũi (ví dụ: về gia đình, học tập, môi trường) hoặc những động từ đi kèm giới từ phổ biến (look at, look for, look after, look up…).
- Đừng cố gắng học mới hàng trăm từ. Mục tiêu là “ăn điểm” những cụm từ em đã từng gặp hoặc những cụm cơ bản nhất.
II. Các kỹ năng khác và Lời khuyên chung cho ngày thi:
1. Kỹ năng Reading (Đọc hiểu) và Vocabulary (Từ vựng):
- Đây có vẻ là phần em vững (từ “14 điểm” của em). Hãy tiếp tục duy trì bằng cách làm thêm một vài bài đọc để giữ phong độ.
– Luyện tập kỹ năng đọc nhanh để nắm ý chính, sau đó đọc kỹ để tìm thông tin chi tiết.
– Tập trung vào các câu hỏi về từ vựng trong ngữ cảnh (vocabulary in context), đây là một dạng câu hỏi phổ biến trong các kỳ thi HSG.
2. Kỹ năng Listening (Nghe) và Speaking (Nói):
- Em tự tin với Listening (FCE level) và Speaking (5.5-6.0 IELTS). Đây là những điểm cộng rất lớn!
- Lời khuyên:
- Listening: Nghe thêm một vài đoạn tin tức hoặc podcast Tiếng Anh (ví dụ: BBC Learning English, VOA Learning English) để giữ tai quen với tốc độ và ngữ điệu. Đảm bảo ngủ đủ giấc để có sự tập trung tốt nhất vào ngày thi.
- Speaking: Nếu có phần thi nói, hãy ôn tập các chủ đề phổ biến (học tập, gia đình, sở thích, môi trường, ước mơ…). Quan trọng là tự tin, nói trôi chảy và phát âm rõ ràng. Đừng quá lo lắng về lỗi nhỏ.
3. Tổng kết 2 ngày cuối:
- Thứ 2: Dành thời gian buổi sáng/chiều để tổng hợp lại lý thuyết của các điểm ngữ pháp yếu (Subjunctive, Mệnh đề quan hệ, Động từ khuyết thiếu, Đảo ngữ, Connectives). Buổi tối làm bài tập tổng hợp hoặc đề thi thử có các dạng bài này.
– Đồng thời, đọc lướt qua danh sách collocations/phrasal verbs theo các đề cũ. - Thứ 3: Dành thời gian cho Gerunds & Infinitives (nắm chắc các nhóm động từ phổ biến, các cấu trúc đặc biệt và trường hợp đổi nghĩa). Buổi chiều làm thêm bài tập Gerunds/Infinitives và Reading. Buổi tối ôn tập lại toàn bộ, không học thêm cái gì mới nữa, chỉ xem lại những gì đã học, đảm bảo hiểu rõ và ghi nhớ.
- Quan trọng: Đừng thức quá khuya. Giữ cho đầu óc minh mẫn là ưu tiên hàng đầu.
III. Ước tính điểm số và Lời động viên:
Việc ước tính điểm số là rất khó vì còn phụ thuộc vào độ khó của đề thi, khả năng làm bài dưới áp lực của em, và thang điểm cụ thể của trường. Tuy nhiên, dựa trên những gì em chia sẻ, cô có thể đưa ra một số nhận định:
- Em đã đạt 14 điểm (chưa tính nghe, nói, viết). Đây là một mức điểm khá tốt, cho thấy em có nền tảng ngữ pháp và từ vựng cơ bản vững.
- Kỹ năng nghe và nói của em ở mức khá đến tốt (FCE, 5.5-6.0 IELTS), đây là lợi thế rất lớn vì các phần này thường có điểm cao.
- Những điểm yếu em kể (Subjunctive, Mệnh đề quan hệ, Động từ khuyết thiếu, Đảo ngữ, Connectives, Gerunds & Infinitives) thường là những phần ngữ pháp khó, dùng để phân loại học sinh giỏi. Việc em nhận diện được chúng là điểm yếu và biết mình sai gần một nửa ở những phần này cho thấy em đã hiểu rõ vấn đề.
Nếu em có thể cải thiện được khoảng 20-30% số câu hỏi ở các phần ngữ pháp yếu trong 2 ngày tới, và nếu các phần nghe, nói, viết của em được chấm điểm cao như em tự đánh giá, cô tin rằng:
Em hoàn toàn có thể đạt được mức điểm 16-18 điểm trở lên (trên tổng điểm phần thi viết, không tính nghe nói) và tổng điểm có thể giúp em đạt được giải Ba hoặc thậm chí là giải Nhì của trường. Đặc biệt nếu đề thi có phần nghe và nói, thì với trình độ của em, đây sẽ là cơ hội rất lớn để em bứt phá về điểm số tổng thể.
Đây là lần đầu em thi HSG, điều quan trọng nhất không phải là áp lực về điểm số, mà là trải nghiệm học hỏi, rèn luyện bản thân và vượt qua chính mình. Hãy xem đây là một thử thách thú vị, một cơ hội để em khám phá thêm về năng lực tiếng Anh của mình.
Hãy giữ một tinh thần thoải mái, tự tin vào những gì mình đã ôn luyện. Đọc kỹ đề bài, quản lý thời gian thật tốt trong phòng thi, và đừng bỏ trống bất kỳ câu nào nếu có thể suy luận hoặc loại trừ.
Cô chúc em thật nhiều may mắn và đạt kết quả cao nhất trong kỳ thi sắp tới nhé! Em làm được mà!
*khoảng 12-15 điểm bạn ạ
-bạn cần hệ thống lại kiến thức
-mẹo nhận diện
-luyện đúng trọng tâm mà thầy cô đã ôn
đây là một số kiến thức tóm tắt ngắn gọn dễ nhứo thay vì học dài nha bạn:
\(\text{1. Động từ khiếm khuyết}\)
\(\star \text{Must have + V3/ed: Chắc chắn điều gì đã xảy ra.}\)
\(\star \text{Should have + V3/ed: Lẽ ra nên làm nhưng đã không làm.}\)
\(\star \text{ Can’t have + V3/ed: Chắc chắn điều gì đã không thể xảy ra.}\)
\(\star \text{Needn’t have + V3/ed: Đã làm một việc không cần thiết.}\)
\(\text{2. Relative clauses}\)
\(=>\) Chủ động dùng \(V_{ing}\), bị động dùng \(V_{3/ed}\), và dùng \(To_{V}\) khi có các từ chỉ thứ tự như: \(\text{The first, The last, The only,…}\)
\(=>\) Khi thấy một chỗ trống đứng sau giới từ như :\(in, at, with…,\) mik nên viết \(Whom\) \((người)\) hoặc \(Which\) \((vật)\) \(-\) không dùng \(That\) hoặc \(Who\) sau giới từ.
\(\text{3. Gerund and Infinitive}\)
\(\text{ 1 số dạng đặc biệt là:}\)
\(=>\) \(\text{Postpone, delay, avoid, escape, resent + V-ing}\)
\(=>\) \(\text{Suggest, admit, deny, consider, imagine + V-ing.}\)
\(->\) \(thường\) \(ra\) \(nhất\) \(là\) : \(\text{Remember, Forget, Regret, Stop, Try}\)
\(\color(#00FFFF){\fr{–w}}\color(#33EFFF){\fr{h}}\color(#33CCFF){\fr{a}}\color(#3399FF){\fr{t}} \color(#3366FF){\fr{2}}\color(#3333FF){\fr{5}}\color(#5A00FF){\fr{3}}\color(#5A00FF){\fr{7–}}\)

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment