Hiện tượng hiêu ứng nhà kín là một vấn đề của biến đổi khí hậu
Người dân trên kh…
Người dân trên khắp thế giới đang thải khí carbon vào không khí
Biến đổi khí hậu xảy ra khi trái đất ấm lên
Chúng ta có thể thấy được dấu hiệu của sự biến đổi khí hậu ở xung quanh chúng ta
Bản tính tự nhiên của động thực vật bị thay đổi bởi sự biến đổi khí hậu
Giao tiếp trực tiếp tạo ra sự tin tưởng trong các mối quan hệ
Sự giao tiếp liên quan đến cả việc gửi và nhận các tin nhắn
Người ta đeo khẩu trang do sự ô nhiễm không khí nghiêm trọng
Ô nhiễm không khí sinh ra nhiều căn bệnh cho trẻ em và người già
Các thành phố tiếp tục phát triển nền kinh tế với sự quan tâm ích ỏi đến môi trường
Máy vi tính có thể làm việc với thông tin nhanh hơn con người
Tôi có thể mượn cuốn tiểu thuyết của bạn được không?
Sự ấm lên của toàn cầu đã gây ra nhiều thảm họa thiên nhiên
Cậu ấy đã nói với tôi:” Tôi sẽ đi Huế vào ngàu mai”
Thầy giáp đã hỏi rằng : “ Đó là cuốn sách của ai”
Bn nào giỏi Tiếng Anh thì dịch theo khả năng của mình với ạ, mình ko lấy những bn dịch từ gg hay AI
Chào các em học sinh lớp 8 thân mến!
Hôm nay, cô/thầy rất vui được cùng các em “giải mã” các câu tiếng Việt này sang tiếng Anh. Đây là một bài tập rất hay để chúng ta cùng ôn lại kiến thức ngữ pháp, từ vựng và cách diễn đạt trong tiếng Anh nhé. Hãy cùng nhau phân tích thật kỹ từng câu một!
Câu 1: Hiện tượng hiệu ứng nhà kính là một vấn đề của biến đổi khí hậu
Dịch sang tiếng Anh: The greenhouse effect is a problem of climate change.
Giải thích chi tiết:
-
“Hiện tượng hiệu ứng nhà kính” dịch là “The greenhouse effect”. Chúng ta dùng mạo từ “The” vì đây là một hiện tượng cụ thể, được xác định.
-
“là” dịch là “is”, động từ “to be” ở thì hiện tại đơn.
-
“một vấn đề” dịch là “a problem”.
-
“của biến đổi khí hậu” dịch là “of climate change”. “Climate change” là cụm danh từ chỉ “biến đổi khí hậu”.
Câu 2: Người dân trên khắp thế giới đang thải khí carbon vào không khí
Dịch sang tiếng Anh: People all over the world are emitting carbon gases/emissions into the atmosphere.
Giải thích chi tiết:
-
“Người dân trên khắp thế giới” dịch là “People all over the world” hoặc “People across the globe”.
-
“đang thải”: Đây là hành động đang diễn ra nên chúng ta dùng thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous). Động từ “thải” có thể là “are emitting” hoặc “are releasing”. Từ “emitting” thường dùng cho việc thải khí.
-
“khí carbon” dịch là “carbon gases” hoặc “carbon emissions”.
-
“vào không khí” dịch là “into the air” hoặc trang trọng hơn là “into the atmosphere”.
Câu 3: Biến đổi khí hậu xảy ra khi trái đất ấm lên
Dịch sang tiếng Anh: Climate change occurs when the Earth warms up.
Giải thích chi tiết:
-
“Biến đổi khí hậu” là “Climate change”.
-
“xảy ra” dịch là “occurs” hoặc “happens”. Vì “Climate change” là chủ ngữ số ít nên động từ thêm ‘s’.
-
“khi” dịch là “when”.
-
“trái đất” dịch là “the Earth” (chúng ta dùng mạo từ “the” cho các hành tinh cụ thể).
-
“ấm lên” dịch là “warms up” (một phrasal verb phổ biến) hoặc “gets warmer”. Chủ ngữ “the Earth” số ít nên “warms” thêm ‘s’.
Câu 4: Chúng ta có thể thấy được dấu hiệu của sự biến đổi khí hậu ở xung quanh chúng ta
Dịch sang tiếng Anh: We can see signs of climate change around us.
Giải thích chi tiết:
-
“Chúng ta” là “We”.
-
“có thể thấy được” dùng động từ khuyết thiếu “can see”.
-
“dấu hiệu của sự biến đổi khí hậu” dịch là “signs of climate change”. “Signs” là “dấu hiệu”.
-
“ở xung quanh chúng ta” dịch là “around us”.
Câu 5: Bản tính tự nhiên của động thực vật bị thay đổi bởi sự biến đổi khí hậu
Dịch sang tiếng Anh: The natural behavior/patterns of flora and fauna are changed/altered by climate change.
Giải thích chi tiết:
-
“Bản tính tự nhiên” có thể dịch là “natural behavior” (thường dùng cho động vật) hoặc “natural patterns” (có thể dùng cho cả động và thực vật, chỉ các quy luật tự nhiên). Chúng ta dùng “The” vì đây là “bản tính tự nhiên” được xác định của một nhóm đối tượng cụ thể.
-
“động thực vật”: Một cách trang trọng và học thuật là “flora and fauna”. Cách nói thông thường hơn là “plants and animals”. Cô/thầy khuyến khích các em dùng “flora and fauna” để nâng cao vốn từ.
-
“bị thay đổi”: Đây là câu bị động (Passive voice). Vì “behavior/patterns” (số nhiều) là chủ ngữ nên chúng ta dùng “are changed” hoặc “are altered” (từ “altered” có nghĩa là “thay đổi một chút, điều chỉnh”).
-
“bởi sự biến đổi khí hậu” dịch là “by climate change”, dùng giới từ “by” để chỉ tác nhân gây ra hành động.
Câu 6: Giao tiếp trực tiếp tạo ra sự tin tưởng trong các mối quan hệ
Dịch sang tiếng Anh: Direct communication builds/fosters trust in relationships.
Giải thích chi tiết:
-
“Giao tiếp trực tiếp” dịch là “Direct communication”.
-
“tạo ra”: Có thể dùng “builds” (xây dựng, hình thành) hoặc “fosters” (nuôi dưỡng, thúc đẩy). Cả hai đều rất phù hợp trong ngữ cảnh này. Vì “communication” là danh từ không đếm được, chúng ta chia động từ số ít (thêm ‘s’).
-
“sự tin tưởng” dịch là “trust”.
-
“trong các mối quan hệ” dịch là “in relationships”.
Câu 7: Sự giao tiếp liên quan đến cả việc gửi và nhận các tin nhắn
Dịch sang tiếng Anh: Communication involves both sending and receiving messages.
Giải thích chi tiết:
-
“Sự giao tiếp” dịch là “Communication”.
-
“liên quan đến” dịch là “involves”. Tương tự, “communication” là danh từ không đếm được nên động từ thêm ‘s’.
-
“cả việc gửi và nhận các tin nhắn”: Khi động từ theo sau “involves” đóng vai trò là danh từ, chúng ta dùng dạng V-ing (gerund). Cấu trúc “cả… và…” là “both… and…”. Vậy, cụm này là “both sending and receiving messages”.
Câu 8: Người ta đeo khẩu trang do sự ô nhiễm không khí nghiêm trọng
Dịch sang tiếng Anh: People wear face masks due to/because of severe air pollution.
Giải thích chi tiết:
-
“Người ta” là “People”.
-
“đeo khẩu trang” dịch là “wear face masks”. “Face masks” là khẩu trang.
-
“do”: Có thể dùng “due to” hoặc “because of”. Cả hai đều có nghĩa là “bởi vì, do”. “Due to” thường dùng trước danh từ hoặc cụm danh từ.
-
“sự ô nhiễm không khí nghiêm trọng” dịch là “severe air pollution”. “Severe” là “nghiêm trọng”, “air pollution” là “ô nhiễm không khí”.
Câu 9: Ô nhiễm không khí sinh ra nhiều căn bệnh cho trẻ em và người già
Dịch sang tiếng Anh: Air pollution causes many diseases for children and the elderly.
Giải thích chi tiết:
-
“Ô nhiễm không khí” dịch là “Air pollution”.
-
“sinh ra”: Có thể dùng “causes” (gây ra) hoặc “leads to” (dẫn đến). “Air pollution” là danh từ không đếm được nên động từ chia số ít (thêm ‘s’).
-
“nhiều căn bệnh” dịch là “many diseases”.
-
“cho trẻ em và người già” dịch là “for children and the elderly”. “The elderly” là một cách nói trang trọng để chỉ “người già”, tương đương với “old people” nhưng lịch sự hơn.
Câu 10: Các thành phố tiếp tục phát triển nền kinh tế với sự quan tâm ích ỏi đến môi trường
Dịch sang tiếng Anh: Cities continue to develop their economies with little concern for the environment.
Giải thích chi tiết:
-
“Các thành phố” dịch là “Cities”.
-
“tiếp tục phát triển” dịch là “continue to develop”. Sau “continue” có thể dùng “to V” hoặc “V-ing” đều được (continue developing).
-
“nền kinh tế” dịch là “their economies” (thêm “their” để rõ nghĩa là nền kinh tế của các thành phố đó).
-
“với sự quan tâm ích ỏi đến môi trường”: Đây là một cụm từ cần chú ý. “Sự quan tâm ích ỏi” dịch là “little concern” (chú ý “little” đi với danh từ không đếm được và mang nghĩa tiêu cực – hầu như không có). “Đến môi trường” là “for the environment”. Chúng ta cũng có thể dùng “with minimal attention to the environment” (với sự chú ý tối thiểu đến môi trường).
Câu 11: Máy vi tính có thể làm việc với thông tin nhanh hơn con người
Dịch sang tiếng Anh: Computers can process information faster than humans.
Giải thích chi tiết:
-
“Máy vi tính” là “Computers”.
-
“có thể làm việc với”: “can process”. Động từ “process” (xử lý) phù hợp hơn “work with” khi nói về cách máy tính xử lý thông tin.
-
“thông tin” dịch là “information” (danh từ không đếm được).
-
“nhanh hơn con người”: Đây là dạng so sánh hơn (comparative). “faster than humans” hoặc “faster than people”.
Câu 12: Tôi có thể mượn cuốn tiểu thuyết của bạn được không?
Dịch sang tiếng Anh: Can I borrow your novel? / May I borrow your novel?
Giải thích chi tiết:
-
Đây là một câu hỏi xin phép lịch sự. Chúng ta dùng động từ khuyết thiếu “Can I…?” hoặc “May I…?” (“May I…?” thường lịch sự hơn một chút).
-
“mượn” dịch là “borrow”. (Lưu ý: “lend” là cho mượn, “borrow” là mượn của ai đó).
-
“cuốn tiểu thuyết của bạn” dịch là “your novel”.
Câu 13: Sự ấm lên của toàn cầu đã gây ra nhiều thảm họa thiên nhiên
Dịch sang tiếng Anh: Global warming has caused many natural disasters.
Giải thích chi tiết:
-
“Sự ấm lên của toàn cầu” dịch là “Global warming”.
-
“đã gây ra”: Đây là một hành động xảy ra trong quá khứ nhưng kết quả hoặc ảnh hưởng vẫn còn đến hiện tại, nên chúng ta dùng thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect). “has caused”. (Vì “Global warming” là chủ ngữ số ít).
-
“nhiều thảm họa thiên nhiên” dịch là “many natural disasters”.
Câu 14: Cậu ấy đã nói với tôi:” Tôi sẽ đi Huế vào ngày mai”
Dịch sang tiếng Anh:
-
Dạng trực tiếp (Direct speech): He told me, “I will go to Hue tomorrow.”
-
Dạng gián tiếp (Reported speech): He told me that he would go to Hue the next day.
Giải thích chi tiết (Dạng gián tiếp):
-
“Cậu ấy đã nói với tôi” dịch là “He told me” (hoặc “He said to me”). Khi chuyển sang câu gián tiếp, thường thêm “that” (có thể lược bỏ) sau động từ tường thuật.
-
Khi chuyển từ lời nói trực tiếp sang gián tiếp, chúng ta cần thay đổi một số yếu tố:
-
Thay đổi đại từ: “Tôi” (I) trong lời nói trực tiếp thành “he” (cậu ấy) trong lời nói gián tiếp vì người nói là “cậu ấy”.
-
Lùi thì (tense backshift): “will go” (tương lai đơn) lùi về “would go” (tương lai trong quá khứ).
-
Thay đổi trạng từ thời gian: “ngày mai” (tomorrow) thành “the next day” hoặc “the following day”.
-
Câu 15: Thầy giáp đã hỏi rằng : “ Đó là cuốn sách của ai”
Dịch sang tiếng Anh:
-
Dạng trực tiếp (Direct speech): Mr. Giap asked, “Whose book is that?”
-
Dạng gián tiếp (Reported speech): Mr. Giap asked whose book that was.
Giải thích chi tiết (Dạng gián tiếp):
-
“Thầy Giáp đã hỏi rằng” dịch là “Mr. Giap asked”. Với câu hỏi, chúng ta không dùng “that” sau “asked”.
-
Với câu hỏi có từ để hỏi (Wh-question) như “Whose” (của ai), chúng ta giữ nguyên từ để hỏi đó và sắp xếp lại cấu trúc câu thành dạng câu khẳng định (không đảo ngữ chủ ngữ – động từ như trong câu hỏi trực tiếp).
-
Lùi thì: “is” (hiện tại đơn) lùi về “was” (quá khứ đơn).
-
Đảo vị trí: Trong câu hỏi trực tiếp là “Whose book is that?”, khi chuyển sang gián tiếp sẽ là “whose book that was.” (tức là chủ ngữ “that” đứng trước động từ “was”).
-
Các em thấy đó, mỗi câu đều có những điểm ngữ pháp và từ vựng riêng để chúng ta học hỏi. Cô/thầy hy vọng phần giải thích này đã giúp các em hiểu rõ hơn cách dịch và áp dụng kiến thức tiếng Anh nhé. Hãy luyện tập thường xuyên để giỏi hơn mỗi ngày!
Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô/thầy nhé!
Greenhouse effect is a problem of climate change
People around the world are releasing carbon gas into the air
giải thích :be+Ving để diển tả hành đông đang diễn ra
Climate change occurs when the earth heats up
We can see signs of climate change all around us
The nature of animals and plants is changed by climate change
Câu bị động : is/am/are + V3/ed
Global warming has caused many natural disasters
giải thích natural disaters là thảm họa thiên nhiên
People wear face masks due to serious air pollution
\(Due to\) \(+\) danh từ
Air pollution causes many diseases for children and the elderly
Cities continue to develop the economy with little concern for the environment
Face-to-face communication creates trust in relationships
giải thích :Face-to-face là trực tiếp (mặt đối mặt)
Communication involves both sending and receiving messages
Computers can process information faster than humans
\(14\).Can I borrow your novel?
\(15\).He said to me: “I will go to Hue tomorrow”
Câu tường thuât: S+said (to 0)/told + O+that+S+V lùi thì
Note:
Câu \(14\) và Câu \(15\) là câu tường thuật nhé
The teacher asked: “Whose book is that”

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment