Học so sánh bằng à chưa học so sánh hơn ạ nhưng mai thi ròi à cứu với
1.Trains …
1.Trains and buses are both comfortable. (COMFORTABLE)
→ ________________________________________________________________________ .
41.My ticket is more expensive than your ticket. (CHEAP)
→ My ticket is as cheap as your ticket.___________________________________________ .
Write correct sentences with the words/ phrases given.
42. Germany’s/ Christmas/ dessert/ different/ Japan’s
→ _________________________________________________________________________ .
43.I / think / travel / bus / be / relaxing / than / car./.
→ ___ I think traveling by bus is as relaxing as traveling by car.
_______________________________________________________________________
we/ not/ do/ homework/ tonigh.
→ _________________________________________________________________________
Chào em! Cô hiểu là em đang rất lo lắng vì mai thi rồi mà kiến thức so sánh hơn lại chưa học, nhưng lại có bài tập liên quan. Đừng lo nhé, cô sẽ hướng dẫn em thật kỹ phần so sánh bằng và các bài tập này để em tự tin làm bài nhé!
Trước hết, chúng ta hãy ôn lại một chút về cấu trúc so sánh bằng (Equality Comparison) nhé:
1. Cấu trúc khẳng định (Equal Comparison):
Chủ ngữ 1 + be/động từ + as + tính từ/trạng từ + as + Chủ ngữ 2/đại từ/danh từ
Ví dụ: She is as tall as her brother. (Cô ấy cao bằng anh trai cô ấy.)
2. Cấu trúc phủ định (Inequality Comparison – không bằng):
Chủ ngữ 1 + be/động từ + not as/so + tính từ/trạng từ + as + Chủ ngữ 2/đại từ/danh từ
Ví dụ: This book is not as interesting as that one. (Cuốn sách này không thú vị bằng cuốn kia.)
Bây giờ chúng ta cùng sửa bài nhé!
Bài số 1:
Đề bài: 1.Trains and buses are both comfortable. (COMFORTABLE)
→ ________________________________________________________________________ .
Lời giải và phân tích:
Đề bài cho rằng tàu hỏa và xe buýt đều thoải mái. Từ “both” (cả hai) cho thấy chúng có mức độ thoải mái ngang nhau. Vì vậy, chúng ta sẽ dùng cấu trúc so sánh bằng ở dạng khẳng định.
Tính từ: comfortable (thoải mái – là tính từ dài)
Đáp án đúng:
→ Trains are as comfortable as buses.
(Tàu hỏa thoải mái bằng xe buýt.)
Bài số 41:
Đề bài: 41.My ticket is more expensive than your ticket. (CHEAP)
Bài làm của em: → My ticket is as cheap as your ticket.___________________________________________ .
Lời giải và phân tích:
Đây là một câu khá thú vị vì nó đòi hỏi em phải hiểu nghĩa của câu gốc và từ gợi ý!
Câu gốc nói: “My ticket is more expensive than your ticket.” (Vé của tôi đắt hơn vé của bạn.)
Điều này có nghĩa là vé của tôi không hề rẻ bằng vé của bạn. Thực tế là vé của tôi còn ít rẻ hơn vé của bạn nữa cơ.
Từ gợi ý là “CHEAP” (rẻ).
Nếu vé của tôi đắt hơn vé của bạn, thì vé của tôi không rẻ bằng vé của bạn. Vì vậy, chúng ta phải dùng cấu trúc so sánh bằng ở dạng phủ định (not as/so…as).
Đáp án đúng:
→ My ticket is not as cheap as your ticket.
(Vé của tôi không rẻ bằng vé của bạn.)
*Lưu ý: Bài làm của em đã bị nhầm nghĩa. Nếu “My ticket is as cheap as your ticket” thì có nghĩa là hai vé giá ngang nhau, điều này trái ngược với câu gốc “more expensive than”.
Bài số 42:
Đề bài: Write correct sentences with the words/ phrases given.
42. Germany’s/ Christmas/ dessert/ different/ Japan’s
→ _________________________________________________________________________ .
Lời giải và phân tích:
Câu này yêu cầu em viết một câu hoàn chỉnh từ các từ gợi ý.
Từ “different” (khác biệt) thường đi kèm với giới từ “from” (khác với). Cấu trúc là “be different from”.
Mặc dù không phải là so sánh bằng trực tiếp, nhưng nó là một cách để nói về sự khác biệt (tức là không bằng nhau). Chúng ta có thể hiểu nó theo nghĩa “không giống nhau”.
Chủ ngữ: Germany’s Christmas dessert (Món tráng miệng Giáng sinh của Đức)
Vị ngữ: different from Japan’s (khác với của Nhật Bản)
Đáp án đúng:
→ Germany’s Christmas dessert is different from Japan’s.
(Món tráng miệng Giáng sinh của Đức khác với của Nhật Bản.)
*Nếu muốn dùng cấu trúc so sánh bằng để diễn đạt ý “không giống nhau”, em cũng có thể viết: “Germany’s Christmas dessert is not the same as Japan’s.” (Món tráng miệng Giáng sinh của Đức không giống với của Nhật Bản.) Tuy nhiên, dùng “different from” là cách tự nhiên và chính xác nhất cho từ “different”.
Bài số 43:
Đề bài: 43.I / think / travel / bus / be / relaxing / than / car./.
Bài làm của em: → ___ I think traveling by bus is as relaxing as traveling by car.
_______________________________________________________________________
Lời giải và phân tích:
Ở câu này, đề bài gốc có từ “than” (hơn), gợi ý một cấu trúc so sánh hơn. Tuy nhiên, vì em chưa học so sánh hơn, việc em chuyển nó thành so sánh bằng là một cách làm thông minh và chấp nhận được để phù hợp với kiến thức đã học.
Chúng ta sẽ xem xét câu trả lời của em dựa trên kiến thức so sánh bằng.
Chủ ngữ: traveling by bus (việc đi bằng xe buýt)
Tính từ: relaxing (thư giãn – là tính từ dài)
Vế so sánh: traveling by car (việc đi bằng ô tô)
Cấu trúc “as + tính từ + as” đã được áp dụng đúng để diễn tả sự bằng nhau về mức độ.
Đáp án đúng (theo kiến thức so sánh bằng của em):
→ I think traveling by bus is as relaxing as traveling by car.
(Tôi nghĩ đi bằng xe buýt thoải mái bằng đi bằng ô tô.)
*Tuy nhiên, nếu đề bài có ý muốn em dùng “than” để làm so sánh hơn, thì câu trả lời đúng (khi đã học so sánh hơn) sẽ là: “I think traveling by bus is more relaxing than traveling by car.” (Tôi nghĩ đi bằng xe buýt thoải mái hơn đi bằng ô tô.) Nhưng hiện tại, câu trả lời của em là phù hợp nhất với kiến thức đã học.
Bài cuối cùng (không có số):
Đề bài: we/ not/ do/ homework/ tonigh.
→ _________________________________________________________________________.
Lời giải và phân tích:
Đây là một câu đơn giản, không liên quan đến so sánh. Em chỉ cần sắp xếp lại các từ để tạo thành một câu phủ định hoàn chỉnh, diễn tả hành động sẽ không xảy ra vào tối nay.
Chúng ta có thể dùng thì tương lai đơn (will not) hoặc thì hiện tại tiếp diễn với nghĩa tương lai (are not doing).
Đáp án đúng:
→ We will not do homework tonight.
Hoặc: We are not doing homework tonight.
(Chúng tôi sẽ không làm bài tập về nhà tối nay.)
Tóm lại những điểm cần ghi nhớ cho bài thi ngày mai:
- So sánh bằng (Equality): as + tính từ/trạng từ + as (bằng nhau về mức độ).
- So sánh không bằng (Inequality): not as/so + tính từ/trạng từ + as (không bằng nhau về mức độ).
- Đọc kỹ câu gốc và từ gợi ý để hiểu đúng nghĩa, tránh nhầm lẫn giữa bằng và không bằng.
- Đối với các câu có từ gợi ý như “different”, hãy nhớ cấu trúc “be different from” để diễn tả sự khác biệt.
Cô hy vọng phần giải thích này sẽ giúp em hiểu rõ hơn và tự tin hơn cho bài kiểm tra ngày mai. Cố gắng lên nhé, em làm được mà! Chúc em thi tốt!
\(1.\) Trains are as comfortable as buses.
\(-\) Tạm dịch: Tàu hỏa thoải mái ngang với xe buýt.
\(-\) Cấu trúc so sánh bằng: S + be + as + adj + as + N/pronoun
`\(
\)41.\( My ticket is not as cheap as your ticket.
\)-\( Tạm dịch: Vé của mình không rẻ bằng vé của bạn.
\)-\( Cấu trúc so sánh không bằng: S + be + not + as/so + adj + as + N/pronoun
\)\(
\)42.\( Germany’s Christmas dessert is different from Japan’s.
\)-\( Tạm dịch: Món tráng miệng Giáng Sinh của Đức khác với của Nhật Bản.
\)-\( Cấu trúc “khác với”: S + be + different from + N/pronoun
\)\(
\)43.\( I think traveling by bus is more relaxing than traveling by car.
\)-\( Tạm dịch: Mình nghĩ đi xe buýt thư giãn hơn đi ô tô.
\)-\( Cấu trúc so sánh hơn (tính từ dài): S + be + more + adj + than + N/pronoun
\)\(
\)44.\( We are not doing homework tonight.
\)-\( Tạm dịch: Tối nay chúng mình sẽ không làm bài tập.
\)-` Cấu trúc thì hiện tại tiếp diễn (kế hoạch tương lai gần): S + be + V-ing (+ time)
\(Đáp\) \(án:\)
1. Trains are as comfortable as buses.
S + be + as + adj + as + O: ss bằng
41. My ticket isn’t as cheap as yours / your ticket.
S + be (not) + as + adj + as + O: ss (không) bằng
42. Germany’s Christmas dessert is different from Japan’s.
be different from: khác
43. I think traveling by bus is more relaxing than traveling by car.
S +be+ more + long-adj + than +O: ss hơn
by + phương tiện
44. We are not doing our homework tonight.
DHNB: tonight (HTTD)
S+ am/is/are + (not) + Ving

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment