How long you _____ (study) English? For 5 years.
I _____ (wait) for two hours, b…
I _____ (wait) for two hours, but she _____ (not come) yet.
They _____ (live) in Ho Chi Minh City since 1975.
Chào các em học sinh lớp 6 yêu quý!
Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau giải một bài tập rất thú vị về thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) và thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous) nhé. Đây là hai thì rất quan trọng để diễn tả những hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại, hoặc có liên quan đến hiện tại đó các em!
Chúng ta hãy bắt đầu với câu đầu tiên:
1. How long you _____ (study) English? For 5 years.
Đáp án đúng: How long you have studied English? For 5 years.
Giải thích chi tiết:
Chúng ta thấy cụm từ “How long” (bao lâu) trong câu hỏi và “For 5 years” (trong 5 năm) trong câu trả lời. Đây chính là các dấu hiệu nhận biết của thì Hiện tại Hoàn thành (Present Perfect).
Thì Hiện tại Hoàn thành dùng để diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp diễn đến hiện tại, hoặc đã kết thúc nhưng có kết quả liên quan đến hiện tại.
Đặc biệt, khi hỏi về khoảng thời gian một hành động diễn ra (How long…) và trả lời với “For + khoảng thời gian” hoặc “Since + mốc thời gian”, chúng ta sẽ dùng thì này.
Cấu trúc của thì Hiện tại Hoàn thành là: S + have/has + V\(_{ed/V3}\).
Với chủ ngữ “you”, chúng ta dùng “have”. Động từ “study” khi chia ở quá khứ phân từ (V\(_{ed/V3}\)) sẽ thành “studied” (động từ có quy tắc, thêm -ed).
Vậy nên, đáp án đúng là “have studied“.
Tiếp theo, câu số 2:
2. I _____ (wait) for two hours, but she _____ (not come) yet.
Đáp án đúng: I have been waiting for two hours, but she hasn’t come yet.
Giải thích chi tiết:
Câu này chúng ta cần chia 2 động từ nhé!
a. Phần đầu: “I _____ (wait) for two hours”
Chúng ta thấy “for two hours” (trong hai giờ), nghĩa là hành động “wait” (chờ đợi) đã diễn ra liên tục trong suốt 2 tiếng đồng hồ và có thể vẫn đang tiếp diễn hoặc vừa mới kết thúc. Đây là dấu hiệu của thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn (Present Perfect Continuous).
Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn nhấn mạnh tính liên tục của hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại.
Cấu trúc của thì này là: S + have/has + been + V-ing.
Với chủ ngữ “I”, chúng ta dùng “have”. Động từ “wait” thêm -ing sẽ thành “waiting”.
Vậy nên, đáp án cho phần này là “have been waiting“.
b. Phần sau: “but she _____ (not come) yet.”
Chúng ta thấy từ “yet” (chưa). “Yet” thường được dùng trong câu phủ định hoặc câu hỏi của thì Hiện tại Hoàn thành (Present Perfect) để diễn tả một việc gì đó chưa xảy ra cho đến thời điểm hiện tại.
Cấu trúc phủ định của thì Hiện tại Hoàn thành là: S + haven’t/hasn’t + V\(_{ed/V3}\).
Với chủ ngữ “she”, chúng ta dùng “hasn’t” (viết tắt của has not). Động từ “come” là một động từ bất quy tắc, quá khứ phân từ của “come” vẫn là “come” (come – came – come).
Vậy nên, đáp án cho phần này là “hasn’t come“.
Cuối cùng là câu số 3:
3. They _____ (live) in Ho Chi Minh City since 1975.
Đáp án đúng: They have lived in Ho Chi Minh City since 1975.
Giải thích chi tiết:
Trong câu này, chúng ta có cụm từ “since 1975” (từ năm 1975). “Since” chỉ một mốc thời gian bắt đầu của hành động, và hành động đó (sống ở TP.HCM) vẫn tiếp diễn cho đến hiện tại.
Đây là một dấu hiệu rõ ràng của thì Hiện tại Hoàn thành (Present Perfect).
Cấu trúc thì Hiện tại Hoàn thành: S + have/has + V\(_{ed/V3}\).
Với chủ ngữ “They”, chúng ta dùng “have”. Động từ “live” là động từ có quy tắc, khi chia ở quá khứ phân từ (V\(_{ed/V3}\)) sẽ thành “lived” (chỉ cần thêm -d vì đã có -e ở cuối).
Vậy nên, đáp án đúng là “have lived“.
Hi vọng với những giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách dùng thì Hiện tại Hoàn thành và Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn nhé! Hãy luyện tập thật nhiều để thành thạo hơn!
Good job, class! Keep up the good work!
\(1)\) have you studied
DHNB: have you been studying
\(->\) HTHTTD
\(2)\) have been waiting/has not come
\(3)\) have lived
DHNB: since 1975 -> HTHT
_____________
Form HTHTTD (hỏi hd kéo dài trong qk): how long+have/has + S+been+Ving
Form HTHT: S+have/has +Vc3/ed +since+mốc thời gian
\(@\) Have you studied
\(***\) Gthich:
\(-\) Có “For \(5\) years” \(to\) HTHT
\(-\) Cấu trúc: How long + have + S + \(V_3/ed?\)
\(@\) have waited/has not come
\(***\) Gthich:
\(-\) “have waited”: Có “for two hours” \(to\) HTHT
\(-\) “has not come”: Có “yet” \(to\) HTHT phủ định, “she” đi với “has”
\(@\) have lived
\(***\) Gthich:
\(-\) Có “since \(1975\)” \(to\) HTHT

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment