I.
1.A. bread B.great C.healthy D.weather
2.A. weight B.neight C.height D.eight
…
1.A. bread B.great C.healthy D.weather
2.A. weight B.neight C.height D.eight
II.
1.A.quietly B.carefully C.beautiful D.expensive
2.A.planet B.popular C.affect D.similar
Cô rất vui được gặp lại các em trong buổi học ngày hôm nay. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau “giải mã” một số bài tập rất hay về phát âm và trọng âm trong tiếng Anh nhé. Đây là những kiến thức nền tảng giúp các em nói tiếng Anh chuẩn và tự tin hơn rất rất nhiều đấy!
I. Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại.
Để làm tốt dạng bài này, bí quyết là các em hãy đọc to từng từ lên, lắng nghe thật kỹ âm của phần gạch chân. Nếu cảm thấy chưa chắc chắn, đừng ngần ngại tra từ điển để kiểm tra cách phát âm chuẩn nhé!
1. A. bread B. great C. healthy D. weather
Chúng ta cùng phân tích âm của phần “ea” trong mỗi từ nào:
A. bread: Phần “ea” ở đây được phát âm là /e/ (âm “e” ngắn), giống như trong từ “bed” hay “red”.
B. great: Phần “ea” trong từ này lại được phát âm là /eɪ/ (âm “a” dài), giống như trong từ “late” hay “name”. Đây là một trường hợp đặc biệt của “ea” đó!
C. healthy: Tương tự như “bread”, phần “ea” trong “healthy” cũng được phát âm là /e/ (âm “e” ngắn).
D. weather: Và trong “weather” cũng vậy, phần “ea” được phát âm là /e/ (âm “e” ngắn).
Vậy là, chúng ta có 3 từ “bread”, “healthy”, “weather” có chung cách phát âm /e/ cho “ea”, còn từ “great” lại có âm /eɪ/.
Đáp án đúng của câu này là B. great.
2. A. weight B. neight C. height D. eight
Ở câu này, các em có thể thấy từ “neight” không phải là một từ tiếng Anh thông dụng hay chuẩn xác. Rất có thể đây là một lỗi đánh máy hoặc một từ được đưa vào để thử thách khả năng nhận diện các âm tiết tương tự của các em. Tuy nhiên, chúng ta vẫn có thể giải quyết được bài này bằng cách tập trung vào các từ còn lại và so sánh chúng nhé!
Cùng phân tích nào:
A. weight: Phần “ei” được phát âm là /eɪ/ (âm “a” dài), giống như “great” ở câu trên.
B. neight: Nếu từ này được phát âm theo quy tắc phổ biến của “eigh” trong các từ tương tự như “neigh” (tiếng ngựa kêu) hoặc “weight”, thì nó sẽ có âm /eɪ/.
C. height: Đây là một trường hợp đặc biệt mà các em cần ghi nhớ! Phần “eigh” trong “height” được phát âm là /aɪ/ (âm “i” dài), giống như trong từ “light” hay “fight”.
D. eight: Phần “eigh” trong từ này cũng được phát âm là /eɪ/ (âm “a” dài), giống như “weight”.
Như vậy, dù từ “neight” có thể gây bối rối, nhưng từ height có cách phát âm của phần gạch chân hoàn toàn khác biệt so với các từ còn lại.
Đáp án đúng là C. height.
II. Chọn từ có trọng âm chính khác với các từ còn lại.
Với dạng bài này, việc quan trọng nhất là các em phải xác định được âm tiết nào trong từ được nhấn mạnh nhất khi đọc lên. Hãy đọc to và rõ ràng từng từ, lắng nghe thật kỹ xem âm tiết nào mình đọc mạnh và cao hơn nhé!
1. A. quietly B. carefully C. beautiful D. expensive
Chúng ta cùng đọc to và xác định trọng âm của từng từ nhé:
A. quietly (/ˈkwaɪ.ət.li/): Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ nhất (qui-et-ly).
B. carefully (/ˈker.fəl.i/): Trọng âm chính cũng rơi vào âm tiết thứ nhất (care-ful-ly).
C. beautiful (/ˈbjuː.tɪ.fəl/): Tương tự, trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ nhất (beau-ti-ful).
D. expensive (/ɪkˈspen.sɪv/): Trọng âm chính của từ này lại rơi vào âm tiết thứ hai (ex-pen-sive).
Rõ ràng là ba từ đầu có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất, trong khi từ “expensive” có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.
Đáp án đúng là D. expensive.
2. A. planet B. popular C. affect D. similar
Chúng ta tiếp tục đọc và xác định trọng âm nhé:
A. planet (/ˈplæn.ɪt/): Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ nhất (pla-net).
B. popular (/ˈpɑː.pjə.lər/): Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ nhất (po-pu-lar).
C. affect (/əˈfekt/): Các em lưu ý từ này nhé! Khi “affect” là một động từ (verb – có nghĩa là “ảnh hưởng, tác động”), trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ hai (af-fect). Còn nếu là danh từ (ví dụ: the “affect” of something, ít dùng trong tiếng Anh hiện đại) thì trọng âm có thể rơi vào âm tiết thứ nhất.
D. similar (/ˈsɪm.ɪ.lər/): Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ nhất (sim-i-lar).
Vậy, từ affect là từ duy nhất có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai trong nhóm này.
Đáp án đúng là C. affect.
Các em nhớ nhé, đối với một số từ hai âm tiết, đặc biệt là những từ vừa có thể là danh từ vừa là động từ, trọng âm có thể thay đổi vị trí. Quy tắc chung thường là: nếu là danh từ thì trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất, còn nếu là động từ thì trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.
Cô hy vọng bài giảng này đã giúp các em hiểu rõ hơn về cách làm các bài tập phát âm và trọng âm. Các em hãy về nhà luyện tập đọc to các từ mỗi ngày và ghi nhớ các quy tắc nhé. Cô tin rằng các em sẽ tiến bộ rất nhanh thôi!
Hẹn gặp lại các em trong buổi học tới!
\(I)\)
\(1. B\)
\(-\) Âm /ei/ còn lại âm /e/
\(2. C\)
\(-\) Âm /ai/ còn lại âm /ei/
\(II)\)
\(1. D\)
\(-\) Âm 2 còn lại 1
\(2. C\)
\(-\) Âm 2 còn lại 1
\(I.\)
\(1. B.\) \((\)Âm /eɪ/ còn lại /e/\()\)
\(2. C.\) \((\)Âm /aɪ/ còn lại /eɪ/\()\)
\(II.\)
\(1. D.\) \((\)Âm \(2\) còn lại \(1\)\()\)
\(2. C.\) \((\)Âm \(2\) còn lại \(1\)\()\)

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment