“I am doing my homework now,” Lan said to me
`-> ?` (Reported speech)
\(-> ?\) (Reported speech)
Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau giải bài tập ngữ pháp về câu tường thuật (Reported Speech) nhé. Đây là một dạng bài rất quan trọng trong tiếng Anh, yêu cầu chúng ta phải nắm vững các quy tắc thay đổi thì, đại từ và trạng từ.
Đề bài của chúng ta là:
“I am doing my homework now,” Lan said to me.
(Chuyển sang câu tường thuật)
Chúng ta sẽ cùng phân tích và làm từng bước một nhé!
<p>Phân tích câu gốc:</b></p>
<ul>
<li>Câu trực tiếp (Direct Speech): “I am doing my homework now.”</li>
<li>Mệnh đề tường thuật (Reporting Clause): Lan said to me.</li>
</ul>
Để chuyển từ câu trực tiếp sang câu tường thuật, chúng ta cần thực hiện các thay đổi sau:
<b>Bước 1: Thay đổi động từ tường thuật (Reporting Verb)</b></p>
Nếu động từ tường thuật là “said to” và có tân ngữ (ở đây là “me”), chúng ta thường đổi thành “told”.
<p>Vì vậy, “Lan said to me” sẽ trở thành <b>”Lan told me”</b>.</p>
<b>Bước 2: Thêm liên từ “that” (tùy chọn)</b></p>
Sau mệnh đề tường thuật, chúng ta có thể thêm liên từ “that” để nối với câu được tường thuật. Việc này là tùy chọn nhưng thường được dùng để câu rõ ràng hơn.
<p>Chúng ta sẽ có <b>”Lan told me that”</b>.</p>
<b>Bước 3: Thay đổi đại từ (Pronoun Change)</b></p>
Đại từ trong câu trực tiếp phải được thay đổi sao cho phù hợp với người nói trong mệnh đề tường thuật.
<ul>
<li>”I” trong câu trực tiếp (“I am doing my homework now.”) là Lan nói về bản thân cô ấy. Khi tường thuật lại, “I” phải đổi thành <b>”she”</b> (cô ấy).</li>
<li>”my” (tính từ sở hữu của “I”) sẽ đổi thành <b>”her”</b> (tính từ sở hữu của “she”).</li>
</ul>
<b>Bước 4: Lùi thì của động từ (Tense Backshift)</b></p>
Vì động từ tường thuật “said” (tức là “told”) ở thì quá khứ, chúng ta phải lùi thì của động từ trong câu trực tiếp một bậc.
<ul>
<li>Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) “am doing” sẽ lùi về <b>quá khứ tiếp diễn (Past Continuous)</b> “was doing”.</li>
</ul>
Công thức: Hiện tại tiếp diễn \((\text{S} + \text{am/is/are} + \text{V-ing})\) <i>chuyển thành</i> Quá khứ tiếp diễn \((\text{S} + \text{was/were} + \text{V-ing})\).
<b>Bước 5: Thay đổi trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn (Adverbial Change)</b></p>
Một số trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn cần được thay đổi để phù hợp với ngữ cảnh tường thuật.
<ul>
<li>”now” (bây giờ) sẽ đổi thành <b>”then”</b> (lúc đó/khi đó).</li>
</ul>
<b>Tổng hợp lại các bước:</b></p>
<ul>
<li>Lan said to me <i>chuyển thành</i> Lan told me</li>
<li>”I” <i>chuyển thành</i> “she”</li>
<li>”am doing” <i>chuyển thành</i> “was doing”</li>
<li>”my” <i>chuyển thành&i> “her”</li>
<li>”now” <i>chuyển thành</i> “then”</li>
</ul>
Vậy, câu hoàn chỉnh sau khi chuyển sang câu tường thuật sẽ là:
<b>Lan told me that she was doing her homework then.</b></p>
Hy vọng phần giải thích chi tiết này sẽ giúp các em nắm vững cách chuyển đổi câu tường thuật nhé. Hãy luyện tập thêm để thành thạo dạng bài này!
Chúc các em học tốt!
Lan told me that she was doing her homework then.
– S told sb (that) S V(lùi thì)…
– HTTD ( S is/are/am V-ing) -> QKTD ( S was/were V-ing)
– I -> she ( Lan )
– my -> her
– now -> then
– said to sb -> told sb
Lan told me that she was doing her homework then.
—————————————–
S + told + O + (that) + S+ V (lùi thì)
→ tường thuật – dạng câu kể
Hiện tại tiếp diễn (am/is/are + Ving) → Quá khứ tiếp diễn (was/were + Ving)
now → then

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment