I bought that book. It was very expensive. (which)
Giúp em với ạ
Giúp em với ạ
Chào các em học sinh lớp 9 thân mến!
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau “giải mã” bài tập ngữ pháp này nhé:
I bought that book. It was very expensive. (which)
Đây là một dạng bài tập yêu cầu chúng ta nối hai câu đơn thành một câu phức sử dụng mệnh đề quan hệ (Relative Clause). Cụ thể ở đây là dùng đại từ quan hệ “which”.
Trước hết, chúng ta cùng ôn lại một chút về “which”:
- “Which” được dùng để thay thế cho vật, sự vật, sự việc (không phải người) ở câu phía trước.
- Nó có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề quan hệ.
- Trong trường hợp này, “which” sẽ giới thiệu một thông tin bổ sung về vật được nhắc đến.
Bây giờ, chúng ta hãy phân tích từng câu và tìm ra mối liên hệ giữa chúng:
Câu 1: I bought that book. (Tôi đã mua cuốn sách đó.)
Câu 2: It was very expensive. (Nó rất đắt.)
Các em có thấy từ nào ở câu 1 và từ nào ở câu 2 cùng chỉ một đối tượng không?
Chính xác rồi! Từ “that book” ở câu thứ nhất và đại từ “It” ở câu thứ hai đều đang nói về cuốn sách.
Các bước thực hiện để nối câu:
- Giữ nguyên câu thứ nhất cho đến danh từ mà chúng ta muốn bổ nghĩa (ở đây là “that book”).
Ví dụ: I bought that book - Sau danh từ đó, chúng ta sẽ đặt đại từ quan hệ “which” để thay thế cho “It” (vì “It” cũng chính là “that book”).
Ví dụ: I bought that book which - Viết phần còn lại của câu thứ hai, nhưng hãy nhớ bỏ đi “It” vì “which” đã thay thế nó rồi.
Ví dụ: I bought that book which was very expensive.
À, và đừng quên một chi tiết rất quan trọng khi “which” bổ sung thông tin cho một danh từ đã xác định (như “that book” – cuốn sách đó, đã xác định rồi): chúng ta cần dùng dấu phẩy (,) trước “which”. Đây gọi là mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining Relative Clause), nghĩa là nếu bỏ mệnh đề này đi thì câu vẫn đủ nghĩa, nó chỉ thêm thông tin mà thôi.
Vậy, câu hoàn chỉnh của chúng ta sẽ là:
I bought that book, which was very expensive.
Giải thích chi tiết:
- I bought that book: Đây là mệnh đề chính.
- , which was very expensive: Đây là mệnh đề quan hệ không xác định.
- Which: Thay thế cho “that book” (làm chủ ngữ của mệnh đề quan hệ) và nối hai vế câu.
- Dấu phẩy (,): Cho biết đây là thông tin bổ sung, không bắt buộc.
Các em thấy không, ngữ pháp tiếng Anh không hề khó nếu chúng ta nắm vững các quy tắc và thực hành thường xuyên!
Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé! Chúc các em học tốt!
\(->\)I bought that book, which was very expensive.
\(-\)Công thức:
\(S + V + O, \text{which} + V + …\)
\(-\)Cách dùng
\(@\)Dùng which để thay thế cho danh từ chỉ vật.
\(@\)Đặt ngay sau danh từ mà nó bổ nghĩa.
\(@\)Dùng dấu , trước which khi danh từ đã xác định rõ.
I bought that book. It was very expensive. (which)
\(→\) I bought that book which was very expensive.
\(-\) Dịch: Tôi đã mua cuốn sách đó, nó rất đắt tiền.
\(-\) Cấu trúc: S + V + N + which + be Adj/V …

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment