I. Choose the best option to complete each of the sentences. (2,0 points)
1. The…
1. The strike was ___ owing to a last minute agreement with the management.
A. called off B. broken up C. set back D. put down
2. Lindsay’s excuses for being late are beginning to ___ rather thin.
A. get B. turn C. wear D. go
3. ___ the people who come to this club are in their twenties and thirties.
A. By and large B. Altogether C. To a degree D. Virtually
4. My cousin was nervous about being interviewed on television, but she rose to the ___ wonderfully.
A. event B. performance C. incident D. occasion
Các em hãy chú ý lắng nghe và ghi chép lại những điểm quan trọng nhé!
I. Choose the best option to complete each of the sentences. (2,0 points)
1. The strike was ___ owing to a last minute agreement with the management.
A. called off B. broken up C. set back D. put down
Giải thích chi tiết:
- Đầu tiên, chúng ta hãy phân tích ngữ cảnh của câu: “The strike was ___ owing to a last minute agreement with the management.” Nghĩa là cuộc đình công đã được ___ vì một thỏa thuận vào phút chót với ban quản lý. Một thỏa thuận đạt được thì cuộc đình công phải được hủy bỏ hoặc kết thúc.
- Bây giờ chúng ta xét từng lựa chọn:
- A. called off: Đây là một cụm động từ (phrasal verb) có nghĩa là hủy bỏ, đình chỉ (một sự kiện, cuộc họp, cuộc đình công). Ví dụ: “The football match was called off due to heavy rain.” (Trận đấu bóng đá bị hủy bỏ do mưa lớn.) Từ này hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh câu.
- B. broken up: Cụm động từ này có nhiều nghĩa như:
- Tan rã, chia tay (một mối quan hệ): “They broke up after two years of dating.”
- Giải tán đám đông: “The police broke up the demonstration.”
- Phá vỡ thành nhiều mảnh: “He broke up the old furniture for firewood.”
Không có nghĩa nào phù hợp với việc hủy bỏ một cuộc đình công do thỏa thuận.
- C. set back: Cụm động từ này có nghĩa là:
- Làm chậm trễ, cản trở sự tiến bộ: “The bad weather set back the construction project.”
- Gây tốn kém: “That new car set him back a fortune.”
Không phù hợp với ngữ cảnh.
- D. put down: Cụm động từ này cũng có nhiều nghĩa:
- Đặt xuống: “Put down your bag here.”
- Dập tắt, đàn áp (một cuộc nổi dậy, bạo loạn): “The army put down the rebellion.”
- Chỉ trích, làm bẽ mặt: “He’s always putting down his colleagues.”
- Ru ngủ (động vật), giết một con vật bị ốm.
Không phù hợp trong trường hợp này.
Vậy, lựa chọn đúng nhất là A. called off.
2. Lindsay’s excuses for being late are beginning to ___ rather thin.
A. get B. turn C. wear D. go
Giải thích chi tiết:
- Phân tích ngữ cảnh: “Lindsay’s excuses for being late are beginning to ___ rather thin.” Các lý do đến muộn của Lindsay đang bắt đầu trở nên ___ khá mỏng/nhạt. “Thin” ở đây không phải là gầy mà mang nghĩa là không thuyết phục, dễ bị phát hiện là dối trá. Chúng ta đang tìm một từ đi kèm với “thin” để tạo thành một thành ngữ.
- Xét các lựa chọn:
- A. get thin: Có thể dùng để chỉ việc trở nên gầy đi (ví dụ: “He’s getting thin from illness”). Tuy nhiên, “get thin” không phải là thành ngữ cố định trong ngữ cảnh này để nói về lý do mất đi sự thuyết phục.
- B. turn thin: Cụm này không phải là một thành ngữ thông dụng hay cách diễn đạt tự nhiên trong tiếng Anh với nghĩa này.
- C. wear thin: Đây là một thành ngữ (idiom) rất phổ biến, có nghĩa là trở nên kém hiệu quả, kém tin cậy, kém chịu đựng được theo thời gian. Khi nói “excuses are wearing thin”, có nghĩa là những lời bào chữa đó đang dần mất đi sự thuyết phục, mọi người không còn tin nữa, hoặc đã quá chán ngán. Ví dụ: “Her constant complaints are starting to wear thin.” (Những lời than phiền liên tục của cô ấy đang bắt đầu khiến người khác phát ngán.) Điều này hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh của câu.
- D. go thin: Cụm này cũng không phải là thành ngữ hay cách diễn đạt tự nhiên trong ngữ cảnh này.
Vì vậy, đáp án chính xác là C. wear, tạo thành thành ngữ “wear thin”.
3. ___ the people who come to this club are in their twenties and thirties.
A. By and large B. Altogether C. To a degree D. Virtually
Giải thích chi tiết:
- Phân tích ngữ cảnh: “___ the people who come to this club are in their twenties and thirties.” Câu này muốn nói rằng phần lớn, nhìn chung những người đến câu lạc bộ này ở độ tuổi hai mươi và ba mươi. Chúng ta cần một cụm từ diễn tả sự khái quát, nói về đại đa số.
- Xét các lựa chọn:
- A. By and large: Đây là một thành ngữ có nghĩa là nói chung, nhìn chung, đại thể là. Nó được dùng để đưa ra một nhận định tổng quát, chấp nhận rằng có thể có một vài ngoại lệ. Ví dụ: “By and large, the students did well on the exam.” (Nhìn chung, các học sinh đã làm bài tốt trong kỳ thi.) Cụm này hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh câu.
- B. Altogether: Có nghĩa là hoàn toàn, tổng cộng. Ví dụ: “It was altogether a bad decision.” (Đó hoàn toàn là một quyết định tồi.) Hoặc “There were ten people altogether.” (Tổng cộng có mười người.) Không phù hợp với ý “phần lớn”.
- C. To a degree: Có nghĩa là ở một mức độ nào đó, phần nào. Ví dụ: “I agree with you to a degree.” (Tôi đồng ý với bạn ở một mức độ nào đó.) Nghĩa này trái ngược với ý “phần lớn”.
- D. Virtually: Có nghĩa là hầu như, gần như. Ví dụ: “Virtually all students passed the exam.” (Hầu như tất cả học sinh đều đỗ kỳ thi.) Mặc dù “virtually” có vẻ gần nghĩa, nhưng cách dùng “Virtually the people” không tự nhiên bằng “By and large, the people”. “Virtually all the people” thì đúng, nhưng bản thân “Virtually” đứng đầu câu để khái quát hóa như “By and large” thì không hợp lý bằng.
Vậy, lựa chọn tốt nhất để diễn tả ý “nhìn chung, phần lớn” là A. By and large.
4. My cousin was nervous about being interviewed on television, but she rose to the ___ wonderfully.
A. event B. performance C. incident D. occasion
Giải thích chi tiết:
- Phân tích ngữ cảnh: “My cousin was nervous about being interviewed on television, but she rose to the ___ wonderfully.” Nghĩa là em họ tôi lo lắng khi được phỏng vấn trên truyền hình, nhưng cô ấy đã ___ một cách tuyệt vời. Chúng ta đang tìm một từ để hoàn thành thành ngữ “rise to the ___”, có nghĩa là vượt qua thử thách, làm tốt trong một tình huống khó khăn hoặc quan trọng.
- Xét các lựa chọn:
- A. event: “Event” là sự kiện. “Rise to the event” không phải là một thành ngữ thông dụng.
- B. performance: “Performance” là màn trình diễn, sự thể hiện. “Rise to the performance” cũng không phải là thành ngữ chuẩn. Cô ấy có thể “give a wonderful performance” (thể hiện một màn trình diễn tuyệt vời), nhưng không phải “rise to the performance”.
- C. incident: “Incident” thường ám chỉ một sự việc, sự cố nhỏ, đôi khi mang nghĩa tiêu cực. Ví dụ: “a minor incident” (một sự cố nhỏ). Không phù hợp với ngữ cảnh tích cực của việc vượt qua thử thách.
- D. occasion: Đây là lựa chọn đúng. “Rise to the occasion” là một thành ngữ rất phổ biến, có nghĩa là đối phó thành công với một tình huống khó khăn hoặc một thử thách quan trọng, thể hiện khả năng của mình khi cần thiết. Ví dụ: “Despite the pressure, he rose to the occasion and delivered a brilliant speech.” (Mặc dù chịu áp lực, anh ấy đã vượt lên hoàn cảnh và có một bài phát biểu xuất sắc.) Cụm này hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh câu.
Do đó, đáp án chính xác là D. occasion.
Hy vọng qua phần giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách chọn đáp án đúng và nắm vững các cụm từ, thành ngữ quan trọng. Hãy luyện tập thường xuyên để nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh của mình nhé! Chúc các em học tốt!
\(\color{#3f51b1}{\text{2}color{#7b5fac}{\text{9}color{#f1d0d5}{\text{0}color{l}{\text{2}\)
\(1.\) A
\(-\) call off + sth : hủy
\(-\) called off : hủy bỏ
\(@\) Cuộc đình công đã bị hủy bỏ vì có thỏa thuận phút chót
\(2.\) C
\(-\) sth + wear thin : trở nên kém hiệu quả
\(-\) wear thin : cụm cố định
\(3.\) A
\(-\) By and large, S + V : nhìn chung
\(@\) Nhìn chung, những người đến câu lạc bộ này đều ở độ tuổi 20–30.
\(4.\) D
\(-\) rise to the occasion : thể hiện tốt khi cần
\(@\) Em họ tôi đã rất lo lắng khi được phỏng vấn trên truyền hình, nhưng cô ấy đã thể hiện rất tốt trong tình huống đó.
\(#KhChi\)
\(1.A\)
\(-\) S \(+\) call off \(+\) N: hủy bỏ cái gì
\(2.C\)
\(-\) Wear thin: trở nên nhàm chán \(/\) khó chấp nhận
\(3.A\)
\(-\) By and large: nhìn chung, nói chung
\(-\) By and large \(+\) clause
\(4.D\)
\(-\) Rise to the occasion: thể hiện tốt khi cần thiết

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment