I. Choose the best options to complete the following sentences.
`1.` Barely ____…
\(1.\) Barely _______________ the podium to begin her speech when a heckler interrupted from the back of the hall.
A. she had approached B. had she approached
C. has she approached D. she was approaching
\(2.\) Much as _______________ his artistic integrity, he can’t ignore the commercial realities of the industry.
A. he might revere B. might he revere
C. he should revere D. does he revere
\(3.\) He _______________ the doctor earlier, but he kept postponing the appointment.
A. will have visited B. needn’t have visited
C. had visited D. could have visited
\(4.\) The central bank’s interest rates _______________ to an all-time low, foreign investors scrambled to reallocate their portfolios across emerging markets.
A. slashing B. having been slashed
C. were slashed D. to been have slashed
\(5.\) There was a scene that showed violence in detail, _______________ I turned the television off.
A. of which case B. by which time
C. at which point D. in addition to which
\(6.\) Artificial Intelligence _______________ the frontier of modern industry, corporations the world over _______________ to secure a competitive advantage of late.
A. is defining / have been strived
B. has defined / have strived
C. defined / will have strived
D. defining / have been striving
\(7.\) A(n) _______________ consultant, he kept interrupting with unpalatable objections and poured cold water on every suggestion.
A. off-the-cuff
B. buttoned-up
C. tongue-in-cheek
D. hand-wringing
\(8.\) John talked up revolutionising the workflow, but when asked for a prototype, timeline, or budget, he had nothing to show. It was _______________ .
A. a smart mouth B. all mouth and no trousers
C. a house of cards D. the powers that be
\(9.\) The negotiations seemed to be progressing well until they _______________ a sudden hitch regarding intellectual property.
A. ran into B. came across C. fell through D. set back
\(10.\) Her objections were so _______________ that every minor ambiguity in the proposal was treated as if it were a fatal flaw.
A. punctilious B. censorious C. captious D. oversimplified
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải chi tiết phần bài tập chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành các câu sau đây. Đây là những câu hỏi khá thú vị, kiểm tra nhiều kiến thức từ ngữ pháp, từ vựng, thành ngữ đến cấu trúc câu nâng cao. Các em hãy chú ý lắng nghe và ghi chép lại những điểm quan trọng nhé!
—
I. Choose the best options to complete the following sentences.
(1.) Barely _______________ the podium to begin her speech when a heckler interrupted from the back of the hall.
A. she had approached
B. had she approached
C. has she approached
D. she was approaching
Giải thích chi tiết:
Câu này kiểm tra kiến thức về đảo ngữ (inversion) sau các trạng từ phủ định hoặc mang nghĩa phủ định như “Barely”, “Hardly”, “Scarcely”, “No sooner”.
- Khi các trạng từ này đứng ở đầu câu, chúng ta phải đảo ngữ, tức là đưa trợ động từ lên trước chủ ngữ.
- Cấu trúc đảo ngữ thường dùng với “Barely… when…” là: Barely + had + S + V3/ed + when + S + V2/ed. Cấu trúc này diễn tả hai hành động xảy ra gần như đồng thời trong quá khứ, hành động thứ nhất vừa mới xảy ra thì hành động thứ hai xảy ra ngay lập tức.
- Trong câu này, hành động thứ hai là “a heckler interrupted” (thì quá khứ đơn), nên hành động thứ nhất phải ở thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect) và được đảo ngữ.
Phân tích các lựa chọn:
- A. she had approached: Không có đảo ngữ. Sai cấu trúc.
- B. had she approached: Có đảo ngữ (had + she + approached) và dùng thì quá khứ hoàn thành, phù hợp với cấu trúc “Barely… when…”. Đây là đáp án đúng.
- C. has she approached: Dùng thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect), không phù hợp với ngữ cảnh câu chuyện xảy ra trong quá khứ (“interrupted”).
- D. she was approaching: Không có đảo ngữ và dùng thì quá khứ tiếp diễn, không phù hợp với cấu trúc và ý nghĩa cần diễn đạt ở đây (một hành động vừa hoàn tất ngay trước hành động khác).
Đáp án đúng là B.
—
(2.) Much as _______________ his artistic integrity, he can’t ignore the commercial realities of the industry.
A. he might revere
B. might he revere
C. he should revere
D. does he revere
Giải thích chi tiết:
Câu này kiểm tra cách dùng cấu trúc “Much as”, một cách diễn đạt sự nhượng bộ (concession) tương tự như “Although” (mặc dù).
- Cấu trúc thông thường là: Much as + S + V (hoặc S + modal verb + V). Nó có nghĩa là “Mặc dù rất…”, “Dù rất…”.
- Thường đi kèm với các động từ tình thái (modal verbs) như “may” hoặc “might” để diễn tả một khả năng hoặc một điều kiện giả định.
Phân tích các lựa chọn:
- A. he might revere: Cấu trúc S + modal verb + V (he + might + revere) là đúng ngữ pháp và phù hợp với ý nghĩa nhượng bộ, diễn tả “dù anh ấy có thể rất tôn trọng sự chính trực nghệ thuật của mình…”. Đây là đáp án đúng.
- B. might he revere: Đây là dạng đảo ngữ, nhưng cấu trúc “Much as” không yêu cầu đảo ngữ như vậy.
- C. he should revere: “Should” diễn tả sự bắt buộc, lời khuyên, không phù hợp với ý nghĩa nhượng bộ ở đây.
- D. does he revere: “Does” ở đây dùng như trợ động từ trong câu hỏi hoặc để nhấn mạnh, không phù hợp với cấu trúc “Much as” trong câu trần thuật mang ý nghĩa nhượng bộ.
Đáp án đúng là A.
—
(3.) He _______________ the doctor earlier, but he kept postponing the appointment.
A. will have visited
B. needn’t have visited
C. had visited
D. could have visited
Giải thích chi tiết:
Câu này kiểm tra kiến thức về động từ khuyết thiếu trong quá khứ (modals of lost opportunity / past possibility).
- Phần sau của câu “but he kept postponing the appointment” (nhưng anh ấy cứ trì hoãn cuộc hẹn) cho thấy rằng việc thăm bác sĩ đã không xảy ra, hoặc đã có cơ hội nhưng bị bỏ lỡ.
- Could have + V3/ed được dùng để diễn tả một điều gì đó có thể đã xảy ra trong quá khứ nhưng thực tế đã không xảy ra (thường là do một sự lựa chọn hoặc sự kiện khác ngăn cản).
Phân tích các lựa chọn:
- A. will have visited: Là thì tương lai hoàn thành (Future Perfect), dùng để diễn tả một hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm nào đó trong tương lai. Không phù hợp với ngữ cảnh quá khứ.
- B. needn’t have visited: Diễn tả một hành động đã xảy ra nhưng không cần thiết. Câu này lại nói “he kept postponing”, tức là anh ấy chưa đi thăm bác sĩ. Do đó, không phù hợp.
- C. had visited: Là thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect), diễn tả một hành động xảy ra và hoàn thành trước một hành động khác trong quá khứ. Không diễn tả ý “có thể đã làm nhưng không làm”.
- D. could have visited: Diễn tả “đáng lẽ ra đã có thể đi thăm bác sĩ sớm hơn”, nhưng anh ấy đã không làm vậy vì cứ trì hoãn. Đây là ý nghĩa phù hợp nhất với vế sau của câu.
Đáp án đúng là D.
—
(4.) The central bank’s interest rates _______________ to an all-time low, foreign investors scrambled to reallocate their portfolios across emerging markets.
A. slashing
B. having been slashed
C. were slashed
D. to been have slashed
Giải thích chi tiết:
Câu này kiểm tra kiến thức về mệnh đề trạng ngữ rút gọn (participial phrases) hoặc cụm từ tuyệt đối (absolute phrases) để diễn tả nguyên nhân hoặc thời gian.
- Trong câu này, lãi suất ngân hàng trung ương bị cắt giảm (bị động) và đây là nguyên nhân khiến các nhà đầu tư nước ngoài vội vã tái phân bổ danh mục đầu tư.
- “The central bank’s interest rates” là chủ thể của hành động bị “cắt giảm”.
- Hành động “cắt giảm” đã xảy ra và hoàn tất trước khi các nhà đầu tư “scrambled” (vội vã hành động).
- Chúng ta cần một cấu trúc diễn tả hành động bị động đã hoàn thành, làm tiền đề cho hành động tiếp theo.
Phân tích các lựa chọn:
- A. slashing: Đây là dạng chủ động (active voice), nghĩa là lãi suất tự cắt giảm, điều này không đúng. Lãi suất phải được cắt giảm bởi ngân hàng.
- B. having been slashed: Đây là dạng phân từ hoàn thành bị động (perfect passive participle).
- “Having been” chỉ ra hành động đã hoàn thành trước hành động chính của câu.
- “slashed” chỉ ra hành động bị động.
Cụm này có nghĩa là “sau khi đã bị cắt giảm”, rất phù hợp với ngữ cảnh và ngữ pháp.
- C. were slashed: Nếu dùng “were slashed”, câu sẽ trở thành hai mệnh đề hoàn chỉnh “The central bank’s interest rates were slashed, foreign investors scrambled…” Nối hai mệnh đề bằng dấu phẩy là comma splice (lỗi câu ghép) nếu không có liên từ. Do đó, lựa chọn này sai về mặt cấu trúc câu.
- D. to been have slashed: Cấu trúc này hoàn toàn sai ngữ pháp.
Đáp án đúng là B.
—
(5.) There was a scene that showed violence in detail, _______________ I turned the television off.
A. of which case
B. by which time
C. at which point
D. in addition to which
Giải thích chi tiết:
Câu này kiểm tra khả năng sử dụng các cụm từ nối (linking phrases) trong mệnh đề quan hệ để chỉ thời điểm hoặc tình huống.
- Ngữ cảnh là có một cảnh bạo lực chi tiết, và ngay tại thời điểm đó (hoặc vì lý do đó), người nói đã tắt TV.
- Chúng ta cần một cụm từ chỉ ra thời điểm hoặc điểm mà hành động tiếp theo xảy ra.
Phân tích các lựa chọn:
- A. of which case: Có nghĩa là “trong trường hợp đó”, thường dùng để giới thiệu một trường hợp cụ thể đã được đề cập. Không phù hợp để chỉ một khoảnh khắc hành động.
- B. by which time: Có nghĩa là “vào thời điểm đó”, “trước thời điểm đó”, thường dùng để chỉ một mốc thời gian mà một sự việc đã hoàn tất. Không phù hợp để diễn tả phản ứng tức thì.
- C. at which point: Có nghĩa là “tại thời điểm đó”, “ngay tại lúc đó”. Cụm này hoàn toàn phù hợp để diễn tả rằng ngay khi cảnh bạo lực xuất hiện (hoặc được nhìn thấy), người nói đã tắt TV.
- D. in addition to which: Có nghĩa là “thêm vào đó”, dùng để bổ sung thông tin. Không phù hợp để chỉ thời điểm hành động.
Đáp án đúng là C.
—
(6.) Artificial Intelligence _______________ the frontier of modern industry, corporations the world over _______________ to secure a competitive advantage of late.
A. is defining / have been strived
B. has defined / have strived
C. defined / will have strived
D. defining / have been striving
Giải thích chi tiết:
Câu này kiểm tra kiến thức về thì (tenses) và cấu trúc câu, đặc biệt là cách sử dụng thì phù hợp với các trạng ngữ thời gian.
- Vế thứ hai có trạng ngữ “of late”, nghĩa là “gần đây”, “dạo gần đây”. Trạng ngữ này thường đi với thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) hoặc hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous) để diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp diễn hoặc có liên quan đến hiện tại.
- Hành động “strive” (cố gắng, nỗ lực) là hành động tiếp diễn của các tập đoàn. Do đó, “have been striving” (hiện tại hoàn thành tiếp diễn) là lựa chọn rất phù hợp cho vế thứ hai.
Phân tích các lựa chọn:
- A. is defining / have been strived:
- “is defining” (hiện tại tiếp diễn) có thể chấp nhận được để diễn tả một xu hướng đang diễn ra.
- Tuy nhiên, “have been strived” là dạng bị động sai của động từ “strive”. “Strive” là một nội động từ hoặc ngoại động từ không thường được dùng ở thể bị động như vậy; dạng đúng phải là chủ động “have been striving” (nỗ lực).
- B. has defined / have strived:
- “has defined” (hiện tại hoàn thành) cũng có thể chấp nhận được để diễn tả AI đã định hình ranh giới ngành công nghiệp.
- “have strived” (hiện tại hoàn thành) cũng đúng ngữ pháp, nhưng “have been striving” (diễn tả sự nỗ lực liên tục) sẽ phù hợp hơn với “of late”.
- C. defined / will have strived:
- “defined” (quá khứ đơn) không phù hợp với ngữ cảnh hiện tại và “of late”.
- “will have strived” (tương lai hoàn thành) hoàn toàn không phù hợp.
- D. defining / have been striving:
- “have been striving” là lựa chọn xuất sắc cho vế thứ hai vì nó là thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn, hoàn hảo với “of late”.
- Đối với vế đầu tiên “Artificial Intelligence defining the frontier…”, đây là một cấu trúc mệnh đề phân từ (participial clause) hoặc cụm từ tuyệt đối (absolute phrase) dùng để giải thích lý do hoặc bối cảnh. Nó có thể được hiểu là “Bởi vì Trí tuệ nhân tạo đang định hình ranh giới…” hoặc “Với việc Trí tuệ nhân tạo đang định hình ranh giới…”. Đây là một cách diễn đạt trang trọng và tinh tế, cho thấy vế đầu là nguyên nhân hoặc bối cảnh cho vế sau.
Xét về tổng thể, D là lựa chọn tốt nhất. Vế thứ hai rất chắc chắn, và vế đầu tiên tuy có thể gây bối rối nhưng là một cấu trúc ngữ pháp được chấp nhận trong văn phong trang trọng, đặc biệt khi diễn tả nguyên nhân hoặc tình huống.
Đáp án đúng là D.
—
(7.) A(n) _______________ consultant, he kept interrupting with unpalatable objections and poured cold water on every suggestion.
A. off-the-cuff
B. buttoned-up
C. captious
D. hand-wringing
Giải thích chi tiết:
Câu này kiểm tra từ vựng, cụ thể là các tính từ mô tả tính cách hoặc hành vi.
- Ngữ cảnh mô tả người tư vấn này: “kept interrupting with unpalatable objections” (liên tục ngắt lời với những phản đối khó chấp nhận) và “poured cold water on every suggestion” (dội gáo nước lạnh vào mọi đề xuất). Điều này cho thấy người này rất hay chỉ trích, hay tìm lỗi, và tiêu cực.
Phân tích các lựa chọn:
- A. off-the-cuff: (adj) nói hoặc làm ngay lập tức mà không chuẩn bị trước; tùy hứng. Không phù hợp.
- B. buttoned-up: (adj) kín đáo, giữ kẽ, không bộc lộ cảm xúc; nghiêm túc. Không phù hợp.
- C. captious: (adj) hay bắt bẻ, hay tìm lỗi nhỏ nhặt, hay phê phán vô cớ. Từ này mô tả chính xác tính cách của người tư vấn trong câu, người luôn tìm cách phản đối và dội gáo nước lạnh vào mọi ý kiến.
- D. hand-wringing: (adj) sự lo lắng, lo âu quá mức. Không phù hợp.
Đáp án đúng là C.
—
(8.) John talked up revolutionising the workflow, but when asked for a prototype, timeline, or budget, he had nothing to show. It was _______________ .
A. a smart mouth
B. all mouth and no trousers
C. a house of cards
D. the powers that be
Giải thích chi tiết:
Câu này kiểm tra kiến thức về thành ngữ (idioms).
- Ngữ cảnh: John nói rất nhiều về việc cách mạng hóa quy trình làm việc (“talked up revolutionising”), nhưng khi được yêu cầu đưa ra bằng chứng cụ thể (mẫu thử, lịch trình, ngân sách), anh ta lại không có gì để thể hiện (“had nothing to show”). Điều này mô tả một người chỉ biết nói mà không làm được gì.
Phân tích các lựa chọn:
- A. a smart mouth: Một người thông minh, lanh lợi trong lời nói, thường hay nói những câu đùa cợt hoặc cãi lại. Không phù hợp với ngữ cảnh chỉ nói mà không làm.
- B. all mouth and no trousers: (Thành ngữ của Anh) Diễn tả một người nói rất nhiều về những gì họ sẽ làm nhưng thực tế lại không bao giờ hành động; chỉ giỏi nói mà không làm. Thành ngữ này hoàn toàn khớp với mô tả về John.
- C. a house of cards: Một kế hoạch hoặc tổ chức rất yếu ớt, dễ sụp đổ. Mặc dù ý tưởng của John có thể là một “house of cards”, nhưng thành ngữ này mô tả kế hoạch/tổ chức, không trực tiếp mô tả bản thân người chỉ biết nói.
- D. the powers that be: Những người có quyền lực, có thẩm quyền. Không phù hợp.
Đáp án đúng là B.
—
(9.) The negotiations seemed to be progressing well until they _______________ a sudden hitch regarding intellectual property.
A. ran into
B. came across
C. fell through
D. set back
Giải thích chi tiết:
Câu này kiểm tra kiến thức về cụm động từ (phrasal verbs).
- Ngữ cảnh: Các cuộc đàm phán đang tiến triển tốt cho đến khi họ gặp phải một vấn đề bất ngờ (“a sudden hitch” – một trở ngại bất ngờ) liên quan đến sở hữu trí tuệ.
- Chúng ta cần một cụm động từ có nghĩa là “gặp phải”, “đụng phải” một vấn đề.
Phân tích các lựa chọn:
- A. ran into: (run into something) Gặp phải, đụng phải (một vấn đề, khó khăn, rắc rối) một cách bất ngờ. Cụm này rất phù hợp với ngữ cảnh “ran into a sudden hitch”.
- B. came across: (come across something/someone) Tình cờ tìm thấy hoặc gặp gỡ ai/cái gì. Mặc dù có thể “come across a problem”, nhưng “run into” mang sắc thái gặp phải khó khăn, trở ngại mạnh hơn.
- C. fell through: (fall through) Thất bại, không thành công (kế hoạch, thỏa thuận). Cụm này mô tả kết quả của việc gặp trở ngại (có thể dẫn đến thất bại), chứ không phải hành động gặp phải trở ngại đó.
- D. set back: (set someone/something back) Cản trở, trì hoãn; hoặc làm ai đó tốn tiền. Không phù hợp với cấu trúc “set back a hitch”.
Đáp án đúng là A.
—
(10.) Her objections were so _______________ that every minor ambiguity in the proposal was treated as if it were a fatal flaw.
A. punctilious
B. censorious
C. captious
D. oversimplified
Giải thích chi tiết:
Câu này kiểm tra từ vựng, cụ thể là các tính từ mô tả sự phản đối hoặc lời phê bình.
- Ngữ cảnh: Sự phản đối của cô ấy đến mức “every minor ambiguity” (mọi sự mơ hồ nhỏ nhặt) trong đề xuất đều bị coi là “a fatal flaw” (một lỗi chí mạng). Điều này cho thấy cô ấy rất hay bắt bẻ, soi mói những chi tiết nhỏ.
Phân tích các lựa chọn:
- A. punctilious: (adj) rất tỉ mỉ, cẩn thận, chính xác trong việc tuân thủ các quy tắc, nghi thức. Mặc dù liên quan đến chi tiết, nhưng “punctilious” thường mang nghĩa tích cực hoặc trung lập, không mang ý “bắt bẻ, tìm lỗi”.
- B. censorious: (adj) chỉ trích gay gắt, phê phán nặng nề. Từ này gần đúng, nhưng “captious” (phía dưới) mô tả việc tìm lỗi nhỏ nhặt cụ thể hơn.
- C. captious: (adj) hay bắt bẻ, hay tìm lỗi nhỏ nhặt, hay phê phán vô cớ, đặc biệt là những lỗi không quan trọng. Từ này hoàn toàn phù hợp với việc coi “minor ambiguity” là “fatal flaw”.
- D. oversimplified: (adj) bị đơn giản hóa quá mức. Không phù hợp.
Đáp án đúng là C.
—
Hy vọng phần giải thích chi tiết này đã giúp các em hiểu rõ hơn về cách tiếp cận và giải quyết từng dạng bài tập. Hãy ôn luyện thật kỹ các cấu trúc ngữ pháp, từ vựng và thành ngữ để đạt kết quả tốt nhất trong học tập nhé! Chúc các em học tốt!
\(@\) MuaHa
\(1.\) B
\(-\) Barely + had + S + V3/ed + when + S + V2/ed : vừa mới…thì…
\(-\) đảo ngữ
\(2.\) A
\(-\) Much as + S + V, S + V
\(-\) nhượng bộ
\(3.\) D
\(-\) Diễn tả khả năng trong quá khứ nhưng không làm
\(-\) could have + V3 : lẽ ra có thể đã làm
\(-\) Anh ta đáng lẽ có thể đi khám sớm hơn
\(4.\) B
\(-\) mệnh đề rút gọn : bị động
\(-\) Having been + V3, S + V : sau khi bị …
\(5.\) C
\(-\) , at which point + clause : tại thời điểm đó
\(-\) nối mệnh đề chỉ thời điểm
\(-\) lúc đó tôi tắt TV
\(6.\) D
\(-\) phân từ + HTTT tiếp diễn
\(-\) V-ing, S + have/has been V-ing
\(7.\) D
\(-\) hand-wringing : thái độ lo lắng , tiêu cực
\(@\) Loại
\(+\) off-the-cuff : ngẫu hứng
\(+\) buttoned-up : kín đáo
\(+\) tongue-in-cheek : mỉa mai
\(8.\) B
\(-\) all mouth and no trousers : nói nhiều nhưng không làm được
\(9.\) A
\(-\) run into a problem : gặp phải vấn đề
\(@\) Loại
\(+\) fell through : thất bại hoàn toàn
\(+\) came across : tình cờ gặp
\(+\) set back : làm chậm lại
\(10.\) C
\(-\) captious : soi mói, bắt bẻ những lỗi nhỏ
\(1. B.\) had she approached
\(*\) Cấu trúc đảo ngữ: Barely \(+\) had \(+ S + V3\)/ed \(+\) when \(+ S + V2\)/ed (Ngay khi… thì…).
\(———\)
\(2. A.\) he might revere
\(*\) Cấu trúc: Much as \(+ S + V\), \(S + V\) (Mặc dù… nhưng…).
\(———\)
\(3. D.\) could have visited
\(*\) Cấu trúc: Could have \(+ V3\)/ed (Lẽ ra đã có thể làm gì trong quá khứ nhưng thực tế đã không làm).
\(———\)
\(4. B.\) having been slashed
\(*\) Giải thích:
\(-\) Hai vế có chủ ngữ khác nhau. Ta dùng “Having been slashed” (dạng bị động của phân từ hoàn thành) để nhấn mạnh việc lãi suất bị cắt giảm đã hoàn tất trước khi các nhà đầu tư hành động.
\(-\) Đáp án \(C.\) were slashed không chọn vì thiếu từ nối giữa hai vế câu
\(———\)
\(5. C.\) at which point
\(*\) At which point \(+\) Clause (Tại thời điểm đó).
\(*\) Dịch: Có một cảnh quay chiếu cảnh bạo lực rất chi tiết, và chính tại thời điểm đó tôi đã tắt tivi đi.
\(———\)
\(6. D.\) defining / have been striving
\(*\) Cấu trúc: Rút gọn mệnh đề / Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn.
\(*\) Giải thích:
\(-\) Vế đầu dùng hiện tại phân từ “defining” để bổ nghĩa cho trạng thái hiện tại của AI.
\(-\) Vế sau dùng “have been striving” vì có dấu hiệu “of late” (gần đây) — dùng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn để chỉ một hành động kéo dài từ quá khứ đến hiện tại.
\(———\)
\(7. D.\) hand-wringing
\(*\) Hand-wringing: Thể hiện sự lo lắng, quan ngại quá mức
\(*\) Loại trừ:
\(-\) Off-the-cuff: Ứng khẩu, không chuẩn bị trước.
\(-\) Buttoned-up: Kín đáo, bảo thủ hoặc chuyên nghiệp.
\(-\) Tongue-in-cheek: Mỉa mai, không nghiêm túc.
\(*\) Dịch: Là một cố vấn hay lo ngại thái quá, ông ấy liên tục ngắt lời bằng những phản đối khó chịu và dội gáo nước lạnh vào mọi gợi ý.
\(———\)
\(8. B.\) all mouth and no trousers
\(*\) Thành ngữ: All mouth and no trousers (Chỉ giỏi nói chứ không biết làm).
\(*\) Dịch: John đã quảng bá về việc cách mạng hóa quy trình làm việc, nhưng khi được hỏi về bản mẫu, lộ trình hay ngân sách, anh ta không có gì để trình bày cả. Đúng là chỉ giỏi nói suông.
\(———\)
\(9. A.\) ran into
\(*\) Run into a hitch/problem: Gặp phải khó khăn/vướng mắc.
\(*\) Loại trừ:
\(-\) Come across: Tình cờ thấy/gặp.
\(-\) Fall through: Thất bại (dành cho kế hoạch).
\(-\) Set back: Làm chậm trễ.
\(———\)
\(10. C.\) captious
\(*\) Captious: (adj) Hay soi mói, bắt bẻ, thích tìm lỗi nhỏ để chỉ trích.
\(*\) Loại trừ:
\(-\) Punctilious: Kỹ tính, cầu kỳ.
\(-\) Censorious: Hay phê phán, chỉ trích.
\(-\) Oversimplified: Quá đơn giản hóa.
\(*\) Dịch: Những lời phản bác của cô ấy soi mói đến mức mọi điểm mơ hồ nhỏ nhặt trong bản đề xuất đều bị coi như thể đó là một lỗi sai chết người.
\(———\)
\(@icii\)
\(#hoidap247\)

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment