I enjoyed reading that story. It was rather sad, ___
A. also
B. though
C. but
D….
A. also
B. though
C. but
D. so
– giải thích chi tiết
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải một bài tập ngữ pháp thú vị để củng cố kiến thức về các từ nối và cách sử dụng chúng nhé.
Bài tập của chúng ta như sau:
I enjoyed reading that story. It was rather sad, ___
A. also
B. though
C. but
D. so
Phân tích câu hỏi và các lựa chọn:
Đầu tiên, chúng ta hãy cùng phân tích ý nghĩa của câu: “I enjoyed reading that story. It was rather sad, ___”.
- “I enjoyed reading that story.” (Tôi thích đọc câu chuyện đó.) – Đây là một cảm xúc tích cực về câu chuyện.
- “It was rather sad,” (Nó khá buồn,) – Đây là một đặc điểm tiêu cực của câu chuyện.
Chúng ta thấy có một sự tương phản hoặc nhượng bộ ở đây: người nói thích câu chuyện mặc dù nó buồn. Nhiệm vụ của chúng ta là tìm từ nối phù hợp để thể hiện mối quan hệ này.
Bây giờ, chúng ta sẽ xem xét từng lựa chọn một:
A. also
- Ý nghĩa: Cũng, hơn nữa, thêm vào đó.
- Chức năng: Dùng để thêm thông tin có tính chất tương tự hoặc bổ sung cho ý trước đó.
- Ví dụ: “I like apples. I also like bananas.” (Tôi thích táo. Tôi cũng thích chuối.)
- Phân tích trong ngữ cảnh: Nếu chúng ta điền “also” vào, câu sẽ thành: “It was rather sad, also.” Câu này không có nghĩa là “Tôi thích câu chuyện và nó cũng buồn.” Bởi vì “buồn” không phải là một đặc điểm bổ sung tích cực cho “thích”. Nó không thể hiện sự tương phản mà chỉ đơn thuần là liệt kê thêm. Do đó, lựa chọn A không phù hợp.
B. though
- Ý nghĩa: Mặc dù, tuy nhiên, dù vậy.
- Chức năng: “Though” có thể được sử dụng ở cuối một mệnh đề hoặc câu để giới thiệu một ý đối lập, nhượng bộ, hoặc một sự bổ sung bất ngờ. Nó thường có nghĩa tương đương với “however” (tuy nhiên) hoặc “nevertheless” (tuy vậy).
- Ví dụ: “It was a difficult test. I passed, though.” (Đó là một bài kiểm tra khó. Dù vậy, tôi đã qua.)
- Phân tích trong ngữ cảnh: Khi chúng ta điền “though” vào, câu sẽ là: “I enjoyed reading that story. It was rather sad, though.” Câu này có nghĩa là “Tôi thích đọc câu chuyện đó. Tuy nhiên, nó khá buồn.” hoặc “Tôi thích đọc câu chuyện đó, mặc dù nó khá buồn.” Cấu trúc này rất tự nhiên trong tiếng Anh, đặc biệt là trong văn nói, để thêm một nhận xét có tính chất tương phản hoặc nhượng bộ sau khi đã đưa ra một ý chính. Nó thể hiện rằng sự buồn bã không làm mất đi niềm vui khi đọc truyện. Đây là một lựa chọn rất phù hợp.
C. but
- Ý nghĩa: Nhưng.
- Chức năng: Dùng để nối hai mệnh đề có ý nghĩa đối lập trực tiếp. “But” thường được đặt giữa hai mệnh đề độc lập trong cùng một câu, có dấu phẩy đứng trước.
- Ví dụ: “I like coffee, but I don’t like tea.” (Tôi thích cà phê, nhưng tôi không thích trà.)
- Phân tích trong ngữ cảnh: Nếu câu gốc là “I enjoyed reading that story, ___ it was rather sad,” thì “but” sẽ là lựa chọn hoàn hảo. Tuy nhiên, trong câu của chúng ta, có một dấu chấm (.) kết thúc câu đầu tiên “I enjoyed reading that story.”, sau đó là một câu mới “It was rather sad,” và khoảng trống ở cuối câu thứ hai. Cấu trúc này không phù hợp để dùng “but” ở vị trí cuối như vậy. “But” thường không đứng ở cuối một mệnh đề như một trạng từ để bổ sung ý tương phản như “though”.
D. so
- Ý nghĩa: Vì vậy, do đó.
- Chức năng: Dùng để chỉ kết quả hoặc hậu quả của một hành động hay sự kiện nào đó.
- Ví dụ: “It was raining, so I took an umbrella.” (Trời mưa, vì vậy tôi đã mang ô.)
- Phân tích trong ngữ cảnh: Nếu chúng ta điền “so” vào, câu sẽ thành: “It was rather sad, so.” Câu này không có nghĩa là “Nó khá buồn, vì vậy tôi thích.” hoặc “Tôi thích nó, vì vậy nó buồn.” Không có mối quan hệ nhân quả nào giữa việc câu chuyện buồn và việc người đọc thích nó hoặc ngược lại trong ngữ cảnh này. Do đó, lựa chọn D không phù hợp.
Kết luận:
Dựa trên phân tích, từ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống, thể hiện sự tương phản hoặc nhượng bộ trong khi vẫn giữ cấu trúc câu tự nhiên, chính là “though”.
Đáp án đúng là B. though
Câu hoàn chỉnh:
I enjoyed reading that story. It was rather sad, though.
Điều này có nghĩa là: “Tôi thích đọc câu chuyện đó. Mặc dù vậy, nó khá buồn.” hoặc “Tôi thích đọc câu chuyện đó. Tuy nhiên, nó khá buồn.”
Hy vọng các em đã hiểu rõ cách sử dụng “though” trong trường hợp này và phân biệt được với các từ nối khác nhé! Hãy luyện tập thường xuyên để nắm vững ngữ pháp hơn nữa.
Chúc các em học tốt!
\(\color{#E6F1D8}{P}\color{#C8E2B1}{i}\color{#AFD788}{t}\color{#83C75D}{t}\color{#5BBD2B}{e}\color{#50A625}{y}\)
\(B\)
\(-\) Though mặc dù , tuy nhiên . Diễn tả sự tuoong phản đối lập , luôn đứng cuối câu
\(-\) Ko dùng but vì but ko đứng cuối câu
\(-\) Dịch : Tôi thích đọc câu chuyện đó. Nó thì mặc dù cx hơi buồn.
“I enjoyed reading that story. It was rather sad, though”
Dịch : Tôi rất thích đọc câu chuyện đó. Mặc dù vậy, nó khá là buồn
\(- \)Chọn đáp án : B . though
\(-\) Giải thích : câu có tính đối lập lẫn và từ ” though ” mang nghĩa “tuy nhiên/mặc dù vậy” và luôn đứng ở cuối câu

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment