I forgot my friend’s birthday last week and do not know how to make it up to her…
-> I do not know ______________
Chúng ta hãy cùng phân tích bài tập này nhé!
Đề bài: I forgot my friend’s birthday last week and do not know how to make it up to her. (AMENDS)
-> I do not know ______________.
Bước 1: Phân tích câu gốc và yêu cầu
- Câu gốc: “I forgot my friend’s birthday last week and do not know how to make it up to her.”
- Từ gợi ý: AMENDS (danh từ, luôn ở dạng số nhiều)
- Phần cần điền vào chỗ trống phải thể hiện ý nghĩa tương đương với “how to make it up to her” nhưng sử dụng từ “AMENDS”.
Bước 2: Giải thích ý nghĩa cụm từ và từ vựng
1. Cụm động từ “make it up to someone“:
- Ý nghĩa: Bù đắp, đền bù, xin lỗi ai đó bằng cách làm điều gì tốt cho họ sau khi bạn đã làm sai hoặc gây ra phiền toái.
- Ví dụ: “I’m sorry I broke your vase. I’ll make it up to you by buying you a new one.” (Tôi xin lỗi vì đã làm vỡ lọ hoa của bạn. Tôi sẽ đền bù cho bạn bằng cách mua cho bạn một cái mới.)
2. Từ “amends“:
- Ý nghĩa: Sự đền bù, sự sửa chữa, sự chuộc lỗi cho một hành động sai trái hoặc một tổn thất. Từ này luôn được dùng ở dạng số nhiều.
- Chúng ta thường sử dụng nó trong cụm cố định “make amends for something” (bù đắp cho một lỗi lầm/thiệt hại) hoặc “make amends to someone” (bù đắp cho ai đó).
Bước 3: Tìm cách kết nối “make it up to her” với “AMENDS”
Từ “make it up to her” trong câu gốc có nghĩa là “bù đắp/chuộc lỗi với cô ấy”. Với từ “AMENDS”, cụm từ có ý nghĩa tương đương và cấu trúc phù hợp nhất sẽ là “make amends to her“.
Vậy, “how to make it up to her” sẽ được thay thế bằng “how to make amends to her“.
Bước 4: Hoàn thành câu
Khi ghép lại, chúng ta có câu hoàn chỉnh:
I do not know how to make amends to her.
Giải thích chi tiết cho câu trả lời:
Việc sử dụng cụm “make amends to her” thay thế cho “make it up to her” là hoàn toàn chính xác và giữ nguyên ý nghĩa của câu gốc. Cả hai cụm từ đều diễn tả hành động tìm cách sửa chữa lỗi lầm, chuộc lỗi với người khác.
Vậy đáp án cuối cùng của chúng ta là:
I do not know how to make amends to her.
Mẹo nhỏ: Khi gặp các dạng bài này, các em hãy nhớ:
- Tìm hiểu kỹ nghĩa của từ gợi ý (AMENDS) và các cụm từ đi kèm với nó (make amends for/to).
- Xác định phần cần thay thế trong câu gốc (how to make it up to her) và tìm cách diễn đạt lại bằng từ gợi ý mà vẫn giữ nguyên cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa.
Chúc các em học tốt và nắm vững kiến thức này nhé!
I don’t know how to make amends to my friend for forgetting her birthday last week.
make it up to somebody (đền bù cho ai).
-> make amends to somebody for doing something (sửa sai/chuộc lỗi với ai vì đã làm gì).
\(@\) Ans : I do not know how to make amends for forgetting my friend’s birthday last week.
\(-\) make amends for + V-ing : bù đắp cho việc gì
\(-\) for + forgetting \(to\) dùng V-ing sau for
\(-\) how to + V : cách làm gì
\(-\) make amends for forgetting : bù đắp vì đã quên
\(***\) Trans : Tôi không biết phải làm sao để tạ lỗi vì đã quên sinh nhật của bạn mình vào tuần trước.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment