I have a lot of homework tonight, so I can’t watch that movie.”
Giải+công thức
Giải+công thức
Chào các em học sinh yêu quý của cô! Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau “mổ xẻ” một câu tiếng Anh rất hay và thực tế nhé. Câu đó là:
I have a lot of homework tonight, so I can’t watch that movie.
Cô sẽ hướng dẫn các em hiểu rõ từng phần của câu này, cũng như cấu trúc ngữ pháp đằng sau nó.
1. Ý nghĩa chung của câu
Câu này có nghĩa là:
“Tôi có rất nhiều bài tập về nhà tối nay, vì vậy tôi không thể xem bộ phim đó.”
Đây là một câu diễn tả mối quan hệ nguyên nhân – kết quả (Cause and Effect). Việc “có nhiều bài tập” là nguyên nhân, và “không thể xem phim” là kết quả.
2. Giải thích chi tiết từng phần
Chúng ta hãy chia câu này thành ba phần để dễ hiểu hơn nhé:
Phần 1: “I have a lot of homework tonight”
Đây là phần nói về nguyên nhân hoặc lý do.
- I: Chủ ngữ, nghĩa là “tôi”.
- have: Động từ “có”. Ở đây là thì hiện tại đơn (Present Simple), dùng để diễn tả sự sở hữu hoặc một sự việc diễn ra ở hiện tại.
- a lot of: Cụm từ chỉ số lượng, nghĩa là “rất nhiều”. Chúng ta dùng \(a lot of\) cho cả danh từ đếm được (ví dụ: \(a lot of books\)) và danh từ không đếm được (ví dụ: \(a lot of water\), \(a lot of homework\)).
- homework: Danh từ, nghĩa là “bài tập về nhà”. Trong tiếng Anh, “homework” là danh từ không đếm được.
- tonight: Trạng từ chỉ thời gian, nghĩa là “tối nay”. Nó cho biết thời điểm mà hành động “có bài tập” diễn ra.
Phần 2: “so”
Đây là từ nối (linking word) rất quan trọng, nghĩa là “vì vậy”, “cho nên”, “do đó”.
- Chức năng của “so” là nối hai mệnh đề (hai vế của câu) lại với nhau. Mệnh đề đứng trước “so” là nguyên nhân, và mệnh đề đứng sau “so” là kết quả.
- Các em lưu ý, thông thường chúng ta sẽ có một dấu phẩy (\(,\)) đứng trước “so” khi nó nối hai mệnh đề độc lập (hai vế câu đều có đủ chủ ngữ và vị ngữ).
Phần 3: “I can’t watch that movie”
Đây là phần nói về kết quả hoặc hậu quả của nguyên nhân ở vế đầu.
- I: Chủ ngữ, “tôi”.
- can’t: Là dạng viết tắt của cannot, nghĩa là “không thể”. Đây là một động từ khuyết thiếu (modal verb) chỉ sự không có khả năng làm gì đó.
- watch: Động từ nguyên mẫu không “to”, nghĩa là “xem”. Sau các động từ khuyết thiếu như \(can\), \(must\), \(should\), \(will\),… chúng ta luôn dùng động từ ở dạng nguyên mẫu (infinitive form) mà không có “to” đi kèm.
- that movie: Cụm danh từ, nghĩa là “bộ phim đó”. “that” ở đây là tính từ chỉ định, dùng để chỉ một vật ở xa hoặc một vật đã được nhắc đến trước đó.
3. Công thức (Formula)
Bây giờ, chúng ta cùng đúc kết lại công thức của cấu trúc này nhé!
Công thức tổng quát cho cấu trúc “nguyên nhân – kết quả” với “so” là:
\( \mathbf{Mệnh\ đề\ 1\ (chỉ\ nguyên\ nhân)} \ \mathbf{,\ so \ } \ \mathbf{Mệnh\ đề\ 2\ (chỉ\ kết\ quả)} \)
Áp dụng vào câu của chúng ta, công thức cụ thể sẽ là:
\( \mathbf{Chủ\ ngữ\ + \ have/has\ + \ a\ lot\ of\ + \ danh\ từ\ + \ (thời\ gian)} \ \mathbf{,\ so \ } \ \mathbf{Chủ\ ngữ\ + \ can’t\ + \ động\ từ\ nguyên\ mẫu\ + \ (tân\ ngữ)} \)
Ví dụ trong câu này:
\( \mathbf{I\ have\ a\ lot\ of\ homework\ tonight} \ \mathbf{,\ so \ } \ \mathbf{I\ can’t\ watch\ that\ movie} \)
4. Lưu ý quan trọng
- Dấu phẩy (\(,\)) trước “so” là rất quan trọng khi “so” nối hai mệnh đề hoàn chỉnh (mỗi mệnh đề đều có chủ ngữ và vị ngữ) nhé các em!
- Cấu trúc “nguyên nhân + so + kết quả” giúp câu văn của chúng ta rõ ràng và logic hơn rất nhiều.
Cô hy vọng bài giải thích này đã giúp các em hiểu rõ hơn về câu này. Đây là một cấu trúc rất thông dụng trong tiếng Anh giao tiếp và viết lách hàng ngày. Các em hãy luyện tập đặt thêm nhiều câu tương tự để làm quen nhé!
Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé! Hẹn gặp các em trong buổi học tới!
Đáp án :
\(->\) I have so much homework tonight that I can’t watch that movie.
\(->\) I have too much homework tonight to watch that movie.
\(===============\)
\(-\) Clause, so + clause : vì vậy
\(-\) S \(+\) V \(+\) so \(+\) many/much \(+\) N \(+\) that \(+\) clause
\(=\) S \(+\) V \(+\) too much/many \(+\) N \(+\) ( for someone ) \(+\) to V nguyên thể
\(->\) Quá … đến nỗi
\(Đáp\) \(án:\)
C1: Because I have a lot of homework tonight, I can’t watch that movie.
C2: If I didn’t have a lot of homework tonight, I could watch that movie.
———————————————-
Clause + so + clause : vì vậy
Clause + because + clause: bởi vì
———————————————-
If 2:
If + S + were + adj/N/O , S + would / could + V1
If + S + V2/ed , S + would / could + V1

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment