I have never played badminton before. This is the first time I _____ to play.
A….
A. try
B. tried
C. have tried
D. am trying
~~~~~~~~
My sister often goes to ……… church by ………….. bus.
A. Ø – Ø
B. a – the
C. the – a
D. the – the
~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~
Mel’s mother is in …….. hospital, so we went to visit her last night.
A. a
B. Ø
C. the
D. an
Chào các em học sinh lớp 8 yêu quý!
Hôm nay, cô sẽ cùng các em giải đáp ba bài tập ngữ pháp rất thú vị nhé. Hãy cùng tập trung để chúng ta có thể nắm vững kiến thức này!
Bài 1: Chọn đáp án đúng nhất
I have never played badminton before. This is the first time I _____ to play.
A. try
B. tried
C. have tried
D. am trying
Giải thích chi tiết:
Chúng ta hãy cùng phân tích từng phần của câu và các lựa chọn đáp án nhé:
- Phân tích câu gốc:
- Câu đầu tiên: “I have never played badminton before.” (Tôi chưa bao giờ chơi cầu lông trước đây.) Câu này dùng thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect) để diễn tả một kinh nghiệm từ trước tới nay.
- Câu thứ hai: “This is the first time I _____ to play.” (Đây là lần đầu tiên tôi _____ chơi.) Câu này diễn tả một điều gì đó xảy ra lần đầu tiên cho đến thời điểm hiện tại.
- Quy tắc ngữ pháp quan trọng:
- Khi chúng ta nói “This is the first time”, “It’s the second time”, “It’s the only time”,… để diễn tả một trải nghiệm hoặc hành động lần đầu tiên (hoặc lần thứ mấy đó) xảy ra đến thời điểm hiện tại, chúng ta thường dùng thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect) sau chủ ngữ.
- Cấu trúc: This/It is the first/second/only time + S + have/has + PII (quá khứ phân từ).
- Xét các lựa chọn:
- A. try (Hiện tại đơn): Diễn tả thói quen hoặc sự thật hiển nhiên, không phù hợp với ngữ cảnh “lần đầu tiên” và liên quan đến kinh nghiệm.
- B. tried (Quá khứ đơn): Diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ, không có mối liên hệ trực tiếp đến hiện tại khi nói “This is the first time”.
- C. have tried (Hiện tại hoàn thành): Đây chính là đáp án đúng! Nó hoàn toàn phù hợp với cấu trúc “This is the first time + S + have + PII”, diễn tả hành động “thử chơi” này là lần đầu tiên tính đến thời điểm hiện tại.
- D. am trying (Hiện tại tiếp diễn): Diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói. Mặc dù có thể là “đang thử lần đầu tiên”, nhưng trong cấu trúc “This is the first time”, thì Hiện tại hoàn thành là cách diễn đạt phổ biến và đúng ngữ pháp nhất để nhấn mạnh kinh nghiệm này.
Vậy, đáp án đúng là C. have tried.
Câu hoàn chỉnh: “I have never played badminton before. This is the first time I have tried to play.”
Bài 2: Chọn đáp án đúng nhất điền vào chỗ trống
My sister often goes to ……… church by ………….. bus.
A. Ø – Ø
B. a – the
C. the – a
D. the – the
Giải thích chi tiết:
Chúng ta sẽ xem xét việc sử dụng mạo từ (a, an, the) hoặc không dùng mạo từ (Ø) cho từng chỗ trống nhé.
- Chỗ trống thứ nhất: trước từ “church”
- Trong tiếng Anh, khi chúng ta nói về việc đi đến một số địa điểm công cộng như trường học (school), nhà thờ (church), bệnh viện (hospital), nhà tù (prison),… với mục đích chính của nơi đó (ví dụ: đi học để học, đi nhà thờ để cầu nguyện, đi bệnh viện để khám chữa bệnh), chúng ta KHÔNG dùng mạo từ.
- Ở đây, “My sister often goes to church” có nghĩa là chị gái tôi thường đi nhà thờ để cầu nguyện hoặc tham gia các hoạt động tôn giáo, đó là mục đích chính của nhà thờ.
- Vì vậy, chúng ta không dùng mạo từ trước “church”. Đáp án là Ø.
- Lưu ý: Nếu chúng ta nói về tòa nhà nhà thờ cụ thể (ví dụ: “The church on the corner is very old.”), lúc đó chúng ta sẽ dùng “the”.
- Chỗ trống thứ hai: trước từ “bus”
- Khi chúng ta nói về phương tiện giao thông một cách chung chung, chúng ta thường dùng giới từ “by” theo sau là tên phương tiện mà KHÔNG CÓ mạo từ.
- Ví dụ: by car, by train, by plane, by bike, by bus, by taxi…
- Vì vậy, “by bus” là cách diễn đạt đúng. Đáp án là Ø.
- Lưu ý: Nếu chúng ta muốn nói “bằng một/chiếc xe buýt cụ thể nào đó”, chúng ta có thể dùng “on the bus” hoặc “by a bus” (ít phổ biến hơn). Nhưng trong trường hợp này, “by bus” là cách nói chung chung.
Vậy, đáp án đúng là A. Ø – Ø.
Câu hoàn chỉnh: “My sister often goes to Ø church by Ø bus.”
Bài 3: Chọn đáp án đúng nhất điền vào chỗ trống
Mel’s mother is in …….. hospital, so we went to visit her last night.
A. a
B. Ø
C. the
D. an
Giải thích chi tiết:
Bài này tương tự như phần “church” ở bài 2 nhé các em.
- Phân tích ngữ cảnh:
- “Mel’s mother is in …….. hospital, so we went to visit her last night.” Câu này có nghĩa là mẹ của Mel đang ở bệnh viện, vì vậy chúng tôi đã đến thăm bà tối qua.
- Khi một người “ở bệnh viện” (in hospital) với tư cách là bệnh nhân để được điều trị, đó là mục đích chính của bệnh viện.
- Quy tắc ngữ pháp:
- Giống như “go to church” hay “go to school”, khi đề cập đến việc ở bệnh viện với tư cách là bệnh nhân, người Anh thường không dùng mạo từ. Cụm từ đúng là “in hospital” (không có “the”).
- Trong tiếng Anh Mỹ, người ta thường nói “in the hospital”. Tuy nhiên, nếu “Ø” là một lựa chọn, nó thường ám chỉ cách dùng phổ biến trong tiếng Anh Anh hoặc cách dùng chung khi nói về mục đích chính của nơi đó.
- Trong các bài kiểm tra ở Việt Nam, khi có lựa chọn “Ø” cho các trường hợp như “hospital”, “church”, “school” khi nói về mục đích chính, thường thì “Ø” là đáp án đúng.
- Xét các lựa chọn:
- A. a: “a hospital” có nghĩa là “một bệnh viện nào đó”, không nhấn mạnh việc đang ở đó để chữa bệnh.
- B. Ø: “in hospital” là cụm từ đúng khi nói về việc ai đó đang là bệnh nhân ở bệnh viện (thường dùng trong Anh-Anh).
- C. the: “in the hospital” cũng đúng, đặc biệt trong Anh-Mỹ, nhưng “Ø” là lựa chọn nhấn mạnh mục đích. Trong nhiều ngữ cảnh thi cử, khi “Ø” là lựa chọn, nó thường được ưu tiên cho cách diễn đạt này.
- D. an: “an hospital” là sai vì “hospital” bắt đầu bằng phụ âm /h/, không phải nguyên âm.
Vậy, đáp án đúng là B. Ø.
Câu hoàn chỉnh: “Mel’s mother is in Ø hospital, so we went to visit her last night.”
Cô hy vọng phần giải thích chi tiết này sẽ giúp các em hiểu rõ hơn về cách dùng thì hiện tại hoàn thành với “This is the first time” và cách sử dụng mạo từ với các địa điểm công cộng cũng như phương tiện giao thông nhé. Chúc các em học tốt!
\(***\) \(color{#c7ddff}{t}color{#9fc2ff}{a}color{#6ea2ff}{n}color{#2f6fe6}{}color{#2a4f8f}{h}\)
19/7/2026.
\(Answer\) :
\(1\). \(C\)
\(->\) Dùng để diễn tả trải nghiệm lần đầu tiên làm việc gì
\(-\) Công thức : This is the first time \(+ S +\) have / has \(+ V_3\) / ed
\(2\). \(A\)
\(-\) go to church (không dùng mạo từ) chỉ việc đi lễ theo đúng mục đích của nhà thờ
\(-\) by bus (không dùng mạo từ) chỉ phương tiện đi lại chung ( by \(+\) phương tiện )
\(3\). \(B\)
\(->\) Cụm in hospital (không dùng mạo từ) có nghĩa là đang nhập viện / nằm viện điều trị
\(color{black}\fr{#kha}\)
1 . Chọn C
Giải thích cấu trúc ”this is the first time” đi với thì hiện tại hoàn thành để diên tả trải nghiệm
2 . Chọn A
Giải thích Cụm từ ” go to church ” và ” by bus ” là những cụm từ cố định không dùng mạo từ đi kèm
3 . Chọn B
Giải thích Cụm từ ” in hospital ” dùng khi điều trị nằm bệnh lâu dài , không cần dùng mạo từ
Cảm ơn bn cho điểm và chúc bạn học tốt nhé .

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment