I. hoàn thành câu vs từ gợi ý
31.we / can use / robots / instead / people / serv…
31.we / can use / robots / instead / people / serve / restaurants / save time /.
32. we / not think / robots / can do / any / the jobs / good / than humans /.
II. ghi lại câu sao cho ko bị đổi nghĩa
34. All the students in my class cleaned the floor more slowly than a robot.(quickly)
I. Hoàn thành câu với từ gợi ý
Câu 31: we / can use / robots / instead / people / serve / restaurants / save time /.
Để hoàn thành câu này, chúng ta cần sắp xếp các từ gợi ý thành một câu có nghĩa. Chúng ta có các từ khóa sau:
- we: chúng ta
- can use: có thể sử dụng
- robots: robot
- instead: thay vì
- people: con người
- serve: phục vụ
- restaurants: nhà hàng
- save time: tiết kiệm thời gian
Chúng ta có thể hình dung câu này nói về việc sử dụng robot để phục vụ trong nhà hàng nhằm tiết kiệm thời gian, thay vì con người.
Sau khi sắp xếp, câu hoàn chỉnh sẽ là:
We can use robots instead of people to serve in restaurants to save time.
(Chúng ta có thể sử dụng robot thay vì con người để phục vụ trong nhà hàng để tiết kiệm thời gian.)
Câu 32: we / not think / robots / can do / any / the jobs / good / than humans /.
Tương tự như câu trên, chúng ta sẽ sắp xếp các từ gợi ý. Các từ khóa ở đây là:
- we: chúng ta
- not think: không nghĩ rằng
- robots: robot
- can do: có thể làm
- any: bất kỳ
- the jobs: những công việc
- good: tốt
- than humans: hơn con người
Câu này có vẻ như đang diễn tả ý kiến rằng robot không thể làm bất kỳ công việc nào tốt hơn con người.
Sau khi sắp xếp, câu hoàn chỉnh sẽ là:
We don’t think robots can do any of the jobs better than humans.
(Chúng ta không nghĩ robot có thể làm bất kỳ công việc nào tốt hơn con người.)
II. Ghi lại câu sao cho không bị đổi nghĩa
Câu 34: All the students in my class cleaned the floor more slowly than a robot.(quickly).
Yêu cầu của bài tập này là viết lại câu mà không thay đổi ý nghĩa, và chúng ta được cho từ gợi ý là “quickly”.
Câu gốc là: “All the students in my class cleaned the floor more slowly than a robot.”
Nghĩa của câu gốc là: “Tất cả học sinh trong lớp tôi đã lau sàn nhà chậm hơn robot.”
Từ gợi ý là “quickly” (nhanh chóng). Chúng ta cần diễn tả ý nghĩa tương đương nhưng sử dụng từ “quickly”.
Nếu học sinh lau sàn nhà “chậm hơn robot”, điều đó có nghĩa là robot lau sàn nhà “nhanh hơn học sinh”.
Chúng ta có thể sử dụng cấu trúc so sánh hơn với “quickly”: more quickly.
Vậy, câu viết lại sẽ là:
A robot cleaned the floor more quickly than all the students in my class.
(Robot đã lau sàn nhà nhanh hơn tất cả học sinh trong lớp tôi.)
Hoặc một cách khác để diễn đạt là:
The robot cleaned the floor more quickly than any student in my class.
(Robot đã lau sàn nhà nhanh hơn bất kỳ học sinh nào trong lớp tôi.)
Cả hai cách này đều giữ nguyên ý nghĩa của câu gốc, chỉ thay đổi chủ ngữ và sử dụng từ “quickly” trong cấu trúc so sánh.
Các em thân mến, qua bài tập này, chúng ta đã ôn lại cách sắp xếp từ để tạo thành câu hoàn chỉnh và cách viết lại câu sử dụng từ gợi ý mà không làm thay đổi ý nghĩa ban đầu. Các em hãy luyện tập thêm nhiều dạng bài tập tương tự để nắm vững kiến thức nhé!
#phqchi_ulisiu𝜗𝜚
Đáp án:
I.
31. We can use robot to serve in restaurants intead of people to save time.
32. We do not think robots can do any of the jobs as good as humans
II.
34. A robot cleaned the floor more quickly than all the students in my class.
Giải thích các bước giải:
I,
31.
· Sử dụng cấu trúc Instead of để chỉ thay thế, thêm Vo ”to serve” và ”save” để mục đích sử dụng robot.
32.
· Sử dụng cấu trúc phủ định ”do not think” ,thêm giới từ ”of” sau any và so sánh hơn để diễn tả mức độ làm việc của con người tốt hơn robot
II.
34.
· Sử dụng cấu trúc so sánh hơn ,ta cần đảo ngược thứ tự đối tượng để giữ nguyên ý
#iuujulie_hoangducduyyy⋆౨ৎ˚⟡˖ ࣪
\(31\). We can use robots instead of people to serve in restaurants to save time.
\(-\)instead of…: thay vì… (thường đi kèm với danh từ)
\(-\)to + verb: để chỉ mục đích
\(-\)S + can + V (bare): Sau động từ khuyết thiếu “can” là động từ nguyên mẫu
\(32\). We do not think robots can do any of the jobs better than humans.
\(-\)trạng từ “well” sẽ chuyển thành “better” khi so sánh hơn
\(-\)any of the jobs: để nhấn mạnh bất kỳ công việc nào đó
\(-\)Any of the + N (số nhiều): Bất kỳ cái nào trong số…
\(II\).
\(34\). A robot cleaned the floor more quickly than all the students in my class.
\(-\)S1 + V + more + Adv + than + S2
\(-\)quickly: nhanh \(<->\) slowly: chậm
\(-\)đảo ngược chủ ngữ và tân ngữ

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment