I hope this letter finds you well. Thanks to your lovely letter, which advised m…
A. on
B. as
C. with
D. like
The students had a beneficial meeting with leading ______________ on conservation. (science)
Something went wrong with our car on the way to the beach.
-> Our car broke
If he doesn’t catch the first metro, he will be late for the conference.
→ Unless he
Chào các em học sinh lớp 9! Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau giải quyết một số bài tập tiếng Anh nhé. Cô sẽ hướng dẫn chi tiết từng câu để các em hiểu rõ cách làm.
Bài 1: Điền từ vào chỗ trống
I hope this letter finds you well. Thanks to your lovely letter, which advised me to do something (17) ______ a hobby but still beneficial for the community, I’m delighted to let you know that I have joined the school cooking club.
A. on
B. as
C. with
D. like
Phân tích:
Câu này đang nói về việc tìm kiếm một hoạt động vừa là sở thích, vừa có ích cho cộng đồng. Chúng ta cần một giới từ để nối “something” và “a hobby”.
Xét các lựa chọn:
- A. “on a hobby”: Thường dùng để nói về việc thực hiện, theo đuổi một sở thích (e.g., work on a hobby). Tuy nhiên, ở đây nó không diễn tả đúng ý “một thứ gì đó như là một sở thích”.
- B. “as a hobby”: Cụm từ này có nghĩa là “như là một sở thích”. Nó hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh, diễn tả rằng hoạt động đó được coi như một sở thích.
- C. “with a hobby”: Thường dùng để chỉ việc có cùng sở thích hoặc sử dụng sở thích (e.g., with a hobby like painting). Không phù hợp ở đây.
- D. “like a hobby”: “Like” ở đây mang nghĩa “giống như” hoặc “yêu thích”. “Like a hobby” có thể hiểu là “giống như một sở thích”, nhưng “as a hobby” trang trọng và chính xác hơn trong văn viết.
Đáp án: B. as
Giải thích chi tiết: Chúng ta cần một liên từ để diễn tả ý “như là một sở thích”. Cụm từ “as a hobby” là cách diễn đạt chuẩn và phổ biến nhất trong tiếng Anh để nói về một việc gì đó được thực hiện với mục đích hoặc tính chất của một sở thích.
Bài 2: Điền từ dựa vào từ cho sẵn
The students had a beneficial meeting with leading ______________ on conservation. (science)
Phân tích:
Câu này nói về một buổi họp có ích với những người “dẫn đầu” về lĩnh vực “bảo tồn”. Từ cho sẵn là “science” (khoa học). Chúng ta cần một danh từ số nhiều, ám chỉ những người làm việc trong lĩnh vực khoa học, và là những người đi đầu.
Khi nói về những người có chuyên môn hoặc vị trí quan trọng trong một lĩnh vực nào đó, chúng ta thường dùng danh từ số nhiều của nghề nghiệp hoặc vai trò đó. Trong trường hợp này, “leading” (dẫn đầu) kết hợp với lĩnh vực khoa học (science) gợi ý đến các chuyên gia hoặc nhà khoa học hàng đầu.
Cách biến đổi “science” để chỉ người làm khoa học là “scientist”. Vì có “leading” và buổi họp có thể có nhiều hơn một người, chúng ta cần danh từ số nhiều: “scientists”.
Đáp án: scientists
Giải thích chi tiết: “Leading scientists” có nghĩa là “các nhà khoa học hàng đầu”. Đây là cách diễn đạt phổ biến để chỉ những chuyên gia có tầm ảnh hưởng và kiến thức sâu rộng trong một lĩnh vực cụ thể, ở đây là bảo tồn.
Bài 3: Viết lại câu với từ cho sẵn
Something went wrong with our car on the way to the beach.
-> Our car broke
Phân tích:
Câu gốc “Something went wrong with our car” có nghĩa là “Có điều gì đó đã xảy ra không ổn với chiếc xe của chúng tôi”. Từ cho sẵn là “broke”. Chúng ta cần sử dụng động từ “break” ở dạng quá khứ để diễn tả sự cố với xe.
“Broke” là dạng quá khứ của “break”. Khi nói về xe cộ bị hỏng, chúng ta dùng cụm “break down”. Tuy nhiên, câu yêu cầu chỉ sử dụng “broke”, ngụ ý là sử dụng động từ “break” một cách trực tiếp hoặc gián tiếp để diễn tả sự cố.
Nếu chỉ dùng “broke”, nó có thể ám chỉ việc xe bị “gãy” hoặc “hỏng” một bộ phận nào đó, làm nó không hoạt động được. Tuy nhiên, cách diễn đạt tự nhiên và phổ biến nhất để nói xe bị hỏng là “break down”.
Xem xét lại yêu cầu “Our car broke”. Điều này có thể hiểu là xe bị hỏng một cách nghiêm trọng. Nếu chúng ta thêm “down”, câu sẽ hoàn chỉnh hơn về mặt ngữ nghĩa. Tuy nhiên, nếu đề bài chỉ cho phép dùng “broke” và không có thêm từ nào khác, thì ta có thể hiểu theo nghĩa xe bị “vỡ” hoặc “hỏng” một cách chung chung, hoặc ngụ ý nó đã dừng lại do hỏng.
Tuy nhiên, nếu đề bài cho phép sử dụng thêm một vài từ khác để hoàn chỉnh ý, thì “Our car broke down” là đáp án chính xác nhất. Nếu chỉ được phép điền đúng “broke”, thì có lẽ đáp án là “Our car broke” và ý nghĩa hơi khó hiểu hoặc chưa hoàn chỉnh.
Giả định rằng chúng ta cần hoàn thành câu với ý nghĩa tương đương và sử dụng động từ liên quan đến “break”. Cụm “broke down” là cách diễn đạt chuẩn.
Đáp án: broke down
Giải thích chi tiết: Cụm động từ “break down” có nghĩa là xe bị hỏng, không hoạt động được nữa. Đây là cách diễn đạt tự nhiên và chính xác nhất trong tiếng Anh để miêu tả tình huống xe bị trục trặc trên đường.
Bài 4: Viết lại câu với từ cho sẵn
If he doesn’t catch the first metro, he will be late for the conference.
→ Unless he.
Phân tích:
Câu gốc là một câu điều kiện loại 1, sử dụng “If … doesn’t …, … will …”. Chúng ta cần viết lại câu này bằng cách sử dụng “Unless”.
“Unless” có nghĩa là “trừ khi” và nó thay thế cho “if … not …”.
Cấu trúc với “Unless”: Unless + mệnh đề khẳng định, mệnh đề chính.
Trong câu gốc: “If he doesn’t catch the first metro” là mệnh đề điều kiện.
Khi dùng “Unless”, chúng ta bỏ “if” và “doesn’t”. Mệnh đề sau “Unless” sẽ ở dạng khẳng định.
Vậy, “If he doesn’t catch the first metro” trở thành “Unless he catches the first metro”.
Mệnh đề chính “he will be late for the conference” giữ nguyên.
Đáp án: Unless he catches the first metro, he will be late for the conference.
Giải thích chi tiết: “Unless” là một liên từ mang nghĩa phủ định, tương đương với “if…not…”. Khi sử dụng “Unless”, chúng ta loại bỏ cấu trúc phủ định (như “doesn’t”) trong mệnh đề điều kiện và giữ nguyên phần còn lại của mệnh đề ở dạng khẳng định. Mệnh đề chính của câu điều kiện không thay đổi.
Chúc các em học tốt!
D. like (like+N: như là cái gì đó)
Trong câu này, ý muốn nói là: Cảm ơn bức thư đáng yêu của bạn, thứ mà đã khuyên tôi làm 1 việc gì đó như là 1 sở thích nhưng vẫn có ích cho cộng đồng.
scientists: các nhà khoa học
Những học sinh đã có 1 buổi gặp mặt ý nghĩa với các nhà khoa học hàng đầu trong lĩnh vực bảo tồn.
->Our car broke down on the way to the beach.
something go wrong with A = A break down
break down: hỏng hóc -> Xe của chúng tôi hỏng trên đường tới bãi biển.
-> Unless he catches the first metro, he will be late for the conference.
Unless = If not nên ta đổi V của câu thành khẳng định
Trừ khi anh ta bắt được chuyến tàu điện đầu tiên, anh ta sẽ muộn họp.
\(17. D\)
\(-\) do sth like a hobby : làm điều gì đó như một sở thích
\(18.\) scientists
\(-\) leading + N số nhiều
\(-\) leading scientists (n) : các nhà khoa học hàng đầu
\(19.\) Our car broke down on the way to the beach.
\(-\) break down : bị hỏng
\(20.\) Unless he catches the first metro, he will be late for the conference.
\(@\) If type 1 : If + S + V_s/es/inf, S + will/can + V_inf
\(->\) diễn tả sự việc có thể xảy ra, dự đoán
\(-\) Đảo ngữ : Should + S + V, S + will/can/may + V_inf
\(-\) Unless + S + V_s/es/inf , S + will + V

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment