`I.` Mark the letter A, B, C or D on the answer sheet to indicate the word whose…
A. trapped B. damaged C. moved D. destroyed
\(II.\) Mark the letter A, B, C or D on the answer sheet to indicate the word that differs from the other three in the position of primary stress in each of the following questions.
\(1.\) ________, dancing and painting are examples of non-verbal communiation.
A. Singing B. Chatting C. Smiling D. Emailing
\(2.\) They couldn’t communicate in ________, because William was illiterate.
A. speaking B. writing C. sign language D. body language
\(3.\) The workshop will start at \(9:15\). You should be ready _______ \(9:00\).
A. in B. by C. for D. on
\(4.\) You’d better go to bed early. The plane _______ at \(6\) o’clock tomorrow morning so we’ll have to be up by \(4.30!\)
A. leave B. will leave C. is leaving D. leaves
Chào các em học sinh lớp 8 thân mến!
Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau giải đáp một số bài tập tiếng Anh thú vị để củng cố kiến thức ngữ âm, từ vựng và ngữ pháp nhé. Cô sẽ hướng dẫn các em từng bước một, vừa giải bài, vừa ôn lại kiến thức trọng tâm.
Chúng ta bắt đầu với phần đầu tiên nào!
\(I.\) Mark the letter A, B, C or D on the answer sheet to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation in each of the following sentences.
A. trapped
B. damaged
C. moved
D. destroyed
» Hướng dẫn và Giải thích:
Bài tập này yêu cầu chúng ta tìm từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại. Ở đây, tất cả các từ đều kết thúc bằng ‘-ed’, đây là dạng quá khứ đơn hoặc phân từ hai của động từ. Chúng ta cần nhớ quy tắc phát âm đuôi ‘-ed’ nhé:
- Phát âm là /ɪd/ khi động từ kết thúc bằng âm /t/ hoặc /d/ (ví dụ: wanted, decided).
- Phát âm là /t/ khi động từ kết thúc bằng các âm vô thanh (voiceless sounds) như /p/, /k/, /f/, /s/, /ʃ/, /tʃ/ (ví dụ: stopped, looked, watched).
- Phát âm là /d/ khi động từ kết thúc bằng các âm hữu thanh (voiced sounds) còn lại (ví dụ: played, cleaned, moved).
Bây giờ chúng ta cùng phân tích từng từ:
- A. trapped: Động từ gốc là “trap”. Âm cuối là /p/ (vô thanh). Do đó, ‘-ed’ được phát âm là /t/.
- B. damaged: Động từ gốc là “damage”. Âm cuối là /dʒ/ (hữu thanh). Do đó, ‘-ed’ được phát âm là /d/.
- C. moved: Động từ gốc là “move”. Âm cuối là /v/ (hữu thanh). Do đó, ‘-ed’ được phát âm là /d/.
- D. destroyed: Động từ gốc là “destroy”. Âm cuối là /ɔɪ/ (nguyên âm, hữu thanh). Do đó, ‘-ed’ được phát âm là /d/.
Qua phân tích, chúng ta thấy rằng từ “trapped” có đuôi ‘-ed’ phát âm là /t/, trong khi các từ còn lại “damaged”, “moved”, “destroyed” đều có đuôi ‘-ed’ phát âm là /d/.
» Đáp án đúng là: A. trapped
\(II.\) Mark the letter A, B, C or D on the answer sheet to indicate the word that differs from the other three in the position of primary stress in each of the following questions.
Mặc dù phần hướng dẫn ban đầu có nói về trọng âm, nhưng các câu hỏi dưới đây lại là về ngữ nghĩa và ngữ pháp, các em nhé. Chúng ta cùng giải quyết từng câu một!
\(1.\) ________, dancing and painting are examples of non-verbal communiation.
A. Singing
B. Chatting
C. Smiling
D. Emailing
» Hướng dẫn và Giải thích:
Câu này hỏi về các ví dụ của “non-verbal communication” (giao tiếp phi ngôn ngữ). Giao tiếp phi ngôn ngữ là hình thức giao tiếp không sử dụng lời nói hoặc chữ viết, mà sử dụng cử chỉ, điệu bộ, biểu cảm khuôn mặt, ánh mắt, v.v.
- A. Singing: Hát là sử dụng lời nói (có thể có âm nhạc đi kèm), nên đây là giao tiếp ngôn ngữ (verbal communication).
- B. Chatting: Trò chuyện là nói chuyện, sử dụng lời nói, nên đây cũng là giao tiếp ngôn ngữ.
- C. Smiling: Cười là một biểu cảm khuôn mặt, không sử dụng lời nói hay chữ viết. Đây chính xác là một dạng giao tiếp phi ngôn ngữ.
- D. Emailing: Gửi email là viết và đọc chữ, nên đây là giao tiếp ngôn ngữ (bằng văn bản).
Vậy, trong các lựa chọn, “smiling” là ví dụ phù hợp nhất với “non-verbal communication” cùng với “dancing” và “painting” (múa và vẽ cũng là hình thức biểu đạt không dùng lời nói).
» Đáp án đúng là: C. Smiling
\(2.\) They couldn’t communicate in ________, because William was illiterate.
A. speaking
B. writing
C. sign language
D. body language
» Hướng dẫn và Giải thích:
Câu này nói rằng họ không thể giao tiếp bằng ________ vì William “illiterate”. Từ “illiterate” có nghĩa là mù chữ, không biết đọc và viết.
- A. speaking: Một người mù chữ vẫn có thể nói.
- B. writing: Một người mù chữ thì không thể đọc hoặc viết. Do đó, “communicate in writing” (giao tiếp bằng văn bản) là điều mà họ không thể làm được.
- C. sign language: Ngôn ngữ ký hiệu không yêu cầu biết chữ, người mù chữ vẫn có thể học và sử dụng.
- D. body language: Ngôn ngữ cơ thể là các cử chỉ, điệu bộ, không yêu cầu biết chữ.
Vì William mù chữ, điều anh ấy không thể làm được trong giao tiếp chính là đọc và viết. Vậy nên, “giao tiếp bằng văn bản” là phương tiện bị hạn chế.
» Đáp án đúng là: B. writing
\(3.\) The workshop will start at \(9:15\). You should be ready _______ \(9:00\).
A. in
B. by
C. for
D. on
» Hướng dẫn và Giải thích:
Câu này hỏi về giới từ chỉ thời gian. Hội thảo sẽ bắt đầu lúc \(9:15\), và bạn nên sẵn sàng _______ \(9:00\).
- A. in: Thường dùng với khoảng thời gian (ví dụ: in 5 minutes, in the morning, in 2024).
- B. by: Có nghĩa là “trước hoặc vào thời điểm đó”, “không muộn hơn”. “You should be ready by 9:00” có nghĩa là bạn phải sẵn sàng trước hoặc đúng \(9:00\). Điều này rất hợp lý vì hội thảo bắt đầu lúc \(9:15\).
- C. for: Thường chỉ mục đích hoặc khoảng thời gian (ví dụ: for 2 hours, for dinner).
- D. on: Thường dùng với ngày cụ thể (on Monday, on July 4th) hoặc địa điểm cụ thể.
Trong trường hợp này, “by” là giới từ chính xác nhất để diễn tả một thời hạn hoặc thời điểm mà một hành động cần hoàn thành trước đó.
» Đáp án đúng là: B. by
\(4.\) You’d better go to bed early. The plane _______ at \(6\) o’clock tomorrow morning so we’ll have to be up by \(4.30!\)
A. leave
B. will leave
C. is leaving
D. leaves
» Hướng dẫn và Giải thích:
Câu này đang nói về một sự kiện sẽ diễn ra trong tương lai (“tomorrow morning” – sáng mai) và có thời gian cụ thể (at \(6\) o’clock). Đây là một lịch trình cố định, một sự sắp xếp đã được lên kế hoạch trước.
Trong tiếng Anh, khi nói về các lịch trình cố định, thời khóa biểu (của tàu, xe, máy bay, buổi chiếu phim, buổi học, v.v.) trong tương lai, chúng ta sử dụng thì Hiện tại đơn (Simple Present).
- A. leave: Sai ngữ pháp vì chủ ngữ là “The plane” (số ít) thì động từ phải thêm ‘s’ hoặc ‘es’.
- B. will leave: Thì tương lai đơn dùng cho dự đoán, quyết định tức thời, hoặc hứa hẹn, không phải cho lịch trình cố định.
- C. is leaving: Thì hiện tại tiếp diễn dùng cho các kế hoạch cá nhân hoặc sự sắp xếp đã được thực hiện, nhưng ít phổ biến hơn cho lịch trình công cộng cố định.
- D. leaves: Thì hiện tại đơn, hoàn toàn phù hợp để diễn tả một lịch trình cố định trong tương lai. “The plane leaves at \(6\) o’clock” có nghĩa là máy bay sẽ khởi hành lúc \(6\) giờ theo lịch trình.
» Đáp án đúng là: D. leaves
Cô hy vọng với những giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách làm bài cũng như củng cố được kiến thức tiếng Anh của mình. Hãy luôn cố gắng luyện tập thật nhiều để đạt kết quả cao nhé!
Chúc các em học tốt!
\(#DAnh\)
I.
A – Phát âm /t/ còn lại /d/.
II.
1. C
– non-verbal communication ( N phr ) : giao tiếp phi ngôn ngữ.
– Trans : Mỉm cười, khiêu vũ và vẽ tranh là những ví dụ về giao tiếp phi ngôn ngữ.
2. B
– illiterate (a) : mù chữ.
– Trans : Họ không thể giao tiếp bằng chữ viết vì William bị mù chữ.
3. B
– by + thời gian : trước / chậm nhất là vào thời điểm nào đó.
– Trans : Buổi hội thảo sẽ bắt đầu vào lúc 9h 15ph. Bạn nên có mặt trước 9h.
4. D
– Diễn tả lịch trình tàu-xe, thời gian biểu \(to\) HTĐ.
– “The plane” là N-si \(to\) Chia V-s/es.
– Form ( khẳng định – V thường ) : S + V-(s/es) + O.
– Trans : Tốt hơn hết bạn nên đi ngủ sớm. Máy bay sẽ cất cánh lúc 6h sáng mai, vì vậy chúng ta sẽ phải thức dậy trước 4h 30ph.
I.
Đáp án: A.trapped
-trapped /t/ → khác với các âm còn lại
-moved /d/
-destroyed /d/
-damaged /d/
II.
Đáp án: D. Emailing
-Singing, Chatting, Smiling: trọng âm rơi vào âm tiết s1
-Emailing: trọng âm rơi vào âm tiết s2
III.
1. A. Singing
→ Hợp nghĩa: hát, nhảy, vẽ đều là giao tiếp không lời.
2. B. writing
→ “illiterate” = mù chữ → không thể giao tiếp bằng viết.
3. B. by
→ “by 9:00” = trc 9h phải sẵn sàng.
4. D. leaves
→ Lịch trình cố định (máy bay) → dùng HTĐ.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment