I promise I __________ you to wash these bottles. (help)
This bicycle needs ____…
This bicycle needs ________ soon as soon as possible. (repair)
We ______________ what to get Mary for his birthday yet. (not / decide)
She remembers _________ the door before going to sleep. (lock)
Chào các em học sinh lớp 9 thân mến!
Thật vui được đồng hành cùng các em trong buổi học ngữ pháp hôm nay. Chúng ta sẽ cùng nhau giải quyết những bài tập điền từ vào chỗ trống rất thú vị và bổ ích này nhé. Đây là những dạng bài thường gặp, giúp các em củng cố kiến thức về thì, thể và cấu trúc động từ.
Chúng ta cùng bắt đầu nào!
1. Câu: I promise I __________ you to wash these bottles. (help)
Đáp án đúng: will help
Giải thích chi tiết:
Trong câu này, chúng ta có động từ “promise” (hứa hẹn). Khi diễn tả một lời hứa hoặc một quyết định được đưa ra ngay tại thời điểm nói về một hành động sẽ xảy ra trong tương lai, chúng ta sử dụng thì Tương Lai Đơn (Simple Future).
Cấu trúc thì Tương Lai Đơn:
- Khẳng định: S + will/shall + V (nguyên thể không “to”)
- Phủ định: S + will/shall + not + V (nguyên thể không “to”)
- Nghi vấn: Will/Shall + S + V (nguyên thể không “to”)?
Ví dụ: “I promise I will call you tomorrow.” (Tôi hứa tôi sẽ gọi cho bạn vào ngày mai.)
Vậy, “help” sẽ trở thành “will help”.
2. Câu: This bicycle needs ________ soon as soon as possible. (repair)
Đáp án đúng: repairing hoặc to be repaired
Giải thích chi tiết:
Ở đây, chúng ta có động từ “need” (cần). Sau “need”, có hai cấu trúc phổ biến để diễn tả rằng một thứ gì đó cần được sửa chữa hoặc xử lý, đặc biệt khi chủ ngữ là vật và chịu tác động của hành động:
Cách 1: Need + V-ing
- Cấu trúc này mang nghĩa bị động, tức là chủ ngữ cần được làm gì đó.
- Ví dụ: “The car needs washing.” (Chiếc xe cần được rửa.)
Cách 2: Need + to be V-ed (dạng bị động của động từ nguyên thể có “to”)
- Cấu trúc này cũng mang nghĩa bị động và rõ ràng hơn về mặt ngữ pháp.
- Ví dụ: “The car needs to be washed.” (Chiếc xe cần được rửa.)
Cả hai đáp án “repairing” và “to be repaired” đều chính xác trong ngữ cảnh này. “This bicycle needs repairing” hoặc “This bicycle needs to be repaired“.
3. Câu: We ______________ what to get Mary for his birthday yet. (not / decide)
Đáp án đúng: haven’t decided
Giải thích chi tiết:
Từ “yet” (chưa) là một dấu hiệu nhận biết quan trọng của thì Hiện Tại Hoàn Thành (Present Perfect), đặc biệt trong câu phủ định và nghi vấn. Thì này được dùng để diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại, hoặc một hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng kết quả còn liên quan đến hiện tại.
Cấu trúc thì Hiện Tại Hoàn Thành:
- Khẳng định: S + have/has + V-ed/V3 (quá khứ phân từ)
- Phủ định: S + have/has + not + V-ed/V3
- Nghi vấn: Have/Has + S + V-ed/V3?
Trong câu này, chủ ngữ là “We” (chúng tôi) đi với “have”, và vì có “not” nên sẽ là “haven’t”. Động từ “decide” (quyết định) ở dạng quá khứ phân từ là “decided”.
Vậy, “not / decide” sẽ trở thành “haven’t decided”.
4. Câu: She remembers _________ the door before going to sleep. (lock)
Đáp án đúng: locking
Giải thích chi tiết:
Động từ “remember” có thể đi kèm với cả V-ing (danh động từ) và to-V (động từ nguyên mẫu có “to”), nhưng với ý nghĩa khác nhau:
1. Remember + V-ing: Nhớ lại một hành động đã xảy ra trong quá khứ.
- Ví dụ: “I remember meeting him last year.” (Tôi nhớ là đã gặp anh ấy năm ngoái.)
2. Remember + to V: Nhớ làm một việc gì đó (một nhiệm vụ, một bổn phận) trong tương lai.
- Ví dụ: “Please remember to lock the door when you leave.” (Làm ơn nhớ khóa cửa khi bạn rời đi.)
Trong câu đã cho, “She remembers _________ the door before going to sleep” ngụ ý cô ấy nhớ lại việc đã khóa cửa (hành động đã xảy ra) trước khi đi ngủ. Do đó, chúng ta dùng V-ing. Động từ “lock” (khóa) sẽ trở thành “locking”.
Hy vọng phần giải thích chi tiết này đã giúp các em hiểu rõ hơn về cách sử dụng ngữ pháp trong từng trường hợp. Hãy luyện tập thường xuyên để nắm vững kiến thức này nhé!
Chúc các em học tốt!
1, I promise I will help you to wash these bottles.
– Cấu trúc: promise S will V (hứa sẽ làm gì)
– Dịch: Tôi hứa tôi sẽ giúp bạn rửa những chiếc lọ này
2, The bicycle needs repairing / to be repaired as soon as possible.
– Cấu trúc: need V-ing / to be V-ed (cần được làm gì)
– Dịch: Cái xe đạp này cần được sửa càng sớm càng tốt
3, We haven’t decided what to get Mary for his birthday yet
– Cấu trúc: S haven’t / hasn’t V-ed (chưa làm gì)
– Dịch: Chúng tôi chưa quyết định nên chọn quà gì cho Mary vào sinh nhật anh ấy
4, She remembers locking the door before going to sleep
– Cấu trúc: remember V-ing (nhớ rằng đã làm gì)
– Dịch: Cô ấy đã nhớ khóa cửa trước khi đi ngủ
\(1.\) I promise I will help you to wash these bottles.
\(promise + S + will + V(nguyên\) \(mẫu)\)
\(2.\) This bicycle needs repairing / to be repaired as soon as possible.
\(need + V-ing / need + to be + PII\)
\(3.\) We haven’t decided what to get Mary for his birthday yet.
\(hiện\) \(tại\) \(hoàn\) \(thành\) \(phủ\) \(định: S + haven’t/hasn’t + V3/Ved\)
\(4.\) She remembers locking the door before going to sleep.
\(remember + V-ing:\) \(nhớ\) \(đã\) \(làm\) \(gì\)

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment