II. Combine the information in the following sentences using participle clauses….
1. They had enough money. They decided to book premium economy tickets.
\(->\) …………………………………………………………………………..
2. There were so many films to choose from. They knew they’d spend ages flicking through all the channels.
\(->\) …………………………………………………………………………..
3. Everybody looked at the man. He was causing a massive scene in the restaurant. He found a hair in his food.
\(->\) …………………………………………………………………………..
4. She finished the book. She decided to write a review about it.
\(->\) …………………………………………………………………………..
5. He was tired after a long day. He headed straight to bed.
\(->\) …………………………………………………………………………..
6. The apartments were a nightmare to sell. They were built on a toxic waste site.
\(->\) …………………………………………………………………………..
Chào các em học sinh lớp 12!
Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau ôn tập và giải các bài tập về mệnh đề phân từ (Participle Clauses). Đây là một cấu trúc ngữ pháp rất quan trọng giúp chúng ta rút gọn câu, làm cho câu văn trở nên cô đọng và trang trọng hơn. Mệnh đề phân từ thường được dùng để chỉ lý do, thời gian, kết quả hoặc một hành động xảy ra đồng thời với hành động chính.
Chúng ta có 3 loại phân từ chính được dùng trong mệnh đề phân từ:
- Present Participle (V-ing): Dùng cho hành động chủ động, xảy ra đồng thời hoặc ngay trước hành động chính. Có thể diễn tả nguyên nhân, kết quả, hoặc cách thức.
- Past Participle (V3/ed): Dùng cho hành động bị động.
- Perfect Participle (Having + V3/ed): Dùng cho hành động chủ động đã hoàn thành trước hành động chính.
- Perfect Passive Participle (Having been + V3/ed): Dùng cho hành động bị động đã hoàn thành trước hành động chính.
Bây giờ chúng ta sẽ đi vào giải từng câu một nhé!
II. Combine the information in the following sentences using participle clauses.
1. They had enough money. They decided to book premium economy tickets.
Phân tích:
- Hai câu có cùng chủ ngữ là “They”.
- Hành động “had enough money” (có đủ tiền) xảy ra trước và là lý do dẫn đến hành động “decided to book” (quyết định đặt vé).
- Động từ “had” ở dạng chủ động.
- Vì hành động có tiền xảy ra trước hành động quyết định, chúng ta sẽ dùng Perfect Participle (Having + V3/ed) để nhấn mạnh hành động đã hoàn thành trước đó và là nguyên nhân.
Giải pháp:
Thay vì nói “Because they had enough money…”, chúng ta rút gọn thành “Having enough money…”.
\(->\) Having enough money, they decided to book premium economy tickets.
2. There were so many films to choose from. They knew they’d spend ages flicking through all the channels.
Phân tích:
- Ở đây, hai câu có chủ ngữ khác nhau (“There” và “They”).
- Tuy nhiên, khi câu bắt đầu bằng cấu trúc “There + be” (diễn tả sự tồn tại), chúng ta có thể dùng “There being + Noun/Adj” để tạo mệnh đề phân từ. Cấu trúc này thường dùng để diễn tả lý do hoặc một tình huống đang tồn tại gây ra kết quả ở mệnh đề chính.
- Việc có quá nhiều phim để chọn là nguyên nhân khiến họ biết rằng sẽ mất rất nhiều thời gian để lướt qua các kênh.
Giải pháp:
Chúng ta chuyển “There were” thành “There being”.
\(->\) There being so many films to choose from, they knew they’d spend ages flicking through all the channels.
3. Everybody looked at the man. He was causing a massive scene in the restaurant. He found a hair in his food.
Phân tích:
- Chúng ta có ba thông tin cần kết hợp, xoay quanh “the man”.
- Trình tự các sự việc:
- Người đàn ông “found a hair in his food” (tìm thấy tóc trong thức ăn) – đây là hành động xảy ra đầu tiên và là nguyên nhân.
- Vì điều đó, ông ta “was causing a massive scene” (gây ra cảnh hỗn loạn) – đây là hành động đang diễn ra.
- “Everybody looked at the man” (mọi người nhìn người đàn ông) tại thời điểm ông ta đang gây cảnh hỗn loạn.
- Chúng ta sẽ dùng Perfect Participle (Having + V3/ed) cho hành động “found” vì nó xảy ra trước và là nguyên nhân của hành động “was causing”.
- Chúng ta sẽ dùng Present Participle (V-ing) cho hành động “causing” vì nó mô tả trực tiếp hành động của người đàn ông tại thời điểm mọi người nhìn vào ông ta, hoặc nó có thể là mệnh đề quan hệ rút gọn (“who was causing”).
Giải pháp:
Chúng ta có thể đặt mệnh đề phân từ “causing a massive scene in the restaurant” ngay sau “the man” (như một mệnh đề quan hệ rút gọn). Sau đó, dùng “having found a hair in his food” để giải thích nguyên nhân ông ta gây ra cảnh đó. Mệnh đề phân từ “having found…” sẽ bổ nghĩa cho hành động “causing”.
\(->\) Everybody looked at the man causing a massive scene in the restaurant, having found a hair in his food.
Giải thích thêm: “causing a massive scene” là một mệnh đề phân từ rút gọn của “who was causing a massive scene”, bổ nghĩa cho danh từ “the man”. “having found a hair in his food” là một mệnh đề phân từ hoàn thành, giải thích lý do hoặc sự kiện xảy ra trước đó dẫn đến việc người đàn ông gây sự. Nó bổ nghĩa cho hành động “causing a massive scene”.
4. She finished the book. She decided to write a review about it.
Phân tích:
- Hai câu có cùng chủ ngữ là “She”.
- Hành động “finished the book” (đọc xong sách) xảy ra trước và là tiền đề để “decided to write” (quyết định viết đánh giá).
- Động từ “finished” ở dạng chủ động.
- Vì hành động đọc xong xảy ra trước hành động quyết định, chúng ta sẽ dùng Perfect Participle (Having + V3/ed) để nhấn mạnh sự hoàn thành của hành động đầu tiên.
Giải pháp:
Thay vì nói “After she finished the book…”, chúng ta rút gọn thành “Having finished the book…”.
\(->\) Having finished the book, she decided to write a review about it.
5. He was tired after a long day. He headed straight to bed.
Phân tích:
- Hai câu có cùng chủ ngữ là “He”.
- Trạng thái “was tired” (mệt mỏi) là nguyên nhân trực tiếp khiến anh ấy “headed straight to bed” (đi thẳng vào giường ngủ).
- Động từ “was” (tobe) khi diễn tả trạng thái hoặc lý do, chúng ta thường dùng Present Participle (Being + Adj/N).
Giải pháp:
Thay vì nói “Because he was tired…”, chúng ta rút gọn thành “Being tired…”.
\(->\) Being tired after a long day, he headed straight to bed.
6. The apartments were a nightmare to sell. They were built on a toxic waste site.
Phân tích:
- Hai câu có cùng chủ ngữ là “The apartments” (thay thế bằng “They” ở câu sau).
- Việc các căn hộ “were built on a toxic waste site” (được xây trên bãi rác độc hại) là lý do khiến chúng “were a nightmare to sell” (rất khó bán).
- Động từ “were built” ở dạng bị động.
- Khi rút gọn mệnh đề bị động, chúng ta có thể bỏ “be” và dùng thẳng Past Participle (V3/ed). Đây là cách phổ biến và ngắn gọn nhất để diễn tả nguyên nhân hoặc một đặc điểm cố định.
Giải pháp:
Chúng ta có thể bỏ “They were” và dùng trực tiếp “Built on a toxic waste site…” để làm mệnh đề phân từ chỉ lý do. Mệnh đề này bổ nghĩa cho “the apartments”.
\(->\) Built on a toxic waste site, the apartments were a nightmare to sell.
Lưu ý: Chúng ta cũng có thể dùng “Being built on a toxic waste site…” (nhấn mạnh quá trình hoặc trạng thái bị động) hoặc “Having been built on a toxic waste site…” (nhấn mạnh hành động bị động đã hoàn thành trong quá khứ là nguyên nhân), nhưng “Built on a toxic waste site” thường là cách ngắn gọn và đủ nghĩa nhất trong trường hợp này.
Hy vọng qua phần giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách sử dụng mệnh đề phân từ nhé! Hãy luyện tập thường xuyên để sử dụng thành thạo cấu trúc này trong bài viết và giao tiếp của mình.
Chúc các em học tốt!
II. Combine the sentences using participle clauses
\(1\). Having enough money, they decided to book premium economy tickets
Cấu trúc mệnh đề phân từ:
V-ing, S + V + O
\(star\) Dịch: Vì có đủ tiền, họ quyết định đặt vé hạng phổ thông cao cấp
\(2\). Having so many films to choose from, they knew they’d spend ages flicking through all the channels
Cấu trúc:
Having + N + O, S + V + O
\(star\) Dịch: Vì có quá nhiều bộ phim để lựa chọn, họ biết rằng mình sẽ mất rất nhiều thời gian để lướt qua tất cả các kênh
\(3\). Finding a hair in his food, the man caused a massive scene in the restaurant
in + place
Cấu trúc:
V-ing, S + V + O
\(star\) Dịch: Sau khi phát hiện một sợi tóc trong thức ăn, người đàn ông đã gây ra một cảnh náo loạn lớn trong nhà hàng
\(4\). Having finished the book, she decided to write a review about it
to + V
Cấu trúc:
Having + V3/ed + O, clause
Cấu trúc:
S + decide + to do sth: quyết định làm j
\(star\) Dịch: Sau khi đọc xong cuốn sách, cô ấy quyết định viết một bài đánh giá về nó
\(5\). Being tired after a long day, he headed straight to bed
Cấu trúc:
Being + adj/N + O, S + V + O
\(star\) Dịch: Vì mệt sau một ngày dài, anh ấy đi thẳng lên giường
\(6\). Built on a toxic waste site, the apartments were a nightmare to sell
Cấu trúc:
V3/ed + O, S + V + O
a + Nsố ít
\(star\) Dịch: Được xây dựng trên một khu vực chứa chất thải độc hại, những căn hộ này cực kỳ khó bán
\(\color{#f4a261}{P}\color{#f3a06b}{e}\color{#f29d75}{r}\color{#f19a80}{l}\color{#ef978a}{i}\color{#ee9495}{c}\color{#ec919f}{a} \quad \color{#ea8faa}{E}\color{#e88cb4}{n}\color{#e689bf}{d}\color{#e386c9}{f}\color{#e083d3}{i}\color{#dd81dd}{e}\color{#da7ee7}{l}\color{#d77cf0}{d}\)
II. Combine the information in the following sentences using participle clauses.
1. They had enough money. They decided to book premium economy tickets.
Answer: Having enough money, they decided to book premium economy tickets.
2. There were so many films to choose from. They knew they’d spend ages flicking through all the channels.
Answer: There being so many films to choose from, they knew they’d spend ages flicking through all the channels.
3. Everybody looked at the man. He was causing a massive scene in the restaurant. He found a hair in his food.
Answer: Having found a hair in his food, the man was causing a massive scene in the restaurant, with everybody looking at him.
4. She finished the book. She decided to write a review about it.
Answer: Having finished the book, she decided to write a review about it.
5. He was tired after a long day. He headed straight to bed.
Answer: Tired after a long day, he headed straight to bed.
6. The apartments were a nightmare to sell. They were built on a toxic waste site.
Answer: Built on a toxic waste site, the apartments were a nightmare to sell.
Cấu trúc:
– Having+V3/ed+…+S+V+…
– S+V+N+V-ing+…+after+V-ing+…
– Adj/Being Adj+…+S+V+…
– V3/ed+…+S+V+…
– With/There being+N/Clause+…+S+V+…
Chúc bạn làm tốt và nếu thấy hay thì cho tớ ctrlhn nhé!
∞thienthanhnguyen27147ω

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment