II. Complete each gap with an adjective formed from the word in…
1. Thanks so much for your advice – it was absolutely _______________ (value).
2. While his enthusiasm is _______________ (deny), I’m not sure he’s as talented as he thinks.
3. The instructions are pretty _______________ (explain), so I’m sure you’ll work out what to do.
4. How can you be so _______________ (differ) to the suffering of those poor animals?
Do you really not care at all?
5. The conference was supposed to provide technical support, but it was basically _______________ (exist), so I had to do everything myself.
6. I just can’t imagine what it was like to go through such a horrible experience – it’s totally _______________ (think).
7. Your writing is a bit too cold and _______________ (person). Can you make it a little friendlier?
8. Don’t worry about making mistakes – they are totally _______________ (avoid) at your level.
Chào các em học sinh lớp 11 yêu quý! Hôm nay, thầy/cô sẽ hướng dẫn các em giải chi tiết bài tập cấu tạo từ (word formation), cụ thể là dạng bài tạo tính từ bằng cách kết hợp cả tiền tố (prefixes) và hậu tố (suffixes) từ các từ gốc trong ngoặc.
Đây là dạng bài tập nâng cao rất hay gặp trong chương trình tiếng Anh lớp 11 và các kỳ thi học sinh giỏi. Chúng ta cùng bắt đầu phân tích từng câu nhé!
-
1. invaluable
Giải thích: Từ gốc là “value” (giá trị). Để chỉ một lời khuyên vô giá, cực kỳ hữu ích (vượt quá khả năng đo lường bằng giá trị thông thường), ta dùng tiền tố “in-” và hậu tố “-able”. Lưu ý: “invaluable” có nghĩa là vô giá, cực kỳ quý giá chứ không phải là vô nghĩa nhé.
-
2. undeniable
Giải thích: Từ gốc là “deny” (phủ nhận). Sự nhiệt tình của anh ấy là điều không thể phủ nhận được, nên ta cần cấu trúc phủ định bằng tiền tố “un-” kết hợp với hậu tố tính từ “-able”.
-
3. self-explanatory
Giải thích: Từ gốc là “explain” (giải thích). Hướng dẫn này rất rõ ràng, tự nó đã giải thích được mà không cần nói thêm. Ta dùng tiền tố “self-” kết hợp với hậu tố “-ory” để tạo thành tính từ “self-explanatory” (tự giải thích, dễ hiểu).
-
4. indifferent
Giải thích: Từ gốc là “differ” (khác biệt) chuyển sang danh từ “difference” rồi tính từ gốc “different”. Để diễn tả thái độ hờ hững, thờ ơ, không quan tâm đến nỗi đau của động vật, ta phải dùng tiền tố “in-” để tạo thành từ “indifferent” (lạnh nhạt, dửng dưng).
-
5. non-existent
Giải thích: Từ gốc là “exist” (tồn tại). Hội nghị hỗ trợ kỹ thuật nhưng thực tế lại không hề có, coi như không tồn tại. Ta dùng tiền tố phủ định “non-” kết hợp với hậu tố “-ent” để tạo thành “non-existent” (không có thật, không tồn tại).
-
6. unthinkable
Giải thích: Từ gốc là “think” (nghĩ). Một trải nghiệm quá kinh khủng đến mức không thể tưởng tượng nổi hay không thể chấp nhận được. Ta dùng tiền tố “un-” và hậu tố “-able” để tạo thành “unthinkable” (không thể tưởng tượng được).
-
7. impersonal
Giải thích: Từ gốc là “person” (người/cá nhân). Bài viết quá lạnh lùng và mang tính khách quan, thiếu cảm xúc cá nhân. Ta dùng tiền tố “im-” kết hợp với hậu tố “-al” để có tính từ “impersonal” (thiếu tính cá nhân, lạnh lùng, xa cách).
-
8. unavoidable
Giải thích: Từ gốc là “avoid” (tránh). Ở trình độ của các em, việc mắc lỗi là điều hoàn toàn không thể tránh khỏi. Ta dùng tiền tố “un-” và hậu tố “-able” để tạo thành “unavoidable” (không thể tránh khỏi).
Lời khuyên từ giáo viên: Để làm tốt dạng bài này, các em cần nắm vững nghĩa của từ gốc, ghi nhớ các cặp tiền tố-hậu tố phổ biến (như un-…-able, in-…-able, non-…) và luôn đọc kỹ ngữ cảnh của câu (khẳng định hay phủ định) để chọn hình thức từ cho chính xác. Chúc các em học tốt!
\(1.\) invaluable
\(-\) value \(to\) in- + valu(e) + -able
\(-\) invaluable\(:\) vô cùng quý giá (vô giá)
\(2.\) undeniable
\(-\) deny \(to\) un- + deni + -able
\(-\) undeniable\(:\) không thể phủ nhận
\(3.\) unexplainable
\(-\) explain \(to\) un- + explain + -able
\(-\) unexplainable\(:\) không thể giải thích
\(4.\) indifferent
\(-\) differ \(to\) in- + differ + -ent
\(-\) indifferent\(:\) vô tư
\(5.\) nonexistent
\(-\) exist \(to\) non- + exist + -ent
\(-\) nonexistent\(:\) không tồn tại
\(6.\) unthinkable
\(-\) think \(to\) un- + think + -able
\(-\) unthinkable\(:\) không thể tưởng tượng nổi
\(7.\) impersonal
\(-\) person \(to\) im- + person + -al
\(-\) impersonal\(:\) khách quan
\(8.\) unavoidable
\(-\) avoid \(to\) un- + avoid + -able
\(-\) unavoidable\(:\) không thể tránh khỏi
Đáp án \(+\) Giải thích các bước giải:
\(1.\) valuable
\(-\) valuable (adj): có giá trị, hữu ích
\(-\) adv \(+\) adj
\(***\) Trans:
Cảm ơn bạn rất nhiều vì lời khuyên – nó thực sự rất có giá trị \(/\) hữu ích.
\(2.\) undeniable
\(-\) undeniable (adj): không thể phủ nhận
\(***\) Trans:
Mặc dù không thể phủ nhận sự nhiệt tình của anh ấy, tôi không chắc anh ấy tài năng như anh ấy nghĩ.
\(3.\) explainable
\(-\) explainable (adj): có thể giải thích, hiểu được.
\(-\) to be \(+\) adv (pretty trong TH này là adv) \(+\) adj
\(***\) Trans:
Những hướng dẫn này khá dễ hiểu, nên tôi chắc bạn sẽ biết mình phải làm gì.
\(4.\) indifferent
\(-\) indifferent to: thờ ơ với…
\(***\) Trans:
Sao bạn có thể thờ ơ với nỗi đau của những con vật tội nghiệp đó như vậy? Bạn thực sự không quan tâm chút nào sao?
\(5.\) non-existent
\(-\) non-existent: không tồn tại, gần như không có
\(***\) Trans:
Hội nghị đáng lẽ phải cung cấp hỗ trợ kỹ thuật, nhưng thực tế gần như chẳng có gì, nên tôi phải tự làm mọi thứ.
\(6.\) unthinkable
\(-\) unthinkable (adj): không thể tưởng tượng nổi
\(-\) Adv \(+\) adj
\(***\) Trans:
Tôi thực sự không thể tưởng tượng được việc trải qua một trải nghiệm khủng khiếp như vậy sẽ như thế nào – điều đó thật sự không thể tưởng tượng nổi.
\(7.\) impersonal
\(-\) impersonal (adj): thiếu tính cá nhân, lạnh lùng \(/\) không thân thiện.
\(***\) Trans:
Cách viết của bạn hơi lạnh lùng và thiếu sự thân thiện. Bạn có thể làm nó thân thiện hơn một chút không?
\(8.\) unavoidable
\(-\) unavoidable (adj): không thể tránh khỏi
\(***\) Trans:
Đừng lo lắng về việc mắc lỗi – ở trình độ của bạn, những lỗi đó hoàn toàn không thể tránh khỏi.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment