II. Complete each gap with an adjective formed from the word in brackets. All th…
1. Thanks so much for your advice – it was absolutely _______________ (value).
2. While his enthusiasm is _______________ (deny), I’m not sure he’s as talented as he thinks.
3. The instructions are pretty _______________ (explain), so I’m sure you’ll work out what to do.
4. How can you be so _______________ (differ) to the suffering of those poor animals?
Do you really not care at all?
5. The conference was supposed to provide technical support, but it was basically _______________ (exist), so I had to do everything myself.
6. I just can’t imagine what it was like to go through such a horrible experience – it’s totally _______________ (think).
7. Your writing is a bit too cold and _______________ (person). Can you make it a little friendlier?
8. Don’t worry about making mistakes – they are totally _______________ (avoid) at your level.
II. Complete each gap with an adjective formed from the word in brackets. All the adjectives need prefixes as well as suffixes.
Chúng ta cần điền vào chỗ trống một tính từ được tạo ra từ từ trong ngoặc. Lưu ý là các tính từ này đều cần có cả tiền tố và hậu tố.
1. Thanks so much for your advice – it was absolutely _______________ (value).
Câu này có nghĩa là “Cảm ơn rất nhiều vì lời khuyên của bạn – nó thực sự _______________ (có giá trị).”
Từ gốc là “value” (giá trị).
Chúng ta cần một tính từ mang nghĩa “có giá trị”, “vô giá”.
Tiền tố phù hợp để chỉ sự “không thể” hoặc “vô cùng” là “in-“.
Hậu tố để tạo tính từ từ “value” là “-able”.
Kết hợp lại, ta có: invaluable.
Vậy câu hoàn chỉnh là: “Thanks so much for your advice – it was absolutely invaluable.”
2. While his enthusiasm is _______________ (deny), I’m not sure he’s as talented as he thinks.
Câu này có nghĩa là “Mặc dù sự nhiệt tình của anh ấy là _______________ (chối cãi), tôi không chắc anh ấy tài năng như anh ấy nghĩ.”
Từ gốc là “deny” (chối cãi).
Chúng ta cần một tính từ mang nghĩa “không thể chối cãi được”, “hiển nhiên”.
Tiền tố phù hợp để chỉ sự “không thể” là “un-“.
Hậu tố để tạo tính từ từ “deny” là “-able”.
Kết hợp lại, ta có: undeniable.
Vậy câu hoàn chỉnh là: “While his enthusiasm is undeniable, I’m not sure he’s as talented as he thinks.”
3. The instructions are pretty _______________ (explain), so I’m sure you’ll work out what to do.
Câu này có nghĩa là “Các hướng dẫn khá _______________ (giải thích), nên tôi chắc chắn bạn sẽ tìm ra cách làm.”
Từ gốc là “explain” (giải thích).
Chúng ta cần một tính từ mang nghĩa “dễ hiểu”, “rõ ràng”.
Tiền tố phù hợp để chỉ sự “dễ dàng” là “un-“.
Hậu tố để tạo tính từ từ “explain” là “-able”.
Kết hợp lại, ta có: unexplainable. Tuy nhiên, với ngữ cảnh này, chúng ta cần một tính từ mang nghĩa “dễ hiểu”, không phải “không thể giải thích”.
Xem lại, “explain” có thể tạo thành “explainable” (có thể giải thích được) hoặc “unexplainable” (không thể giải thích được). Nhưng đề bài yêu cầu tính từ có tiền tố và hậu tố, và ý nghĩa của câu là hướng dẫn dễ hiểu, không phải khó hiểu.
Chúng ta cần một từ khác mang nghĩa “dễ hiểu”. “Clear” có thể là một tính từ. Nhưng từ gốc là “explain”.
Có lẽ ở đây chúng ta cần một tính từ mang nghĩa “không cần giải thích thêm” hoặc “tự giải thích được”.
Nếu dùng “un-” với “explain” thì sẽ là “unexplainable” (không thể giải thích), trái với ý nghĩa của câu.
Hãy suy nghĩ theo hướng khác: “Hướng dẫn không cần giải thích thêm”.
Tiền tố “self-” có thể dùng. Hậu tố “-explanatory” có thể tạo thành từ “explain”.
Kết hợp lại, ta có: self-explanatory.
Vậy câu hoàn chỉnh là: “The instructions are pretty self-explanatory, so I’m sure you’ll work out what to do.”
(Lưu ý: Đây là một câu hơi mẹo một chút, vì “self-explanatory” không hoàn toàn tuân theo cấu trúc tiền tố + gốc + hậu tố theo cách thông thường như các câu khác.)
4. How can you be so _______________ (differ) to the suffering of those poor animals? Do you really not care at all?
Câu này có nghĩa là “Sao bạn có thể _______________ (khác biệt) với nỗi đau của những con vật tội nghiệp đó? Bạn thực sự không quan tâm chút nào sao?”
Từ gốc là “differ” (khác biệt).
Chúng ta cần một tính từ mang nghĩa “thờ ơ”, “lãnh đạm”, “không quan tâm”.
Tiền tố phù hợp để chỉ sự “không” hoặc “thiếu” là “indi-“.
Hậu tố để tạo tính từ từ “differ” (ở đây có thể liên quan đến “difference”) là “-ent”.
Kết hợp lại, ta có: indifferent.
Vậy câu hoàn chỉnh là: “How can you be so indifferent to the suffering of those poor animals? Do you really not care at all?”
5. The conference was supposed to provide technical support, but it was basically _______________ (exist), so I had to do everything myself.
Câu này có nghĩa là “Hội nghị lẽ ra phải cung cấp hỗ trợ kỹ thuật, nhưng nó về cơ bản là _______________ (tồn tại), nên tôi phải tự làm mọi thứ.”
Từ gốc là “exist” (tồn tại).
Chúng ta cần một tính từ mang nghĩa “không tồn tại”, “vô hình”, “không có thật”.
Tiền tố phù hợp để chỉ sự “không” là “non-“.
Hậu tố để tạo tính từ từ “exist” là “-ent”.
Kết hợp lại, ta có: nonexistent.
Vậy câu hoàn chỉnh là: “The conference was supposed to provide technical support, but it was basically nonexistent, so I had to do everything myself.”
6. I just can’t imagine what it was like to go through such a horrible experience – it’s totally _______________ (think).
Câu này có nghĩa là “Tôi không thể tưởng tượng được cảm giác khi trải qua một trải nghiệm kinh khủng như vậy – nó hoàn toàn _______________ (nghĩ).”
Từ gốc là “think” (nghĩ).
Chúng ta cần một tính từ mang nghĩa “không thể tưởng tượng được”, “khó tin”.
Tiền tố phù hợp để chỉ sự “không thể” là “un-“.
Hậu tố để tạo tính từ từ “think” là “-able”.
Kết hợp lại, ta có: unthinkable.
Vậy câu hoàn chỉnh là: “I just can’t imagine what it was like to go through such a horrible experience – it’s totally unthinkable.”
7. Your writing is a bit too cold and _______________ (person). Can you make it a little friendlier?
Câu này có nghĩa là “Bài viết của bạn hơi lạnh lùng và _______________ (người). Bạn có thể làm cho nó thân thiện hơn một chút không?”
Từ gốc là “person” (người).
Chúng ta cần một tính từ mang nghĩa “thiếu tính cá nhân”, “thiếu cảm xúc cá nhân”, “xa cách”.
Tiền tố phù hợp để chỉ sự “thiếu” hoặc “không” là “im-“.
Hậu tố để tạo tính từ từ “person” là “-al”.
Kết hợp lại, ta có: impersonal.
Vậy câu hoàn chỉnh là: “Your writing is a bit too cold and impersonal. Can you make it a little friendlier?”
8. Don’t worry about making mistakes – they are totally _______________ (avoid) at your level.
Câu này có nghĩa là “Đừng lo lắng về việc mắc lỗi – chúng hoàn toàn _______________ (tránh) ở trình độ của bạn.”
Từ gốc là “avoid” (tránh).
Chúng ta cần một tính từ mang nghĩa “không thể tránh khỏi”, “không thể tránh được”.
Tiền tố phù hợp để chỉ sự “không thể” là “in-“.
Hậu tố để tạo tính từ từ “avoid” là “-able”.
Kết hợp lại, ta có: unavoidable.
Vậy câu hoàn chỉnh là: “Don’t worry about making mistakes – they are totally unavoidable at your level.”
Các em về nhà ôn tập kỹ các từ này và cách hình thành chúng nhé. Nếu có thắc mắc gì, cứ mạnh dạn hỏi thầy/cô.
\(1.\) invaluable
\(-\) value \(to\) in- + valu(e) + -able
\(-\) invaluable\(:\) vô cùng quý giá (vô giá)
\(2.\) undeniable
\(-\) deny \(to\) un- + deni + -able
\(-\) undeniable\(:\) không thể phủ nhận
\(3.\) unexplainable
\(-\) explain \(to\) un- + explain + -able
\(-\) unexplainable\(:\) không thể giải thích
\(4.\) indifferent
\(-\) differ \(to\) in- + differ + -ent
\(-\) indifferent\(:\) vô tư
\(5.\) nonexistent
\(-\) exist \(to\) non- + exist + -ent
\(-\) nonexistent\(:\) không tồn tại
\(6.\) unthinkable
\(-\) think \(to\) un- + think + -able
\(-\) unthinkable\(:\) không thể tưởng tượng nổi
\(7.\) impersonal
\(-\) person \(to\) im- + person + -al
\(-\) impersonal\(:\) khách quan
\(8.\) unavoidable
\(-\) avoid \(to\) un- + avoid + -able
\(-\) unavoidable\(:\) không thể tránh khỏi
Đáp án \(+\) Giải thích các bước giải:
\(1.\) valuable
\(-\) valuable (adj): có giá trị, hữu ích
\(-\) adv \(+\) adj
\(***\) Trans:
Cảm ơn bạn rất nhiều vì lời khuyên – nó thực sự rất có giá trị \(/\) hữu ích.
\(2.\) undeniable
\(-\) undeniable (adj): không thể phủ nhận
\(***\) Trans:
Mặc dù không thể phủ nhận sự nhiệt tình của anh ấy, tôi không chắc anh ấy tài năng như anh ấy nghĩ.
\(3.\) explainable
\(-\) explainable (adj): có thể giải thích, hiểu được.
\(-\) to be \(+\) adv (pretty trong TH này là adv) \(+\) adj
\(***\) Trans:
Những hướng dẫn này khá dễ hiểu, nên tôi chắc bạn sẽ biết mình phải làm gì.
\(4.\) indifferent
\(-\) indifferent to: thờ ơ với…
\(***\) Trans:
Sao bạn có thể thờ ơ với nỗi đau của những con vật tội nghiệp đó như vậy? Bạn thực sự không quan tâm chút nào sao?
\(5.\) non-existent
\(-\) non-existent: không tồn tại, gần như không có
\(***\) Trans:
Hội nghị đáng lẽ phải cung cấp hỗ trợ kỹ thuật, nhưng thực tế gần như chẳng có gì, nên tôi phải tự làm mọi thứ.
\(6.\) unthinkable
\(-\) unthinkable (adj): không thể tưởng tượng nổi
\(-\) Adv \(+\) adj
\(***\) Trans:
Tôi thực sự không thể tưởng tượng được việc trải qua một trải nghiệm khủng khiếp như vậy sẽ như thế nào – điều đó thật sự không thể tưởng tượng nổi.
\(7.\) impersonal
\(-\) impersonal (adj): thiếu tính cá nhân, lạnh lùng \(/\) không thân thiện.
\(***\) Trans:
Cách viết của bạn hơi lạnh lùng và thiếu sự thân thiện. Bạn có thể làm nó thân thiện hơn một chút không?
\(8.\) unavoidable
\(-\) unavoidable (adj): không thể tránh khỏi
\(***\) Trans:
Đừng lo lắng về việc mắc lỗi – ở trình độ của bạn, những lỗi đó hoàn toàn không thể tránh khỏi.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment