II. Supply the correct tense or form of the verbs in brackets. (1.0 point) 1. No…
2. We (be) students in four years’ time.
3. Nam always (stay) up late to watch TV, so he is sleepy all the time.
4. I will send him the message as soon as he (return).
5. He sent a telegram for his mother (inform) good news.
6. You (see) the film on television last night?
No, I (see) it twice.
7. Fossil fuels can be used (generate) electricity or drive big machinery
8. The package has (be) there tomorrow. It (be) there in time?
– Don’t worry. I am going to send it by express mail.
Chào các em học sinh lớp 6 yêu quý!
Hôm nay, cô/thầy sẽ cùng các em giải bài tập về thì và dạng của động từ nhé. Đây là một phần rất quan trọng trong tiếng Anh, giúp các em diễn đạt ý mình một cách chính xác. Chúng ta hãy cùng bắt đầu nào!
II. Supply the correct tense or form of the verbs in brackets. (1.0 point)
1. No one (enjoy) going to hospital.
Lời giải:
No one enjoys going to hospital.
Giải thích:
- Từ khóa ở đây là “No one” (không một ai). Đây là một chủ ngữ số ít, mặc dù nó có vẻ mang ý nghĩa số nhiều, nhưng về mặt ngữ pháp nó luôn chia động từ ở ngôi thứ ba số ít.
- Câu này diễn tả một sự thật hiển nhiên, một thói quen hoặc một ý kiến chung. Vì vậy, chúng ta dùng thì Hiện tại đơn (Simple Present).
- Với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít (“No one”), động từ “enjoy” sẽ thêm “-s” thành “enjoys”.
2. We (be) students in four years’ time.
Lời giải:
We will be students in four years’ time.
Giải thích:
- Cụm từ “in four years’ time” (trong vòng bốn năm tới) cho chúng ta biết đây là một sự việc sẽ xảy ra trong tương lai.
- Để diễn tả một sự việc sẽ xảy ra trong tương lai, chúng ta dùng thì Tương lai đơn (Simple Future).
- Cấu trúc của thì Tương lai đơn là: S + will + V (nguyên mẫu). Động từ “be” giữ nguyên mẫu sau “will”.
3. Nam always (stay) up late to watch TV, so he is sleepy all the time.
Lời giải:
Nam always stays up late to watch TV, so he is sleepy all the time.
Giải thích:
- Từ “always” (luôn luôn) là trạng từ chỉ tần suất, cho thấy đây là một thói quen của Nam.
- Để diễn tả một thói quen, chúng ta dùng thì Hiện tại đơn (Simple Present).
- Chủ ngữ “Nam” là ngôi thứ ba số ít, vì vậy động từ “stay” phải thêm “-s” thành “stays”.
4. I will send him the message as soon as he (return).
Lời giải:
I will send him the message as soon as he returns.
Giải thích:
- Đây là câu có mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian bắt đầu bằng “as soon as” (ngay khi).
- Trong các mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian (bắt đầu bằng when, while, as soon as, after, before, until…), khi diễn tả hành động ở tương lai, chúng ta không dùng thì Tương lai đơn mà phải dùng thì Hiện tại đơn (Simple Present).
- Chủ ngữ “he” là ngôi thứ ba số ít, vì vậy động từ “return” phải thêm “-s” thành “returns”.
5. He sent a telegram for his mother (inform) good news.
Lời giải:
He sent a telegram for his mother to inform good news.
Giải thích:
- Câu này diễn tả mục đích của hành động “sent a telegram” (gửi điện tín). Anh ấy gửi điện tín ĐỂ làm gì? ĐỂ thông báo tin tốt.
- Để diễn tả mục đích, chúng ta dùng cấu trúc “to + động từ nguyên mẫu” (infinitive of purpose).
- Vì vậy, “inform” sẽ trở thành “to inform”.
6. You (see) the film on television last night?
No, I (see) it twice.
Lời giải:
Did you see the film on television last night?
No, I have seen it twice.
Giải thích:
- Phần 1: “You (see) the film on television last night?”
- Từ khóa “last night” (tối qua) cho thấy đây là một hành động đã xảy ra và kết thúc tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
- Chúng ta dùng thì Quá khứ đơn (Simple Past) cho câu hỏi này.
- Cấu trúc câu hỏi của thì Quá khứ đơn là: Did + S + V (nguyên mẫu). Vậy, “Did you see”.
- Phần 2: “No, I (see) it twice.”
- Câu trả lời “No” và “I (see) it twice” (tôi đã xem nó hai lần rồi) có nghĩa là người nói đã xem bộ phim này trước cả tối qua, và số lần xem (hai lần) là một kinh nghiệm hoặc một hành động đã hoàn thành cho đến thời điểm hiện tại.
- Để diễn tả kinh nghiệm hoặc hành động đã hoàn thành cho đến hiện tại mà không đề cập đến thời gian cụ thể (hoặc thời gian không quan trọng), chúng ta dùng thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect).
- Cấu trúc của thì Hiện tại hoàn thành là: S + have/has + V3/ed. Động từ “see” ở dạng quá khứ phân từ (V3) là “seen”. Vậy, “I have seen”.
7. Fossil fuels can be used (generate) electricity or drive big machinery
Lời giải:
Fossil fuels can be used to generate electricity or drive big machinery.
Giải thích:
- Cấu trúc “be used to + V(nguyên mẫu)” có nghĩa là “được dùng để làm gì”, diễn tả mục đích sử dụng.
- Nhiên liệu hóa thạch được dùng ĐỂ sản xuất điện hoặc lái máy móc lớn. Đây là mục đích của việc sử dụng.
- Vì vậy, “generate” sẽ trở thành “to generate”.
8. The package has (be) there tomorrow. It (be) there in time?
– Don’t worry. I am going to send it by express mail.
Lời giải:
The package has to be there tomorrow. Will it be there in time?
Giải thích:
- Phần 1: “The package has (be) there tomorrow.”
- “Tomorrow” (ngày mai) cho thấy sự việc sẽ diễn ra trong tương lai.
- “Has” ở đây không phải là một phần của thì Hiện tại hoàn thành, mà là một phần của cụm động từ khiếm khuyết “have to” (phải, cần phải). “The package has to be there” có nghĩa là bưu kiện cần phải có mặt ở đó vào ngày mai.
- “Have to” (hoặc “has to” với chủ ngữ số ít) diễn tả sự cần thiết, nghĩa vụ. Động từ sau “have to” là động từ nguyên mẫu.
- Vậy, “has to be”.
- Phần 2: “It (be) there in time?”
- Câu hỏi này muốn biết liệu bưu kiện CÓ ĐẾN đó kịp thời gian KHÔNG. Đây là một câu hỏi về tương lai, về khả năng xảy ra trong tương lai.
- Chúng ta dùng thì Tương lai đơn (Simple Future) để hỏi về một sự việc sẽ xảy ra hay không trong tương lai.
- Cấu trúc câu hỏi của thì Tương lai đơn là: Will + S + V (nguyên mẫu).
- Vậy, “Will it be”.
Các em thấy không, khi mình hiểu rõ các dấu hiệu và quy tắc, việc chia động từ sẽ trở nên dễ dàng hơn rất nhiều! Hãy luyện tập thật nhiều để thành thạo phần này nhé. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô/thầy!
Chúc các em học tốt!
1. No one là đại từ bất định, chia số ít, thì hiện tại đơn ⇒ No one enjoys going to hospital
2. We là số nhiều, thì tương lai đơn (in four years’ time) ⇒ We will be students in four years’ time
3. Nam là số ít, thì hiện tại đơn (always) ⇒ Nam always stays up late to watch TV, so he is sleepy all the time
4. Cấu trúc: \(S_{1}\) + will + \(V_{1}\) (V bare) + as soon as + \(S_{2}\) + \(V_{2}\) (s/es/ies)
⇒ I will send him the message as soon as he returns
5. Cấu trúc: do sth (for sb) to v
⇒ He sent a telegram for his mother to inform good news
6. Last night là thì quá khứ đơn
⇒ Did you see the film on television last night?
No, I saw it twice
7. Cấu trúc: use to V
⇒ Fossil fuels can be used to generate electricity or drive big machinery
8. Cấu trúc: have to V, tomorrow (thì tương lai đơn)
⇒ The package has to be there tomorrow. Will it be there in time?
Don’t worry. I am going to send it by express mail
1, enjoys
No one là chỉ số ít -> phải dùng enjoys
2, will be
in four years’ time chỉ tương lai nên phải dùng tương lai của be chính là will be
3, stays
Nam là số ít và câu này chỉ hành động diễn ra thường xuyên nên phải dùng stays
4, returns
he là số ít nên phải dùng returns
5, to inform
câu to V chỉ mục đích, trong câu này thì anh ấy có mục đích báo mẹ tin vui
6, Did you see và (already) saw
câu hỏi hỏi là bạn đã xem cái phim trên TV tối qua chưa và người ấy trả lời đã xem 2 lần
7, to generate
can be used to do sth: có thể được dùng làm gì
8, to be và Will it be
câu đầu chỉ sự khẳng định gói hàng sẽ đến, câu hỏi mang tính hỏi rằng hàng có đến kịp ko

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment