III. Complete the sentences with a suitable past form of the words in brackets.
…
Sometimes more than one answer is possible.
1. That budget airline used to be terrible – they ______________ (always / lose) my bags when I flew with them – but now they’re much better.
2. The boat trip ______________ (mean / depart) at dawn, but due to the rain, it didn’t leave till mid-morning.
3. Do you have five minutes? I ______________ (hope / speak) to you about the possibility of some financial support.
4. There’s no time like the present, as my mother ______________ (say) whenever she had an important job to do.
5. We ______________ (be / give) a free in-flight meal, but they seem to have forgotten us.
6. Everybody screamed because the boat ______________ (about / crash), but somehow the captain managed to avoid a collision.
Chúng ta cùng đi vào từng câu nào:
1. That budget airline used to be terrible – they ______________ (always / lose) my bags when I flew with them – but now they’re much better.
Ở câu này, chúng ta thấy có cụm từ “used to be terrible” và “when I flew with them”, cho thấy một thói quen hoặc hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. Cụm từ “always” cũng gợi ý cho chúng ta về việc diễn tả một hành động thường xuyên xảy ra. Tuy nhiên, đây là một hành động gây khó chịu và lặp đi lặp lại, vì vậy chúng ta có thể sử dụng cấu trúc Past Continuous để nhấn mạnh sự liên tục và khó chịu của hành động đó. Ngoài ra, nếu muốn diễn tả một sự thật đã từng xảy ra thường xuyên, chúng ta cũng có thể dùng Past Simple.
Đáp án có thể là:
- always lost (Past Simple): Nhấn mạnh một sự thật đã từng xảy ra thường xuyên.
- were always losing (Past Continuous): Nhấn mạnh sự khó chịu và lặp đi lặp lại của hành động.
Vì vậy, câu hoàn chỉnh có thể là: “That budget airline used to be terrible – they always lost my bags when I flew with them – but now they’re much better.” hoặc “That budget airline used to be terrible – they were always losing my bags when I flew with them – but now they’re much better.”
2. The boat trip ______________ (mean / depart) at dawn, but due to the rain, it didn’t leave till mid-morning.
Câu này diễn tả một kế hoạch hoặc dự định ban đầu đã không xảy ra như mong muốn. Cụm từ “didn’t leave till mid-morning” cho thấy sự khác biệt giữa kế hoạch và thực tế. Trong trường hợp này, chúng ta muốn nói về cái gì đó lẽ ra phải xảy ra, một dự định. Do đó, chúng ta sẽ sử dụng cấu trúc was/were meant to hoặc was/were supposed to.
Đáp án là: was meant to
Câu hoàn chỉnh: “The boat trip was meant to depart at dawn, but due to the rain, it didn’t leave till mid-morning.”
3. Do you have five minutes? I ______________ (hope / speak) to you about the possibility of some financial support.
Trong trường hợp này, người nói đang bày tỏ một hy vọng hoặc mong muốn. Tuy nhiên, việc sử dụng “hope” ở thì quá khứ thường mang sắc thái lịch sự hơn hoặc để diễn tả một hy vọng đã không thành hiện thực. Với ngữ cảnh “Do you have five minutes?”, người nói đang muốn đề nghị nói chuyện ngay bây giờ, nhưng lại dùng dạng quá khứ để câu nói trở nên mềm mỏng và lịch sự hơn. Vì vậy, chúng ta có thể dùng Past Continuous hoặc Past Perfect để diễn tả một hy vọng đã có từ trước và giờ muốn thực hiện.
Đáp án có thể là:
- was hoping (Past Continuous): Diễn tả một hy vọng đang diễn ra hoặc một lời đề nghị lịch sự.
- had hoped (Past Perfect): Diễn tả một hy vọng đã có từ trước.
Tuy nhiên, trong văn nói thông thường để thể hiện sự lịch sự và đang muốn trao đổi, was hoping là lựa chọn phổ biến nhất.
Câu hoàn chỉnh: “Do you have five minutes? I was hoping to speak to you about the possibility of some financial support.”
4. There’s no time like the present, as my mother ______________ (say) whenever she had an important job to do.
Câu này nói về một câu nói quen thuộc của mẹ người nói, một thói quen hoặc một câu nói thường lặp đi lặp lại trong quá khứ. Cụm “whenever she had an important job to do” càng khẳng định điều này. Để diễn tả một thói quen hoặc hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ, chúng ta sử dụng Past Simple.
Đáp án là: said
Câu hoàn chỉnh: “There’s no time like the present, as my mother said whenever she had an important job to do.”
5. We ______________ (be / give) a free in-flight meal, but they seem to have forgotten us.
Câu này diễn tả một điều gì đó lẽ ra đã được nhận, một sự mong đợi hoặc dự định ban đầu đã không xảy ra. Cụm “but they seem to have forgotten us” cho thấy kết quả trái ngược với mong đợi. Tương tự như câu 2, chúng ta muốn nói về cái gì đó lẽ ra phải xảy ra, một sự dự định hoặc cho phép. Vì vậy, chúng ta sẽ sử dụng cấu trúc bị động của “be meant to” hoặc “be supposed to”.
Đáp án là: were to be given hoặc were supposed to be given.
Trong trường hợp này, “were to be given” mang nghĩa là “được dự định sẽ được cho”, còn “were supposed to be given” mang nghĩa là “lẽ ra đã được cho”. Cả hai đều phù hợp với ngữ cảnh.
Câu hoàn chỉnh: “We were to be given a free in-flight meal, but they seem to have forgotten us.” hoặc “We were supposed to be given a free in-flight meal, but they seem to have forgotten us.”
6. Everybody screamed because the boat ______________ (about / crash), but somehow the captain managed to avoid a collision.
Câu này mô tả một tình huống nguy hiểm, sắp xảy ra một vụ tai nạn. Cụm “about / crash” cho thấy một hành động gần như đã xảy ra. Để diễn tả một hành động sắp xảy ra trong quá khứ, chúng ta sử dụng cấu trúc was/were about to do something.
Đáp án là: was about to crash
Câu hoàn chỉnh: “Everybody screamed because the boat was about to crash, but somehow the captain managed to avoid a collision.”
Hy vọng các em đã hiểu rõ cách làm từng câu. Các em xem lại bài làm của mình và ghi chú lại những điểm cần lưu ý nhé. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi thầy.
Bạn Tham Khảo :
Ans :
\(1.\) were always losing
\(-\) S + was/were + always + V-ing
\(-\) diễn tả một hành động thường xuyên lặp lại trong quá khứ
\(->\) thì QKTD
\(2.\) was meant to depart
\(-\) S + was/were meant to + V : đáng lẽ/dự định sẽ làm gì
\(-\) was meant to depart : đáng lẽ khởi hành
\(@\) Chuyến đi thuyền đáng lẽ khởi hành lúc bình minh, nhưng vì mưa nên đến giữa buổi sáng mới đi
\(3.\) was hoping to speak
\(-\) S + was/were hoping to + V
\(-\) đưa ra lời đề nghị hoặc nguyện vọng một cách nhẹ nhàng
\(4.\) used to say
\(-\) S + used to + V
\(-\) diễn tả thói quen/hành động thường xuyên trong quá khứ, hiện tại không còn nữa
\(-\) used to say = thường nói là …
\(5.\) were supposed to be given
\(-\) S + was/were supposed to + V : đáng lẽ phải / theo dự định là phải…
\(-\) S + was/were supposed to be + V3/ed : bị động
\(-\) were supposed to be given = đáng lẽ chúng tôi phải được phát
\(6.\) was about to crash
\(-\) S + was/were about to + V : sắp sửa làm gì trong quá khứ
_________________________________________________
\(@\) thì QKTD
\(+)\) S + was/were + V-ing
\(-)\) S + wasn’t/ weren’t + V-ing
\(?)\) Was/ Were + S + V-ing ?
\(->\) Yes, S + was/ were – No, S + wasn’t/ weren’t
\(+\) diễn tả một hành động hoặc sự việc xảy ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ
\(+\) diễn tả hai hay nhiều hành động đang xảy ra đồng thời trong quá khứ
\(+\) diễn tả một hoạt động đang diễn ra thì bất chợt có hành động khác xen vào
\(+\) diễn tả một hành động được lặp đi lặp lại trong quá khứ khiến người khác cảm thấy khó chịu
\(-\) DH : at, in, yesterday, 2000, at that time, in the past, last (day, night, week, month, year) ,…
\(1.\) were always losing
\(@\) were always + V-ing : phàn nàn về một hành động thường xuyên lặp lại trong quá khứ
\(-\) Hãng hàng không giá rẻ đó trước đây rất tệ – họ luôn làm mất hành lý của tôi mỗi khi tôi bay với họ – nhưng giờ thì họ đã tốt hơn nhiều.
\(2.\) was meant to depart
\(@\) was/were meant to + V-inf : đáng lẽ/dự định làm gì
\(-\) Chuyến đi thuyền dự kiến khởi hành lúc bình minh, nhưng do trời mưa nên mãi đến giữa buổi sáng mới rời bến.
\(3.\) was hoping to speak
\(@\) was hoping to + V-inf : cách nói lịch sự khi muốn đề nghị điều gì
\(-\) Bạn có rảnh năm phút không? Tôi hy vọng có thể trao đổi với bạn về khả năng hỗ trợ tài chính.
\(4.\) would say
\(@\) would + V-inf : thói quen lặp đi lặp lại trong quá khứ
\(-\) “Không có thời gian nào bằng hiện tại”, như mẹ tôi thường nói mỗi khi bà có việc quan trọng cần làm.
\(5.\) were supposed to be givena
\(@\) was/were supposed to + V : đáng lẽ phải làm gì
\(-\) Lẽ ra chúng tôi phải được phục vụ bữa ăn miễn phí trên chuyến bay, nhưng có vẻ như họ đã quên mất chúng tôi.
\(6.\) was about to crash
\(@\) was/were about to + V-inf : sắp sửa làm gì
\(-\) Mọi người đều la hét vì chiếc thuyền sắp va chạm, nhưng bằng cách nào đó, thuyền trưởng đã xoay xở tránh được vụ va chạm.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment