In the modern era, lifelong learning has shifted from a mere personal choice to …
However, the journey of self-education is not without obstacles. Many adult learners struggle to balance their studies with full-time jobs and family responsibilities. (2) ____________ can they find the time to complete assignments without sacrificing their personal well-being. It requires immense self-discipline and time management.
Furthermore, the digital landscape is flooded with information, making it difficult to distinguish between credible sources and superficial content. It is crucial for learners to identify mentors (3) ____________ can guide them through the overwhelming amount of data.
Ultimately, the future belongs to those who embrace adaptability. (4) ____________ to update their skills regularly, they will inevitably find themselves left behind in an increasingly automated world. Education is no longer a phase of life (5) ____________; it is life itself.
Question 1 (Vị trí trống số 1)
A. is now freely accessed
B. is now being freely accessed
C. can now be freely accessed
D. has now freely accessed
Question 2 (Vị trí trống số 2)
A. Only by managing their schedule well
B. Rarely do they manage their schedule well
C. Not until they manage their schedule well
D. Seldom if ever
Question 3 (Vị trí trống số 3)
A. whose expertise and insights
B. the expertise of whom
C. that their expertise
D. whom their expertise
Question 4 (Vị trí trống số 4)
A. Unless workforce members were to choose
B. Should members of the workforce fail
C. Had members of the workforce not chosen
D. If members of the workforce will fail
Question 5 (Vị trí trống số 5)
A. which finishes upon graduation
B. that terminates with a degree
C. where it ends at school
D. whose completion marks adulthood
Chào các em học sinh lớp 12 thân mến!
Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau phân tích một bài đọc rất hay và ý nghĩa về chủ đề “Học tập suốt đời” (Lifelong Learning) trong bối cảnh hiện đại, đặc biệt là với sự phát triển của Trí tuệ nhân tạo (AI). Đây là một chủ đề rất quan trọng và gần gũi với cuộc sống của chúng ta sau này.
Bài tập này yêu cầu chúng ta điền từ hoặc cụm từ thích hợp vào các chỗ trống để hoàn thành đoạn văn. Đây là dạng bài kiểm tra tổng hợp kiến thức ngữ pháp, từ vựng và khả năng hiểu văn cảnh.
Chúng ta hãy cùng đi vào từng câu một nhé!
Phân tích từng câu hỏi:
Question 1 (Vị trí trống số 1)
Thanks to digital platforms, knowledge that was once restricted to elite universities (1) ____________ to anyone with an internet connection.
A. is now freely accessed
B. is now being freely accessed
C. can now be freely accessed
D. has now freely accessed
Giải thích chi tiết:
Chỗ trống này cần một động từ ở dạng bị động vì “knowledge” (kiến thức) là đối tượng được “tiếp cận” (accessed), chứ không tự nó tiếp cận.
- D. has now freely accessed: Sai. Đây là thể chủ động hiện tại hoàn thành. “Knowledge” không thể tự “accessed”.
Chúng ta còn lại các lựa chọn ở thể bị động:
- A. is now freely accessed: Thể bị động hiện tại đơn, diễn tả một sự thật hoặc hành động thường xuyên diễn ra ở hiện tại. Nghĩa là “kiến thức hiện được tiếp cận tự do”.
- B. is now being freely accessed: Thể bị động hiện tại tiếp diễn, diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói. Nghĩa là “kiến thức hiện đang được tiếp cận tự do”.
- C. can now be freely accessed: Thể bị động với động từ khiếm khuyết (modal verb) “can”, diễn tả khả năng, năng lực. Nghĩa là “kiến thức hiện có thể được tiếp cận tự do”.
Ngữ cảnh của câu là “knowledge … to anyone with an internet connection” và đoạn văn nói về “democratization of education” (dân chủ hóa giáo dục). Điều này nhấn mạnh rằng kiến thức mà trước đây chỉ giới hạn ở các trường đại học ưu tú thì giờ đây có khả năng tiếp cận được cho bất kỳ ai có kết nối internet. Lựa chọn C (can now be freely accessed) truyền tải ý nghĩa về khả năng và sự dễ dàng tiếp cận một cách chính xác nhất.
Đáp án đúng: C
Question 2 (Vị trí trống số 2)
Many adult learners struggle to balance their studies with full-time jobs and family responsibilities. (2) ____________ can they find the time to complete assignments without sacrificing their personal well-being. It requires immense self-discipline and time management.
A. Only by managing their schedule well
B. Rarely do they manage their schedule well
C. Not until they manage their schedule well
D. Seldom if ever
Giải thích chi tiết:
Câu trước nói về những khó khăn mà người học trưởng thành gặp phải. Câu sau chỗ trống là “can they find the time…”, với cấu trúc đảo ngữ (động từ trợ giúp ‘can’ đứng trước chủ ngữ ‘they’). Điều này cho thấy chỗ trống cần một cụm từ hoặc trạng ngữ mang ý nghĩa phủ định, hạn chế, hoặc điều kiện đảo ngữ để tạo thành một câu đảo ngữ. Câu tiếp theo nữa là “It requires immense self-discipline and time management” (Nó đòi hỏi sự tự giác và quản lý thời gian cực lớn), cho thấy chỗ trống cần diễn đạt một điều kiện hoặc cách thức để vượt qua khó khăn.
- A. Only by managing their schedule well: Đây là một cụm từ đảo ngữ với “Only by + V-ing”. Cấu trúc đảo ngữ: “Only by + V-ing/N + trợ động từ + S + V”. Nghĩa là “Chỉ bằng cách quản lý lịch trình của mình thật tốt thì họ mới có thể tìm thấy thời gian…”. Điều này rất phù hợp với ngữ cảnh, diễn tả điều kiện cần thiết để vượt qua khó khăn, và nó khớp hoàn hảo với ý sau đó về “self-discipline and time management”.
- B. Rarely do they manage their schedule well: Đây là một câu đảo ngữ với “Rarely”. Nếu điền vào, câu sẽ là “Rarely do they manage their schedule well can they find the time…”. Cấu trúc này không đúng. “Rarely do they manage their schedule well” là một mệnh đề hoàn chỉnh, không thể nối trực tiếp với “can they find the time” theo cách này. Hơn nữa, nó chỉ là một nhận định, không phải điều kiện để tìm thời gian.
- C. Not until they manage their schedule well: Đây là cụm từ đảo ngữ với “Not until + mệnh đề/cụm từ thời gian + trợ động từ + S + V”. Nghĩa là “Mãi cho đến khi họ quản lý lịch trình của mình thật tốt, họ mới có thể tìm thấy thời gian…”. Về mặt ngữ pháp, nó có thể chấp nhận được. Tuy nhiên, so với “Only by”, “Not until” nhấn mạnh vào thời điểm hơn là cách thức, trong khi bài đang muốn chỉ ra giải pháp (time management).
- D. Seldom if ever: Cụm từ này có nghĩa là “hiếm khi nếu không muốn nói là không bao giờ”. Nếu điền vào, câu sẽ là “Seldom if ever can they find the time…”. Điều này cũng tạo thành một câu đảo ngữ đúng ngữ pháp, nhưng nó nhấn mạnh sự khó khăn (họ hiếm khi tìm được thời gian), không phải điều kiện để tìm được thời gian. Nó không bổ sung cho ý “It requires immense self-discipline and time management” một cách trực tiếp như A.
Do đó, A là lựa chọn tốt nhất, diễn tả điều kiện cần thiết để người học có thể tìm được thời gian, và nối tiếp mạch ý về sự cần thiết của kỷ luật và quản lý thời gian.
Đáp án đúng: A
Question 3 (Vị trí trống số 3)
It is crucial for learners to identify mentors (3) ____________ can guide them through the overwhelming amount of data.
A. whose expertise and insights
B. the expertise of whom
C. that their expertise
D. whom their expertise
Giải thích chi tiết:
Chỗ trống này cần một đại từ quan hệ để bổ nghĩa cho danh từ “mentors”. Mệnh đề quan hệ sau đó là “can guide them through the overwhelming amount of data”. Chúng ta cần một chủ ngữ cho động từ “can guide”.
- A. whose expertise and insights: Trong cấu trúc này, “whose” là đại từ quan hệ sở hữu, bổ nghĩa cho “expertise and insights”. “Expertise and insights” (chuyên môn và sự hiểu biết sâu sắc) lúc này sẽ đóng vai trò là chủ ngữ của động từ “can guide”. Nghĩa là “những người cố vấn mà chuyên môn và sự hiểu biết sâu sắc của họ có thể hướng dẫn học viên…”. Cấu trúc này hoàn toàn đúng ngữ pháp và phù hợp với ý nghĩa: chính những phẩm chất của người cố vấn giúp hướng dẫn học viên.
- B. the expertise of whom: Cụm này có nghĩa tương đương với “whose expertise” nhưng thường dùng trong cấu trúc trang trọng hơn, và vị trí của nó ở đây không phù hợp để làm chủ ngữ trực tiếp cho “can guide”. “Mentors, the expertise of whom can guide them…” thì có vẻ chấp nhận được, nhưng là cách diễn đạt phức tạp và ít tự nhiên hơn A.
- C. that their expertise: Sai ngữ pháp. “That” có thể làm đại từ quan hệ thay thế chủ ngữ (“mentors that can guide them”) hoặc tân ngữ. Nhưng “that their expertise” không tạo thành một mệnh đề quan hệ đúng ngữ pháp ở đây. “Their expertise” đã là một cụm danh từ hoàn chỉnh.
- D. whom their expertise: Sai ngữ pháp. “Whom” là đại từ quan hệ chỉ tân ngữ (người), không thể làm chủ ngữ cho “can guide”.
Vì vậy, lựa chọn A là phù hợp nhất, tạo nên một mệnh đề quan hệ hoàn chỉnh và có nghĩa, trong đó “expertise and insights” (thuộc về mentors) là chủ ngữ của “can guide”.
Đáp án đúng: A
Question 4 (Vị trí trống số 4)
Ultimately, the future belongs to those who embrace adaptability. (4) ____________ to update their skills regularly, they will inevitably find themselves left behind in an increasingly automated world.
A. Unless workforce members were to choose
B. Should members of the workforce fail
C. Had members of the workforce not chosen
D. If members of the workforce will fail
Giải thích chi tiết:
Đây là một câu điều kiện. Mệnh đề chính là “they will inevitably find themselves left behind” (họ chắc chắn sẽ bị bỏ lại phía sau). “Will find” là thì tương lai đơn, chỉ kết quả ở hiện tại/tương lai. Điều này cho thấy đây là một câu điều kiện loại 1 hoặc dạng biến thể của nó.
Chúng ta cần tìm một cụm từ mở đầu câu điều kiện, thường là dạng đảo ngữ hoặc rút gọn.
- A. Unless workforce members were to choose: “Unless” có nghĩa “if not”. “Were to choose” là dạng giả định, thường dùng trong điều kiện loại 2 (ít khả năng) hoặc trong văn phong trang trọng, nhưng không phù hợp với thì tương lai ở mệnh đề chính. “Unless workforce members choose to update their skills” mới có thể đi với “they will…”.
- B. Should members of the workforce fail: Đây là dạng đảo ngữ của câu điều kiện loại 1 trang trọng, rút gọn từ “If members of the workforce should fail…”. Cấu trúc: “Should + S + V(nguyên thể), S + will/can/may + V”. Nghĩa là “Nếu thành viên của lực lượng lao động thất bại (không cập nhật kỹ năng)…”, họ sẽ bị bỏ lại phía sau. Cấu trúc này hoàn toàn khớp với ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
- C. Had members of the workforce not chosen: Đây là dạng đảo ngữ của câu điều kiện loại 3, rút gọn từ “If members of the workforce had not chosen…”. Cấu trúc: “Had + S + PII, S + would have + PII”. Mệnh đề chính của loại 3 là “would have found”, nhưng ở đây là “will find”. Do đó, C sai thì.
- D. If members of the workforce will fail: Sai ngữ pháp. Trong mệnh đề “if” của câu điều kiện loại 1, chúng ta không dùng “will”. Phải là “If members of the workforce fail…”.
Vì vậy, B là lựa chọn chính xác nhất, phù hợp cả về ngữ pháp (câu điều kiện loại 1 dạng đảo ngữ trang trọng) và ý nghĩa.
Đáp án đúng: B
Question 5 (Vị trí trống số 5)
Education is no longer a phase of life (5) ____________; it is life itself.
A. which finishes upon graduation
B. that terminates with a degree
C. where it ends at school
D. whose completion marks adulthood.
Giải thích chi tiết:
Chỗ trống này cần một mệnh đề quan hệ để bổ nghĩa cho “a phase of life” (một giai đoạn của cuộc đời). Mệnh đề này cần diễn tả cái cách mà giáo dục từng được coi là kết thúc trong quan điểm truyền thống.
- A. which finishes upon graduation: “Which” là đại từ quan hệ thay thế cho “a phase of life”. “Finishes upon graduation” (kết thúc khi tốt nghiệp) mô tả một cách rõ ràng và phổ biến về thời điểm kết thúc của giáo dục truyền thống. Đây là một lựa chọn hợp lý.
- B. that terminates with a degree: “That” cũng có thể thay thế cho “a phase of life”. “Terminates with a degree” (kết thúc bằng một tấm bằng) cũng mang ý nghĩa tương tự như A, chỉ ra một điểm kết thúc cụ thể của giáo dục truyền thống.
- C. where it ends at school: Sai ngữ pháp. “Where” là trạng từ quan hệ chỉ nơi chốn. “A phase of life” không phải là một nơi chốn. Nếu muốn dùng ý “kết thúc ở trường”, cần dùng “a phase of life that ends at school” hoặc “a phase of life in which it ends at school“.
- D. whose completion marks adulthood: “Whose” là đại từ quan hệ chỉ sở hữu. “Completion” (sự hoàn thành) của “a phase of life” là một cách nói hơi tối nghĩa. Hơn nữa, mặc dù việc hoàn thành giáo dục có thể đánh dấu tuổi trưởng thành, nhưng ý chính của câu là giáo dục KHÔNG CÒN KẾT THÚC ở một điểm cụ thể nữa.
Bây giờ chúng ta so sánh A và B. Cả hai đều có vẻ đúng ngữ pháp và ý nghĩa. Tuy nhiên, đoạn văn phía trên đã đề cập đến “traditional degrees are no longer a lifetime guarantee”. Việc sử dụng cụm từ “terminates with a degree” ở lựa chọn B có sự liên kết chặt chẽ hơn về mặt từ vựng và ý tưởng với các phần trước của đoạn văn (nhấn mạnh vào “degree” như một dấu mốc kết thúc truyền thống của giáo dục).
Đáp án đúng: B
1. C – “can” biểu đạt khả năng, cơ hội được tạo ra nhờ công nghệ, đối lập với “knowledge that was once restricted” trong quá khứ
2. A – Đảo ngữ: Only + by + S + V, MĐ đảo ngữ: chỉ bằng cách…
3. A – Trước là “mentors”, sau là danh từ “expertise (and insights)” nên đại từ quan hệ whose diễn tả sự sở hữu là phù hợp nhất. “whose expertise and insights”: chuyên môn và sự thấu hiểu của họ (mentors)
4. B – Đảo ngữ ĐK loại 1: should + S + V, S + will + V…, fail to + V: không làm được điều gì
5. B – Terminate: kết thúc, nghĩa câu khái quát: Việc học không kết thúc khi ta nhận được tấm bằng…
2010.
Bạn Tham Khảo :
Ans :
\(1.\) C
\(-\) can + be + V3/ed : bị động
\(@\) Nhờ các nền tảng số, kiến thức từng chỉ có ở các trường đại học danh tiếng giờ đây có thể được truy cập miễn phí
\(2.\) A
\(-\) Only + adverbial phrase + trợ động từ + S + V : đảo ngữ
\(@\) Chỉ bằng cách quản lý thời gian tốt, họ mới có thể tìm đủ thời gian hoàn thành bài tập mà không ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần
\(3.\) A
\(-\) N (person) + whose + N + V
\(-\) whose : của người đó
\(4.\) B
\(-\) Should + S + V, S + will + V
\(=\) If S should V
\(->\) câu điều kiện đảo ngữ
\(5.\) B
\(-\) N + that/which + V + … : mệnh đề quan hệ
\(@\) Giáo dục không còn là một giai đoạn của cuộc đời kết thúc bằng việc nhận được tấm bằng

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment